DFA
Trường Đại học Tài chính Quản trị kinh doanh
Điểm học bạ
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | A00 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C14 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C03 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 15.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 15.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A01 | 15.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | C01 | 15.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 15.00 |
Điểm thi THPT
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | A00 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C14 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | C03 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 15.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 15.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A01 | 15.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | C01 | 15.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
7 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310101 |
Kinh tế | 19.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 15.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 15.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 15.00 | |
7340301 |
Kế toán | 15.00 | |
7340302 |
Kiểm toán | 15.00 | |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | 15.00 |