DDL
Trường Đại Học Điện Lực
Điểm học bạ
2025
137 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 24.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 23.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 23.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 23.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 23.25 |
7340115 |
Marketing | A00 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | A01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D07 | 24.50 |
7340122 |
Thương mại Điện tử | A00 | 24.50 |
7340122 |
Thương mại Điện tử | A01 | 24.50 |
7340122 |
Thương mại Điện tử | D01 | 24.50 |
7340122 |
Thương mại Điện tử | D07 | 24.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 23.50 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D07 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 23.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 22.30 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 22.30 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 22.30 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 22.30 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D10 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D66 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D84 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X78 | 23.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 18.00 |
7460117 |
Toán tin | A00 | 18.00 |
7460117 |
Toán tin | A01 | 18.00 |
7460117 |
Toán tin | D01 | 18.00 |
7460117 |
Toán tin | D07 | 18.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A00 | 22.75 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A01 | 22.75 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D01 | 22.75 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D07 | 22.75 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 22.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 22.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 22.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 22.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 23.55 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 23.55 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 23.55 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 23.55 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 21.50 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 21.50 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 21.50 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D07 | 21.50 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 24.10 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 24.10 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 24.10 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D07 | 24.10 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 24.75 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 24.75 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 24.75 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 24.75 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 24.30 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 24.30 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 24.30 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 24.30 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 24.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 24.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 24.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 24.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 23.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 23.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | D01 | 23.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | D07 | 23.50 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 25.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 25.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 25.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D07 | 25.00 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | A00 | 23.14 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | A01 | 23.14 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | A02 | 23.14 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | B00 | 23.14 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | D07 | 23.14 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A00 | 21.00 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A01 | 21.00 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | D01 | 21.00 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | D07 | 21.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 20.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 20.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 20.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 20.50 |
7510407 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | A00 | 18.00 |
7510407 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | A01 | 18.00 |
7510407 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | D01 | 18.00 |
7510407 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | D07 | 18.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 21.50 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 21.50 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 21.50 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D07 | 21.50 |
7510602 |
Quản lý năng lượng | A00 | 20.50 |
7510602 |
Quản lý năng lượng | A01 | 20.50 |
7510602 |
Quản lý năng lượng | D01 | 20.50 |
7510602 |
Quản lý năng lượng | D07 | 20.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 24.50 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A00 | 20.50 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A01 | 20.50 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | D01 | 20.50 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | D07 | 20.50 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A00 | 22.10 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A01 | 22.10 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | D01 | 22.10 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | D07 | 22.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A00 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A01 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D01 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D07 | 22.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 22.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 22.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 22.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D07 | 22.00 |
Điểm thi THPT
2025
137 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 22.67 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 22.67 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 22.67 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 22.67 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 22.67 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 22.67 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 22.67 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 22.67 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 21.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 21.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 21.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 21.50 |
7340115 |
Marketing | A00 | 22.92 |
7340115 |
Marketing | A01 | 22.92 |
7340115 |
Marketing | D01 | 22.92 |
7340115 |
Marketing | D07 | 22.92 |
7340122 |
Thương mại Điện tử | A00 | 22.92 |
7340122 |
Thương mại Điện tử | A01 | 22.92 |
7340122 |
Thương mại Điện tử | D01 | 22.92 |
7340122 |
Thương mại Điện tử | D07 | 22.92 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 21.83 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 21.83 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 21.83 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 21.83 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 16.50 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 16.50 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 16.50 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D07 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 21.17 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 21.17 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 21.17 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 21.17 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 20.23 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 20.23 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 20.23 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 20.23 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 21.17 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 21.17 |
7380107 |
Luật kinh tế | D10 | 21.17 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 21.17 |
7380107 |
Luật kinh tế | D66 | 21.17 |
7380107 |
Luật kinh tế | D84 | 21.17 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 21.17 |
7380107 |
Luật kinh tế | X78 | 21.17 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 16.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 16.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 16.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 16.50 |
7460117 |
Toán tin | A00 | 16.50 |
7460117 |
Toán tin | A01 | 16.50 |
7460117 |
Toán tin | D01 | 16.50 |
7460117 |
Toán tin | D07 | 16.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A00 | 20.83 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A01 | 20.83 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D01 | 20.83 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D07 | 20.83 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 20.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 20.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 20.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 20.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 21.90 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 21.90 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 21.90 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 21.90 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 19.17 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 19.17 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 19.17 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D07 | 19.17 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 22.58 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 22.58 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 22.58 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D07 | 22.58 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 23.13 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 23.13 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 23.13 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 23.13 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 22.75 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 22.75 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 22.75 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 22.75 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 22.92 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 22.92 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 22.92 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 22.92 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 21.83 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 21.83 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | D01 | 21.83 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | D07 | 21.83 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 23.33 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 23.33 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 23.33 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D07 | 23.33 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | A00 | 21.35 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | A01 | 21.35 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | A02 | 21.35 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | B00 | 21.35 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | D07 | 21.35 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A00 | 18.50 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A01 | 18.50 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | D01 | 18.50 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | D07 | 18.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 18.17 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 18.17 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 18.17 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 18.17 |
7510407 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | A00 | 16.50 |
7510407 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | A01 | 16.50 |
7510407 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | D01 | 16.50 |
7510407 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | D07 | 16.50 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 19.17 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 19.17 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 19.17 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D07 | 19.17 |
7510602 |
Quản lý năng lượng | A00 | 18.17 |
7510602 |
Quản lý năng lượng | A01 | 18.17 |
7510602 |
Quản lý năng lượng | D01 | 18.17 |
7510602 |
Quản lý năng lượng | D07 | 18.17 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 22.92 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 22.92 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 22.92 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 22.92 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A00 | 18.17 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A01 | 18.17 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | D01 | 18.17 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | D07 | 18.17 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A00 | 19.97 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A01 | 19.97 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | D01 | 19.97 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | D07 | 19.97 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A00 | 19.83 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A01 | 19.83 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D01 | 19.83 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D07 | 19.83 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 19.83 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 19.83 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 19.83 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D07 | 19.83 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
106 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 24.20 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 24.20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 23.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 23.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 23.25 |
7340115 |
Marketing | A01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D01 | 24.50 |
7340115 |
Marketing | D07 | 24.50 |
7340122 |
Thương mại Điện tử | A01 | 24.50 |
7340122 |
Thương mại Điện tử | D01 | 24.50 |
7340122 |
Thương mại Điện tử | D07 | 24.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 23.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 23.50 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D07 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 23.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 23.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 22.30 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 22.30 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 22.30 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D10 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D66 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D84 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 23.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X78 | 23.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 18.00 |
7460117 |
Toán tin | A01 | 18.00 |
7460117 |
Toán tin | D01 | 18.00 |
7460117 |
Toán tin | D07 | 18.00 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A01 | 22.75 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D01 | 22.75 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | D07 | 22.75 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 22.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 22.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 22.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 23.55 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 23.55 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 23.55 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 21.50 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 21.50 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D07 | 21.50 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 24.10 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 24.10 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D07 | 24.10 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 24.75 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 24.75 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 24.75 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 24.30 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 24.30 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 24.30 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 24.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 24.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 24.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 23.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | D01 | 23.50 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | D07 | 23.50 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 25.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 25.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D07 | 25.00 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | A01 | 23.14 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu | D07 | 23.14 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A01 | 21.00 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | D01 | 21.00 |
7510403 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng | D07 | 21.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 20.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 20.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 20.50 |
7510407 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | A01 | 18.00 |
7510407 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | D01 | 18.00 |
7510407 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | D07 | 18.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 21.50 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 21.50 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D07 | 21.50 |
7510602 |
Quản lý năng lượng | A01 | 20.50 |
7510602 |
Quản lý năng lượng | D01 | 20.50 |
7510602 |
Quản lý năng lượng | D07 | 20.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 24.50 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A01 | 20.50 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | D01 | 20.50 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | D07 | 20.50 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | A01 | 22.10 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | D01 | 22.10 |
7520115 |
Kỹ thuật nhiệt | D07 | 22.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A01 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D01 | 22.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D07 | 22.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 22.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 22.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D07 | 22.00 |