DDV
Viện nghiên cứu và đào tạo Việt Anh - Đại học Đà Nẵng
Điểm học bạ
2025
8 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01, D01, | 19.08 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00, B08, | 19.08 |
7420204 |
Khoa học y sinh | B00, B08, | 21.46 |
7480101-CSE |
Khoa học máy tính | A00, A01, | 19.85 |
7480101-SE |
Khoa học máy tính -Chuyên ngành công nghệ phần mềm | A00, A01, | 19.85 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A00, A01, | 18.85 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu- Chuyên ngành Công nghệ Nano | A00, A01, | 20.12 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01, D01, | 20.12 |
Điểm thi riêng
2025
8 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 20.65 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 20.65 | |
7420204 |
Khoa học y sinh | 22.82 | |
7480101 – CSE |
Khoa học máy tính | 21.92 | |
7480101 – SE |
Khoa học máy tính- Chuyên ngành Công nghệ phần mềm | 21.92 | |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | 21.16 | |
7510402 |
Công nghệ vật liệu- Chuyên ngành công nghệ Nano | 21.38 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 21.38 |
Điểm thi THPT
2025
7 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00, B08, | 15.25 |
7420204 |
Khoa học y sinh | B00, B08, | 16.00 |
7480101-CSE |
Khoa học máy tính | A00, A01, | 15.50 |
7480101-SE |
Khoa học máy tính -Chuyên ngành công nghệ phần mềm | A00, A01, | 15.50 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính | A00, A01, | 15.15 |
7510402 |
Công nghệ vật liệu- Chuyên ngành Công nghệ Nano | A00, A01, | 15.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01, D01, | 15.50 |