DCV
Trường Đại học Công nghiệp Vinh
Điểm học bạ
2025
32 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340301 |
Kế toán | A00 | 27.80 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 27.80 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 27.80 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 27.80 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 27.80 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 27.80 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 27.80 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 27.80 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | A00 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | A01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | C01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | C02 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | D01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | D07 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | X02 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | X03 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 29.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 29.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 29.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C20 | 29.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 29.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 29.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 29.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 29.00 |
Điểm thi THPT
2025
32 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340301 |
Kế toán | A00 | 25.50 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 25.50 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 25.50 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 25.50 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 25.50 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 25.50 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 25.50 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 25.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | A01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | C01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | C02 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | D01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | D07 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | X02 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện điện tử | X03 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 28.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 28.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 28.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C20 | 28.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 28.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 28.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 28.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 28.50 |