DCL
Trường Đại Học Cửu Long
Điểm học bạ
2025
342 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A07 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D09 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D10 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 18.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | A01 | 18.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | A03 | 18.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | C00 | 18.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | C01 | 18.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | C03 | 18.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | C04 | 18.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D01 | 18.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D14 | 18.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D08 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D147 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A00 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A01 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A03 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C03 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C04 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D01 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X02 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X17 | 18.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X21 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | A01 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | A03 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | C01 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | C03 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | C04 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D14 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X02 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X06 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D14 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D15 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X17 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A03 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X02 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X17 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X21 | 18.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | A00 | 18.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | A01 | 18.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | A03 | 18.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | C03 | 18.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | C04 | 18.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | D01 | 18.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | X02 | 18.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | X17 | 18.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | X21 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X05 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X08 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A03 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C04 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X02 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X05 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X08 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X26 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X05 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X08 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C07 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X02 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X17 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X21 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C07 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X02 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X17 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X21 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X04 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A03 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X07 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X08 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X56 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A03 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X06 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X08 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X56 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A03 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X08 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X56 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X08 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X56 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A00 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A01 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A03 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | C01 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | D01 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | X06 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | X07 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | X08 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | X56 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A10 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X11 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A03 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | C01 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D01 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X06 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X07 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X08 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X56 | 18.00 |
7620109 |
Nông học | A00 | 18.00 |
7620109 |
Nông học | A01 | 18.00 |
7620109 |
Nông học | A02 | 18.00 |
7620109 |
Nông học | B00 | 18.00 |
7620109 |
Nông học | B03 | 18.00 |
7620109 |
Nông học | B08 | 18.00 |
7620109 |
Nông học | D01 | 18.00 |
7620109 |
Nông học | X12 | 18.00 |
7620109 |
Nông học | X16 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A00 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A01 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A02 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B03 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B08 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D01 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X12 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A01 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A02 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B03 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B08 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D01 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X12 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X16 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | A00 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | A01 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | A02 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B03 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | X12 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | X16 | 18.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | A01 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B03 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | C01 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | C08 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 24.00 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 24.00 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | A01 | 24.00 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | A02 | 24.00 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 24.00 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | B03 | 24.00 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | B08 | 24.00 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | C01 | 24.00 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | C08 | 24.00 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | A01 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B03 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | C01 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | C08 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 24.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 19.60 |
7720301 |
Điều dưỡng | A01 | 19.60 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 19.60 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.60 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 19.60 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 19.60 |
7720301 |
Điều dưỡng | C01 | 19.60 |
7720301 |
Điều dưỡng | C08 | 19.60 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 19.60 |
7720302 |
Hộ sinh | A00 | 19.60 |
7720302 |
Hộ sinh | A01 | 19.60 |
7720302 |
Hộ sinh | A02 | 19.60 |
7720302 |
Hộ sinh | B00 | 19.60 |
7720302 |
Hộ sinh | B03 | 19.60 |
7720302 |
Hộ sinh | B08 | 19.60 |
7720302 |
Hộ sinh | C01 | 19.60 |
7720302 |
Hộ sinh | C08 | 19.60 |
7720302 |
Hộ sinh | D07 | 19.60 |
7720501 |
Y học cổ truyền | A00 | 24.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | A01 | 24.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | A02 | 24.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | B00 | 24.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | B03 | 24.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | B08 | 24.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | C01 | 24.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | C08 | 24.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | D07 | 24.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 19.60 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A01 | 19.60 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A02 | 19.60 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 19.60 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | 19.60 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 19.60 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | C01 | 19.60 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | C08 | 19.60 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 19.60 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 19.60 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A01 | 19.60 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A02 | 19.60 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 19.60 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B03 | 19.60 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B08 | 19.60 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | C01 | 19.60 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | C08 | 19.60 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D07 | 19.60 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 19.60 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A01 | 19.60 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A02 | 19.60 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 19.60 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B03 | 19.60 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B08 | 19.60 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | C01 | 19.60 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | C08 | 19.60 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | D07 | 19.60 |
7760101 |
Công tác xã hội | A00 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | A03 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | A04 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | A05 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C01 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 18.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 18.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 18.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 18.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 18.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 18.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C07 | 18.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X17 | 18.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
342 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A07 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D09 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D10 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 15.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | A01 | 15.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | A03 | 15.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | C00 | 15.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | C01 | 15.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | C03 | 15.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | C04 | 15.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D01 | 15.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D14 | 15.00 |
7220101 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D08 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D147 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A00 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A01 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | A03 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C03 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | C04 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | D01 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X02 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X17 | 15.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế | X21 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | A01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | A03 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | C01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | C03 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | C04 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D14 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X02 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X06 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D15 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X17 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X02 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X17 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X21 | 15.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | A00 | 15.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | A01 | 15.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | A03 | 15.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | C03 | 15.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | C04 | 15.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | D01 | 15.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | X02 | 15.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | X17 | 15.00 |
7340121 |
kinh doanh thương mại | X21 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X05 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X08 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A03 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C04 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X02 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X05 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X08 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X05 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X08 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C07 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X02 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X17 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X21 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C07 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X02 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X17 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X21 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A03 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X07 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X08 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X56 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A03 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X06 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X08 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X56 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A03 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X08 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X56 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X08 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X56 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A00 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A01 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A03 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | C01 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | D01 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | X06 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | X07 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | X08 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | X56 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A10 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X11 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A03 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | C01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X06 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X07 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X08 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X56 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | A00 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | A01 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | A02 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B00 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B03 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B08 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | D01 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | X12 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | X16 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A02 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B03 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B08 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X12 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A02 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B03 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B08 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X12 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X16 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A01 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A02 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B03 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | X12 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | X16 | 15.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | A01 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B03 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | C01 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | C08 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 20.50 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 20.50 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | A01 | 20.50 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | A02 | 20.50 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 20.50 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | B03 | 20.50 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | B08 | 20.50 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | C01 | 20.50 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | C08 | 20.50 |
7720115 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A01 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B03 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | C01 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | C08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A01 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | C01 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | C08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | A00 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | A01 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | A02 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | B00 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | B03 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | B08 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | C01 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | C08 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | D07 | 17.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | A00 | 19.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | A01 | 19.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | A02 | 19.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | B00 | 19.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | B03 | 19.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | B08 | 19.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | C01 | 19.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | C08 | 19.00 |
7720501 |
Y học cổ truyền | D07 | 19.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A01 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A02 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | C01 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | C08 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A01 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A02 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B03 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B08 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | C01 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | C08 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D07 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A01 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A02 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B03 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B08 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | C01 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | C08 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | D07 | 17.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | A00 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | A03 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | A04 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | A05 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C01 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 15.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 15.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 15.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 15.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C07 | 15.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X17 | 15.00 |
7810301 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | 15.00 |