DCN
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
Điểm học bạ
2025
210 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210404 |
Thiết kế thời trang | D01 | 20.75 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | D14 | 20.75 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 21.35 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 23.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 23.00 |
7220204LK |
Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) | D01 | 22.50 |
7220204LK |
Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) | D04 | 22.50 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 20.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 20.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 21.50 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 21.50 |
7229020 |
Ngôn ngữ học | D01 | 20.00 |
7229020 |
Ngôn ngữ học | D14 | 20.00 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | A01 | 21.25 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | D01 | 21.25 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | X25 | 21.25 |
7310612 |
Trung Quốc học | D01 | 21.55 |
7310612 |
Trung Quốc học | D04 | 21.55 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 20.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 20.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 20.25 |
73401012 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh | A01 | 20.00 |
73401012 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh | D01 | 20.00 |
73401012 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh | X25 | 20.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 22.50 |
7340115 |
Marketing | D01 | 22.50 |
7340115 |
Marketing | X25 | 22.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 20.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 20.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X25 | 20.75 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 20.00 |
7340301TA |
Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 | 20.25 |
7340301TA |
Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 | 20.25 |
7340301TA |
Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) | X25 | 20.25 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 20.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 20.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X25 | 20.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A01 | 21.25 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 21.25 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X25 | 21.25 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A01 | 20.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 20.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X25 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 23.72 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 23.72 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 23.72 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X07 | 23.72 |
7480101TA |
Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 | 20.45 |
7480101TA |
Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 | 20.45 |
7480101TA |
Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | X06 | 20.45 |
7480101TA |
Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07 | 20.45 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 21.70 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 21.70 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 21.70 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X07 | 21.70 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 21.75 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 21.75 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 21.75 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X07 | 21.75 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 21.10 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 21.10 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 21.10 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X07 | 21.10 |
7480108 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính | A00 | 21.85 |
7480108 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính | A01 | 21.85 |
7480108 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính | X06 | 21.85 |
7480108 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính | X07 | 21.85 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 23.09 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 23.09 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 23.09 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 23.09 |
74802012 |
Công nghệ đa phương tiện | A00 | 22.25 |
74802012 |
Công nghệ đa phương tiện | A01 | 22.25 |
74802012 |
Công nghệ đa phương tiện | X06 | 22.25 |
74802012 |
Công nghệ đa phương tiện | X07 | 22.25 |
74802021 |
An toàn thông tin | A00 | 23.43 |
74802021 |
An toàn thông tin | A01 | 23.43 |
74802021 |
An toàn thông tin | X06 | 23.43 |
74802021 |
An toàn thông tin | X07 | 23.43 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 23.72 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 23.72 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X06 | 23.72 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07 | 23.72 |
75102012 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | A00 | 22.50 |
75102012 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | A01 | 22.50 |
75102012 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | X06 | 22.50 |
75102012 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | X07 | 22.50 |
75102013 |
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | A00 | 21.35 |
75102013 |
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | A01 | 21.35 |
75102013 |
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | X06 | 21.35 |
75102013 |
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | X07 | 21.35 |
7510201TA |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 | 20.45 |
7510201TA |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 | 20.45 |
7510201TA |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | X06 | 20.45 |
7510201TA |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07 | 20.45 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 25.17 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 25.17 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 25.17 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 25.17 |
75102032 |
Robot và trí tuệ nhân tạo | A00 | 24.30 |
75102032 |
Robot và trí tuệ nhân tạo | A01 | 24.30 |
75102032 |
Robot và trí tuệ nhân tạo | X06 | 24.30 |
75102032 |
Robot và trí tuệ nhân tạo | X07 | 24.30 |
75102033 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | A00 | 23.93 |
75102033 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | A01 | 23.93 |
75102033 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | X06 | 23.93 |
75102033 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | X07 | 23.93 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 22.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 22.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 22.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 22.50 |
7510205TA |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 | 20.00 |
7510205TA |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 | 20.00 |
7510205TA |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | X06 | 20.00 |
7510205TA |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07 | 20.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00 | 21.85 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A01 | 21.85 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt | X06 | 21.85 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt | X07 | 21.85 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 23.93 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 23.93 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 23.93 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 23.93 |
7510301TA |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 | 20.10 |
7510301TA |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 | 20.10 |
7510301TA |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | X06 | 20.10 |
7510301TA |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07 | 20.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 22.75 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 22.75 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | X06 | 22.75 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | X07 | 22.75 |
75103021 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | A00 | 20.60 |
75103021 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | A01 | 20.60 |
75103021 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | X06 | 20.60 |
75103021 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | X07 | 20.60 |
7510302TA |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 | 20.00 |
7510302TA |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 | 20.00 |
7510302TA |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | X06 | 20.00 |
7510302TA |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07 | 20.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 26.27 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 26.27 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 26.27 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 26.27 |
75103031 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh | A00 | 22.50 |
75103031 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh | A01 | 22.50 |
75103031 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh | X06 | 22.50 |
75103031 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh | X07 | 22.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 20.25 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 20.25 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C02 | 20.25 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 18.75 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 18.75 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C02 | 18.75 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 18.75 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 22.76 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 22.76 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X25 | 22.76 |
75190071 |
Năng lượng tái tạo | A00 | 20.75 |
75190071 |
Năng lượng tái tạo | A01 | 20.75 |
75190071 |
Năng lượng tái tạo | X06 | 20.75 |
75190071 |
Năng lượng tái tạo | X07 | 20.75 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A00 | 22.50 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A01 | 22.50 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X06 | 22.50 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X07 | 22.50 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00 | 21.75 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A01 | 21.75 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X06 | 21.75 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X07 | 21.75 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 20.60 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 20.60 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 20.60 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 20.60 |
7540203 |
Công nghệ vật liệu dệt, may | A01 | 18.25 |
7540203 |
Công nghệ vật liệu dệt, may | D01 | 18.25 |
7540203 |
Công nghệ vật liệu dệt, may | X27 | 18.25 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | A01 | 18.00 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | D01 | 18.00 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | X27 | 18.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 21.35 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 21.35 |
7720203 |
Hóa dược | C02 | 21.35 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 21.35 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 21.85 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 21.85 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 21.85 |
7810101TA |
Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 | 18.00 |
7810101TA |
Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) | D14 | 18.00 |
7810101TA |
Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) | D15 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 22.25 |
7810103TA |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 | 18.10 |
7810103TA |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) | D14 | 18.10 |
7810103TA |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) | D15 | 18.10 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 21.75 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 21.75 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 21.75 |
7810201TA |
Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 | 18.25 |
7810201TA |
Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) | D14 | 18.25 |
7810201TA |
Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) | D15 | 18.25 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 20.85 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D14 | 20.85 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 20.85 |
7810202TA |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 | 18.60 |
7810202TA |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) | D14 | 18.60 |
7810202TA |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) | D15 | 18.60 |
Điểm thi THPT
2025
210 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210404 |
Thiết kế thời trang | D01 | 20.75 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | D14 | 20.75 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 21.35 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 23.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 23.00 |
7220204LK |
Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) | D01 | 22.50 |
7220204LK |
Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) | D04 | 22.50 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 20.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 20.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 21.50 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 21.50 |
7229020 |
Ngôn ngữ học | D01 | 20.00 |
7229020 |
Ngôn ngữ học | D14 | 20.00 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | A01 | 21.25 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | D01 | 21.25 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | X25 | 21.25 |
7310612 |
Trung Quốc học | D01 | 21.55 |
7310612 |
Trung Quốc học | D04 | 21.55 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 20.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 20.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 20.25 |
73401012 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh | A01 | 20.00 |
73401012 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh | D01 | 20.00 |
73401012 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh | X25 | 20.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 22.50 |
7340115 |
Marketing | D01 | 22.50 |
7340115 |
Marketing | X25 | 22.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 20.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 20.75 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X25 | 20.75 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 20.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 20.00 |
7340301TA |
Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 | 20.25 |
7340301TA |
Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 | 20.25 |
7340301TA |
Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) | X25 | 20.25 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 20.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 20.00 |
7340302 |
Kiểm toán | X25 | 20.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A01 | 21.25 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 21.25 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | X25 | 21.25 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A01 | 20.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 20.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X25 | 20.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 23.72 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 23.72 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 23.72 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X07 | 23.72 |
7480101TA |
Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 | 20.45 |
7480101TA |
Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 | 20.45 |
7480101TA |
Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | X06 | 20.45 |
7480101TA |
Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07 | 20.45 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 21.70 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 21.70 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 21.70 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X07 | 21.70 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 21.75 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 21.75 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 21.75 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X07 | 21.75 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 21.10 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 21.10 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 21.10 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X07 | 21.10 |
7480108 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính | A00 | 21.85 |
7480108 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính | A01 | 21.85 |
7480108 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính | X06 | 21.85 |
7480108 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính | X07 | 21.85 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 23.09 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 23.09 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 23.09 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 23.09 |
74802012 |
Công nghệ đa phương tiện | A00 | 22.25 |
74802012 |
Công nghệ đa phương tiện | A01 | 22.25 |
74802012 |
Công nghệ đa phương tiện | X06 | 22.25 |
74802012 |
Công nghệ đa phương tiện | X07 | 22.25 |
74802021 |
An toàn thông tin | A00 | 23.43 |
74802021 |
An toàn thông tin | A01 | 23.43 |
74802021 |
An toàn thông tin | X06 | 23.43 |
74802021 |
An toàn thông tin | X07 | 23.43 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 23.72 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 23.72 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X06 | 23.72 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07 | 23.72 |
75102012 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | A00 | 22.50 |
75102012 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | A01 | 22.50 |
75102012 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | X06 | 22.50 |
75102012 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | X07 | 22.50 |
75102013 |
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | A00 | 21.35 |
75102013 |
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | A01 | 21.35 |
75102013 |
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | X06 | 21.35 |
75102013 |
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | X07 | 21.35 |
7510201TA |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 | 20.45 |
7510201TA |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 | 20.45 |
7510201TA |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | X06 | 20.45 |
7510201TA |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07 | 20.45 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 25.17 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 25.17 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 25.17 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 25.17 |
75102032 |
Robot và trí tuệ nhân tạo | A00 | 24.30 |
75102032 |
Robot và trí tuệ nhân tạo | A01 | 24.30 |
75102032 |
Robot và trí tuệ nhân tạo | X06 | 24.30 |
75102032 |
Robot và trí tuệ nhân tạo | X07 | 24.30 |
75102033 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | A00 | 23.93 |
75102033 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | A01 | 23.93 |
75102033 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | X06 | 23.93 |
75102033 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | X07 | 23.93 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 22.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 22.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 22.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 22.50 |
7510205TA |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 | 20.00 |
7510205TA |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 | 20.00 |
7510205TA |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | X06 | 20.00 |
7510205TA |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07 | 20.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00 | 21.85 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A01 | 21.85 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt | X06 | 21.85 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt | X07 | 21.85 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 23.93 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 23.93 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 23.93 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 23.93 |
7510301TA |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 | 20.10 |
7510301TA |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 | 20.10 |
7510301TA |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | X06 | 20.10 |
7510301TA |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07 | 20.10 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 22.75 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 22.75 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | X06 | 22.75 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | X07 | 22.75 |
75103021 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | A00 | 20.60 |
75103021 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | A01 | 20.60 |
75103021 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | X06 | 20.60 |
75103021 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | X07 | 20.60 |
7510302TA |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | A00 | 20.00 |
7510302TA |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | A01 | 20.00 |
7510302TA |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | X06 | 20.00 |
7510302TA |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07 | 20.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 26.27 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 26.27 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 26.27 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 26.27 |
75103031 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh | A00 | 22.50 |
75103031 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh | A01 | 22.50 |
75103031 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh | X06 | 22.50 |
75103031 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh | X07 | 22.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 20.25 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 20.25 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C02 | 20.25 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 18.75 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 18.75 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C02 | 18.75 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 18.75 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 22.76 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 22.76 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X25 | 22.76 |
75190071 |
Năng lượng tái tạo | A00 | 20.75 |
75190071 |
Năng lượng tái tạo | A01 | 20.75 |
75190071 |
Năng lượng tái tạo | X06 | 20.75 |
75190071 |
Năng lượng tái tạo | X07 | 20.75 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A00 | 22.50 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A01 | 22.50 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X06 | 22.50 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X07 | 22.50 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00 | 21.75 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A01 | 21.75 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X06 | 21.75 |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X07 | 21.75 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 20.60 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 20.60 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 20.60 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 20.60 |
7540203 |
Công nghệ vật liệu dệt, may | A01 | 18.25 |
7540203 |
Công nghệ vật liệu dệt, may | D01 | 18.25 |
7540203 |
Công nghệ vật liệu dệt, may | X27 | 18.25 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | A01 | 18.00 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | D01 | 18.00 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | X27 | 18.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 21.35 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 21.35 |
7720203 |
Hóa dược | C02 | 21.35 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 21.35 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 21.85 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 21.85 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 21.85 |
7810101TA |
Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 | 18.00 |
7810101TA |
Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) | D14 | 18.00 |
7810101TA |
Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) | D15 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 22.25 |
7810103TA |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 | 18.10 |
7810103TA |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) | D14 | 18.10 |
7810103TA |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) | D15 | 18.10 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 21.75 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 21.75 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 21.75 |
7810201TA |
Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 | 18.25 |
7810201TA |
Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) | D14 | 18.25 |
7810201TA |
Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) | D15 | 18.25 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 20.85 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D14 | 20.85 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 20.85 |
7810202TA |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) | D01 | 18.60 |
7810202TA |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) | D14 | 18.60 |
7810202TA |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) | D15 | 18.60 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
33 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7480101 |
Khoa học máy tính | 23.72 | |
7480101TA |
Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | 20.45 | |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 21.70 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 21.75 | |
7480104 |
Hệ thống thông tin | 21.10 | |
7480108 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21.85 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 23.09 | |
74802012 |
Công nghệ đa phương tiện | 22.25 | |
74802021 |
An toàn thông tin | 23.43 | |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 23.72 | |
75102012 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | 22.50 | |
75102013 |
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | 21.35 | |
7510201TA |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | 20.45 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 25.17 | |
75102032 |
Robot và trí tuệ nhân tạo | 24.30 | |
75102033 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | 23.93 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22.50 | |
7510205TA |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | 20.00 | |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 21.85 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 23.93 | |
7510301TA |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | 20.10 | |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22.75 | |
75103021 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | 20.60 | |
7510302TA |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | 20.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 26.27 | |
75103031 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh | 22.50 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | 20.25 | |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | 18.75 | |
75190071 |
Năng lượng tái tạo | 20.75 | |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | 22.50 | |
7520118 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 21.75 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 20.60 | |
7720203 |
Hóa dược | 21.35 |
Điểm ĐGNL HN
2025
22 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7229020 |
Ngôn ngữ học | 20.00 | |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | 21.25 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 20.25 | |
73401012 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh | 20.00 | |
7340115 |
Marketing | 22.50 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 20.75 | |
7340301 |
Kế toán | 20.00 | |
7340301TA |
Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) | 20.25 | |
7340302 |
Kiểm toán | 20.00 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 21.25 | |
7340406 |
Quản trị văn phòng | 20.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 22.76 | |
7540203 |
Công nghệ vật liệu dệt, may | 18.25 | |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | 18.00 | |
7810101 |
Du lịch | 21.85 | |
7810101TA |
Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) | 18.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 22.25 | |
7810103TA |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) | 18.10 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 21.75 | |
7810201TA |
Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) | 18.25 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 20.85 | |
7810202TA |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) | 18.60 |