CSH
Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân
Chứng chỉ quốc tế
2025
56 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860100_Nam_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1) | A00 | 21.72 |
7860100_Nam_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1) | A01 | 21.72 |
7860100_Nam_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1) | C03 | 21.72 |
7860100_Nam_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1) | D01 | 21.72 |
7860100_Nam_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1) | X02 | 21.72 |
7860100_Nam_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1) | X03 | 21.72 |
7860100_Nam_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1) | X04 | 21.72 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | A00 | 23.71 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | A01 | 23.71 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | C03 | 23.71 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | D01 | 23.71 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | X02 | 23.71 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | X03 | 23.71 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | X04 | 23.71 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | A00 | 22.89 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | A01 | 22.89 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | C03 | 22.89 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | D01 | 22.89 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | X02 | 22.89 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | X03 | 22.89 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | X04 | 22.89 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | A00 | 18.67 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | A01 | 18.67 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | C03 | 18.67 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | D01 | 18.67 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | X02 | 18.67 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | X03 | 18.67 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | X04 | 18.67 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | A00 | 25.24 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | A01 | 25.24 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | C03 | 25.24 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | D01 | 25.24 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | X02 | 25.24 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | X03 | 25.24 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | X04 | 25.24 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | A00 | 26.01 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | A01 | 26.01 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | C03 | 26.01 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | D01 | 26.01 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | X02 | 26.01 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | X03 | 26.01 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | X04 | 26.01 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | A00 | 25.38 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | A01 | 25.38 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | C03 | 25.38 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | D01 | 25.38 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | X02 | 25.38 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | X03 | 25.38 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | X04 | 25.38 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A00 | 20.64 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A01 | 20.64 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | C03 | 20.64 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | D01 | 20.64 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X02 | 20.64 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X03 | 20.64 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X04 | 20.64 |
Điểm thi THPT
2025
49 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | A00 | 23.71 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | A01 | 23.71 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | C03 | 23.71 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | D01 | 23.71 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | X02 | 23.71 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | X03 | 23.71 |
7860100_Nam_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | X04 | 23.71 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | A00 | 22.89 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | A01 | 22.89 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | C03 | 22.89 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | D01 | 22.89 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | X02 | 22.89 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | X03 | 22.89 |
7860100_Nam_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | X04 | 22.89 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | A00 | 18.67 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | A01 | 18.67 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | C03 | 18.67 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | D01 | 18.67 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | X02 | 18.67 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | X03 | 18.67 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | X04 | 18.67 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | A00 | 25.24 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | A01 | 25.24 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | C03 | 25.24 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | D01 | 25.24 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | X02 | 25.24 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | X03 | 25.24 |
7860100_Nu_1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | X04 | 25.24 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | A00 | 26.01 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | A01 | 26.01 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | C03 | 26.01 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | D01 | 26.01 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | X02 | 26.01 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | X03 | 26.01 |
7860100_Nu_2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | X04 | 26.01 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | A00 | 25.38 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | A01 | 25.38 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | C03 | 25.38 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | D01 | 25.38 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | X02 | 25.38 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | X03 | 25.38 |
7860100_Nu_3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | X04 | 25.38 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A00 | 20.64 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A01 | 20.64 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | C03 | 20.64 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | D01 | 20.64 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X02 | 20.64 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X03 | 20.64 |
7860100_Nu_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X04 | 20.64 |