SPN
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam (Phân hiệu TP. Hồ Chí Minh)
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT
2026
12 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 22.35 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 22.85 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 23.35 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 22.85 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 22.85 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 23.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 22.65 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 22.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 22.65 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 23.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 22.65 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 22.65 |