CCM
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội
Điểm học bạ
2025
11 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01, V01, | 22.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | D01, V01, | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00, A01, | 19.00 |
7340115 |
Marketing | A00, A01, | 20.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00, A01, | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | A00, A01, | 19.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, | 19.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, | 20.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00, A01, | 20.00 |
7540202 |
Công nghệ Sợi Dệt | A00, A01, | 19.00 |
7540209 |
Công nghệ may | A00, A01, | 20.00 |
Điểm thi THPT
2025
11 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01, V01, | 19.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | D01, V01, | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00, A01, | 16.00 |
7340115 |
Marketing | A00, A01, | 17.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00, A01, | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A00, A01, | 16.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, | 17.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00, A01, | 17.00 |
7540202 |
Công nghệ Sợi Dệt | A00, A01, | 16.00 |
7540209 |
Công nghệ may | A00, A01, | 17.00 |