Điểm chuẩn Trường Đại Học Đông Á 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DAD

DAD
Trường Đại Học Đông Á
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 410 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210104 Đồ họa 6.00
7210104 Đồ họa A01 18.00
7210104 Đồ họa D01 18.00
7210104 Đồ họa V00 18.00
7210104 Đồ họa V01 18.00
7210104 Đồ họa V02 18.00
7210104 Đồ họa V04 18.00
7210104 Đồ họa X02 18.00
7210104 Đồ họa X06 18.00
7210104 Đồ họa X07 18.00
7210404 Thiết kế thời trang 6.00
7210404 Thiết kế thời trang D01 18.00
7210404 Thiết kế thời trang H06 18.00
7210404 Thiết kế thời trang V01 18.00
7210404 Thiết kế thời trang V02 18.00
7210404 Thiết kế thời trang V03 18.00
7210404 Thiết kế thời trang X02 18.00
7210404 Thiết kế thời trang X07 18.00
7210404 Thiết kế thời trang X21 18.00
7210404 Thiết kế thời trang X27 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh 6.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C03 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C04 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X02 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X70 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 6.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C03 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C04 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D10 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D14 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X02 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X70 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X78 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật 6.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật C00 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật C03 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật C04 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D10 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D14 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật X02 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật X70 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật X78 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 6.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C03 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C04 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D10 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D14 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc X02 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc X70 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc X78 18.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) 6.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) C00 18.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) C03 18.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) C04 18.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) D01 18.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) D14 18.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) D15 18.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) X70 18.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) X78 18.00
7229042 Quản lý văn hóa 6.00
7229042 Quản lý văn hóa B03 18.00
7229042 Quản lý văn hóa C00 18.00
7229042 Quản lý văn hóa C03 18.00
7229042 Quản lý văn hóa C04 18.00
7229042 Quản lý văn hóa D01 18.00
7229042 Quản lý văn hóa M06 18.00
7229042 Quản lý văn hóa X02 18.00
7229042 Quản lý văn hóa X17 18.00
7310401 Tâm lý học 6.00
7310401 Tâm lý học B03 18.00
7310401 Tâm lý học C00 18.00
7310401 Tâm lý học C03 18.00
7310401 Tâm lý học C04 18.00
7310401 Tâm lý học D01 18.00
7310401 Tâm lý học D15 18.00
7310401 Tâm lý học X02 18.00
7310401 Tâm lý học X17 18.00
7310401 Tâm lý học X70 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện 6.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D14 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X02 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X17 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X21 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh 6.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 6.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 6.00
7340101 Quản trị kinh doanh A07 6.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 6.00
7340101 Quản trị kinh doanh D10 6.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 6.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 6.00
7340101 Quản trị kinh doanh X17 6.00
7340101 Quản trị kinh doanh X21 6.00
7340115 Digital Marketing 6.00
7340115 Marketing/ Digital marketing A00 6.00
7340115 Marketing/ Digital marketing A01 6.00
7340115 Marketing/ Digital marketing A07 6.00
7340115 Marketing/ Digital marketing D01 6.00
7340115 Marketing/ Digital marketing D10 6.00
7340115 Marketing/ Digital marketing X01 6.00
7340115 Marketing/ Digital marketing X02 6.00
7340115 Marketing/ Digital marketing X17 6.00
7340115 Marketing/ Digital marketing X21 6.00
7340120 Kinh doanh quốc tế 6.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A07 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C04 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D09 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D10 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế X01 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế X02 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế X17 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế X21 18.00
7340122 Thương mại điện tử 6.00
7340122 Thương mại điện tử A00 18.00
7340122 Thương mại điện tử A01 18.00
7340122 Thương mại điện tử A07 18.00
7340122 Thương mại điện tử D01 18.00
7340122 Thương mại điện tử D10 18.00
7340122 Thương mại điện tử X01 18.00
7340122 Thương mại điện tử X02 18.00
7340122 Thương mại điện tử X17 18.00
7340122 Thương mại điện tử X21 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng 6.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A07 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D10 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X02 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X17 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X21 18.00
7340301 Kế toán 6.00
7340301 Kế toán A00 6.00
7340301 Kế toán A01 6.00
7340301 Kế toán A07 6.00
7340301 Kế toán D01 6.00
7340301 Kế toán D10 6.00
7340301 Kế toán X01 6.00
7340301 Kế toán X02 6.00
7340301 Kế toán X17 6.00
7340301 Kế toán X21 6.00
7340404 Quản trị nhân lực 6.00
7340404 Quản trị nhân lực A07 18.00
7340404 Quản trị nhân lực C00 18.00
7340404 Quản trị nhân lực D01 18.00
7340404 Quản trị nhân lực D09 18.00
7340404 Quản trị nhân lực D14 18.00
7340404 Quản trị nhân lực X01 18.00
7340404 Quản trị nhân lực X02 18.00
7340404 Quản trị nhân lực X25 18.00
7340404 Quản trị nhân lực X78 18.00
7340406 Quản trị văn phòng 6.00
7340406 Quản trị văn phòng A07 18.00
7340406 Quản trị văn phòng C00 18.00
7340406 Quản trị văn phòng D01 18.00
7340406 Quản trị văn phòng D09 18.00
7340406 Quản trị văn phòng D14 18.00
7340406 Quản trị văn phòng X01 18.00
7340406 Quản trị văn phòng X02 18.00
7340406 Quản trị văn phòng X25 18.00
7340406 Quản trị văn phòng X78 18.00
7380101 Luật 6.50
7380101 Luật A01 18.00
7380101 Luật C00 18.00
7380101 Luật C03 18.00
7380101 Luật C04 18.00
7380101 Luật D01 18.00
7380101 Luật D14 18.00
7380101 Luật X01 18.00
7380101 Luật X02 18.00
7380101 Luật X25 18.00
7380101 Luật X53 18.00
7380107 Luật kinh tế 6.50
7380107 Luật kinh tế A01 6.50
7380107 Luật kinh tế C00 6.50
7380107 Luật kinh tế C03 6.50
7380107 Luật kinh tế C04 6.50
7380107 Luật kinh tế D01 6.50
7380107 Luật kinh tế D14 6.50
7380107 Luật kinh tế X01 6.50
7380107 Luật kinh tế X02 6.50
7380107 Luật kinh tế X25 6.50
7380107 Luật kinh tế X53 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính 6.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A00 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A01 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D01 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X01 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X02 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X06 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X07 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X25 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X26 18.00
7480201 Công nghệ thông tin 6.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X07 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X25 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 18.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo 6.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo A00 18.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo A01 18.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo D01 18.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo X01 18.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo X02 18.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo X06 18.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo X07 18.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo X25 18.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo X26 18.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 6.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A00 18.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A01 18.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A02 18.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A04 18.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng C01 18.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng X05 18.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng X06 18.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng X07 18.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng X26 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 6.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô A00 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô A01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô A02 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô A04 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô C01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô X05 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô X06 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô X07 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô X26 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử 6.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử A00 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử A01 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử A02 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử A04 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử C01 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử X05 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử X06 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử X07 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử X26 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 6.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A02 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A04 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X05 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X06 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X07 18.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X26 18.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng 6.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A00 18.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A01 18.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A07 18.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng D01 18.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng D10 18.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X01 18.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X02 18.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X17 18.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X21 18.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử 6.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử A00 18.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử A01 18.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử A02 18.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử A04 18.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử C01 18.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử X05 18.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử X06 18.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử X07 18.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử X26 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm 6.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 6.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A02 6.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 6.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B02 6.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B03 6.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B08 6.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X09 6.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X13 6.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X14 6.00
7620101 Nông nghiệp 6.00
7620101 Nông nghiệp A00 6.00
7620101 Nông nghiệp A02 6.00
7620101 Nông nghiệp B00 6.00
7620101 Nông nghiệp B02 6.00
7620101 Nông nghiệp B03 6.00
7620101 Nông nghiệp B08 6.00
7620101 Nông nghiệp X09 6.00
7620101 Nông nghiệp X13 6.00
7620101 Nông nghiệp X14 6.00
7640101 Thú y 6.00
7640101 Thú y A00 18.00
7640101 Thú y A02 18.00
7640101 Thú y B00 18.00
7640101 Thú y B02 18.00
7640101 Thú y B03 18.00
7640101 Thú y B08 18.00
7640101 Thú y X09 18.00
7640101 Thú y X13 18.00
7640101 Thú y X14 18.00
7720101 Y khoa 8.00
7720101 Y khoa A00 24.00
7720101 Y khoa A02 24.00
7720101 Y khoa B00 24.00
7720101 Y khoa B08 24.00
7720101 Y khoa D07 24.00
7720101 Y khoa X09 24.00
7720101 Y khoa X11 24.00
7720101 Y khoa X13 24.00
7720101 Y khoa X14 24.00
7720201 Dược học 8.00
7720201 Dược học A00 24.00
7720201 Dược học A02 24.00
7720201 Dược học B00 24.00
7720201 Dược học B08 24.00
7720201 Dược học D07 24.00
7720201 Dược học X09 24.00
7720201 Dược học X11 24.00
7720201 Dược học X13 24.00
7720201 Dược học X14 24.00
7720301 Điều dưỡng 6.50
7720301 Điều dưỡng A00 6.50
7720301 Điều dưỡng A02 6.50
7720301 Điều dưỡng B00 6.50
7720301 Điều dưỡng B03 6.50
7720301 Điều dưỡng B08 6.50
7720301 Điều dưỡng D07 6.50
7720301 Điều dưỡng X11 6.50
7720301 Điều dưỡng X13 6.50
7720301 Điều dưỡng X14 6.50
7720302 Hộ sinh 6.50
7720302 Hộ sinh A00 19.50
7720302 Hộ sinh A02 19.50
7720302 Hộ sinh B00 19.50
7720302 Hộ sinh B03 19.50
7720302 Hộ sinh B08 19.50
7720302 Hộ sinh D07 19.50
7720302 Hộ sinh X11 19.50
7720302 Hộ sinh X13 19.50
7720302 Hộ sinh X14 19.50
7720401 Dinh dưỡng 6.00
7720401 Dinh dưỡng A00 18.00
7720401 Dinh dưỡng A02 18.00
7720401 Dinh dưỡng B00 18.00
7720401 Dinh dưỡng B03 18.00
7720401 Dinh dưỡng B08 18.00
7720401 Dinh dưỡng D07 18.00
7720401 Dinh dưỡng X11 18.00
7720401 Dinh dưỡng X13 18.00
7720401 Dinh dưỡng X14 18.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng 6.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A00 19.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A02 19.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B00 19.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B03 19.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B08 19.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D07 19.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng X11 19.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng X13 19.50
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng X14 19.50
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 6.00
7810103 Quản trị DV Du lịch và Lữ hành C00 6.00
7810103 Quản trị DV Du lịch và Lữ hành C04 6.00
7810103 Quản trị DV Du lịch và Lữ hành D01 6.00
7810103 Quản trị DV Du lịch và Lữ hành D09 6.00
7810103 Quản trị DV Du lịch và Lữ hành D14 6.00
7810103 Quản trị DV Du lịch và Lữ hành D15 6.00
7810103 Quản trị DV Du lịch và Lữ hành X01 6.00
7810103 Quản trị DV Du lịch và Lữ hành X02 6.00
7810103 Quản trị DV Du lịch và Lữ hành X21 6.00
7810201 Quản trị khách sạn 6.00
7810201 Quản trị khách sạn C00 18.00
7810201 Quản trị khách sạn C04 18.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn D09 18.00
7810201 Quản trị khách sạn D14 18.00
7810201 Quản trị khách sạn D15 18.00
7810201 Quản trị khách sạn X01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn X02 18.00
7810201 Quản trị khách sạn X21 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 6.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C00 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C04 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D09 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D14 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D15 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X02 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X21 18.00
Điểm thi THPT 2025 369 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210104 Đồ họa A01 15.00
7210104 Đồ họa D01 15.00
7210104 Đồ họa V00 15.00
7210104 Đồ họa V01 15.00
7210104 Đồ họa V02 15.00
7210104 Đồ họa V04 15.00
7210104 Đồ họa X02 15.00
7210104 Đồ họa X06 15.00
7210104 Đồ họa X07 15.00
7210404 Thiết kế thời trang D01 15.00
7210404 Thiết kế thời trang H06 15.00
7210404 Thiết kế thời trang V01 15.00
7210404 Thiết kế thời trang V02 15.00
7210404 Thiết kế thời trang V03 15.00
7210404 Thiết kế thời trang X02 15.00
7210404 Thiết kế thời trang X07 15.00
7210404 Thiết kế thời trang X21 15.00
7210404 Thiết kế thời trang X27 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C03 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C04 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X02 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X70 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C03 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C04 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D10 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D14 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X02 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X70 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X78 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật C00 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật C03 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật C04 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D10 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D14 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật X02 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật X70 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật X78 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C03 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C04 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D10 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D14 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc X02 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc X70 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc X78 15.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) C00 15.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) C03 15.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) C04 15.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) D01 15.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) D14 15.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) D15 15.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) X70 15.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) X78 15.00
7229042 Quản lý văn hóa B03 15.00
7229042 Quản lý văn hóa C00 15.00
7229042 Quản lý văn hóa C03 15.00
7229042 Quản lý văn hóa C04 15.00
7229042 Quản lý văn hóa D01 15.00
7229042 Quản lý văn hóa M06 15.00
7229042 Quản lý văn hóa X02 15.00
7229042 Quản lý văn hóa X17 15.00
7310401 Tâm lý học B03 15.00
7310401 Tâm lý học C00 15.00
7310401 Tâm lý học C03 15.00
7310401 Tâm lý học C04 15.00
7310401 Tâm lý học D01 15.00
7310401 Tâm lý học D15 15.00
7310401 Tâm lý học X02 15.00
7310401 Tâm lý học X17 15.00
7310401 Tâm lý học X70 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C00 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D14 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X02 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X17 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X21 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A07 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D10 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X17 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X21 15.00
7340115 Digital Marketing A00 15.00
7340115 Digital Marketing A01 15.00
7340115 Digital Marketing A07 15.00
7340115 Digital Marketing D01 15.00
7340115 Digital Marketing D10 15.00
7340115 Digital Marketing X01 15.00
7340115 Digital Marketing X02 15.00
7340115 Digital Marketing X17 15.00
7340115 Digital Marketing X21 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A07 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C04 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D09 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D10 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế X01 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế X02 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế X17 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế X21 15.00
7340122 Thương mại điện tử A00 15.00
7340122 Thương mại điện tử A01 15.00
7340122 Thương mại điện tử A07 15.00
7340122 Thương mại điện tử D01 15.00
7340122 Thương mại điện tử D10 15.00
7340122 Thương mại điện tử X01 15.00
7340122 Thương mại điện tử X02 15.00
7340122 Thương mại điện tử X17 15.00
7340122 Thương mại điện tử X21 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A07 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D10 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X02 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X17 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X21 15.00
7340301 Kế toán A00 15.00
7340301 Kế toán A01 15.00
7340301 Kế toán A07 15.00
7340301 Kế toán D01 15.00
7340301 Kế toán D10 15.00
7340301 Kế toán X01 15.00
7340301 Kế toán X02 15.00
7340301 Kế toán X17 15.00
7340301 Kế toán X21 15.00
7340404 Quản trị nhân lực A07 15.00
7340404 Quản trị nhân lực C00 15.00
7340404 Quản trị nhân lực D01 15.00
7340404 Quản trị nhân lực D09 15.00
7340404 Quản trị nhân lực D14 15.00
7340404 Quản trị nhân lực X01 15.00
7340404 Quản trị nhân lực X02 15.00
7340404 Quản trị nhân lực X25 15.00
7340404 Quản trị nhân lực X78 15.00
7340406 Quản trị văn phòng A07 15.00
7340406 Quản trị văn phòng C00 15.00
7340406 Quản trị văn phòng D01 15.00
7340406 Quản trị văn phòng D09 15.00
7340406 Quản trị văn phòng D14 15.00
7340406 Quản trị văn phòng X01 15.00
7340406 Quản trị văn phòng X02 15.00
7340406 Quản trị văn phòng X25 15.00
7340406 Quản trị văn phòng X78 15.00
7380101 Luật A01 15.00
7380101 Luật C00 15.00
7380101 Luật C03 15.00
7380101 Luật C04 15.00
7380101 Luật D01 15.00
7380101 Luật D14 15.00
7380101 Luật X01 15.00
7380101 Luật X02 15.00
7380101 Luật X25 15.00
7380101 Luật X53 15.00
7380107 Luật kinh tế A01 15.00
7380107 Luật kinh tế C00 15.00
7380107 Luật kinh tế C03 15.00
7380107 Luật kinh tế C04 15.00
7380107 Luật kinh tế D01 15.00
7380107 Luật kinh tế D14 15.00
7380107 Luật kinh tế X01 15.00
7380107 Luật kinh tế X02 15.00
7380107 Luật kinh tế X25 15.00
7380107 Luật kinh tế X53 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A00 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A01 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D01 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X01 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X02 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X06 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X07 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X25 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X26 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X07 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X25 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 15.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo A00 15.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo A01 15.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo D01 15.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo X01 15.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo X02 15.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo X06 15.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo X07 15.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo X25 15.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo X26 15.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A00 15.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A01 15.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A02 15.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A04 15.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng C01 15.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng X05 15.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng X06 15.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng X07 15.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng X26 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô A00 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô A01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô A02 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô A04 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô C01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô X05 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô X06 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô X07 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô X26 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử A00 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử A01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử A02 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử A04 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử C01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử X05 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử X06 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử X07 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử X26 15.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 15.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 15.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A02 15.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A04 15.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 15.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X05 15.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X06 15.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X07 15.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X26 15.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A00 15.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A01 15.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A07 15.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng D01 15.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng D10 15.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X01 15.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X02 15.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X17 15.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X21 15.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử A00 15.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử A01 15.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử A02 15.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử A04 15.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử C01 15.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử X05 15.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử X06 15.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử X07 15.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử X26 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A02 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B02 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B03 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B08 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X09 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X13 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X14 15.00
7620101 Nông nghiệp A00 15.00
7620101 Nông nghiệp A02 15.00
7620101 Nông nghiệp B00 15.00
7620101 Nông nghiệp B02 15.00
7620101 Nông nghiệp B03 15.00
7620101 Nông nghiệp B08 15.00
7620101 Nông nghiệp X09 15.00
7620101 Nông nghiệp X13 15.00
7620101 Nông nghiệp X14 15.00
7640101 Thú y A00 15.00
7640101 Thú y A02 15.00
7640101 Thú y B00 15.00
7640101 Thú y B02 15.00
7640101 Thú y B03 15.00
7640101 Thú y B08 15.00
7640101 Thú y X09 15.00
7640101 Thú y X13 15.00
7640101 Thú y X14 15.00
7720101 Y khoa A00 20.50
7720101 Y khoa A02 20.50
7720101 Y khoa B00 20.50
7720101 Y khoa B08 20.50
7720101 Y khoa D07 20.50
7720101 Y khoa X09 20.50
7720101 Y khoa X11 20.50
7720101 Y khoa X13 20.50
7720101 Y khoa X14 20.50
7720201 Dược học A00 19.00
7720201 Dược học A02 19.00
7720201 Dược học B00 19.00
7720201 Dược học B08 19.00
7720201 Dược học D07 19.00
7720201 Dược học X09 19.00
7720201 Dược học X11 19.00
7720201 Dược học X13 19.00
7720201 Dược học X14 19.00
7720301 Điều dưỡng A00 17.00
7720301 Điều dưỡng A02 17.00
7720301 Điều dưỡng B00 17.00
7720301 Điều dưỡng B03 17.00
7720301 Điều dưỡng B08 17.00
7720301 Điều dưỡng D07 17.00
7720301 Điều dưỡng X11 17.00
7720301 Điều dưỡng X13 17.00
7720301 Điều dưỡng X14 17.00
7720302 Hộ sinh A00 17.00
7720302 Hộ sinh A02 17.00
7720302 Hộ sinh B00 17.00
7720302 Hộ sinh B03 17.00
7720302 Hộ sinh B08 17.00
7720302 Hộ sinh D07 17.00
7720302 Hộ sinh X11 17.00
7720302 Hộ sinh X13 17.00
7720302 Hộ sinh X14 17.00
7720401 Dinh dưỡng A00 15.00
7720401 Dinh dưỡng A02 15.00
7720401 Dinh dưỡng B00 15.00
7720401 Dinh dưỡng B03 15.00
7720401 Dinh dưỡng B08 15.00
7720401 Dinh dưỡng D07 15.00
7720401 Dinh dưỡng X11 15.00
7720401 Dinh dưỡng X13 15.00
7720401 Dinh dưỡng X14 15.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A00 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A02 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B00 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B03 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B08 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D07 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng X11 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng X13 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng X14 17.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D09 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D14 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D15 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X01 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X02 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X21 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C00 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C04 15.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 15.00
7810201 Quản trị khách sạn D09 15.00
7810201 Quản trị khách sạn D14 15.00
7810201 Quản trị khách sạn D15 15.00
7810201 Quản trị khách sạn X01 15.00
7810201 Quản trị khách sạn X02 15.00
7810201 Quản trị khách sạn X21 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C00 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C04 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D09 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D14 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D15 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X01 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X02 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X21 15.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 41 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210104 Đồ họa 600.00
7210404 Thiết kế thời trang 600.00
7220201 Ngôn ngữ Anh 600.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 600.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật 600.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 600.00
7229030 Văn học (Ứng dụng) 600.00
7229042 Quản lý văn hóa 600.00
7310401 Tâm lý học 600.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện 600.00
7340101 Quản trị kinh doanh 600.00
7340115 Marketing/ Digital marketing 600.00
7340120 Kinh doanh quốc tế 600.00
7340122 Thương mại điện tử 600.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng 600.00
7340301 Kế toán 600.00
7340404 Quản trị nhân lực 600.00
7340406 Quản trị văn phòng 600.00
7380101 Luật 600.00
7380107 Luật kinh tế 600.00
7480106 Kỹ thuật máy tính 600.00
7480201 Công nghệ thông tin 600.00
7480207 Trí tuệ nhân tạo 600.00
7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 600.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô 600.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử 600.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 600.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng 600.00
7520114 Kỹ thuật Cơ điện tử 600.00
7540101 Công nghệ thực phẩm 600.00
7620101 Nông nghiệp 600.00
7640101 Thú y 600.00
7720101 Y khoa 800.00
7720201 Dược học 800.00
7720301 Điều dưỡng 720.00
7720302 Hộ sinh 720.00
7720401 Dinh dưỡng 600.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng 720.00
7810103 Quản trị DV Du lịch và Lữ hành 600.00
7810201 Quản trị khách sạn 600.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 600.00

🔍 Tra cứu trường khác