Điểm chuẩn Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DBG

DBG
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 261 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D20 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D30 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D40 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D55 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D65 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X37 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X70 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X90 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D09 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D10 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D11 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D14 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D20 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D30 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D40 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D55 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D65 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X25 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X37 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X70 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X78 21.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X90 21.00
7310101 Kinh tế A00 18.00
7310101 Kinh tế A01 18.00
7310101 Kinh tế A07 18.00
7310101 Kinh tế C03 18.00
7310101 Kinh tế C04 18.00
7310101 Kinh tế D01 18.00
7310101 Kinh tế D04 18.00
7310101 Kinh tế D30 18.00
7310101 Kinh tế X01 18.00
7310101 Kinh tế X02 18.00
7310101 Kinh tế X25 18.00
7310101 Kinh tế X37 18.00
7310110 Quản lý kinh tế A00 18.00
7310110 Quản lý kinh tế A01 18.00
7310110 Quản lý kinh tế A07 18.00
7310110 Quản lý kinh tế C03 18.00
7310110 Quản lý kinh tế C04 18.00
7310110 Quản lý kinh tế D01 18.00
7310110 Quản lý kinh tế D04 18.00
7310110 Quản lý kinh tế D30 18.00
7310110 Quản lý kinh tế X01 18.00
7310110 Quản lý kinh tế X02 18.00
7310110 Quản lý kinh tế X25 18.00
7310110 Quản lý kinh tế X37 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A07 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D30 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X25 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X37 18.00
7340122 Thương mại điện tử A00 18.00
7340122 Thương mại điện tử A01 18.00
7340122 Thương mại điện tử A07 18.00
7340122 Thương mại điện tử C03 18.00
7340122 Thương mại điện tử C04 18.00
7340122 Thương mại điện tử D01 18.00
7340122 Thương mại điện tử D04 18.00
7340122 Thương mại điện tử D30 18.00
7340122 Thương mại điện tử X01 18.00
7340122 Thương mại điện tử X02 18.00
7340122 Thương mại điện tử X25 18.00
7340122 Thương mại điện tử X37 18.00
7340301 Kế toán A00 18.00
7340301 Kế toán A01 18.00
7340301 Kế toán A07 18.00
7340301 Kế toán C03 18.00
7340301 Kế toán C04 18.00
7340301 Kế toán D01 18.00
7340301 Kế toán D04 18.00
7340301 Kế toán D30 18.00
7340301 Kế toán X01 18.00
7340301 Kế toán X02 18.00
7340301 Kế toán X25 18.00
7340301 Kế toán X37 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 20.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 20.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 20.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 20.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 20.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 20.00
7480201 Công nghệ thông tin D04 20.00
7480201 Công nghệ thông tin D30 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X07 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X08 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X25 20.00
7480201 Công nghệ thông tin X37 20.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C03 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C04 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D04 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D30 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X06 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X07 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X08 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X25 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X37 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A00 20.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A01 20.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C01 20.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C03 20.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C04 20.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D01 20.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D04 20.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D30 20.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X06 20.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X07 20.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X08 20.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X25 20.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X37 20.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 19.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 19.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 19.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C03 19.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C04 19.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D01 19.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D04 19.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D30 19.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X06 19.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X07 19.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X08 19.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X25 19.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X37 19.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A07 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C03 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D04 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D25 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D30 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X11 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X12 18.00
7620101 Nông nghiệp A00 18.00
7620101 Nông nghiệp A01 18.00
7620101 Nông nghiệp A07 18.00
7620101 Nông nghiệp B00 18.00
7620101 Nông nghiệp C03 18.00
7620101 Nông nghiệp D07 18.00
7620101 Nông nghiệp D08 18.00
7620101 Nông nghiệp D25 18.00
7620101 Nông nghiệp D30 18.00
7620101 Nông nghiệp D35 18.00
7620101 Nông nghiệp X13 18.00
7620101 Nông nghiệp X15 18.00
7620101 Nông nghiệp X16 18.00
7620105 Chăn nuôi A00 18.00
7620105 Chăn nuôi A01 18.00
7620105 Chăn nuôi A07 18.00
7620105 Chăn nuôi B00 18.00
7620105 Chăn nuôi C03 18.00
7620105 Chăn nuôi D07 18.00
7620105 Chăn nuôi D08 18.00
7620105 Chăn nuôi D25 18.00
7620105 Chăn nuôi D30 18.00
7620105 Chăn nuôi D35 18.00
7620105 Chăn nuôi X13 18.00
7620105 Chăn nuôi X15 18.00
7620105 Chăn nuôi X16 18.00
7620110 Khoa học cây trồng A00 18.00
7620110 Khoa học cây trồng A01 18.00
7620110 Khoa học cây trồng A07 18.00
7620110 Khoa học cây trồng B00 18.00
7620110 Khoa học cây trồng C03 18.00
7620110 Khoa học cây trồng D07 18.00
7620110 Khoa học cây trồng D08 18.00
7620110 Khoa học cây trồng D25 18.00
7620110 Khoa học cây trồng D30 18.00
7620110 Khoa học cây trồng D35 18.00
7620110 Khoa học cây trồng X13 18.00
7620110 Khoa học cây trồng X15 18.00
7620110 Khoa học cây trồng X16 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật A00 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật A01 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật A07 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật B00 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật C03 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật D07 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật D08 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật D25 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật D30 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật D35 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật X13 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật X15 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật X16 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng A00 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng A01 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng A07 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng B00 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng C03 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng D07 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng D08 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng D25 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng D30 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng D35 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng X13 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng X15 18.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng X16 18.00
7640101 Thú y A00 18.00
7640101 Thú y A01 18.00
7640101 Thú y A07 18.00
7640101 Thú y B00 18.00
7640101 Thú y C03 18.00
7640101 Thú y D07 18.00
7640101 Thú y D08 18.00
7640101 Thú y D25 18.00
7640101 Thú y D30 18.00
7640101 Thú y D35 18.00
7640101 Thú y X13 18.00
7640101 Thú y X15 18.00
7640101 Thú y X16 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A00 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A01 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A07 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C03 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C04 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D01 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D04 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D07 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D25 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D30 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X01 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X11 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X12 18.00
7850103 Quản lý đất đai A00 18.00
7850103 Quản lý đất đai A01 18.00
7850103 Quản lý đất đai A07 18.00
7850103 Quản lý đất đai C03 18.00
7850103 Quản lý đất đai C04 18.00
7850103 Quản lý đất đai D01 18.00
7850103 Quản lý đất đai D04 18.00
7850103 Quản lý đất đai D07 18.00
7850103 Quản lý đất đai D25 18.00
7850103 Quản lý đất đai D30 18.00
7850103 Quản lý đất đai X01 18.00
7850103 Quản lý đất đai X11 18.00
7850103 Quản lý đất đai X12 18.00
Điểm thi THPT 2025 261 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D20 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D30 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D40 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D55 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D65 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X37 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X70 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X90 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D09 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D10 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D11 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D14 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D20 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D30 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D40 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D55 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D65 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X25 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X37 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X70 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X78 18.75
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X90 18.75
7310101 Kinh tế A00 15.00
7310101 Kinh tế A01 15.00
7310101 Kinh tế A07 15.00
7310101 Kinh tế C03 15.00
7310101 Kinh tế C04 15.00
7310101 Kinh tế D01 15.00
7310101 Kinh tế D04 15.00
7310101 Kinh tế D30 15.00
7310101 Kinh tế X01 15.00
7310101 Kinh tế X02 15.00
7310101 Kinh tế X25 15.00
7310101 Kinh tế X37 15.00
7310110 Quản lý kinh tế A00 15.00
7310110 Quản lý kinh tế A01 15.00
7310110 Quản lý kinh tế A07 15.00
7310110 Quản lý kinh tế C03 15.00
7310110 Quản lý kinh tế C04 15.00
7310110 Quản lý kinh tế D01 15.00
7310110 Quản lý kinh tế D04 15.00
7310110 Quản lý kinh tế D30 15.00
7310110 Quản lý kinh tế X01 15.00
7310110 Quản lý kinh tế X02 15.00
7310110 Quản lý kinh tế X25 15.00
7310110 Quản lý kinh tế X37 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A07 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D30 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X25 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X37 15.00
7340122 Thương mại điện tử A00 15.00
7340122 Thương mại điện tử A01 15.00
7340122 Thương mại điện tử A07 15.00
7340122 Thương mại điện tử C03 15.00
7340122 Thương mại điện tử C04 15.00
7340122 Thương mại điện tử D01 15.00
7340122 Thương mại điện tử D04 15.00
7340122 Thương mại điện tử D30 15.00
7340122 Thương mại điện tử X01 15.00
7340122 Thương mại điện tử X02 15.00
7340122 Thương mại điện tử X25 15.00
7340122 Thương mại điện tử X37 15.00
7340301 Kế toán A00 15.00
7340301 Kế toán A01 15.00
7340301 Kế toán A07 15.00
7340301 Kế toán C03 15.00
7340301 Kế toán C04 15.00
7340301 Kế toán D01 15.00
7340301 Kế toán D04 15.00
7340301 Kế toán D30 15.00
7340301 Kế toán X01 15.00
7340301 Kế toán X02 15.00
7340301 Kế toán X25 15.00
7340301 Kế toán X37 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 17.50
7480201 Công nghệ thông tin A01 17.50
7480201 Công nghệ thông tin C01 17.50
7480201 Công nghệ thông tin C03 17.50
7480201 Công nghệ thông tin C04 17.50
7480201 Công nghệ thông tin D01 17.50
7480201 Công nghệ thông tin D04 17.50
7480201 Công nghệ thông tin D30 17.50
7480201 Công nghệ thông tin X06 17.50
7480201 Công nghệ thông tin X07 17.50
7480201 Công nghệ thông tin X08 17.50
7480201 Công nghệ thông tin X25 17.50
7480201 Công nghệ thông tin X37 17.50
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C03 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C04 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D04 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D30 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X06 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X07 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X08 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X25 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X37 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A00 17.50
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A01 17.50
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C01 17.50
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C03 17.50
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C04 17.50
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D01 17.50
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D04 17.50
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D30 17.50
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X06 17.50
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X07 17.50
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X08 17.50
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X25 17.50
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X37 17.50
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 16.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 16.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 16.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C03 16.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C04 16.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D01 16.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D04 16.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D30 16.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X06 16.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X07 16.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X08 16.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X25 16.25
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X37 16.25
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A07 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C03 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D04 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D25 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D30 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X11 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X12 15.00
7620101 Nông nghiệp A00 15.00
7620101 Nông nghiệp A01 15.00
7620101 Nông nghiệp A07 15.00
7620101 Nông nghiệp B00 15.00
7620101 Nông nghiệp C03 15.00
7620101 Nông nghiệp D07 15.00
7620101 Nông nghiệp D08 15.00
7620101 Nông nghiệp D25 15.00
7620101 Nông nghiệp D30 15.00
7620101 Nông nghiệp D35 15.00
7620101 Nông nghiệp X13 15.00
7620101 Nông nghiệp X15 15.00
7620101 Nông nghiệp X16 15.00
7620105 Chăn nuôi A00 15.00
7620105 Chăn nuôi A01 15.00
7620105 Chăn nuôi A07 15.00
7620105 Chăn nuôi B00 15.00
7620105 Chăn nuôi C03 15.00
7620105 Chăn nuôi D07 15.00
7620105 Chăn nuôi D08 15.00
7620105 Chăn nuôi D25 15.00
7620105 Chăn nuôi D30 15.00
7620105 Chăn nuôi D35 15.00
7620105 Chăn nuôi X13 15.00
7620105 Chăn nuôi X15 15.00
7620105 Chăn nuôi X16 15.00
7620110 Khoa học cây trồng A00 15.00
7620110 Khoa học cây trồng A01 15.00
7620110 Khoa học cây trồng A07 15.00
7620110 Khoa học cây trồng B00 15.00
7620110 Khoa học cây trồng C03 15.00
7620110 Khoa học cây trồng D07 15.00
7620110 Khoa học cây trồng D08 15.00
7620110 Khoa học cây trồng D25 15.00
7620110 Khoa học cây trồng D30 15.00
7620110 Khoa học cây trồng D35 15.00
7620110 Khoa học cây trồng X13 15.00
7620110 Khoa học cây trồng X15 15.00
7620110 Khoa học cây trồng X16 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật A00 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật A01 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật A07 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật B00 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật C03 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật D07 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật D08 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật D25 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật D30 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật D35 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật X13 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật X15 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật X16 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng A00 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng A01 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng A07 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng B00 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng C03 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng D07 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng D08 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng D25 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng D30 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng D35 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng X13 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng X15 15.00
7620211 Quản lý tài nguyên rừng X16 15.00
7640101 Thú y A00 15.00
7640101 Thú y A01 15.00
7640101 Thú y A07 15.00
7640101 Thú y B00 15.00
7640101 Thú y C03 15.00
7640101 Thú y D07 15.00
7640101 Thú y D08 15.00
7640101 Thú y D25 15.00
7640101 Thú y D30 15.00
7640101 Thú y D35 15.00
7640101 Thú y X13 15.00
7640101 Thú y X15 15.00
7640101 Thú y X16 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A00 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A01 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A07 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C03 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C04 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D01 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D04 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D07 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D25 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D30 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X01 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X11 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X12 15.00
7850103 Quản lý đất đai A00 15.00
7850103 Quản lý đất đai A01 15.00
7850103 Quản lý đất đai A07 15.00
7850103 Quản lý đất đai C03 15.00
7850103 Quản lý đất đai C04 15.00
7850103 Quản lý đất đai D01 15.00
7850103 Quản lý đất đai D04 15.00
7850103 Quản lý đất đai D07 15.00
7850103 Quản lý đất đai D25 15.00
7850103 Quản lý đất đai D30 15.00
7850103 Quản lý đất đai X01 15.00
7850103 Quản lý đất đai X11 15.00
7850103 Quản lý đất đai X12 15.00

🔍 Tra cứu trường khác