BPH
Học Viện Biên Phòng
Điểm thi THPT
2025
33 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7380101_B_C00 |
Luật (Thí sinh miền Bắc) | C00 | 28.20 |
7380101_B_C01 |
Luật (Thí sinh miền Bắc) | C01 | 30.46 |
7380101_B_C01 |
Luật (Thí sinh miền Bắc) | D01 | 30.46 |
7380101_B_C03 |
Luật (Thí sinh miền Bắc) | C03 | 29.33 |
7380101_N |
Luật (Thí sinh miền Nam) | C00 | 27.30 |
7380101_N_C01 |
Luật (Thí sinh miền Nam) | C01 | 29.56 |
7380101_N_C01 |
Luật (Thí sinh miền Nam) | D01 | 29.56 |
7380101_N_C03 |
Luật (Thí sinh miền Nam) | C03 | 28.43 |
7860214_A01_4 |
Biên phòng (Quân khu 4) | A01 | 29.91 |
7860214_A01_5 |
Biên phòng (Quân khu 5) | A01 | 30.02 |
7860214_A01_7 |
Biên phòng (Quân khu 7) | A01 | 29.52 |
7860214_A01_9 |
Biên phòng (Quân khu 9) | A01 | 29.91 |
7860214_B_A01 |
Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | A01 | 31.33 |
7860214_B_C00 |
Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | C00 | 27.94 |
7860214_B_C01 |
Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | C01 | 30.20 |
7860214_B_C01 |
Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | D01 | 30.20 |
7860214_B_C03 |
Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | C03 | 29.07 |
7860214_C00_4 |
Biên phòng (Quân khu 4) | C00 | 26.52 |
7860214_C00_5 |
Biên phòng (Quân khu 5) | C00 | 26.63 |
7860214_C00_7 |
Biên phòng (Quân khu 7) | C00 | 26.13 |
7860214_C00_9 |
Biên phòng (Quân khu 9) | C00 | 26.52 |
7860214_C01_4 |
Biên phòng (Quân khu 4) | C01 | 28.78 |
7860214_C01_4 |
Biên phòng (Quân khu 4) | D01 | 28.78 |
7860214_C01_5 |
Biên phòng (Quân khu 5) | C01 | 28.89 |
7860214_C01_5 |
Biên phòng (Quân khu 5) | D01 | 28.89 |
7860214_C01_7 |
Biên phòng (Quân khu 7) | C01 | 28.39 |
7860214_C01_7 |
Biên phòng (Quân khu 7) | D01 | 28.39 |
7860214_C01_9 |
Biên phòng (Quân khu 9) | C01 | 28.78 |
7860214_C01_9 |
Biên phòng (Quân khu 9) | D01 | 28.78 |
7860214_C03_4 |
Biên phòng (Quân khu 4) | C03 | 27.65 |
7860214_C03_5 |
Biên phòng (Quân khu 5) | C03 | 27.76 |
7860214_C03_7 |
Biên phòng (Quân khu 7) | C03 | 27.26 |
7860214_C03_9 |
Biên phòng (Quân khu 9) | C03 | 27.65 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
7 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7380101_B |
Luật (Thí sinh miền Bắc) | 999.99 | |
7380101_N |
Luật (Thí sinh miền Nam) | 975.00 | |
7860214_B |
Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | 999.99 | |
7860214_N_4 |
Biên phòng (Quân khu 4) | 945.00 | |
7860214_N_5 |
Biên phòng (Quân khu 5) | 950.00 | |
7860214_N_7 |
Biên phòng (Quân khu 7) | 925.00 | |
7860214_N_9 |
Biên phòng (Quân khu 9) | 945.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
7 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7380101_B |
Luật (Thí sinh miền Bắc) | Q00 | 114.00 |
7380101_N |
Luật (Thí sinh miền Nam) | Q00 | 108.00 |
7860214_B |
Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | Q00 | 111.00 |
7860214_N_4 |
Biên phòng (Quân khu 4) | Q00 | 103.00 |
7860214_N_5 |
Biên phòng (Quân khu 5) | Q00 | 104.00 |
7860214_N_7 |
Biên phòng (Quân khu 7) | Q00 | 102.00 |
7860214_N_9 |
Biên phòng (Quân khu 9) | Q00 | 103.00 |