Điểm chuẩn Đại Học Duy Tân 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DDT

DDT
Đại Học Duy Tân
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 440 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa A00 18.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa A01 18.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa C01 18.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa C02 18.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa D01 18.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa V01 18.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật A00 18.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật A01 18.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật C01 18.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật C02 18.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật D01 18.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật V01 18.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang A00 18.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang A01 18.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang C01 18.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang C02 18.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang D01 18.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang V01 18.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  A01 18.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  D01 18.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  D09 18.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  D14 18.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  D15 18.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh   D10 18.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc A01 18.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc D01 18.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc D09 18.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc D14 18.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc D15 18.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc  D10 18.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật A01 18.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật D01 18.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật D09 18.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật D14 18.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật D15 18.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật  D10 18.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc A01 18.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc D01 18.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc D09 18.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc D14 18.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc D15 18.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc  D10 18.00
7229030 Ngành Văn học C00 18.00
7229030 Ngành Văn học C03 18.00
7229030 Ngành Văn học C04 18.00
7229030 Ngành Văn học D01 18.00
7229030 Ngành Văn học D14 18.00
7229030 Ngành Văn học D15 18.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế A00 18.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế A01 18.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế A07 18.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế C01 18.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế D01 18.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế X01 18.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế C00 18.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế C03 18.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế C04 18.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế D01 18.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế D14 18.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế D15 18.00
7310630 Ngành Việt Nam học C00 18.00
7310630 Ngành Việt Nam học C03 18.00
7310630 Ngành Việt Nam học C04 18.00
7310630 Ngành Việt Nam học D01 18.00
7310630 Ngành Việt Nam học D14 18.00
7310630 Ngành Việt Nam học D15 18.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện C00 18.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện C03 18.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện C04 18.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện D01 18.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện D14 18.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện D15 18.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  C00 18.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  C03 18.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  C04 18.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  D01 18.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  D14 18.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  D15 18.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng A00 18.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng A01 18.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng A07 18.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng C01 18.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng D01 18.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng X01 18.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A00 18.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A01 18.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A07 18.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C01 18.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ D01 18.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ X01 18.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh A00 18.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh A01 18.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh A07 18.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh C01 18.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh D01 18.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh X01 18.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A00 18.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A01 18.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A07 18.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C01 18.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế D01 18.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế X01 18.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing A00 18.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing A01 18.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing A07 18.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing C01 18.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing D01 18.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing X01 18.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng A00 18.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng A01 18.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng A07 18.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng C01 18.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng D01 18.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng X01 18.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  A00 18.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  A01 18.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  A07 18.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  C01 18.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  D01 18.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  X01 18.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  A00 18.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  A01 18.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  A07 18.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  C01 18.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  D01 18.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  X01 18.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng A00 18.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng A01 18.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng A07 18.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng C01 18.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng D01 18.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng X01 18.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng A00 18.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng A01 18.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng A07 18.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng C01 18.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng D01 18.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng X01 18.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính A00 18.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính A01 18.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính A07 18.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính C01 18.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính D01 18.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính X01 18.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị A00 18.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị A01 18.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị A07 18.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị C01 18.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị D01 18.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị X01 18.00
7340302 Ngành Kiểm toán A00 18.00
7340302 Ngành Kiểm toán A01 18.00
7340302 Ngành Kiểm toán A07 18.00
7340302 Ngành Kiểm toán C01 18.00
7340302 Ngành Kiểm toán D01 18.00
7340302 Ngành Kiểm toán X01 18.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  A00 18.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  A01 18.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  A07 18.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  C01 18.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  D01 18.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  X01 18.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A00 18.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A01 18.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C01 18.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C02 18.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế D01 18.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế X26 18.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  A01 18.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  C00 18.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  C03 18.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  C04 18.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  D01 18.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  X01 18.00
7380101 Ngành Luật C00 18.00
7380101 Ngành Luật C03 18.00
7380101 Ngành Luật C04 18.00
7380101 Ngành Luật D01 18.00
7380101 Ngành Luật D14 18.00
7380101 Ngành Luật D15 18.00
7380107 Ngành Luật kinh tế C00 18.00
7380107 Ngành Luật kinh tế C03 18.00
7380107 Ngành Luật kinh tế C04 18.00
7380107 Ngành Luật kinh tế D01 18.00
7380107 Ngành Luật kinh tế D14 18.00
7380107 Ngành Luật kinh tế D15 18.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học A00 18.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học A02 18.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học B00 18.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học B03 18.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học D08 18.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học X14 18.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu A00 18.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu C02 18.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu   A01 18.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu  C01 18.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu  D01 18.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu  X26 18.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính A00 18.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính C02 18.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính   A01 18.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính  C01 18.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính  D01 18.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính  X26 18.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A00 18.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A01 18.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C01 18.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C02 18.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ D01 18.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ X26 18.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu A00 18.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu C02 18.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu   A01 18.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu  C01 18.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu  D01 18.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu  X26 18.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia) A00 18.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia) C02 18.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)   A01 18.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)  C01 18.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)  D01 18.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)  X26 18.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A00 18.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A01 18.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C01 18.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C02 18.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế D01 18.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế X26 18.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật A00 18.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật A01 18.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật C01 18.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật C02 18.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật D01 18.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật X26 18.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo A00 18.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo C02 18.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo   A01 18.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo  C01 18.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo  D01 18.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo  X26 18.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin A00 18.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin C02 18.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin   A01 18.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin  C01 18.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin  D01 18.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin  X26 18.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế A00 18.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế A01 18.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế C01 18.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế C02 18.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế D01 18.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế X26 18.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  A00 18.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  A01 18.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  C01 18.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  D01 18.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  X06 18.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  X07 18.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy A00 18.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy C02 18.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy   A01 18.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy  C01 18.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy  D01 18.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy  X26 18.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô A00 18.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô C02 18.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   A01 18.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  C01 18.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  D01 18.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  X26 18.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật A00 18.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật A01 18.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật C01 18.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật C02 18.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật D01 18.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật X26 18.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  A00 18.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  A01 18.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  C01 18.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  C02 18.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  D01 18.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  X26 18.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử    A01 18.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   C01 18.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   D01 18.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   X26 18.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường A00 18.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường B03 18.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường C01 18.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường C02 18.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  A02 18.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  B00 18.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng A00 18.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng A01 18.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng A07 18.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng C01 18.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng D01 18.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng X01 18.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng A00 18.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng A01 18.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng A07 18.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng C01 18.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng D01 18.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng X01 18.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện A00 18.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện C02 18.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện   A01 18.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện  C01 18.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện  D01 18.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện  X26 18.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh A00 18.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh A02 18.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh B00 18.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh B03 18.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh D08 18.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh X14 18.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa  A00 18.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa  C02 18.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa    A01 18.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa   C01 18.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa   D01 18.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa   X26 18.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật A00 18.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật A01 18.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật C01 18.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật C02 18.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật D01 18.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật X26 18.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  A00 18.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  B03 18.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  C01 18.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  C02 18.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm   A02 18.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm   B00 18.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật A00 18.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật A02 18.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật B00 18.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật B03 18.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật C01 18.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật C02 18.00
7580101 Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất V00 22.00
7580101 Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất V01 22.00
7580101 Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất V02 22.00
7580101 Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất V06 22.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng A00 18.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng A01 18.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng C01 18.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng D01 18.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng X06 18.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng X07 18.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A00 18.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế D01 18.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế X07 18.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế   A01 18.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế  C01 18.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế  X06 18.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật A00 18.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật D01 18.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật X07 18.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật   A01 18.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật  C01 18.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật  X06 18.00
7720101 Ngành Y Khoa A00 24.00
7720101 Ngành Y Khoa A02 24.00
7720101 Ngành Y Khoa B00 24.00
7720101 Ngành Y Khoa B03 24.00
7720101 Ngành Y Khoa D08 24.00
7720101 Ngành Y Khoa X14 24.00
7720201 Ngành Dược A00 24.00
7720201 Ngành Dược A02 24.00
7720201 Ngành Dược B00 24.00
7720201 Ngành Dược B03 24.00
7720201 Ngành Dược D08 24.00
7720201 Ngành Dược X14 24.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  A00 19.50
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  A02 19.50
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  B00 19.50
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  B03 19.50
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  D08 19.50
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  X14 19.50
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật A00 19.50
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật A02 19.50
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật B00 19.50
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật B03 19.50
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật D08 19.50
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật X14 19.50
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt A00 24.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt A02 24.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt B00 24.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt B03 24.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt D08 24.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt X14 24.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học A00 19.50
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học A02 19.50
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học B00 19.50
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học B03 19.50
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học D08 19.50
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học X14 19.50
7810101 Ngành Du lịch A01 18.00
7810101 Ngành Du lịch C00 18.00
7810101 Ngành Du lịch C03 18.00
7810101 Ngành Du lịch C04 18.00
7810101 Ngành Du lịch D01 18.00
7810101 Ngành Du lịch X01 18.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành A01 18.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành C00 18.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành C03 18.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành C04 18.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành D01 18.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành X01 18.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  A01 18.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  C00 18.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  C03 18.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  C04 18.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  D01 18.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  X01 18.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A01 18.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C00 18.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C03 18.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C04 18.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ D01 18.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ X01 18.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống A01 18.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống C00 18.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống C03 18.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống C04 18.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống D01 18.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống X01 18.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình A01 18.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình C00 18.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình C03 18.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình C04 18.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình D01 18.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình X01 18.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường A00 18.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường B03 18.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường C01 18.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường C02 18.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường  A02 18.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường  B00 18.00
Điểm thi THPT 2025 440 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa A00 15.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa A01 15.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa C01 15.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa C02 15.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa D01 15.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa V01 15.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật A00 15.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật A01 15.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật C01 15.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật C02 15.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật D01 15.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật V01 15.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang A00 15.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang A01 15.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang C01 15.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang C02 15.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang D01 15.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang V01 15.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  A01 15.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  D01 15.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  D09 15.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  D14 15.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  D15 15.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh   D10 15.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc A01 15.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc D01 15.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc D09 15.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc D14 15.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc D15 15.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc  D10 15.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật A01 15.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật D01 15.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật D09 15.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật D14 15.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật D15 15.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật  D10 15.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc A01 15.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc D01 15.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc D09 15.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc D14 15.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc D15 15.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc  D10 15.00
7229030 Ngành Văn học C00 15.00
7229030 Ngành Văn học C03 15.00
7229030 Ngành Văn học C04 15.00
7229030 Ngành Văn học D01 15.00
7229030 Ngành Văn học D14 15.00
7229030 Ngành Văn học D15 15.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế A00 15.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế A01 15.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế A07 15.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế C01 15.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế D01 15.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế X01 15.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế C00 15.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế C03 15.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế C04 15.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế D01 15.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế D14 15.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế D15 15.00
7310630 Ngành Việt Nam học C00 15.00
7310630 Ngành Việt Nam học C03 15.00
7310630 Ngành Việt Nam học C04 15.00
7310630 Ngành Việt Nam học D01 15.00
7310630 Ngành Việt Nam học D14 15.00
7310630 Ngành Việt Nam học D15 15.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện C00 15.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện C03 15.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện C04 15.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện D01 15.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện D14 15.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện D15 15.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  C00 15.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  C03 15.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  C04 15.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  D01 15.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  D14 15.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  D15 15.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng A00 15.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng A01 15.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng A07 15.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng C01 15.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng D01 15.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng X01 15.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A00 15.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A01 15.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A07 15.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C01 15.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ D01 15.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ X01 15.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh A00 15.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh A01 15.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh A07 15.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh C01 15.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh D01 15.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh X01 15.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A00 15.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A01 15.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A07 15.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C01 15.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế D01 15.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế X01 15.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing A00 15.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing A01 15.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing A07 15.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing C01 15.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing D01 15.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing X01 15.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng A00 15.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng A01 15.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng A07 15.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng C01 15.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng D01 15.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng X01 15.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  A00 15.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  A01 15.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  A07 15.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  C01 15.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  D01 15.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  X01 15.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  A00 15.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  A01 15.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  A07 15.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  C01 15.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  D01 15.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  X01 15.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng A00 15.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng A01 15.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng A07 15.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng C01 15.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng D01 15.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng X01 15.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng A00 15.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng A01 15.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng A07 15.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng C01 15.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng D01 15.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng X01 15.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính A00 15.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính A01 15.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính A07 15.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính C01 15.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính D01 15.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính X01 15.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị A00 15.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị A01 15.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị A07 15.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị C01 15.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị D01 15.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị X01 15.00
7340302 Ngành Kiểm toán A00 15.00
7340302 Ngành Kiểm toán A01 15.00
7340302 Ngành Kiểm toán A07 15.00
7340302 Ngành Kiểm toán C01 15.00
7340302 Ngành Kiểm toán D01 15.00
7340302 Ngành Kiểm toán X01 15.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  A00 15.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  A01 15.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  A07 15.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  C01 15.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  D01 15.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  X01 15.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A00 15.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A01 15.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C01 15.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C02 15.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế D01 15.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế X26 15.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  A01 15.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  C00 15.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  C03 15.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  C04 15.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  D01 15.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  X01 15.00
7380101 Ngành Luật C00 15.00
7380101 Ngành Luật C03 15.00
7380101 Ngành Luật C04 15.00
7380101 Ngành Luật D01 15.00
7380101 Ngành Luật D14 15.00
7380101 Ngành Luật D15 15.00
7380107 Ngành Luật kinh tế C00 15.00
7380107 Ngành Luật kinh tế C03 15.00
7380107 Ngành Luật kinh tế C04 15.00
7380107 Ngành Luật kinh tế D01 15.00
7380107 Ngành Luật kinh tế D14 15.00
7380107 Ngành Luật kinh tế D15 15.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học A00 15.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học A02 15.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học B00 15.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học B03 15.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học D08 15.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học X14 15.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu A00 15.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu C02 15.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu   A01 15.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu  C01 15.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu  D01 15.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu  X26 15.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính A00 15.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính C02 15.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính   A01 15.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính  C01 15.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính  D01 15.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính  X26 15.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A00 15.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A01 15.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C01 15.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C02 15.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ D01 15.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ X26 15.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu A00 15.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu C02 15.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu   A01 15.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu  C01 15.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu  D01 15.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu  X26 15.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia) A00 15.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia) C02 15.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)   A01 15.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)  C01 15.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)  D01 15.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)  X26 15.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A00 15.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A01 15.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C01 15.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C02 15.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế D01 15.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế X26 15.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật A00 15.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật A01 15.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật C01 15.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật C02 15.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật D01 15.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật X26 15.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo A00 15.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo C02 15.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo   A01 15.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo  C01 15.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo  D01 15.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo  X26 15.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin A00 15.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin C02 15.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin   A01 15.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin  C01 15.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin  D01 15.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin  X26 15.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế A00 15.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế A01 15.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế C01 15.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế C02 15.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế D01 15.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế X26 15.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  A00 15.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  A01 15.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  C01 15.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  D01 15.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  X06 15.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  X07 15.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy A00 15.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy C02 15.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy   A01 15.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy  C01 15.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy  D01 15.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy  X26 15.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô A00 15.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô C02 15.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   A01 15.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  C01 15.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  D01 15.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  X26 15.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật A00 15.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật A01 15.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật C01 15.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật C02 15.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật D01 15.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật X26 15.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  A00 15.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  A01 15.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  C01 15.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  C02 15.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  D01 15.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  X26 15.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử    A01 15.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   C01 15.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   D01 15.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   X26 15.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường A00 15.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường B03 15.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường C01 15.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường C02 15.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  A02 15.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  B00 15.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng A00 15.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng A01 15.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng A07 15.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng C01 15.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng D01 15.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng X01 15.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng A00 15.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng A01 15.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng A07 15.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng C01 15.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng D01 15.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng X01 15.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện A00 15.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện C02 15.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện   A01 15.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện  C01 15.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện  D01 15.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện  X26 15.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh A00 15.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh A02 15.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh B00 15.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh B03 15.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh D08 15.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh X14 15.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa  A00 15.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa  C02 15.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa    A01 15.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa   C01 15.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa   D01 15.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa   X26 15.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật A00 15.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật A01 15.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật C01 15.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật C02 15.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật D01 15.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật X26 15.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  A00 15.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  B03 15.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  C01 15.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  C02 15.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm   A02 15.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm   B00 15.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật A00 15.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật A02 15.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật B00 15.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật B03 15.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật C01 15.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật C02 15.00
7580101 Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất V00 20.00
7580101 Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất V01 20.00
7580101 Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất V02 20.00
7580101 Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất V06 20.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng A00 15.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng A01 15.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng C01 15.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng D01 15.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng X06 15.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng X07 15.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A00 15.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế D01 15.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế X07 15.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế   A01 15.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế  C01 15.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế  X06 15.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật A00 15.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật D01 15.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật X07 15.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật   A01 15.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật  C01 15.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật  X06 15.00
7720101 Ngành Y Khoa A00 20.50
7720101 Ngành Y Khoa A02 20.50
7720101 Ngành Y Khoa B00 20.50
7720101 Ngành Y Khoa B03 20.50
7720101 Ngành Y Khoa D08 20.50
7720101 Ngành Y Khoa X14 20.50
7720201 Ngành Dược A00 19.00
7720201 Ngành Dược A02 19.00
7720201 Ngành Dược B00 19.00
7720201 Ngành Dược B03 19.00
7720201 Ngành Dược D08 19.00
7720201 Ngành Dược X14 19.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  A00 17.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  A02 17.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  B00 17.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  B03 17.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  D08 17.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  X14 17.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật A00 17.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật A02 17.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật B00 17.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật B03 17.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật D08 17.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật X14 17.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt A00 20.50
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt A02 20.50
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt B00 20.50
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt B03 20.50
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt D08 20.50
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt X14 20.50
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học A00 17.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học A02 17.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học B00 17.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học B03 17.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học D08 17.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học X14 17.00
7810101 Ngành Du lịch A01 15.00
7810101 Ngành Du lịch C00 15.00
7810101 Ngành Du lịch C03 15.00
7810101 Ngành Du lịch C04 15.00
7810101 Ngành Du lịch D01 15.00
7810101 Ngành Du lịch X01 15.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành A01 15.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành C00 15.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành C03 15.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành C04 15.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành D01 15.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành X01 15.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  A01 15.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  C00 15.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  C03 15.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  C04 15.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  D01 15.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  X01 15.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A01 15.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C00 15.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C03 15.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C04 15.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ D01 15.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ X01 15.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống A01 15.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống C00 15.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống C03 15.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống C04 15.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống D01 15.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống X01 15.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình A01 15.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình C00 15.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình C03 15.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình C04 15.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình D01 15.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình X01 15.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường A00 15.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường B03 15.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường C01 15.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường C02 15.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường  A02 15.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường  B00 15.00
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT 2025 436 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa A00 225.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa A01 225.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa C01 225.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa C02 225.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa D01 225.00
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa V01 225.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật A00 225.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật A01 225.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật C01 225.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật C02 225.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật D01 225.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật V01 225.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang A00 225.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang A01 225.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang C01 225.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang C02 225.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang D01 225.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang V01 225.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  A01 225.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  D01 225.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  D09 225.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  D14 225.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  D15 225.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh   D10 225.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc A01 225.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc D01 225.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc D09 225.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc D14 225.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc D15 225.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc  D10 225.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật A01 225.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật D01 225.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật D09 225.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật D14 225.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật D15 225.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật  D10 225.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc A01 225.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc D01 225.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc D09 225.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc D14 225.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc D15 225.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc  D10 225.00
7229030 Ngành Văn học C00 225.00
7229030 Ngành Văn học C03 225.00
7229030 Ngành Văn học C04 225.00
7229030 Ngành Văn học D01 225.00
7229030 Ngành Văn học D14 225.00
7229030 Ngành Văn học D15 225.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế A00 225.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế A01 225.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế A07 225.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế C01 225.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế D01 225.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế X01 225.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế C00 225.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế C03 225.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế C04 225.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế D01 225.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế D14 225.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế D15 225.00
7310630 Ngành Việt Nam học C00 225.00
7310630 Ngành Việt Nam học C03 225.00
7310630 Ngành Việt Nam học C04 225.00
7310630 Ngành Việt Nam học D01 225.00
7310630 Ngành Việt Nam học D14 225.00
7310630 Ngành Việt Nam học D15 225.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện C00 225.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện C03 225.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện C04 225.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện D01 225.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện D14 225.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện D15 225.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  C00 225.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  C03 225.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  C04 225.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  D01 225.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  D14 225.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  D15 225.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng A00 225.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng A01 225.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng A07 225.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng C01 225.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng D01 225.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng X01 225.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A00 225.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A01 225.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A07 225.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C01 225.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ D01 225.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ X01 225.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh A00 225.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh A01 225.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh A07 225.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh C01 225.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh D01 225.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh X01 225.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A00 225.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A01 225.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A07 225.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C01 225.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế D01 225.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế X01 225.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing A00 225.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing A01 225.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing A07 225.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing C01 225.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing D01 225.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing X01 225.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng A00 225.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng A01 225.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng A07 225.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng C01 225.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng D01 225.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng X01 225.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  A00 225.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  A01 225.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  A07 225.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  C01 225.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  D01 225.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  X01 225.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  A00 225.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  A01 225.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  A07 225.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  C01 225.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  D01 225.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  X01 225.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng A00 225.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng A01 225.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng A07 225.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng C01 225.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng D01 225.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng X01 225.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng A00 225.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng A01 225.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng A07 225.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng C01 225.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng D01 225.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng X01 225.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính A00 225.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính A01 225.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính A07 225.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính C01 225.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính D01 225.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính X01 225.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị A00 225.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị A01 225.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị A07 225.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị C01 225.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị D01 225.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị X01 225.00
7340302 Ngành Kiểm toán A00 225.00
7340302 Ngành Kiểm toán A01 225.00
7340302 Ngành Kiểm toán A07 225.00
7340302 Ngành Kiểm toán C01 225.00
7340302 Ngành Kiểm toán D01 225.00
7340302 Ngành Kiểm toán X01 225.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  A00 225.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  A01 225.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  A07 225.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  C01 225.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  D01 225.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  X01 225.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A00 225.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A01 225.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C01 225.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C02 225.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế D01 225.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế X26 225.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  A01 225.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  C00 225.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  C03 225.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  C04 225.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  D01 225.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  X01 225.00
7380101 Ngành Luật C00 225.00
7380101 Ngành Luật C03 225.00
7380101 Ngành Luật C04 225.00
7380101 Ngành Luật D01 225.00
7380101 Ngành Luật D14 225.00
7380101 Ngành Luật D15 225.00
7380107 Ngành Luật kinh tế C00 225.00
7380107 Ngành Luật kinh tế C03 225.00
7380107 Ngành Luật kinh tế C04 225.00
7380107 Ngành Luật kinh tế D01 225.00
7380107 Ngành Luật kinh tế D14 225.00
7380107 Ngành Luật kinh tế D15 225.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học A00 225.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học A02 225.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học B00 225.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học B03 225.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học D08 225.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học X14 225.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu A00 225.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu C02 225.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu   A01 225.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu  C01 225.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu  D01 225.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu  X26 225.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính A00 225.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính C02 225.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính   A01 225.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính  C01 225.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính  D01 225.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính  X26 225.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A00 225.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A01 225.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C01 225.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C02 225.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ D01 225.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ X26 225.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu A00 225.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu C02 225.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu   A01 225.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu  C01 225.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu  D01 225.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu  X26 225.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia) A00 225.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia) C02 225.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)   A01 225.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)  C01 225.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)  D01 225.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)  X26 225.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A00 225.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A01 225.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C01 225.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế C02 225.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế D01 225.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế X26 225.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật A00 225.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật A01 225.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật C01 225.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật C02 225.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật D01 225.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật X26 225.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo A00 225.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo C02 225.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo   A01 225.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo  C01 225.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo  D01 225.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo  X26 225.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin A00 225.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin C02 225.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin   A01 225.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin  C01 225.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin  D01 225.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin  X26 225.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế A00 225.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế A01 225.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế C01 225.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế C02 225.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế D01 225.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế X26 225.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  A00 225.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  A01 225.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  C01 225.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  D01 225.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  X06 225.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  X07 225.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy A00 225.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy C02 225.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy   A01 225.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy  C01 225.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy  D01 225.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy  X26 225.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô A00 225.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô C02 225.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô   A01 225.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  C01 225.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  D01 225.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô  X26 225.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật A00 225.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật A01 225.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật C01 225.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật C02 225.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật D01 225.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật X26 225.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  A00 225.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  A01 225.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  C01 225.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  C02 225.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  D01 225.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  X26 225.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử    A01 225.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   C01 225.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   D01 225.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử   X26 225.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường A00 225.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường B03 225.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường C01 225.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường C02 225.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  A02 225.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường  B00 225.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng A00 225.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng A01 225.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng A07 225.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng C01 225.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng D01 225.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng X01 225.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng A00 225.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng A01 225.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng A07 225.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng C01 225.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng D01 225.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng X01 225.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện A00 225.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện C02 225.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện   A01 225.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện  C01 225.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện  D01 225.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện  X26 225.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh A00 225.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh A02 225.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh B00 225.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh B03 225.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh D08 225.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh X14 225.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa  A00 225.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa  C02 225.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa    A01 225.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa   C01 225.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa   D01 225.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa   X26 225.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật A00 225.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật A01 225.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật C01 225.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật C02 225.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật D01 225.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật X26 225.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  A00 225.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  B03 225.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  C01 225.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  C02 225.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm   A02 225.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm   B00 225.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật A00 225.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật A02 225.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật B00 225.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật B03 225.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật C01 225.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật C02 225.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng A00 225.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng A01 225.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng C01 225.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng D01 225.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng X06 225.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng X07 225.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế A00 225.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế D01 225.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế X07 225.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế   A01 225.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế  C01 225.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế  X06 225.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật A00 225.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật D01 225.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật X07 225.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật   A01 225.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật  C01 225.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật  X06 225.00
7720101 Ngành Y Khoa A00 300.00
7720101 Ngành Y Khoa A02 300.00
7720101 Ngành Y Khoa B00 300.00
7720101 Ngành Y Khoa B03 300.00
7720101 Ngành Y Khoa D08 300.00
7720101 Ngành Y Khoa X14 300.00
7720201 Ngành Dược A00 300.00
7720201 Ngành Dược A02 300.00
7720201 Ngành Dược B00 300.00
7720201 Ngành Dược B03 300.00
7720201 Ngành Dược D08 300.00
7720201 Ngành Dược X14 300.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  A00 250.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  A02 250.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  B00 250.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  B03 250.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  D08 250.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng  X14 250.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật A00 250.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật A02 250.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật B00 250.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật B03 250.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật D08 250.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật X14 250.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt A00 300.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt A02 300.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt B00 300.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt B03 300.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt D08 300.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt X14 300.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học A00 250.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học A02 250.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học B00 250.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học B03 250.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học D08 250.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học X14 250.00
7810101 Ngành Du lịch A01 225.00
7810101 Ngành Du lịch C00 225.00
7810101 Ngành Du lịch C03 225.00
7810101 Ngành Du lịch C04 225.00
7810101 Ngành Du lịch D01 225.00
7810101 Ngành Du lịch X01 225.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành A01 225.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành C00 225.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành C03 225.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành C04 225.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành D01 225.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành X01 225.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  A01 225.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  C00 225.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  C03 225.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  C04 225.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  D01 225.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  X01 225.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ A01 225.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C00 225.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C03 225.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ C04 225.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ D01 225.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ X01 225.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống A01 225.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống C00 225.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống C03 225.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống C04 225.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống D01 225.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống X01 225.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình A01 225.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình C00 225.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình C03 225.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình C04 225.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình D01 225.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình X01 225.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường A00 225.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường B03 225.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường C01 225.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường C02 225.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường  A02 225.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường  B00 225.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 72 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403_1 Ngành Thiết kế Đồ họa 600.00
7210403_9 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật 600.00
7210404 Ngành Thiết kế Thời trang 600.00
7220201 Ngành Ngôn ngữ Anh  600.00
7220204 Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc 600.00
7220209 Ngành Ngôn ngữ Nhật 600.00
7220210 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc 600.00
7229030 Ngành Văn học 600.00
7310104 Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế 600.00
7310206 Ngành Quan hệ Quốc tế 600.00
7310630 Ngành Việt Nam học 600.00
7320104 Ngành Truyền thông Đa phương tiện 600.00
7320108 Ngành Quan hệ Công chúng  600.00
7340101 (HP) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng 600.00
7340101 (LK) Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ 600.00
7340101_2 Ngành Quản trị Kinh doanh 600.00
7340101_6 Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế 600.00
7340115 Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing 600.00
7340115 (HP) Ngành Marketing - Chương trình Tài năng 600.00
7340121 Ngành Kinh doanh Thương mại  600.00
7340122 Ngành Thương mại Điện tử  600.00
7340201 Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng 600.00
7340201 (HP) Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng 600.00
7340205 Ngành Công nghệ Tài chính 600.00
7340301 Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị 600.00
7340302 Ngành Kiểm toán 600.00
7340404 Ngành Quản trị Nhân lực  600.00
7340405 Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế 600.00
7340412 Ngành Quản trị Sự kiện  600.00
7380101 Ngành Luật 600.00
7380107 Ngành Luật kinh tế 600.00
7420201 Ngành Công nghệ Sinh học 600.00
7460108 Ngành Khoa học Dữ liệu 600.00
7480101 Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính 600.00
7480101 (LK) Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ 600.00
7480102 Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu 600.00
7480103_1 Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia) 600.00
7480103_6 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế 600.00
7480103_9 Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật 600.00
7480107 Ngành Trí tuệ Nhân tạo 600.00
7480202_1 Ngành An toàn Thông tin 600.00
7480202_6 Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế 600.00
7510102 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng  600.00
7510202 Ngành Công nghệ Chế tạo Máy 600.00
7510205_1 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô 600.00
7510205_9 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật 600.00
7510301 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử  600.00
7510406 Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường 600.00
7510605 Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng 600.00
7510605 (HP) Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng 600.00
7520201 Ngành Kỹ thuật Điện 600.00
7520212 Ngành Kỹ thuật Y sinh 600.00
7520216_1 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa  600.00
7520216_9 Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật 600.00
7540101_1 Ngành Công nghệ Thực phẩm  600.00
7540101_9 Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật 600.00
7580201_1 Ngành Kỹ thuật Xây dựng 600.00
7580201_6 Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế 600.00
7580201_9 Ngành Kỹ thuật Xây dựng  - Chương trình Việt Nhật 600.00
7720101 Ngành Y Khoa 700.00
7720201 Ngành Dược 700.00
7720301_5 Ngành Điều dưỡng 650.00
7720301_9 Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật 650.00
7720501 Ngành Răng-Hàm-Mặt 700.00
7720601 Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học 650.00
7810101 Ngành Du lịch 600.00
7810103 Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành 600.00
7810201 Ngành Quản trị Khách sạn  600.00
7810201 (LK) Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ 600.00
7810202 Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống 600.00
7810501 Ngành Kinh tế Gia đình 600.00
7850101 Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường 600.00

🔍 Tra cứu trường khác