DCH
Trường Sĩ Quan Đặc Công
Điểm thi THPT
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860207_B |
Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Bắc) | A00 | 22.50 |
7860207_B |
Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Bắc) | A01 | 22.50 |
7860207_B |
Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Bắc) | C01 | 22.50 |
7860207_N |
Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Nam) | A00 | 21.50 |
7860207_N |
Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Nam) | A01 | 21.50 |
7860207_N |
Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Nam) | C01 | 21.50 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860207_B |
Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Bắc) | 785.00 | |
7860207_N |
Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Nam) | 735.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860207_B |
Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Bắc) | Q00 | 88.00 |
7860207_N |
Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Nam) | 85.00 |