CSS
Trường Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân
Chứng chỉ quốc tế
2025
70 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | A00 | 22.01 |
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | A01 | 22.01 |
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | C03 | 22.01 |
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | D01 | 22.01 |
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | X02 | 22.01 |
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | X03 | 22.01 |
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | X04 | 22.01 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | A00 | 23.53 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | A01 | 23.53 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | C03 | 23.53 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | D01 | 23.53 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | X02 | 23.53 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | X03 | 23.53 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | X04 | 23.53 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | A00 | 21.33 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | A01 | 21.33 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | C03 | 21.33 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | D01 | 21.33 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | X02 | 21.33 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | X03 | 21.33 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | X04 | 21.33 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | A00 | 21.44 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | A01 | 21.44 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | C03 | 21.44 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | D01 | 21.44 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | X02 | 21.44 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | X03 | 21.44 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | X04 | 21.44 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | A00 | 19.60 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | A01 | 19.60 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | C03 | 19.60 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | D01 | 19.60 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | X02 | 19.60 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | X03 | 19.60 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | X04 | 19.60 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | A00 | 24.67 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | A01 | 24.67 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | C03 | 24.67 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | D01 | 24.67 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | X02 | 24.67 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | X03 | 24.67 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | X04 | 24.67 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | A00 | 26.28 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | A01 | 26.28 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | C03 | 26.28 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | D01 | 26.28 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | X02 | 26.28 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | X03 | 26.28 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | X04 | 26.28 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | A00 | 25.67 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | A01 | 25.67 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | C03 | 25.67 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | D01 | 25.67 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | X02 | 25.67 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | X03 | 25.67 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | X04 | 25.67 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | A00 | 24.56 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | A01 | 24.56 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | C03 | 24.56 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | D01 | 24.56 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | X02 | 24.56 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | X03 | 24.56 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | X04 | 24.56 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A00 | 15.95 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A01 | 15.95 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | C03 | 15.95 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | D01 | 15.95 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X02 | 15.95 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X03 | 15.95 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X04 | 15.95 |
Điểm thi THPT
2025
70 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | A00 | 22.01 |
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | A01 | 22.01 |
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | C03 | 22.01 |
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | D01 | 22.01 |
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | X02 | 22.01 |
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | X03 | 22.01 |
7860100_Nam_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | X04 | 22.01 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | A00 | 23.53 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | A01 | 23.53 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | C03 | 23.53 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | D01 | 23.53 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | X02 | 23.53 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | X03 | 23.53 |
7860100_Nam_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | X04 | 23.53 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | A00 | 21.33 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | A01 | 21.33 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | C03 | 21.33 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | D01 | 21.33 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | X02 | 21.33 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | X03 | 21.33 |
7860100_Nam_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | X04 | 21.33 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | A00 | 21.44 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | A01 | 21.44 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | C03 | 21.44 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | D01 | 21.44 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | X02 | 21.44 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | X03 | 21.44 |
7860100_Nam_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | X04 | 21.44 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | A00 | 19.60 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | A01 | 19.60 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | C03 | 19.60 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | D01 | 19.60 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | X02 | 19.60 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | X03 | 19.60 |
7860100_Nam_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | X04 | 19.60 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | A00 | 24.67 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | A01 | 24.67 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | C03 | 24.67 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | D01 | 24.67 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | X02 | 24.67 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | X03 | 24.67 |
7860100_Nữ_4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | X04 | 24.67 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | A00 | 26.28 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | A01 | 26.28 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | C03 | 26.28 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | D01 | 26.28 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | X02 | 26.28 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | X03 | 26.28 |
7860100_Nữ_5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | X04 | 26.28 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | A00 | 25.67 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | A01 | 25.67 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | C03 | 25.67 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | D01 | 25.67 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | X02 | 25.67 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | X03 | 25.67 |
7860100_Nữ_6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | X04 | 25.67 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | A00 | 24.56 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | A01 | 24.56 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | C03 | 24.56 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | D01 | 24.56 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | X02 | 24.56 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | X03 | 24.56 |
7860100_Nữ_7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | X04 | 24.56 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A00 | 15.95 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A01 | 15.95 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | C03 | 15.95 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | D01 | 15.95 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X02 | 15.95 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X03 | 15.95 |
7860100_Nữ_8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | X04 | 15.95 |