DBD
Trường Đại Học Bình Dương
Điểm học bạ
2025
102 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 16.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 16.00 |
7310301 |
Xã hội học | A00 | 16.00 |
7310301 |
Xã hội học | C01 | 16.00 |
7310301 |
Xã hội học | C03 | 16.00 |
7310301 |
Xã hội học | C04 | 16.00 |
7310301 |
Xã hội học | C14 | 16.00 |
7310301 |
Xã hội học | D01 | 16.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | A01 | 16.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C00 | 16.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D01 | 16.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D14 | 16.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D15 | 16.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D66 | 16.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | A01 | 16.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | C00 | 16.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | D01 | 16.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | D14 | 16.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | D15 | 16.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | D66 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 16.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 16.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 16.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 16.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C14 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 16.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 16.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C03 | 16.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C04 | 16.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C14 | 16.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C04 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C14 | 16.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C03 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C04 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C14 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 16.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D66 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C14 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C03 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C04 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C14 | 16.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | B03 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | C02 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | C08 | 16.00 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 16.00 |
Điểm thi THPT
2025
108 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | A00 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | C01 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | C03 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | C04 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | C14 | 15.00 |
7310301 |
Xã hội học | D01 | 15.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | A01 | 15.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C00 | 15.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D01 | 15.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D14 | 15.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D15 | 15.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D66 | 15.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | A01 | 15.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | C00 | 15.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | D01 | 15.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | D14 | 15.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | D15 | 15.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | D66 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C14 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C03 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C04 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C14 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C04 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C14 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C03 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C04 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C14 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D66 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C14 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C03 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C04 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C14 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 15.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B03 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | C02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | C08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 15.00 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 15.00 |
7720203 |
Hóa dược | B03 | 15.00 |
7720203 |
Hóa dược | C02 | 15.00 |
7720203 |
Hóa dược | C08 | 15.00 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
102 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 600.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 600.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 600.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 600.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 600.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 600.00 |
7310301 |
Xã hội học | A00 | 600.00 |
7310301 |
Xã hội học | C01 | 600.00 |
7310301 |
Xã hội học | C03 | 600.00 |
7310301 |
Xã hội học | C04 | 600.00 |
7310301 |
Xã hội học | C14 | 600.00 |
7310301 |
Xã hội học | D01 | 600.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | A01 | 600.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | C00 | 600.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D01 | 600.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D14 | 600.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D15 | 600.00 |
7310614 |
Hàn Quốc học | D66 | 600.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | A01 | 600.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | C00 | 600.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | D01 | 600.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | D14 | 600.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | D15 | 600.00 |
7310615 |
Nhật Bản học | D66 | 600.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 600.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 600.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 600.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 600.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 600.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 600.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 600.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 600.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 600.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 600.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 600.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 600.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 600.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 600.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 600.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 600.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 600.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 600.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 600.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 600.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 600.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 600.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 600.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 600.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 600.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 600.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 600.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 600.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 600.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 600.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 600.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 600.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 600.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 600.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C14 | 600.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 600.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 600.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 600.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C03 | 600.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C04 | 600.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C14 | 600.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 600.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 600.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 600.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 600.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C04 | 600.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C14 | 600.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 600.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 600.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 600.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C03 | 600.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C04 | 600.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C14 | 600.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 600.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 600.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 600.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 600.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 600.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 600.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D66 | 600.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 600.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 600.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 600.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 600.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C14 | 600.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 600.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 600.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 600.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C03 | 600.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C04 | 600.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C14 | 600.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 600.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 600.00 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 600.00 |
7720203 |
Hóa dược | B03 | 600.00 |
7720203 |
Hóa dược | C02 | 600.00 |
7720203 |
Hóa dược | C08 | 600.00 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 600.00 |