ANS
Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân
Chứng chỉ quốc tế
2025
70 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | A00 | 22.68 |
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | A01 | 22.68 |
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | C03 | 22.68 |
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | D01 | 22.68 |
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | X02 | 22.68 |
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | X03 | 22.68 |
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | X04 | 22.68 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | A00 | 23.48 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | A01 | 23.48 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | C03 | 23.48 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | D01 | 23.48 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | X02 | 23.48 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | X03 | 23.48 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | X04 | 23.48 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | A00 | 23.28 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | A01 | 23.28 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | C03 | 23.28 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | D01 | 23.28 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | X02 | 23.28 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | X03 | 23.28 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | X04 | 23.28 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | A00 | 22.47 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | A01 | 22.47 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | C03 | 22.47 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | D01 | 22.47 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | X02 | 22.47 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | X03 | 22.47 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | X04 | 22.47 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | A00 | 17.66 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | A01 | 17.66 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | C03 | 17.66 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | D01 | 17.66 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | X02 | 17.66 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | X03 | 17.66 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | X04 | 17.66 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | A00 | 26.05 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | A01 | 26.05 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | C03 | 26.05 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | D01 | 26.05 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | X02 | 26.05 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | X03 | 26.05 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | X04 | 26.05 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | A00 | 25.33 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | A01 | 25.33 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | C03 | 25.33 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | D01 | 25.33 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | X02 | 25.33 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | X03 | 25.33 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | X04 | 25.33 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | A00 | 25.83 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | A01 | 25.83 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | C03 | 25.83 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | D01 | 25.83 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | X02 | 25.83 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | X03 | 25.83 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | X04 | 25.83 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | A00 | 25.28 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | A01 | 25.28 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | C03 | 25.28 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | D01 | 25.28 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | X02 | 25.28 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | X03 | 25.28 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | X04 | 25.28 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A00 | 19.46 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A01 | 19.46 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | C03 | 19.46 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | D01 | 19.46 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X02 | 19.46 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X03 | 19.46 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X04 | 19.46 |
Điểm thi THPT
2025
70 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | A00 | 22.68 |
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | A01 | 22.68 |
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | C03 | 22.68 |
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | D01 | 22.68 |
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | X02 | 22.68 |
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | X03 | 22.68 |
7860100_Nam_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) | X04 | 22.68 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | A00 | 23.48 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | A01 | 23.48 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | C03 | 23.48 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | D01 | 23.48 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | X02 | 23.48 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | X03 | 23.48 |
7860100_Nam_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) | X04 | 23.48 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | A00 | 23.28 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | A01 | 23.28 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | C03 | 23.28 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | D01 | 23.28 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | X02 | 23.28 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | X03 | 23.28 |
7860100_Nam_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) | X04 | 23.28 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | A00 | 22.47 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | A01 | 22.47 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | C03 | 22.47 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | D01 | 22.47 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | X02 | 22.47 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | X03 | 22.47 |
7860100_Nam_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) | X04 | 22.47 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | A00 | 17.66 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | A01 | 17.66 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | C03 | 17.66 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | D01 | 17.66 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | X02 | 17.66 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | X03 | 17.66 |
7860100_Nam_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) | X04 | 17.66 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | A00 | 26.05 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | A01 | 26.05 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | C03 | 26.05 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | D01 | 26.05 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | X02 | 26.05 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | X03 | 26.05 |
7860100_Nu_4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) | X04 | 26.05 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | A00 | 25.33 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | A01 | 25.33 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | C03 | 25.33 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | D01 | 25.33 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | X02 | 25.33 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | X03 | 25.33 |
7860100_Nu_5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) | X04 | 25.33 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | A00 | 25.83 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | A01 | 25.83 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | C03 | 25.83 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | D01 | 25.83 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | X02 | 25.83 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | X03 | 25.83 |
7860100_Nu_6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) | X04 | 25.83 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | A00 | 25.28 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | A01 | 25.28 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | C03 | 25.28 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | D01 | 25.28 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | X02 | 25.28 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | X03 | 25.28 |
7860100_Nu_7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) | X04 | 25.28 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A00 | 19.46 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A01 | 19.46 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | C03 | 19.46 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | D01 | 19.46 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X02 | 19.46 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X03 | 19.46 |
7860100_Nu_8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X04 | 19.46 |