ANH
Học Viện An Ninh Nhân Dân
Chứng chỉ quốc tế
2025
81 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7480201_Nam |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | A00 | 21.98 |
7480201_Nam |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | A01 | 21.98 |
7480201_Nam |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | X26 | 21.98 |
7480201_Nam |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | X27 | 21.98 |
7480201_Nam |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | X28 | 21.98 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | A00 | 23.05 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | A01 | 23.05 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | C03 | 23.05 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | D01 | 23.05 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | X02 | 23.05 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | X03 | 23.05 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | X04 | 23.05 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | A00 | 24.63 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | A01 | 24.63 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | C03 | 24.63 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | D01 | 24.63 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | X02 | 24.63 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | X03 | 24.63 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | X04 | 24.63 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | A00 | 23.03 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | A01 | 23.03 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | C03 | 23.03 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | D01 | 23.03 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | X02 | 23.03 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | X03 | 23.03 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | X04 | 23.03 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | A00 | 18.78 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | A01 | 18.78 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | C03 | 18.78 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | D01 | 18.78 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | X02 | 18.78 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | X03 | 18.78 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | X04 | 18.78 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | A00 | 25.58 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | A01 | 25.58 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | C03 | 25.58 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | D01 | 25.58 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | X02 | 25.58 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | X03 | 25.58 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | X04 | 25.58 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | A00 | 26.09 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | A01 | 26.09 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | C03 | 26.09 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | D01 | 26.09 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | X02 | 26.09 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | X03 | 26.09 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | X04 | 26.09 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | A00 | 26.27 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | A01 | 26.27 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | C03 | 26.27 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | D01 | 26.27 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | X02 | 26.27 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | X03 | 26.27 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | X04 | 26.27 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A00 | 19.63 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A01 | 19.63 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | C03 | 19.63 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | D01 | 19.63 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X02 | 19.63 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X03 | 19.63 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X04 | 19.63 |
7860114_Nam_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | A00 | 24.48 |
7860114_Nam_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | A01 | 24.48 |
7860114_Nam_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | X26 | 24.48 |
7860114_Nam_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | X27 | 24.48 |
7860114_Nam_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | X28 | 24.48 |
7860114_Nam_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | A00 | 20.63 |
7860114_Nam_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | A01 | 20.63 |
7860114_Nam_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | X26 | 20.63 |
7860114_Nam_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | X27 | 20.63 |
7860114_Nam_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | X28 | 20.63 |
7860114_Nu_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | A00 | 24.69 |
7860114_Nu_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | A01 | 24.69 |
7860114_Nu_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | X26 | 24.69 |
7860114_Nu_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | X27 | 24.69 |
7860114_Nu_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | X28 | 24.69 |
7860114_Nu_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | A00 | 24.15 |
7860114_Nu_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | A01 | 24.15 |
7860114_Nu_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | X26 | 24.15 |
7860114_Nu_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | X27 | 24.15 |
7860114_Nu_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | X28 | 24.15 |
Điểm thi THPT
2025
81 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7480201_Nam |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | A00 | 21.98 |
7480201_Nam |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | A01 | 21.98 |
7480201_Nam |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | X26 | 21.98 |
7480201_Nam |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | X27 | 21.98 |
7480201_Nam |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam) | X28 | 21.98 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | A00 | 23.05 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | A01 | 23.05 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | C03 | 23.05 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | D01 | 23.05 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | X02 | 23.05 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | X03 | 23.05 |
7860100_Nam_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) | X04 | 23.05 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | A00 | 24.63 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | A01 | 24.63 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | C03 | 24.63 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | D01 | 24.63 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | X02 | 24.63 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | X03 | 24.63 |
7860100_Nam_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) | X04 | 24.63 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | A00 | 23.03 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | A01 | 23.03 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | C03 | 23.03 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | D01 | 23.03 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | X02 | 23.03 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | X03 | 23.03 |
7860100_Nam_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) | X04 | 23.03 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | A00 | 18.78 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | A01 | 18.78 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | C03 | 18.78 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | D01 | 18.78 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | X02 | 18.78 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | X03 | 18.78 |
7860100_Nam_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | X04 | 18.78 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | A00 | 25.58 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | A01 | 25.58 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | C03 | 25.58 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | D01 | 25.58 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | X02 | 25.58 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | X03 | 25.58 |
7860100_Nu_1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) | X04 | 25.58 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | A00 | 26.09 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | A01 | 26.09 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | C03 | 26.09 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | D01 | 26.09 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | X02 | 26.09 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | X03 | 26.09 |
7860100_Nu_2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) | X04 | 26.09 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | A00 | 26.27 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | A01 | 26.27 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | C03 | 26.27 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | D01 | 26.27 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | X02 | 26.27 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | X03 | 26.27 |
7860100_Nu_3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) | X04 | 26.27 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A00 | 19.63 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A01 | 19.63 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | C03 | 19.63 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | D01 | 19.63 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X02 | 19.63 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X03 | 19.63 |
7860100_Nu_8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X04 | 19.63 |
7860114_Nam_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | A00 | 24.48 |
7860114_Nam_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | A01 | 24.48 |
7860114_Nam_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | X26 | 24.48 |
7860114_Nam_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | X27 | 24.48 |
7860114_Nam_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc) | X28 | 24.48 |
7860114_Nam_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | A00 | 20.63 |
7860114_Nam_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | A01 | 20.63 |
7860114_Nam_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | X26 | 20.63 |
7860114_Nam_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | X27 | 20.63 |
7860114_Nam_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam) | X28 | 20.63 |
7860114_Nu_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | A00 | 24.69 |
7860114_Nu_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | A01 | 24.69 |
7860114_Nu_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | X26 | 24.69 |
7860114_Nu_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | X27 | 24.69 |
7860114_Nu_B |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | X28 | 24.69 |
7860114_Nu_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | A00 | 24.15 |
7860114_Nu_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | A01 | 24.15 |
7860114_Nu_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | X26 | 24.15 |
7860114_Nu_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | X27 | 24.15 |
7860114_Nu_N |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam) | X28 | 24.15 |