DDU
Trường Đại Học Đông Đô
Điểm học bạ
2025
90 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 16.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 16.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 16.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 16.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 16.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X70 | 16.50 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | A01 | 16.50 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C00 | 16.50 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 16.50 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 16.50 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 16.50 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X70 | 16.50 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01 | 16.50 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00 | 16.50 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01 | 16.50 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D14 | 16.50 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | DD2 | 16.50 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | X70 | 16.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | A00 | 16.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | A01 | 16.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 16.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 16.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X01 | 16.50 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X70 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 16.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 16.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 16.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C00 | 16.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 16.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 16.50 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C00 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 16.50 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X21 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 16.50 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 21.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 21.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 21.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 21.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 21.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X70 | 21.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 16.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 16.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 16.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 16.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03 | 16.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 16.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X27 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | A00 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | A01 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | B00 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | B08 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | D01 | 16.50 |
7640101 |
Thú y | X13 | 16.50 |
7720201 |
Dược học | A00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | X13 | 24.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A01 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X13 | 19.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 19.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A01 | 19.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 19.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 19.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 19.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X13 | 19.50 |
Điểm thi THPT
2025
90 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 14.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 14.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 14.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 14.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 14.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X70 | 14.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | A01 | 14.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C00 | 14.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 14.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 14.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 14.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X70 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D01 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D14 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | DD2 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | X70 | 14.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | A00 | 14.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | A01 | 14.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 14.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 14.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X01 | 14.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X70 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C00 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C00 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X21 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X70 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X27 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | A00 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | A01 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | X13 | 14.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X13 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A01 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X13 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A01 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X13 | 17.00 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 50.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 50.00 | |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | 50.00 | |
7310205 |
Quản lý nhà nước | 50.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 50.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 50.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 50.00 | |
7340301 |
Kế toán | 50.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 64.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 50.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 50.00 | |
7640101 |
Thú y | 50.00 | |
7720201 |
Dược học | 68.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 60.00 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 60.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 50.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 50.00 | |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc | 50.00 | |
7310205 |
Quản lý nhà nước | 50.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 50.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 50.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 50.00 | |
7340301 |
Kế toán | 50.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 64.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 50.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 50.00 | |
7640101 |
Thú y | 50.00 | |
7720201 |
Dược học | 68.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 60.00 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 60.00 |