BMU
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột
Điểm học bạ
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | A00 | 25.28 |
7720101 |
Y khoa | A01 | 25.28 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 25.28 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 25.28 |
7720101 |
Y khoa | B05 | 25.28 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 25.28 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 25.28 |
7720201 |
Dược học | A00 | 23.50 |
7720201 |
Dược học | A01 | 23.50 |
7720201 |
Dược học | A02 | 23.50 |
7720201 |
Dược học | B00 | 23.50 |
7720201 |
Dược học | B05 | 23.50 |
7720201 |
Dược học | B08 | 23.50 |
7720201 |
Dược học | D07 | 23.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 24.39 |
7720301 |
Điều dưỡng | A01 | 24.39 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 24.39 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 24.39 |
7720301 |
Điều dưỡng | B05 | 24.39 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 24.39 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 24.39 |
7720701 |
Y tế công cộng | A00 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | A01 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | A02 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B05 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B08 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | D07 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | A00 | 22.00 |
7720101 |
Y khoa | A01 | 22.00 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 22.00 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 22.00 |
7720101 |
Y khoa | B05 | 22.00 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 22.00 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 22.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A01 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B05 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A01 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B05 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 20.50 |
7720701 |
Y tế công cộng | A00 | 16.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | A01 | 16.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | A02 | 16.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 16.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B05 | 16.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B08 | 16.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | D07 | 16.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | 880.00 | |
7720201 |
Dược học | 760.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 820.00 | |
7720701 |
Y tế công cộng | 500.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | 107.89 | |
7720201 |
Dược học | 92.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 100.00 | |
7720701 |
Y tế công cộng | 60.00 |