DBL
Trường Đại Học Bạc Liêu
Điểm học bạ
2025
103 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C00 | 27.49 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C01 | 27.49 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C02 | 27.49 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C03 | 27.49 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C04 | 27.49 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | D01 | 27.49 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00 | 21.75 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C03 | 21.75 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C04 | 21.75 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D01 | 21.75 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D09 | 21.75 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D10 | 21.75 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D14 | 21.75 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D15 | 21.75 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | X01 | 21.75 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | X03 | 21.75 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D08 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | B03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C02 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | B03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 18.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B00 | 18.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B03 | 18.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C01 | 18.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C02 | 18.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C03 | 18.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C04 | 18.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D01 | 18.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | X04 | 18.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | X14 | 18.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | X16 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B03 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B03 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C01 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C02 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C03 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C04 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X04 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X14 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X16 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B03 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C01 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C02 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C03 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C04 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D01 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X04 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X14 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | B00 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | B03 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | C01 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | C02 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | C03 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | C04 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | D01 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | X04 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | X14 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | X16 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
103 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C00 | 26.99 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C01 | 26.99 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C02 | 26.99 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C03 | 26.99 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C04 | 26.99 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | D01 | 26.99 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00 | 20.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C03 | 20.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C04 | 20.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D01 | 20.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D09 | 20.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D10 | 20.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D14 | 20.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D15 | 20.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | X01 | 20.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | X03 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D08 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | B03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | B03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B00 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B03 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C01 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C02 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C03 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C04 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D01 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | X04 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | X14 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | X16 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B03 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C01 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C02 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C03 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C04 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X04 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X14 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X16 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B03 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C02 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C03 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C04 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X04 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X14 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | B00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | B03 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | C01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | C02 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | C03 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | C04 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | D01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | X04 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | X14 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | X16 | 15.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
76 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C00 | 348.85 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C01 | 348.85 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C02 | 348.85 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C03 | 348.85 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | C04 | 348.85 |
7140202 |
Giáo dục tiểu học | D01 | 348.85 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | B03 | 245.26 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00 | 245.26 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C01 | 245.26 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C02 | 245.26 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C03 | 245.26 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C04 | 245.26 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | D01 | 245.26 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | B03 | 200.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 200.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C01 | 200.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C02 | 200.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C03 | 200.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C04 | 200.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B03 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 200.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | B03 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C02 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 200.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | B03 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 200.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 200.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B00 | 200.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | B03 | 200.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C01 | 200.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C02 | 200.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C03 | 200.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | C04 | 200.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường | D01 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B03 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 200.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 200.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 200.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B03 | 200.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C01 | 200.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C02 | 200.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C03 | 200.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C04 | 200.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 200.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 200.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B03 | 200.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C01 | 200.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C02 | 200.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C03 | 200.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C04 | 200.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D01 | 200.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | B00 | 200.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | B03 | 200.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | C01 | 200.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | C02 | 200.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | C03 | 200.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | C04 | 200.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | D01 | 200.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
11 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục tiểu học | 874.67 | |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | 725.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 550.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 550.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 550.00 | |
7340301 |
Kế toán | 550.00 | |
7440301 |
Khoa học môi trường | 550.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 550.00 | |
7620105 |
Chăn nuôi | 550.00 | |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | 550.00 | |
7620301 |
Nuôi trồng thực vật | 550.00 |