DBG
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Điểm học bạ
2025
261 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D20 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D30 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D40 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D55 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D65 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X37 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X70 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X90 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D20 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D30 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D40 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D55 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D65 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X25 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X37 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X70 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X90 | 21.00 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A07 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | D04 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | D30 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X02 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X37 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A00 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A01 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A07 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C03 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C04 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D01 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D04 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D30 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X01 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X02 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X25 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X37 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A07 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D30 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X37 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A07 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D04 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D30 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X02 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X25 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X37 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A07 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D30 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X37 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D04 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D30 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X08 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X25 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X37 | 20.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C04 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D04 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D30 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X08 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X25 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X37 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C03 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C04 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D04 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D30 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X08 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X25 | 20.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X37 | 20.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 19.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 19.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 19.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C03 | 19.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C04 | 19.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 19.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D04 | 19.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D30 | 19.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 19.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 19.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X08 | 19.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X25 | 19.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X37 | 19.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A07 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C03 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D04 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D25 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D30 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X11 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X12 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | A00 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | A01 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | A07 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B00 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | C03 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D07 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D08 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D25 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D30 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D35 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X13 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X15 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X16 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A00 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A01 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A07 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C03 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D07 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D08 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D25 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D30 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D35 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X13 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X15 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X16 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A00 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A01 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A07 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C03 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D07 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D08 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D25 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D30 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D35 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X13 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X15 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X16 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A00 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A01 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A07 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C03 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D07 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D08 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D25 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D30 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D35 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X13 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X15 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A00 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A01 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A07 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C03 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D07 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D08 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D25 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D30 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D35 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X13 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X15 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X16 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | A00 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | A01 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | A07 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | C03 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | D07 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | D08 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | D25 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | D30 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | D35 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | X13 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | X15 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | X16 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A07 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C03 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D04 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D25 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D30 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X11 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X12 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A07 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C03 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D04 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D25 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D30 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X01 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X11 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X12 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
261 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D20 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D30 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D40 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D55 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D65 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X37 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X70 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X90 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D20 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D30 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D40 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D55 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D65 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X25 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X37 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X70 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 18.75 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X90 | 18.75 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A07 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D04 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D30 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X02 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X37 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A00 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A01 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A07 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C03 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C04 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D01 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D04 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D30 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X01 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X02 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X25 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X37 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D30 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X37 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A07 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D04 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D30 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X02 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X25 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X37 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D30 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X37 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D04 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D30 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X08 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X25 | 17.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X37 | 17.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C04 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D04 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D30 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X08 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X25 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X37 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 17.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 17.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 17.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C03 | 17.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C04 | 17.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 17.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D04 | 17.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D30 | 17.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 17.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 17.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X08 | 17.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X25 | 17.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X37 | 17.50 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 16.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 16.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 16.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C03 | 16.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C04 | 16.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 16.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D04 | 16.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D30 | 16.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 16.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 16.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X08 | 16.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X25 | 16.25 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X37 | 16.25 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A07 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C03 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D04 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D25 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D30 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X11 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X12 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | A00 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | A01 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | A07 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B00 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | C03 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D07 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D08 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D25 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D30 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D35 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X13 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X15 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X16 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A01 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A07 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C03 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D07 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D08 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D25 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D30 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D35 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X13 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X15 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X16 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A01 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A07 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C03 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D07 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D08 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D25 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D30 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D35 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X13 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X15 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X16 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A07 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C03 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D07 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D08 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D25 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D30 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D35 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X13 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X15 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A00 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A01 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A07 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C03 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D07 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D08 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D25 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D30 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | D35 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X13 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X15 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X16 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A01 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A07 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | C03 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | D07 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | D08 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | D25 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | D30 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | D35 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | X13 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | X15 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | X16 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A07 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C03 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D04 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D25 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D30 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X11 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X12 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A07 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C03 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D04 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D25 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D30 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X11 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X12 | 15.00 |