Điểm chuẩn Đại Học Công Nghiệp Hà Nội 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DCN

DCN
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 210 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210404 Thiết kế thời trang D01 20.75
7210404 Thiết kế thời trang D14 20.75
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 21.35
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 23.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 23.00
7220204LK Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) D01 22.50
7220204LK Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) D04 22.50
7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 20.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D06 20.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 21.50
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc DD2 21.50
7229020 Ngôn ngữ học D01 20.00
7229020 Ngôn ngữ học D14 20.00
7310104 Kinh tế đầu tư A01 21.25
7310104 Kinh tế đầu tư D01 21.25
7310104 Kinh tế đầu tư X25 21.25
7310612 Trung Quốc học D01 21.55
7310612 Trung Quốc học D04 21.55
7340101 Quản trị kinh doanh A01 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh D01 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X25 20.25
73401012 Phân tích dữ liệu kinh doanh A01 20.00
73401012 Phân tích dữ liệu kinh doanh D01 20.00
73401012 Phân tích dữ liệu kinh doanh X25 20.00
7340115 Marketing A01 22.50
7340115 Marketing D01 22.50
7340115 Marketing X25 22.50
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 20.75
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 20.75
7340201 Tài chính - Ngân hàng X25 20.75
7340301 Kế toán A01 20.00
7340301 Kế toán D01 20.00
7340301 Kế toán X25 20.00
7340301TA Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) A01 20.25
7340301TA Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) D01 20.25
7340301TA Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) X25 20.25
7340302 Kiểm toán A01 20.00
7340302 Kiểm toán D01 20.00
7340302 Kiểm toán X25 20.00
7340404 Quản trị nhân lực A01 21.25
7340404 Quản trị nhân lực D01 21.25
7340404 Quản trị nhân lực X25 21.25
7340406 Quản trị văn phòng A01 20.00
7340406 Quản trị văn phòng D01 20.00
7340406 Quản trị văn phòng X25 20.00
7480101 Khoa học máy tính A00 23.72
7480101 Khoa học máy tính A01 23.72
7480101 Khoa học máy tính X06 23.72
7480101 Khoa học máy tính X07 23.72
7480101TA Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) A00 20.45
7480101TA Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) A01 20.45
7480101TA Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) X06 20.45
7480101TA Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) X07 20.45
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A00 21.70
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A01 21.70
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu X06 21.70
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu X07 21.70
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 21.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 21.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 21.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X07 21.75
7480104 Hệ thống thông tin A00 21.10
7480104 Hệ thống thông tin A01 21.10
7480104 Hệ thống thông tin X06 21.10
7480104 Hệ thống thông tin X07 21.10
7480108 Công nghệ kỹ thuật máy tính A00 21.85
7480108 Công nghệ kỹ thuật máy tính A01 21.85
7480108 Công nghệ kỹ thuật máy tính X06 21.85
7480108 Công nghệ kỹ thuật máy tính X07 21.85
7480201 Công nghệ thông tin A00 23.09
7480201 Công nghệ thông tin A01 23.09
7480201 Công nghệ thông tin X06 23.09
7480201 Công nghệ thông tin X07 23.09
74802012 Công nghệ đa phương tiện A00 22.25
74802012 Công nghệ đa phương tiện A01 22.25
74802012 Công nghệ đa phương tiện X06 22.25
74802012 Công nghệ đa phương tiện X07 22.25
74802021 An toàn thông tin A00 23.43
74802021 An toàn thông tin A01 23.43
74802021 An toàn thông tin X06 23.43
74802021 An toàn thông tin X07 23.43
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00 23.72
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A01 23.72
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X06 23.72
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X07 23.72
75102012 Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu A00 22.50
75102012 Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu A01 22.50
75102012 Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu X06 22.50
75102012 Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu X07 22.50
75102013 Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp A00 21.35
75102013 Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp A01 21.35
75102013 Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp X06 21.35
75102013 Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp X07 21.35
7510201TA Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) A00 20.45
7510201TA Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) A01 20.45
7510201TA Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) X06 20.45
7510201TA Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) X07 20.45
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00 25.17
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A01 25.17
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X06 25.17
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X07 25.17
75102032 Robot và trí tuệ nhân tạo A00 24.30
75102032 Robot và trí tuệ nhân tạo A01 24.30
75102032 Robot và trí tuệ nhân tạo X06 24.30
75102032 Robot và trí tuệ nhân tạo X07 24.30
75102033 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô A00 23.93
75102033 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô A01 23.93
75102033 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô X06 23.93
75102033 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô X07 23.93
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00 22.50
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A01 22.50
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X06 22.50
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X07 22.50
7510205TA Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) A00 20.00
7510205TA Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) A01 20.00
7510205TA Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) X06 20.00
7510205TA Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) X07 20.00
7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt A00 21.85
7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt A01 21.85
7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt X06 21.85
7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt X07 21.85
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 23.93
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 23.93
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X06 23.93
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 23.93
7510301TA Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) A00 20.10
7510301TA Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) A01 20.10
7510301TA Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) X06 20.10
7510301TA Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) X07 20.10
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông A00 22.75
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông A01 22.75
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông X06 22.75
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông X07 22.75
75103021 Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh A00 20.60
75103021 Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh A01 20.60
75103021 Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh X06 20.60
75103021 Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh X07 20.60
7510302TA Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) A00 20.00
7510302TA Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) A01 20.00
7510302TA Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) X06 20.00
7510302TA Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) X07 20.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 26.27
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 26.27
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X06 26.27
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X07 26.27
75103031 Kỹ thuật sản xuất thông minh A00 22.50
75103031 Kỹ thuật sản xuất thông minh A01 22.50
75103031 Kỹ thuật sản xuất thông minh X06 22.50
75103031 Kỹ thuật sản xuất thông minh X07 22.50
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A00 20.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học B00 20.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C02 20.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học D07 20.25
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A00 18.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B00 18.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C02 18.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D07 18.75
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A01 22.76
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng D01 22.76
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X25 22.76
75190071 Năng lượng tái tạo A00 20.75
75190071 Năng lượng tái tạo A01 20.75
75190071 Năng lượng tái tạo X06 20.75
75190071 Năng lượng tái tạo X07 20.75
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực A00 22.50
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực A01 22.50
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực X06 22.50
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực X07 22.50
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp A00 21.75
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp A01 21.75
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp X06 21.75
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp X07 21.75
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 20.60
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 20.60
7540101 Công nghệ thực phẩm C02 20.60
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 20.60
7540203 Công nghệ vật liệu dệt, may A01 18.25
7540203 Công nghệ vật liệu dệt, may D01 18.25
7540203 Công nghệ vật liệu dệt, may X27 18.25
7540204 Công nghệ dệt, may A01 18.00
7540204 Công nghệ dệt, may D01 18.00
7540204 Công nghệ dệt, may X27 18.00
7720203 Hóa dược A00 21.35
7720203 Hóa dược B00 21.35
7720203 Hóa dược C02 21.35
7720203 Hóa dược D07 21.35
7810101 Du lịch D01 21.85
7810101 Du lịch D14 21.85
7810101 Du lịch D15 21.85
7810101TA Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) D01 18.00
7810101TA Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) D14 18.00
7810101TA Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) D15 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 22.25
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D14 22.25
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D15 22.25
7810103TA Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) D01 18.10
7810103TA Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) D14 18.10
7810103TA Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) D15 18.10
7810201 Quản trị khách sạn D01 21.75
7810201 Quản trị khách sạn D14 21.75
7810201 Quản trị khách sạn D15 21.75
7810201TA Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) D01 18.25
7810201TA Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) D14 18.25
7810201TA Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) D15 18.25
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 20.85
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D14 20.85
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D15 20.85
7810202TA Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) D01 18.60
7810202TA Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) D14 18.60
7810202TA Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) D15 18.60
Điểm thi THPT 2025 210 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210404 Thiết kế thời trang D01 20.75
7210404 Thiết kế thời trang D14 20.75
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 21.35
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 23.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 23.00
7220204LK Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) D01 22.50
7220204LK Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) D04 22.50
7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 20.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D06 20.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 21.50
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc DD2 21.50
7229020 Ngôn ngữ học D01 20.00
7229020 Ngôn ngữ học D14 20.00
7310104 Kinh tế đầu tư A01 21.25
7310104 Kinh tế đầu tư D01 21.25
7310104 Kinh tế đầu tư X25 21.25
7310612 Trung Quốc học D01 21.55
7310612 Trung Quốc học D04 21.55
7340101 Quản trị kinh doanh A01 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh D01 20.25
7340101 Quản trị kinh doanh X25 20.25
73401012 Phân tích dữ liệu kinh doanh A01 20.00
73401012 Phân tích dữ liệu kinh doanh D01 20.00
73401012 Phân tích dữ liệu kinh doanh X25 20.00
7340115 Marketing A01 22.50
7340115 Marketing D01 22.50
7340115 Marketing X25 22.50
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 20.75
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 20.75
7340201 Tài chính - Ngân hàng X25 20.75
7340301 Kế toán A01 20.00
7340301 Kế toán D01 20.00
7340301 Kế toán X25 20.00
7340301TA Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) A01 20.25
7340301TA Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) D01 20.25
7340301TA Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) X25 20.25
7340302 Kiểm toán A01 20.00
7340302 Kiểm toán D01 20.00
7340302 Kiểm toán X25 20.00
7340404 Quản trị nhân lực A01 21.25
7340404 Quản trị nhân lực D01 21.25
7340404 Quản trị nhân lực X25 21.25
7340406 Quản trị văn phòng A01 20.00
7340406 Quản trị văn phòng D01 20.00
7340406 Quản trị văn phòng X25 20.00
7480101 Khoa học máy tính A00 23.72
7480101 Khoa học máy tính A01 23.72
7480101 Khoa học máy tính X06 23.72
7480101 Khoa học máy tính X07 23.72
7480101TA Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) A00 20.45
7480101TA Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) A01 20.45
7480101TA Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) X06 20.45
7480101TA Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) X07 20.45
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A00 21.70
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A01 21.70
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu X06 21.70
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu X07 21.70
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 21.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 21.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 21.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X07 21.75
7480104 Hệ thống thông tin A00 21.10
7480104 Hệ thống thông tin A01 21.10
7480104 Hệ thống thông tin X06 21.10
7480104 Hệ thống thông tin X07 21.10
7480108 Công nghệ kỹ thuật máy tính A00 21.85
7480108 Công nghệ kỹ thuật máy tính A01 21.85
7480108 Công nghệ kỹ thuật máy tính X06 21.85
7480108 Công nghệ kỹ thuật máy tính X07 21.85
7480201 Công nghệ thông tin A00 23.09
7480201 Công nghệ thông tin A01 23.09
7480201 Công nghệ thông tin X06 23.09
7480201 Công nghệ thông tin X07 23.09
74802012 Công nghệ đa phương tiện A00 22.25
74802012 Công nghệ đa phương tiện A01 22.25
74802012 Công nghệ đa phương tiện X06 22.25
74802012 Công nghệ đa phương tiện X07 22.25
74802021 An toàn thông tin A00 23.43
74802021 An toàn thông tin A01 23.43
74802021 An toàn thông tin X06 23.43
74802021 An toàn thông tin X07 23.43
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00 23.72
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A01 23.72
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X06 23.72
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X07 23.72
75102012 Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu A00 22.50
75102012 Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu A01 22.50
75102012 Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu X06 22.50
75102012 Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu X07 22.50
75102013 Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp A00 21.35
75102013 Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp A01 21.35
75102013 Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp X06 21.35
75102013 Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp X07 21.35
7510201TA Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) A00 20.45
7510201TA Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) A01 20.45
7510201TA Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) X06 20.45
7510201TA Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) X07 20.45
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00 25.17
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A01 25.17
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X06 25.17
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử X07 25.17
75102032 Robot và trí tuệ nhân tạo A00 24.30
75102032 Robot và trí tuệ nhân tạo A01 24.30
75102032 Robot và trí tuệ nhân tạo X06 24.30
75102032 Robot và trí tuệ nhân tạo X07 24.30
75102033 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô A00 23.93
75102033 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô A01 23.93
75102033 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô X06 23.93
75102033 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô X07 23.93
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00 22.50
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô A01 22.50
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X06 22.50
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X07 22.50
7510205TA Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) A00 20.00
7510205TA Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) A01 20.00
7510205TA Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) X06 20.00
7510205TA Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) X07 20.00
7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt A00 21.85
7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt A01 21.85
7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt X06 21.85
7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt X07 21.85
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 23.93
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 23.93
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X06 23.93
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 23.93
7510301TA Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) A00 20.10
7510301TA Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) A01 20.10
7510301TA Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) X06 20.10
7510301TA Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) X07 20.10
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông A00 22.75
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông A01 22.75
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông X06 22.75
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông X07 22.75
75103021 Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh A00 20.60
75103021 Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh A01 20.60
75103021 Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh X06 20.60
75103021 Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh X07 20.60
7510302TA Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) A00 20.00
7510302TA Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) A01 20.00
7510302TA Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) X06 20.00
7510302TA Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) X07 20.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00 26.27
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A01 26.27
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X06 26.27
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X07 26.27
75103031 Kỹ thuật sản xuất thông minh A00 22.50
75103031 Kỹ thuật sản xuất thông minh A01 22.50
75103031 Kỹ thuật sản xuất thông minh X06 22.50
75103031 Kỹ thuật sản xuất thông minh X07 22.50
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A00 20.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học B00 20.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học C02 20.25
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học D07 20.25
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A00 18.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B00 18.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C02 18.75
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D07 18.75
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng A01 22.76
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng D01 22.76
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X25 22.76
75190071 Năng lượng tái tạo A00 20.75
75190071 Năng lượng tái tạo A01 20.75
75190071 Năng lượng tái tạo X06 20.75
75190071 Năng lượng tái tạo X07 20.75
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực A00 22.50
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực A01 22.50
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực X06 22.50
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực X07 22.50
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp A00 21.75
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp A01 21.75
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp X06 21.75
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp X07 21.75
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 20.60
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 20.60
7540101 Công nghệ thực phẩm C02 20.60
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 20.60
7540203 Công nghệ vật liệu dệt, may A01 18.25
7540203 Công nghệ vật liệu dệt, may D01 18.25
7540203 Công nghệ vật liệu dệt, may X27 18.25
7540204 Công nghệ dệt, may A01 18.00
7540204 Công nghệ dệt, may D01 18.00
7540204 Công nghệ dệt, may X27 18.00
7720203 Hóa dược A00 21.35
7720203 Hóa dược B00 21.35
7720203 Hóa dược C02 21.35
7720203 Hóa dược D07 21.35
7810101 Du lịch D01 21.85
7810101 Du lịch D14 21.85
7810101 Du lịch D15 21.85
7810101TA Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) D01 18.00
7810101TA Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) D14 18.00
7810101TA Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) D15 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 22.25
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D14 22.25
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D15 22.25
7810103TA Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) D01 18.10
7810103TA Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) D14 18.10
7810103TA Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) D15 18.10
7810201 Quản trị khách sạn D01 21.75
7810201 Quản trị khách sạn D14 21.75
7810201 Quản trị khách sạn D15 21.75
7810201TA Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) D01 18.25
7810201TA Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) D14 18.25
7810201TA Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) D15 18.25
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 20.85
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D14 20.85
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D15 20.85
7810202TA Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) D01 18.60
7810202TA Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) D14 18.60
7810202TA Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) D15 18.60
Điểm Đánh giá Tư duy 2025 33 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7480101 Khoa học máy tính 23.72
7480101TA Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) 20.45
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu 21.70
7480103 Kỹ thuật phần mềm 21.75
7480104 Hệ thống thông tin 21.10
7480108 Công nghệ kỹ thuật máy tính 21.85
7480201 Công nghệ thông tin 23.09
74802012 Công nghệ đa phương tiện 22.25
74802021 An toàn thông tin 23.43
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 23.72
75102012 Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu 22.50
75102013 Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp 21.35
7510201TA Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) 20.45
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 25.17
75102032 Robot và trí tuệ nhân tạo 24.30
75102033 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô 23.93
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 22.50
7510205TA Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) 20.00
7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt 21.85
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 23.93
7510301TA Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) 20.10
7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 22.75
75103021 Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh 20.60
7510302TA Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) 20.00
7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 26.27
75103031 Kỹ thuật sản xuất thông minh 22.50
7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 20.25
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 18.75
75190071 Năng lượng tái tạo 20.75
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực 22.50
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp 21.75
7540101 Công nghệ thực phẩm 20.60
7720203 Hóa dược 21.35
Điểm ĐGNL HN 2025 22 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7229020 Ngôn ngữ học 20.00
7310104 Kinh tế đầu tư 21.25
7340101 Quản trị kinh doanh 20.25
73401012 Phân tích dữ liệu kinh doanh 20.00
7340115 Marketing 22.50
7340201 Tài chính - Ngân hàng 20.75
7340301 Kế toán 20.00
7340301TA Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) 20.25
7340302 Kiểm toán 20.00
7340404 Quản trị nhân lực 21.25
7340406 Quản trị văn phòng 20.00
7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng 22.76
7540203 Công nghệ vật liệu dệt, may 18.25
7540204 Công nghệ dệt, may 18.00
7810101 Du lịch 21.85
7810101TA Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 22.25
7810103TA Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) 18.10
7810201 Quản trị khách sạn 21.75
7810201TA Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) 18.25
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 20.85
7810202TA Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) 18.60

🔍 Tra cứu trường khác