YDS
Đại Học Y Dược TPHCM
Điểm thi THPT
2025
31 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | B00 | 27.34 |
7720110 |
Y học dự phòng | A00 | 19.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 19.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 21.50 |
7720201 |
Dược học | A00 | 22.85 |
7720201 |
Dược học | B00 | 22.85 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 23.65 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 23.65 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 20.15 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 20.15 |
7720301_03 |
Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | A00 | 21.10 |
7720301_03 |
Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | B00 | 21.10 |
7720302 |
Hộ sinh | A00 | 18.00 |
7720302 |
Hộ sinh | B00 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A00 | 19.25 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 19.25 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 26.45 |
7720502 |
Kỹ thuật phục hình răng | A00 | 21.50 |
7720502 |
Kỹ thuật phục hình răng | B00 | 21.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 22.05 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 22.05 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 21.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 21.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 21.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 21.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | A00 | 17.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 17.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | A00 | 17.25 |
7760101 |
Công tác xã hội | B00 | 17.25 |
7760101 |
Công tác xã hội | B03 | 17.25 |
7760101 |
Công tác xã hội | B08 | 17.25 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
31 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | B00 | 27.34 |
7720110 |
Y học dự phòng | A00 | 19.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 19.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 21.50 |
7720201 |
Dược học | A00 | 22.85 |
7720201 |
Dược học | B00 | 22.85 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 23.65 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 23.65 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 20.15 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 20.15 |
7720301_03 |
Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | A00 | 21.10 |
7720301_03 |
Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | B00 | 21.10 |
7720302 |
Hộ sinh | A00 | 18.00 |
7720302 |
Hộ sinh | B00 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A00 | 19.25 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 19.25 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 26.45 |
7720502 |
Kỹ thuật phục hình răng | A00 | 21.50 |
7720502 |
Kỹ thuật phục hình răng | B00 | 21.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 22.05 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 22.05 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 21.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 21.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 21.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 21.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | A00 | 17.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 17.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | A00 | 17.25 |
7760101 |
Công tác xã hội | B00 | 17.25 |
7760101 |
Công tác xã hội | B03 | 17.25 |
7760101 |
Công tác xã hội | B08 | 17.25 |