DCT
Trường Đại Học Công Thương TPHCM
Điểm học bạ
2025
174 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 25.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 25.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.60 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 25.90 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 25.90 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 25.90 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 25.90 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 24.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 24.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 24.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 24.80 |
7340115 |
Marketing | A00 | 26.20 |
7340115 |
Marketing | A01 | 26.20 |
7340115 |
Marketing | C01 | 26.20 |
7340115 |
Marketing | D01 | 26.20 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 25.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 25.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 25.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 25.30 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 25.60 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 25.60 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 25.60 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 25.60 |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và dệt may | A00 | 20.83 |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và dệt may | A01 | 20.83 |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và dệt may | C01 | 20.83 |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và dệt may | D01 | 20.83 |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | B00 | 22.50 |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | C02 | 22.50 |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | D01 | 22.50 |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | D07 | 22.50 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A00 | 25.30 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A01 | 25.30 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | C01 | 25.30 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D01 | 25.30 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 24.20 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 24.20 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 24.20 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 24.20 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 24.40 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 24.40 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 24.40 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 24.40 |
7380101 |
Luật | C00 | 26.20 |
7380101 |
Luật | C03 | 26.20 |
7380101 |
Luật | C14 | 26.20 |
7380101 |
Luật | D01 | 26.20 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 25.90 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 25.90 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 25.90 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 25.90 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 20.83 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 20.83 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 20.83 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 20.83 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 24.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C01 | 24.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 24.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 24.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 25.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 25.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 25.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 25.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | A00 | 24.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | C01 | 24.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | D01 | 24.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | X26 | 24.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | A00 | 23.25 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | A01 | 23.25 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | C01 | 23.25 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D01 | 23.25 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 24.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 24.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 24.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 24.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | A00 | 23.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | A01 | 23.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | C01 | 23.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | D01 | 23.50 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 24.20 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 24.20 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 24.20 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 24.20 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 20.67 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 20.67 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B08 | 20.67 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 20.67 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | A00 | 20.33 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | B00 | 20.33 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | B08 | 20.33 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | D07 | 20.33 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 20.33 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 20.33 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 20.33 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 20.33 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 26.50 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A00 | 22.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A01 | 22.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | C01 | 22.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | D01 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 24.80 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 24.80 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 24.80 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 24.80 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | A00 | 20.33 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | B00 | 20.33 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | B08 | 20.33 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | D07 | 20.33 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 20.67 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B00 | 20.67 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B08 | 20.67 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D07 | 20.67 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | A00 | 20.33 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | A01 | 20.33 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | C01 | 20.33 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | D01 | 20.33 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 25.90 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 25.90 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 25.90 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 25.90 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 25.90 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 25.90 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 25.90 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 25.90 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 25.30 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 25.30 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 25.30 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 25.30 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 25.30 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 25.30 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 25.30 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 25.30 |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | A01 | 21.00 |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | B00 | 21.00 |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | C02 | 21.00 |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | D07 | 21.00 |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | A01 | 23.00 |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | B00 | 23.00 |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | C02 | 23.00 |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | D07 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 20.33 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 20.33 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 20.33 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 20.33 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | A00 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | A01 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | B00 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | B08 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | C00 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | C01 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | C02 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | C03 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | C14 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | D01 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | D07 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | D09 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | D14 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | D15 | 22.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | X26 | 22.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | 20.00 | |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | A00 | 20.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | A01 | 20.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | B08 | 20.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | C01 | 20.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | D01 | 20.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | D07 | 20.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | D09 | 20.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | D14 | 20.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | D15 | 20.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | X26 | 20.00 |
Điểm thi THPT
2025
152 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 24.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 23.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 23.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 23.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 23.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 24.25 |
7340115 |
Marketing | A01 | 24.25 |
7340115 |
Marketing | C01 | 24.25 |
7340115 |
Marketing | D01 | 24.25 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 23.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 23.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 23.50 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 23.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 23.75 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 23.75 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 23.75 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 23.75 |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và dệt may | A00 | 18.50 |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và dệt may | A01 | 18.50 |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và dệt may | C01 | 18.50 |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và dệt may | D01 | 18.50 |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | B00 | 20.50 |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | C02 | 20.50 |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | D01 | 20.50 |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | D07 | 20.50 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A00 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A01 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | C01 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D01 | 23.50 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 22.25 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 22.25 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 22.25 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 22.25 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 22.50 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 22.50 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 22.50 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 22.50 |
7380101 |
Luật | C00 | 24.25 |
7380101 |
Luật | C03 | 24.25 |
7380101 |
Luật | C14 | 24.25 |
7380101 |
Luật | D01 | 24.25 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 24.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 24.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 24.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 24.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 18.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 18.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 18.50 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 18.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 22.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C01 | 22.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 22.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 22.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 23.25 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 23.25 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 23.25 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 23.25 |
7480202 |
An toàn thông tin | A00 | 22.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | C01 | 22.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | D01 | 22.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | X26 | 22.00 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | A00 | 21.25 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | A01 | 21.25 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | C01 | 21.25 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D01 | 21.25 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 22.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 22.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 22.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | A00 | 21.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | A01 | 21.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | C01 | 21.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | D01 | 21.50 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 22.25 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 22.25 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 22.25 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 22.25 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B08 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 18.00 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | A00 | 17.00 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | B00 | 17.00 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | B08 | 17.00 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | D07 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 17.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 24.50 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A00 | 20.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A01 | 20.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | C01 | 20.00 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | D01 | 20.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 23.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 23.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 23.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 23.00 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | A00 | 17.00 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | B00 | 17.00 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | B08 | 17.00 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | D07 | 17.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B00 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B08 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D07 | 18.00 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | A00 | 17.00 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | A01 | 17.00 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | C01 | 17.00 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | D01 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 24.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 24.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 24.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 24.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 24.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 24.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 23.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 23.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 23.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 23.50 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 23.50 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 23.50 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 23.50 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 23.50 |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | A01 | 19.00 |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | B00 | 19.00 |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | C02 | 19.00 |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | D07 | 19.00 |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | A01 | 21.00 |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | B00 | 21.00 |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | C02 | 21.00 |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | D07 | 21.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 17.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | A01 | 20.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | D01 | 20.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | D09 | 20.00 |
LK7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU). | D14 | 20.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | A00 | 16.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | A01 | 16.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | C01 | 16.00 |
LK7340101 |
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU). | D01 | 16.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
148 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 25.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 25.35 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.35 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 25.65 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 25.65 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 25.65 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 25.65 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 24.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 24.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 24.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | A00 | 25.95 |
7340115 |
Marketing | A01 | 25.95 |
7340115 |
Marketing | C01 | 25.95 |
7340115 |
Marketing | D01 | 25.95 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 25.05 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 25.05 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 25.05 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 25.05 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 25.35 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 25.35 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 25.35 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 25.35 |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và dệt may | A00 | 20.63 |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và dệt may | A01 | 20.63 |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và dệt may | C01 | 20.63 |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và dệt may | D01 | 20.63 |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | B00 | 22.06 |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | C02 | 22.06 |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | D01 | 22.06 |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | D07 | 22.06 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A00 | 25.05 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A01 | 25.05 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | C01 | 25.05 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D01 | 25.05 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 23.75 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 23.75 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C01 | 23.75 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 23.75 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 24.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 24.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 24.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 24.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 25.95 |
7380101 |
Luật | C03 | 25.95 |
7380101 |
Luật | C14 | 25.95 |
7380101 |
Luật | D01 | 25.95 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 25.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 25.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 25.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 25.65 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 20.63 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 20.63 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 20.63 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 20.63 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 23.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C01 | 23.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 23.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 23.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 24.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 24.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 24.75 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 24.75 |
7480202 |
An toàn thông tin | A00 | 23.50 |
7480202 |
An toàn thông tin | C01 | 23.50 |
7480202 |
An toàn thông tin | D01 | 23.50 |
7480202 |
An toàn thông tin | X26 | 23.50 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | A00 | 22.75 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | A01 | 22.75 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | C01 | 22.75 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | D01 | 22.75 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 23.50 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 23.50 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 23.50 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 23.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | A00 | 23.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | A01 | 23.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | C01 | 23.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | D01 | 23.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 23.75 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 23.75 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 23.75 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 23.75 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 20.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 20.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B08 | 20.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 20.50 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | A00 | 20.25 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | B00 | 20.25 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | B08 | 20.25 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | D07 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 20.25 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 20.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 26.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 26.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 26.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 26.25 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A00 | 21.63 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A01 | 21.63 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | C01 | 21.63 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | D01 | 21.63 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 24.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 24.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 24.50 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 24.50 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | A00 | 20.25 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | B00 | 20.25 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | B08 | 20.25 |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | D07 | 20.25 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 20.50 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B00 | 20.50 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B08 | 20.50 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D07 | 20.50 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | A00 | 20.25 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | A01 | 20.25 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | C01 | 20.25 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | D01 | 20.25 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 25.65 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 25.65 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 25.65 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 25.65 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 25.65 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 25.65 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 25.65 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 25.65 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 25.05 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 25.05 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 25.05 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 25.05 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 25.05 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 25.05 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 25.05 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 25.05 |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | A01 | 20.75 |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | B00 | 20.75 |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | C02 | 20.75 |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | D07 | 20.75 |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | A01 | 22.50 |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | B00 | 22.50 |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | C02 | 22.50 |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | D07 | 22.50 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 20.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 20.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 20.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 20.25 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
37 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 764.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 776.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 732.00 | |
7340115 |
Marketing | 788.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 752.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 764.00 | |
7340123 |
Kinh doanh thời trang và Dệt may | 617.00 | |
7340129 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm | 650.00 | |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | 752.00 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 708.00 | |
7340301 |
Kế toán | 716.00 | |
7380101 |
Luật | 788.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 776.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 617.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 700.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 740.00 | |
7480202 |
An toàn thông tin | 700.00 | |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy | 670.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 700.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | 680.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 708.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | 613.00 | |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | 607.00 | |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | 607.00 | |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | 800.00 | |
7520115 |
Kỹ thuật Nhiệt | 640.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 732.00 | |
7540105 |
Công nghệ chế biến thủy sản | 607.00 | |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng & ATTP | 613.00 | |
7540204 |
Công nghệ dệt, may | 607.00 | |
7810101 |
Du lịch | 776.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 776.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 752.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 752.00 | |
7819009 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | 620.00 | |
7819010 |
Khoa học chế biến món ăn | 660.00 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 607.00 |