Điểm chuẩn Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DDQ

DDQ
Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 96 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310101P Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) A00 23.00
7310101P Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) A01 23.00
7310101P Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) D01 23.00
7310101P Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) D07 23.00
7310101P Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) X25 23.00
7310101P Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) X26 23.00
7340101P Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) A00 24.00
7340101P Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) A01 24.00
7340101P Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) D01 24.00
7340101P Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) D07 24.00
7340101P Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) X25 24.00
7340101P Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) X26 24.00
7340115E Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) A00 27.00
7340115E Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) A01 27.00
7340115E Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) D01 27.00
7340115E Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) D07 27.00
7340115E Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) X25 27.00
7340115E Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) X26 27.00
7340115P Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) A00 24.50
7340115P Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) A01 24.50
7340115P Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) D01 24.50
7340115P Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) D07 24.50
7340115P Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) X25 24.50
7340115P Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) X26 24.50
7340120E Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) A00 27.00
7340120E Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) A01 27.00
7340120E Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) D01 27.00
7340120E Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) D07 27.00
7340120E Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) X25 27.00
7340120E Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) X26 27.00
7340120P Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) A00 26.00
7340120P Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) A01 26.00
7340120P Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) D01 26.00
7340120P Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) D07 26.00
7340120P Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) X25 26.00
7340120P Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) X26 26.00
7340122E Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) A00 26.00
7340122E Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) A01 26.00
7340122E Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) D01 26.00
7340122E Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) D07 26.00
7340122E Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) X25 26.00
7340122E Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) X26 26.00
7340201P Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) A00 23.00
7340201P Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) A01 23.00
7340201P Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) D01 23.00
7340201P Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) D07 23.00
7340201P Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) X25 23.00
7340201P Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) X26 23.00
7340205P Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) A00 24.00
7340205P Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) A01 24.00
7340205P Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) D01 24.00
7340205P Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) D07 24.00
7340205P Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) X25 24.00
7340205P Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) X26 24.00
7340301P Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) A00 23.00
7340301P Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) A01 23.00
7340301P Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) D01 23.00
7340301P Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) D07 23.00
7340301P Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) X25 23.00
7340301P Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) X26 23.00
7340302P Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) A00 25.00
7340302P Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) A01 25.00
7340302P Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) D01 25.00
7340302P Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) D07 25.00
7340302P Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) X25 25.00
7340302P Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) X26 25.00
7340404P Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) A00 23.50
7340404P Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) A01 23.50
7340404P Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) D01 23.50
7340404P Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) D07 23.50
7340404P Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) X25 23.50
7340404P Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) X26 23.50
7340405P Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) A00 23.00
7340405P Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) A01 23.00
7340405P Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) D01 23.00
7340405P Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) D07 23.00
7340405P Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) X25 23.00
7340405P Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) X26 23.00
7380107P Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) A00 25.00
7380107P Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) A01 25.00
7380107P Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) D01 25.00
7380107P Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) D07 25.00
7380107P Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) X25 25.00
7380107P Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) X26 25.00
7810103P Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) A00 23.00
7810103P Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) A01 23.00
7810103P Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) D01 23.00
7810103P Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) D07 23.00
7810103P Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) X25 23.00
7810103P Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) X26 23.00
7810201P Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) A00 23.00
7810201P Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) A01 23.00
7810201P Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) D01 23.00
7810201P Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) D07 23.00
7810201P Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) X25 23.00
7810201P Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) X26 23.00
Điểm thi THPT 2025 114 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310101S Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) A00 20.00
7310101S Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) A01 20.00
7310101S Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) D01 20.00
7310101S Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) D07 20.00
7310101S Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) X25 20.00
7310101S Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) X26 20.00
7310107S Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) A00 20.00
7310107S Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) A01 20.00
7310107S Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) D01 20.00
7310107S Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) D07 20.00
7310107S Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) X25 20.00
7310107S Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) X26 20.00
7310205S Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) A00 20.00
7310205S Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) A01 20.00
7310205S Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) D01 20.00
7310205S Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) D07 20.00
7310205S Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) X25 20.00
7310205S Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) X26 20.00
7340101S Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) A00 21.00
7340101S Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) A01 21.00
7340101S Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) D01 21.00
7340101S Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) D07 21.00
7340101S Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) X25 21.00
7340101S Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) X26 21.00
7340115S Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) A00 22.50
7340115S Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) A01 22.50
7340115S Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) D01 22.50
7340115S Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) D07 22.50
7340115S Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) X25 22.50
7340115S Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) X26 22.50
7340120S Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) A00 24.00
7340120S Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) A01 24.00
7340120S Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) D01 24.00
7340120S Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) D07 24.00
7340120S Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) X25 24.00
7340120S Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) X26 24.00
7340121S Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) A00 21.00
7340121S Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) A01 21.00
7340121S Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) D01 21.00
7340121S Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) D07 21.00
7340121S Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) X25 21.00
7340121S Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) X26 21.00
7340122S Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) A00 22.00
7340122S Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) A01 22.00
7340122S Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) D01 22.00
7340122S Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) D07 22.00
7340122S Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) X25 22.00
7340122S Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) X26 22.00
7340201S Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) A00 20.25
7340201S Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) A01 20.25
7340201S Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) D01 20.25
7340201S Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) D07 20.25
7340201S Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) X25 20.25
7340201S Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) X26 20.25
7340205S Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) A00 21.50
7340205S Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) A01 21.50
7340205S Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) D01 21.50
7340205S Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) D07 21.50
7340205S Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) X25 21.50
7340205S Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) X26 21.50
7340301S Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) A00 20.25
7340301S Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) A01 20.25
7340301S Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) D01 20.25
7340301S Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) D07 20.25
7340301S Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) X25 20.25
7340301S Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) X26 20.25
7340302S Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) A00 20.25
7340302S Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) A01 20.25
7340302S Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) D01 20.25
7340302S Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) D07 20.25
7340302S Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) X25 20.25
7340302S Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) X26 20.25
7340404S Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) A00 20.50
7340404S Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) A01 20.50
7340404S Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) D01 20.50
7340404S Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) D07 20.50
7340404S Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) X25 20.50
7340404S Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) X26 20.50
7340405S Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) A00 20.00
7340405S Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) A01 20.00
7340405S Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) D01 20.00
7340405S Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) D07 20.00
7340405S Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) X25 20.00
7340405S Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) X26 20.00
7380101S Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) A00 20.00
7380101S Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) A01 20.00
7380101S Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) D01 20.00
7380101S Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) D07 20.00
7380101S Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) X25 20.00
7380101S Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) X26 20.00
7380107S Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) A00 20.00
7380107S Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) A01 20.00
7380107S Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) D01 20.00
7380107S Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) D07 20.00
7380107S Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) X25 20.00
7380107S Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) X26 20.00
7460108S Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) A00 21.00
7460108S Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) A01 21.00
7460108S Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) D01 21.00
7460108S Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) D07 21.00
7460108S Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) X25 21.00
7460108S Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) X26 21.00
7810103S Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) A00 20.00
7810103S Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) A01 20.00
7810103S Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) D01 20.00
7810103S Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) D07 20.00
7810103S Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) X25 20.00
7810103S Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) X26 20.00
7810201S Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) A00 20.00
7810201S Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) A01 20.00
7810201S Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) D01 20.00
7810201S Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) D07 20.00
7810201S Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) X25 20.00
7810201S Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) X26 20.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 35 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310101P Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) 659.00
7310101S Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) 751.00
7310107S Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) 751.00
7310205S Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) 751.00
7340101P Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) 699.00
7340101S Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) 818.00
7340115E Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) 820.00
7340115P Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) 719.00
7340115S Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) 902.00
7340120E Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) 820.00
7340120P Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) 780.00
7340120S Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) 968.00
7340121S Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) 818.00
7340122E Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) 780.00
7340122S Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) 876.00
7340201P Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) 659.00
7340201S Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) 771.00
7340205P Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) 699.00
7340205S Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) 846.00
7340301P Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) 659.00
7340301S Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) 771.00
7340302P Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) 739.00
7340302S Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) 771.00
7340404P Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) 679.00
7340404S Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) 786.00
7340405P Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) 659.00
7340405S Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) 751.00
7380101S Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) 751.00
7380107P Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) 739.00
7380107S Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) 751.00
7460108S Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) 818.00
7810103P Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) 659.00
7810103S Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) 751.00
7810201P Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) 659.00
7810201S Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) 751.00

🔍 Tra cứu trường khác