DDQ
Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng
Điểm học bạ
2025
96 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101P |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 23.00 |
7310101P |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 23.00 |
7310101P |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 23.00 |
7310101P |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 23.00 |
7310101P |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 23.00 |
7310101P |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 23.00 |
7340101P |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 24.00 |
7340101P |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 24.00 |
7340101P |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 24.00 |
7340101P |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 24.00 |
7340101P |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 24.00 |
7340101P |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 24.00 |
7340115E |
Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) | A00 | 27.00 |
7340115E |
Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) | A01 | 27.00 |
7340115E |
Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) | D01 | 27.00 |
7340115E |
Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) | D07 | 27.00 |
7340115E |
Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) | X25 | 27.00 |
7340115E |
Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) | X26 | 27.00 |
7340115P |
Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 24.50 |
7340115P |
Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 24.50 |
7340115P |
Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 24.50 |
7340115P |
Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 24.50 |
7340115P |
Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 24.50 |
7340115P |
Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 24.50 |
7340120E |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) | A00 | 27.00 |
7340120E |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) | A01 | 27.00 |
7340120E |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) | D01 | 27.00 |
7340120E |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) | D07 | 27.00 |
7340120E |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) | X25 | 27.00 |
7340120E |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) | X26 | 27.00 |
7340120P |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 26.00 |
7340120P |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 26.00 |
7340120P |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 26.00 |
7340120P |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 26.00 |
7340120P |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 26.00 |
7340120P |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 26.00 |
7340122E |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) | A00 | 26.00 |
7340122E |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) | A01 | 26.00 |
7340122E |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) | D01 | 26.00 |
7340122E |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) | D07 | 26.00 |
7340122E |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) | X25 | 26.00 |
7340122E |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) | X26 | 26.00 |
7340201P |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 23.00 |
7340201P |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 23.00 |
7340201P |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 23.00 |
7340201P |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 23.00 |
7340201P |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 23.00 |
7340201P |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 23.00 |
7340205P |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 24.00 |
7340205P |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 24.00 |
7340205P |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 24.00 |
7340205P |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 24.00 |
7340205P |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 24.00 |
7340205P |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 24.00 |
7340301P |
Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 23.00 |
7340301P |
Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 23.00 |
7340301P |
Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 23.00 |
7340301P |
Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 23.00 |
7340301P |
Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 23.00 |
7340301P |
Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 23.00 |
7340302P |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 25.00 |
7340302P |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 25.00 |
7340302P |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 25.00 |
7340302P |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 25.00 |
7340302P |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 25.00 |
7340302P |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 25.00 |
7340404P |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 23.50 |
7340404P |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 23.50 |
7340404P |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 23.50 |
7340404P |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 23.50 |
7340404P |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 23.50 |
7340404P |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 23.50 |
7340405P |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 23.00 |
7340405P |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 23.00 |
7340405P |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 23.00 |
7340405P |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 23.00 |
7340405P |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 23.00 |
7340405P |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 23.00 |
7380107P |
Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 25.00 |
7380107P |
Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 25.00 |
7380107P |
Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 25.00 |
7380107P |
Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 25.00 |
7380107P |
Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 25.00 |
7380107P |
Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 25.00 |
7810103P |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 23.00 |
7810103P |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 23.00 |
7810103P |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 23.00 |
7810103P |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 23.00 |
7810103P |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 23.00 |
7810103P |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 23.00 |
7810201P |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) | A00 | 23.00 |
7810201P |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) | A01 | 23.00 |
7810201P |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) | D01 | 23.00 |
7810201P |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) | D07 | 23.00 |
7810201P |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) | X25 | 23.00 |
7810201P |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) | X26 | 23.00 |
Điểm thi THPT
2025
114 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101S |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 20.00 |
7310101S |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 20.00 |
7310101S |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 20.00 |
7310101S |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 20.00 |
7310101S |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 20.00 |
7310101S |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 20.00 |
7310107S |
Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 20.00 |
7310107S |
Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 20.00 |
7310107S |
Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 20.00 |
7310107S |
Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 20.00 |
7310107S |
Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 20.00 |
7310107S |
Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 20.00 |
7310205S |
Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 20.00 |
7310205S |
Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 20.00 |
7310205S |
Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 20.00 |
7310205S |
Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 20.00 |
7310205S |
Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 20.00 |
7310205S |
Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 20.00 |
7340101S |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 21.00 |
7340101S |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 21.00 |
7340101S |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 21.00 |
7340101S |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 21.00 |
7340101S |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 21.00 |
7340101S |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 21.00 |
7340115S |
Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 22.50 |
7340115S |
Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 22.50 |
7340115S |
Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 22.50 |
7340115S |
Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 22.50 |
7340115S |
Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 22.50 |
7340115S |
Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 22.50 |
7340120S |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 24.00 |
7340120S |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 24.00 |
7340120S |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 24.00 |
7340120S |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 24.00 |
7340120S |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 24.00 |
7340120S |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 24.00 |
7340121S |
Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 21.00 |
7340121S |
Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 21.00 |
7340121S |
Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 21.00 |
7340121S |
Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 21.00 |
7340121S |
Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 21.00 |
7340121S |
Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 21.00 |
7340122S |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 22.00 |
7340122S |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 22.00 |
7340122S |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 22.00 |
7340122S |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 22.00 |
7340122S |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 22.00 |
7340122S |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 22.00 |
7340201S |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 20.25 |
7340201S |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 20.25 |
7340201S |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 20.25 |
7340201S |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 20.25 |
7340201S |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 20.25 |
7340201S |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 20.25 |
7340205S |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 21.50 |
7340205S |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 21.50 |
7340205S |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 21.50 |
7340205S |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 21.50 |
7340205S |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 21.50 |
7340205S |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 21.50 |
7340301S |
Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 20.25 |
7340301S |
Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 20.25 |
7340301S |
Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 20.25 |
7340301S |
Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 20.25 |
7340301S |
Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 20.25 |
7340301S |
Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 20.25 |
7340302S |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 20.25 |
7340302S |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 20.25 |
7340302S |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 20.25 |
7340302S |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 20.25 |
7340302S |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 20.25 |
7340302S |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 20.25 |
7340404S |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 20.50 |
7340404S |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 20.50 |
7340404S |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 20.50 |
7340404S |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 20.50 |
7340404S |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 20.50 |
7340404S |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 20.50 |
7340405S |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 20.00 |
7340405S |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 20.00 |
7340405S |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 20.00 |
7340405S |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 20.00 |
7340405S |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 20.00 |
7340405S |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 20.00 |
7380101S |
Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 20.00 |
7380101S |
Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 20.00 |
7380101S |
Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 20.00 |
7380101S |
Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 20.00 |
7380101S |
Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 20.00 |
7380101S |
Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 20.00 |
7380107S |
Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 20.00 |
7380107S |
Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 20.00 |
7380107S |
Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 20.00 |
7380107S |
Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 20.00 |
7380107S |
Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 20.00 |
7380107S |
Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 20.00 |
7460108S |
Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 21.00 |
7460108S |
Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 21.00 |
7460108S |
Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 21.00 |
7460108S |
Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 21.00 |
7460108S |
Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 21.00 |
7460108S |
Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 21.00 |
7810103S |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 20.00 |
7810103S |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 20.00 |
7810103S |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 20.00 |
7810103S |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 20.00 |
7810103S |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 20.00 |
7810103S |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 20.00 |
7810201S |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) | A00 | 20.00 |
7810201S |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) | A01 | 20.00 |
7810201S |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) | D01 | 20.00 |
7810201S |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) | D07 | 20.00 |
7810201S |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) | X25 | 20.00 |
7810201S |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) | X26 | 20.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
35 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101P |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | 659.00 | |
7310101S |
Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | 751.00 | |
7310107S |
Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | 751.00 | |
7310205S |
Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn) | 751.00 | |
7340101P |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | 699.00 | |
7340101S |
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn) | 818.00 | |
7340115E |
Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh) | 820.00 | |
7340115P |
Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh) | 719.00 | |
7340115S |
Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn) | 902.00 | |
7340120E |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh) | 820.00 | |
7340120P |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | 780.00 | |
7340120S |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn) | 968.00 | |
7340121S |
Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn) | 818.00 | |
7340122E |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh) | 780.00 | |
7340122S |
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn) | 876.00 | |
7340201P |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh) | 659.00 | |
7340201S |
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn) | 771.00 | |
7340205P |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh) | 699.00 | |
7340205S |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn) | 846.00 | |
7340301P |
Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh) | 659.00 | |
7340301S |
Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn) | 771.00 | |
7340302P |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh) | 739.00 | |
7340302S |
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn) | 771.00 | |
7340404P |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh) | 679.00 | |
7340404S |
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn) | 786.00 | |
7340405P |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh) | 659.00 | |
7340405S |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn) | 751.00 | |
7380101S |
Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn) | 751.00 | |
7380107P |
Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh) | 739.00 | |
7380107S |
Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn) | 751.00 | |
7460108S |
Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn) | 818.00 | |
7810103P |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh) | 659.00 | |
7810103S |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn) | 751.00 | |
7810201P |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh) | 659.00 | |
7810201S |
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn) | 751.00 |