DAD
Trường Đại Học Đông Á
Điểm học bạ
2025
410 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210104 |
Đồ họa | 6.00 | |
7210104 |
Đồ họa | A01 | 18.00 |
7210104 |
Đồ họa | D01 | 18.00 |
7210104 |
Đồ họa | V00 | 18.00 |
7210104 |
Đồ họa | V01 | 18.00 |
7210104 |
Đồ họa | V02 | 18.00 |
7210104 |
Đồ họa | V04 | 18.00 |
7210104 |
Đồ họa | X02 | 18.00 |
7210104 |
Đồ họa | X06 | 18.00 |
7210104 |
Đồ họa | X07 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | 6.00 | |
7210404 |
Thiết kế thời trang | D01 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H06 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | V01 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | V02 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | V03 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | X02 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | X07 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | X21 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | X27 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 6.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C03 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C04 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X02 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X70 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 6.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X02 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X70 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 6.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C00 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C03 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C04 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D10 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X02 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X70 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X78 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 6.00 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C03 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C04 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D10 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X02 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X70 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 18.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | 6.00 | |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | C00 | 18.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | C03 | 18.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | C04 | 18.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | D01 | 18.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | D14 | 18.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | D15 | 18.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | X70 | 18.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | X78 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | 6.00 | |
7229042 |
Quản lý văn hóa | B03 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C03 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C04 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D01 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | M06 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X02 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X17 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | 6.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D15 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X02 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X17 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X70 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 6.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X02 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X17 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X21 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 6.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 6.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 6.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A07 | 6.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 6.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 6.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 6.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 6.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X17 | 6.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 6.00 |
7340115 |
Digital Marketing | 6.00 | |
7340115 |
Marketing/ Digital marketing | A00 | 6.00 |
7340115 |
Marketing/ Digital marketing | A01 | 6.00 |
7340115 |
Marketing/ Digital marketing | A07 | 6.00 |
7340115 |
Marketing/ Digital marketing | D01 | 6.00 |
7340115 |
Marketing/ Digital marketing | D10 | 6.00 |
7340115 |
Marketing/ Digital marketing | X01 | 6.00 |
7340115 |
Marketing/ Digital marketing | X02 | 6.00 |
7340115 |
Marketing/ Digital marketing | X17 | 6.00 |
7340115 |
Marketing/ Digital marketing | X21 | 6.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 6.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A07 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D09 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X02 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X17 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X21 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | 6.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A07 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X02 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X17 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X21 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 6.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A07 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D10 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X17 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X21 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | 6.00 | |
7340301 |
Kế toán | A00 | 6.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 6.00 |
7340301 |
Kế toán | A07 | 6.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 6.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 6.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 6.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 6.00 |
7340301 |
Kế toán | X17 | 6.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 6.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 6.00 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A07 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C00 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D09 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D14 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X02 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X25 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X78 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | 6.00 | |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A07 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C00 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D09 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D14 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X01 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X02 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X25 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X78 | 18.00 |
7380101 |
Luật | 6.50 | |
7380101 |
Luật | A01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X02 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X25 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X53 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | 6.50 | |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 6.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 6.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 6.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 6.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 6.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 6.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 6.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | X02 | 6.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 6.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | X53 | 18.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | 6.00 | |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A00 | 18.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A01 | 18.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D01 | 18.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X01 | 18.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X02 | 18.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X06 | 18.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X07 | 18.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X25 | 18.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X26 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 6.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X25 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | 6.00 | |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X01 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X02 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X07 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X25 | 18.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 6.00 | |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A02 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A04 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C01 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X05 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X06 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X07 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X26 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 6.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A00 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A02 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A04 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | C01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X05 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X06 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X07 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X26 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | 6.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A00 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A02 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A04 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | C01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X05 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X06 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X07 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X26 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 6.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A02 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A04 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X05 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X26 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 6.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A07 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D10 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X17 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X21 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | 6.00 | |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | A00 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | A01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | A02 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | A04 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | C01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | X05 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | X06 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | X07 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | X26 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 6.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 6.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 6.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 6.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B02 | 6.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 6.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 6.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X09 | 6.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X13 | 6.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 6.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | 6.00 | |
7620101 |
Nông nghiệp | A00 | 6.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | A02 | 6.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B00 | 6.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B02 | 6.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B03 | 6.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B08 | 6.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X09 | 6.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X13 | 6.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X14 | 6.00 |
7640101 |
Thú y | 6.00 | |
7640101 |
Thú y | A00 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | A02 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B02 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B03 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | X09 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | X13 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | X14 | 18.00 |
7720101 |
Y khoa | 8.00 | |
7720101 |
Y khoa | A00 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | X09 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | X11 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | X13 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | X14 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | 8.00 | |
7720201 |
Dược học | A00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | X09 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | X11 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | X13 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | X14 | 24.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | 6.50 | |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 6.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 6.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 6.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 6.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 6.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 6.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X11 | 6.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X13 | 6.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X14 | 6.50 |
7720302 |
Hộ sinh | 6.50 | |
7720302 |
Hộ sinh | A00 | 19.50 |
7720302 |
Hộ sinh | A02 | 19.50 |
7720302 |
Hộ sinh | B00 | 19.50 |
7720302 |
Hộ sinh | B03 | 19.50 |
7720302 |
Hộ sinh | B08 | 19.50 |
7720302 |
Hộ sinh | D07 | 19.50 |
7720302 |
Hộ sinh | X11 | 19.50 |
7720302 |
Hộ sinh | X13 | 19.50 |
7720302 |
Hộ sinh | X14 | 19.50 |
7720401 |
Dinh dưỡng | 6.00 | |
7720401 |
Dinh dưỡng | A00 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A02 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B03 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B08 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D07 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X11 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X13 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X14 | 18.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | 6.50 | |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 19.50 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A02 | 19.50 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 19.50 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B03 | 19.50 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B08 | 19.50 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | D07 | 19.50 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | X11 | 19.50 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | X13 | 19.50 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | X14 | 19.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 6.00 | |
7810103 |
Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | C00 | 6.00 |
7810103 |
Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | C04 | 6.00 |
7810103 |
Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | D01 | 6.00 |
7810103 |
Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | D09 | 6.00 |
7810103 |
Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | D14 | 6.00 |
7810103 |
Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | D15 | 6.00 |
7810103 |
Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | X01 | 6.00 |
7810103 |
Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | X02 | 6.00 |
7810103 |
Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | X21 | 6.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 6.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X02 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X21 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 6.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D09 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D14 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X02 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X21 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
369 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210104 |
Đồ họa | A01 | 15.00 |
7210104 |
Đồ họa | D01 | 15.00 |
7210104 |
Đồ họa | V00 | 15.00 |
7210104 |
Đồ họa | V01 | 15.00 |
7210104 |
Đồ họa | V02 | 15.00 |
7210104 |
Đồ họa | V04 | 15.00 |
7210104 |
Đồ họa | X02 | 15.00 |
7210104 |
Đồ họa | X06 | 15.00 |
7210104 |
Đồ họa | X07 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | D01 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H06 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | V01 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | V02 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | V03 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | X02 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | X07 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | X21 | 15.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | X27 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C03 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C04 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X02 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X70 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X02 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X70 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C00 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C03 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C04 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D10 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X02 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X70 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X78 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C03 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C04 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D10 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X02 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X70 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 15.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | C00 | 15.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | C03 | 15.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | C04 | 15.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | D01 | 15.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | D14 | 15.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | D15 | 15.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | X70 | 15.00 |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | X78 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | B03 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C03 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C04 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D01 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | M06 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X02 | 15.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X17 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D15 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X02 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X17 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X70 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X02 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X17 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X21 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X17 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | A07 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | D10 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | X01 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | X02 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | X17 | 15.00 |
7340115 |
Digital Marketing | X21 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A07 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D09 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X02 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X17 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X21 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A07 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X02 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X17 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X21 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D10 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X17 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X21 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X17 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A07 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C00 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D09 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D14 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X01 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X02 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X25 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X78 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A07 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C00 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D09 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D14 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X01 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X02 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X25 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X78 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X02 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X25 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X53 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X02 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X53 | 15.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A00 | 15.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A01 | 15.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D01 | 15.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X01 | 15.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X02 | 15.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X06 | 15.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X07 | 15.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X25 | 15.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X25 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X01 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X02 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X07 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X25 | 15.00 |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A02 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A04 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C01 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X05 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X06 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X07 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X26 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A02 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A04 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | C01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X05 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X06 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X07 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X26 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A02 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A04 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | C01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X05 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X06 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X07 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | X26 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A02 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A04 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X05 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X26 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A07 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D10 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X17 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X21 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | A00 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | A01 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | A02 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | A04 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | C01 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | X05 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | X06 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | X07 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | X26 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X09 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X13 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | A00 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | A02 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B00 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B02 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B03 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B08 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X09 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X13 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X14 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A02 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B02 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B03 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | X09 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | X13 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | X14 | 15.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | X09 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | X11 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | X13 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | X14 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X09 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X11 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X13 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X14 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X11 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X13 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X14 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | A00 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | A02 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | B00 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | B03 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | B08 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | D07 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | X11 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | X13 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | X14 | 17.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A00 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A02 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B03 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B08 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D07 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X11 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X13 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X14 | 15.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A02 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B03 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B08 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | D07 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | X11 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | X13 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | X14 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X02 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X21 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D09 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D14 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X02 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X21 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
41 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210104 |
Đồ họa | 600.00 | |
7210404 |
Thiết kế thời trang | 600.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 600.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 600.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 600.00 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 600.00 | |
7229030 |
Văn học (Ứng dụng) | 600.00 | |
7229042 |
Quản lý văn hóa | 600.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 600.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 600.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 600.00 | |
7340115 |
Marketing/ Digital marketing | 600.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 600.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 600.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 600.00 | |
7340301 |
Kế toán | 600.00 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 600.00 | |
7340406 |
Quản trị văn phòng | 600.00 | |
7380101 |
Luật | 600.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 600.00 | |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | 600.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 600.00 | |
7480207 |
Trí tuệ nhân tạo | 600.00 | |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 600.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô | 600.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | 600.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 600.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 600.00 | |
7520114 |
Kỹ thuật Cơ điện tử | 600.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 600.00 | |
7620101 |
Nông nghiệp | 600.00 | |
7640101 |
Thú y | 600.00 | |
7720101 |
Y khoa | 800.00 | |
7720201 |
Dược học | 800.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 720.00 | |
7720302 |
Hộ sinh | 720.00 | |
7720401 |
Dinh dưỡng | 600.00 | |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | 720.00 | |
7810103 |
Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | 600.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 600.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 600.00 |