Điểm chuẩn Trường Đại Học Cửu Long 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DCL

DCL
Trường Đại Học Cửu Long
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 342 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403 Thiết kế đồ họa A00 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A01 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A07 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C01 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C04 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa D01 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa D09 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa D10 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X02 18.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam A01 18.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam A03 18.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam C00 18.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam C01 18.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam C03 18.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam C04 18.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam D01 18.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam D14 18.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam D15 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D08 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D147 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 18.00
7310110 Quản lý kinh tế A00 18.00
7310110 Quản lý kinh tế A01 18.00
7310110 Quản lý kinh tế A03 18.00
7310110 Quản lý kinh tế C03 18.00
7310110 Quản lý kinh tế C04 18.00
7310110 Quản lý kinh tế D01 18.00
7310110 Quản lý kinh tế X02 18.00
7310110 Quản lý kinh tế X17 18.00
7310110 Quản lý kinh tế X21 18.00
7310608 Đông phương học A01 18.00
7310608 Đông phương học A03 18.00
7310608 Đông phương học C00 18.00
7310608 Đông phương học C01 18.00
7310608 Đông phương học C03 18.00
7310608 Đông phương học C04 18.00
7310608 Đông phương học D01 18.00
7310608 Đông phương học D14 18.00
7310608 Đông phương học D15 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C03 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C04 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X02 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X06 18.00
7320108 Quan hệ công chúng A00 18.00
7320108 Quan hệ công chúng A01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 18.00
7320108 Quan hệ công chúng C01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng C03 18.00
7320108 Quan hệ công chúng C04 18.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng D14 18.00
7320108 Quan hệ công chúng D15 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X17 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X21 18.00
7340115 Marketing A00 18.00
7340115 Marketing A01 18.00
7340115 Marketing A03 18.00
7340115 Marketing C03 18.00
7340115 Marketing C04 18.00
7340115 Marketing D01 18.00
7340115 Marketing X02 18.00
7340115 Marketing X17 18.00
7340115 Marketing X21 18.00
7340121 kinh doanh thương mại A00 18.00
7340121 kinh doanh thương mại A01 18.00
7340121 kinh doanh thương mại A03 18.00
7340121 kinh doanh thương mại C03 18.00
7340121 kinh doanh thương mại C04 18.00
7340121 kinh doanh thương mại D01 18.00
7340121 kinh doanh thương mại X02 18.00
7340121 kinh doanh thương mại X17 18.00
7340121 kinh doanh thương mại X21 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A03 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X02 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X05 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X08 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X26 18.00
7340205 Công nghệ tài chính A00 18.00
7340205 Công nghệ tài chính A01 18.00
7340205 Công nghệ tài chính A03 18.00
7340205 Công nghệ tài chính C04 18.00
7340205 Công nghệ tài chính D01 18.00
7340205 Công nghệ tài chính X02 18.00
7340205 Công nghệ tài chính X05 18.00
7340205 Công nghệ tài chính X08 18.00
7340205 Công nghệ tài chính X26 18.00
7340301 Kế toán A00 18.00
7340301 Kế toán A01 18.00
7340301 Kế toán A03 18.00
7340301 Kế toán C04 18.00
7340301 Kế toán D01 18.00
7340301 Kế toán X02 18.00
7340301 Kế toán X05 18.00
7340301 Kế toán X08 18.00
7340301 Kế toán X26 18.00
7380101 Luật A00 18.00
7380101 Luật A01 18.00
7380101 Luật C00 18.00
7380101 Luật C03 18.00
7380101 Luật C07 18.00
7380101 Luật D01 18.00
7380101 Luật X02 18.00
7380101 Luật X17 18.00
7380101 Luật X21 18.00
7380107 Luật kinh tế A00 18.00
7380107 Luật kinh tế A01 18.00
7380107 Luật kinh tế C00 18.00
7380107 Luật kinh tế C03 18.00
7380107 Luật kinh tế C07 18.00
7380107 Luật kinh tế D01 18.00
7380107 Luật kinh tế X02 18.00
7380107 Luật kinh tế X17 18.00
7380107 Luật kinh tế X21 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X04 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 18.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A00 18.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A01 18.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A03 18.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng C01 18.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng D01 18.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng X06 18.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng X07 18.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng X08 18.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng X56 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A01 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A03 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C01 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D01 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X06 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X07 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X08 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X56 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A03 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X06 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X07 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X08 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X56 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A03 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X06 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X08 18.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X56 18.00
7520212 Kỹ thuật y sinh A00 18.00
7520212 Kỹ thuật y sinh A01 18.00
7520212 Kỹ thuật y sinh A03 18.00
7520212 Kỹ thuật y sinh C01 18.00
7520212 Kỹ thuật y sinh D01 18.00
7520212 Kỹ thuật y sinh X06 18.00
7520212 Kỹ thuật y sinh X07 18.00
7520212 Kỹ thuật y sinh X08 18.00
7520212 Kỹ thuật y sinh X56 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A02 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A10 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X11 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông A00 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông A01 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông A03 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C01 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D01 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông X06 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông X07 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông X08 18.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông X56 18.00
7620109 Nông học A00 18.00
7620109 Nông học A01 18.00
7620109 Nông học A02 18.00
7620109 Nông học B00 18.00
7620109 Nông học B03 18.00
7620109 Nông học B08 18.00
7620109 Nông học D01 18.00
7620109 Nông học X12 18.00
7620109 Nông học X16 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật A00 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật A01 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật A02 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật B00 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật B03 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật B08 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật D01 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật X12 18.00
7620112 Bảo vệ thực vật X16 18.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A00 18.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A01 18.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A02 18.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản B00 18.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản B03 18.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản B08 18.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản D01 18.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X12 18.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X16 18.00
7640101 Thú y A00 18.00
7640101 Thú y A01 18.00
7640101 Thú y A02 18.00
7640101 Thú y B00 18.00
7640101 Thú y B03 18.00
7640101 Thú y B08 18.00
7640101 Thú y D01 18.00
7640101 Thú y X12 18.00
7640101 Thú y X16 18.00
7720101 Y khoa A00 24.00
7720101 Y khoa A01 24.00
7720101 Y khoa A02 24.00
7720101 Y khoa B00 24.00
7720101 Y khoa B03 24.00
7720101 Y khoa B08 24.00
7720101 Y khoa C01 24.00
7720101 Y khoa C08 24.00
7720101 Y khoa D07 24.00
7720115 Răng - Hàm - Mặt A00 24.00
7720115 Răng - Hàm - Mặt A01 24.00
7720115 Răng - Hàm - Mặt A02 24.00
7720115 Răng - Hàm - Mặt B00 24.00
7720115 Răng - Hàm - Mặt B03 24.00
7720115 Răng - Hàm - Mặt B08 24.00
7720115 Răng - Hàm - Mặt C01 24.00
7720115 Răng - Hàm - Mặt C08 24.00
7720115 Răng - Hàm - Mặt D07 24.00
7720201 Dược học A00 24.00
7720201 Dược học A01 24.00
7720201 Dược học A02 24.00
7720201 Dược học B00 24.00
7720201 Dược học B03 24.00
7720201 Dược học B08 24.00
7720201 Dược học C01 24.00
7720201 Dược học C08 24.00
7720201 Dược học D07 24.00
7720301 Điều dưỡng A00 19.60
7720301 Điều dưỡng A01 19.60
7720301 Điều dưỡng A02 19.60
7720301 Điều dưỡng B00 19.60
7720301 Điều dưỡng B03 19.60
7720301 Điều dưỡng B08 19.60
7720301 Điều dưỡng C01 19.60
7720301 Điều dưỡng C08 19.60
7720301 Điều dưỡng D07 19.60
7720302 Hộ sinh A00 19.60
7720302 Hộ sinh A01 19.60
7720302 Hộ sinh A02 19.60
7720302 Hộ sinh B00 19.60
7720302 Hộ sinh B03 19.60
7720302 Hộ sinh B08 19.60
7720302 Hộ sinh C01 19.60
7720302 Hộ sinh C08 19.60
7720302 Hộ sinh D07 19.60
7720501 Y học cổ truyền A00 24.00
7720501 Y học cổ truyền A01 24.00
7720501 Y học cổ truyền A02 24.00
7720501 Y học cổ truyền B00 24.00
7720501 Y học cổ truyền B03 24.00
7720501 Y học cổ truyền B08 24.00
7720501 Y học cổ truyền C01 24.00
7720501 Y học cổ truyền C08 24.00
7720501 Y học cổ truyền D07 24.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00 19.60
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A01 19.60
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A02 19.60
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 19.60
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B03 19.60
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B08 19.60
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học C01 19.60
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học C08 19.60
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D07 19.60
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A00 19.60
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A01 19.60
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A02 19.60
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học B00 19.60
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học B03 19.60
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học B08 19.60
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học C01 19.60
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học C08 19.60
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học D07 19.60
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A00 19.60
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A01 19.60
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A02 19.60
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B00 19.60
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B03 19.60
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B08 19.60
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng C01 19.60
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng C08 19.60
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D07 19.60
7760101 Công tác xã hội A00 18.00
7760101 Công tác xã hội A03 18.00
7760101 Công tác xã hội A04 18.00
7760101 Công tác xã hội A05 18.00
7760101 Công tác xã hội C00 18.00
7760101 Công tác xã hội C01 18.00
7760101 Công tác xã hội D01 18.00
7760101 Công tác xã hội D14 18.00
7760101 Công tác xã hội D15 18.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00 18.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A01 18.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 18.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C03 18.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 18.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C07 18.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 18.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X17 18.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X21 18.00
Điểm thi THPT 2025 342 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403 Thiết kế đồ họa A00 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa A01 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa A07 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa C01 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa C04 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa D01 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa D09 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa D10 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa X02 15.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam A01 15.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam A03 15.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam C00 15.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam C01 15.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam C03 15.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam C04 15.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam D01 15.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam D14 15.00
7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam D15 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D08 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D09 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D147 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 15.00
7310110 Quản lý kinh tế A00 15.00
7310110 Quản lý kinh tế A01 15.00
7310110 Quản lý kinh tế A03 15.00
7310110 Quản lý kinh tế C03 15.00
7310110 Quản lý kinh tế C04 15.00
7310110 Quản lý kinh tế D01 15.00
7310110 Quản lý kinh tế X02 15.00
7310110 Quản lý kinh tế X17 15.00
7310110 Quản lý kinh tế X21 15.00
7310608 Đông phương học A01 15.00
7310608 Đông phương học A03 15.00
7310608 Đông phương học C00 15.00
7310608 Đông phương học C01 15.00
7310608 Đông phương học C03 15.00
7310608 Đông phương học C04 15.00
7310608 Đông phương học D01 15.00
7310608 Đông phương học D14 15.00
7310608 Đông phương học D15 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C00 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C03 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C04 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X02 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X06 15.00
7320108 Quan hệ công chúng A00 15.00
7320108 Quan hệ công chúng A01 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C01 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C03 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C04 15.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 15.00
7320108 Quan hệ công chúng D14 15.00
7320108 Quan hệ công chúng D15 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X17 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X21 15.00
7340115 Marketing A00 15.00
7340115 Marketing A01 15.00
7340115 Marketing A03 15.00
7340115 Marketing C03 15.00
7340115 Marketing C04 15.00
7340115 Marketing D01 15.00
7340115 Marketing X02 15.00
7340115 Marketing X17 15.00
7340115 Marketing X21 15.00
7340121 kinh doanh thương mại A00 15.00
7340121 kinh doanh thương mại A01 15.00
7340121 kinh doanh thương mại A03 15.00
7340121 kinh doanh thương mại C03 15.00
7340121 kinh doanh thương mại C04 15.00
7340121 kinh doanh thương mại D01 15.00
7340121 kinh doanh thương mại X02 15.00
7340121 kinh doanh thương mại X17 15.00
7340121 kinh doanh thương mại X21 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A03 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X02 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X05 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X08 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X26 15.00
7340205 Công nghệ tài chính A00 15.00
7340205 Công nghệ tài chính A01 15.00
7340205 Công nghệ tài chính A03 15.00
7340205 Công nghệ tài chính C04 15.00
7340205 Công nghệ tài chính D01 15.00
7340205 Công nghệ tài chính X02 15.00
7340205 Công nghệ tài chính X05 15.00
7340205 Công nghệ tài chính X08 15.00
7340205 Công nghệ tài chính X26 15.00
7340301 Kế toán A00 15.00
7340301 Kế toán A01 15.00
7340301 Kế toán A03 15.00
7340301 Kế toán C04 15.00
7340301 Kế toán D01 15.00
7340301 Kế toán X02 15.00
7340301 Kế toán X05 15.00
7340301 Kế toán X08 15.00
7340301 Kế toán X26 15.00
7380101 Luật A00 15.00
7380101 Luật A01 15.00
7380101 Luật C00 15.00
7380101 Luật C03 15.00
7380101 Luật C07 15.00
7380101 Luật D01 15.00
7380101 Luật X02 15.00
7380101 Luật X17 15.00
7380101 Luật X21 15.00
7380107 Luật kinh tế A00 15.00
7380107 Luật kinh tế A01 15.00
7380107 Luật kinh tế C00 15.00
7380107 Luật kinh tế C03 15.00
7380107 Luật kinh tế C07 15.00
7380107 Luật kinh tế D01 15.00
7380107 Luật kinh tế X02 15.00
7380107 Luật kinh tế X17 15.00
7380107 Luật kinh tế X21 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 15.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A00 15.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A01 15.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng A03 15.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng C01 15.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng D01 15.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng X06 15.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng X07 15.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng X08 15.00
7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng X56 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A03 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí C01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X06 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X07 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X08 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X56 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A03 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X06 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X07 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X08 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X56 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A03 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X06 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X08 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X56 15.00
7520212 Kỹ thuật y sinh A00 15.00
7520212 Kỹ thuật y sinh A01 15.00
7520212 Kỹ thuật y sinh A03 15.00
7520212 Kỹ thuật y sinh C01 15.00
7520212 Kỹ thuật y sinh D01 15.00
7520212 Kỹ thuật y sinh X06 15.00
7520212 Kỹ thuật y sinh X07 15.00
7520212 Kỹ thuật y sinh X08 15.00
7520212 Kỹ thuật y sinh X56 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A02 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A10 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X11 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông A00 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông A01 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông A03 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông C01 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông D01 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông X06 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông X07 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông X08 15.00
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông X56 15.00
7620109 Nông học A00 15.00
7620109 Nông học A01 15.00
7620109 Nông học A02 15.00
7620109 Nông học B00 15.00
7620109 Nông học B03 15.00
7620109 Nông học B08 15.00
7620109 Nông học D01 15.00
7620109 Nông học X12 15.00
7620109 Nông học X16 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật A00 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật A01 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật A02 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật B00 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật B03 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật B08 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật D01 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật X12 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật X16 15.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A00 15.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A01 15.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản A02 15.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản B00 15.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản B03 15.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản B08 15.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản D01 15.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X12 15.00
7620301 Nuôi trồng thủy sản X16 15.00
7640101 Thú y A00 15.00
7640101 Thú y A01 15.00
7640101 Thú y A02 15.00
7640101 Thú y B00 15.00
7640101 Thú y B03 15.00
7640101 Thú y B08 15.00
7640101 Thú y D01 15.00
7640101 Thú y X12 15.00
7640101 Thú y X16 15.00
7720101 Y khoa A00 20.50
7720101 Y khoa A01 20.50
7720101 Y khoa A02 20.50
7720101 Y khoa B00 20.50
7720101 Y khoa B03 20.50
7720101 Y khoa B08 20.50
7720101 Y khoa C01 20.50
7720101 Y khoa C08 20.50
7720101 Y khoa D07 20.50
7720115 Răng - Hàm - Mặt A00 20.50
7720115 Răng - Hàm - Mặt A01 20.50
7720115 Răng - Hàm - Mặt A02 20.50
7720115 Răng - Hàm - Mặt B00 20.50
7720115 Răng - Hàm - Mặt B03 20.50
7720115 Răng - Hàm - Mặt B08 20.50
7720115 Răng - Hàm - Mặt C01 20.50
7720115 Răng - Hàm - Mặt C08 20.50
7720115 Răng - Hàm - Mặt D07 20.50
7720201 Dược học A00 19.00
7720201 Dược học A01 19.00
7720201 Dược học A02 19.00
7720201 Dược học B00 19.00
7720201 Dược học B03 19.00
7720201 Dược học B08 19.00
7720201 Dược học C01 19.00
7720201 Dược học C08 19.00
7720201 Dược học D07 19.00
7720301 Điều dưỡng A00 17.00
7720301 Điều dưỡng A01 17.00
7720301 Điều dưỡng A02 17.00
7720301 Điều dưỡng B00 17.00
7720301 Điều dưỡng B03 17.00
7720301 Điều dưỡng B08 17.00
7720301 Điều dưỡng C01 17.00
7720301 Điều dưỡng C08 17.00
7720301 Điều dưỡng D07 17.00
7720302 Hộ sinh A00 17.00
7720302 Hộ sinh A01 17.00
7720302 Hộ sinh A02 17.00
7720302 Hộ sinh B00 17.00
7720302 Hộ sinh B03 17.00
7720302 Hộ sinh B08 17.00
7720302 Hộ sinh C01 17.00
7720302 Hộ sinh C08 17.00
7720302 Hộ sinh D07 17.00
7720501 Y học cổ truyền A00 19.00
7720501 Y học cổ truyền A01 19.00
7720501 Y học cổ truyền A02 19.00
7720501 Y học cổ truyền B00 19.00
7720501 Y học cổ truyền B03 19.00
7720501 Y học cổ truyền B08 19.00
7720501 Y học cổ truyền C01 19.00
7720501 Y học cổ truyền C08 19.00
7720501 Y học cổ truyền D07 19.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A01 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A02 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B03 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B08 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học C01 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học C08 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D07 17.00
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A00 17.00
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A01 17.00
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học A02 17.00
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học B00 17.00
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học B03 17.00
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học B08 17.00
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học C01 17.00
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học C08 17.00
7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học D07 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A00 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A01 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A02 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B00 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B03 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B08 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng C01 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng C08 17.00
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D07 17.00
7760101 Công tác xã hội A00 15.00
7760101 Công tác xã hội A03 15.00
7760101 Công tác xã hội A04 15.00
7760101 Công tác xã hội A05 15.00
7760101 Công tác xã hội C00 15.00
7760101 Công tác xã hội C01 15.00
7760101 Công tác xã hội D01 15.00
7760101 Công tác xã hội D14 15.00
7760101 Công tác xã hội D15 15.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00 15.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A01 15.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 15.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C03 15.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 15.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C07 15.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 15.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X17 15.00
7810301 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X21 15.00

🔍 Tra cứu trường khác