DHL
Trường Đại Học Nông Lâm Huế
Điểm học bạ
2025
179 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340116 |
Bất động sản | A01 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C00 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C01 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C03 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C04 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C14 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | X01 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 20.81 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 20.81 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A08 | 20.81 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 20.81 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C04 | 20.81 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C14 | 20.81 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 20.81 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X01 | 20.81 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X17 | 20.81 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 18.30 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 18.30 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A08 | 18.30 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 18.30 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C04 | 18.30 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C14 | 18.30 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 18.30 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X01 | 18.30 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X17 | 18.30 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 19.13 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A08 | 19.13 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 19.13 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C01 | 19.13 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 19.13 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C04 | 19.13 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 19.13 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X17 | 19.13 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A08 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B03 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C01 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C02 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C04 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D01 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X17 | 18.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A00 | 18.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A01 | 18.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A08 | 18.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | C01 | 18.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | C04 | 18.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | C14 | 18.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | D01 | 18.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | X01 | 18.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | X17 | 18.00 |
7620102 |
Khuyến nông | A07 | 18.00 |
7620102 |
Khuyến nông | C00 | 18.00 |
7620102 |
Khuyến nông | C03 | 18.00 |
7620102 |
Khuyến nông | C04 | 18.00 |
7620102 |
Khuyến nông | C14 | 18.00 |
7620102 |
Khuyến nông | C20 | 18.00 |
7620102 |
Khuyến nông | D01 | 18.00 |
7620102 |
Khuyến nông | D14 | 18.00 |
7620102 |
Khuyến nông | X01 | 18.00 |
7620102 |
Khuyến nông | X74 | 18.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A00 | 18.30 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 18.30 |
7620105 |
Chăn nuôi | C04 | 18.30 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 18.30 |
7620105 |
Chăn nuôi | X04 | 18.30 |
7620105 |
Chăn nuôi | X12 | 18.30 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A08 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B03 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C03 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C04 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D01 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X04 | 18.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X17 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A08 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B03 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C03 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C04 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D01 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X04 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X17 | 18.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | A07 | 18.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | C00 | 18.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | C03 | 18.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | C04 | 18.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | C14 | 18.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | C20 | 18.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | D01 | 18.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | X01 | 18.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | X74 | 18.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | A08 | 18.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | B00 | 18.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | B03 | 18.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | C03 | 18.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | C04 | 18.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | D01 | 18.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | X04 | 18.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | X17 | 18.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | A07 | 18.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C00 | 18.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C03 | 18.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C04 | 18.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C14 | 18.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C19 | 18.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | D01 | 18.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | X01 | 18.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | X70 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | A00 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | B00 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | C03 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | C04 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | C14 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X01 | 18.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X04 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A00 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C03 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C04 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C14 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X01 | 18.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X04 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A09 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A11 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B03 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B04 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | C02 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | C04 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | C14 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D01 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X01 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X09 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X13 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X21 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | A00 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | A09 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | A11 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | B00 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | B03 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | B04 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | C02 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | C04 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | C14 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | D01 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | X01 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | X09 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | X13 | 18.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | X21 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | A00 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | A09 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | A11 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | B00 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | B03 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | B04 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | C02 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | C04 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | C14 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | D01 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | X01 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | X09 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | X13 | 18.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | X21 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | A00 | 21.94 |
7640101 |
Thú y | B00 | 21.94 |
7640101 |
Thú y | C04 | 21.94 |
7640101 |
Thú y | D01 | 21.94 |
7640101 |
Thú y | X04 | 21.94 |
7640101 |
Thú y | X12 | 21.94 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C00 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C01 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C03 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C14 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X01 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
179 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340116 |
Bất động sản | A01 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C00 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C01 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C03 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C04 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C14 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | X01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 18.50 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 18.50 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A08 | 18.50 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 18.50 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C04 | 18.50 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C14 | 18.50 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 18.50 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X01 | 18.50 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X17 | 18.50 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 16.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 16.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A08 | 16.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 16.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C04 | 16.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C14 | 16.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 16.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X01 | 16.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X17 | 16.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A08 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B03 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C01 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C04 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 17.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X17 | 17.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A08 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B03 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C01 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C02 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C04 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X17 | 15.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A00 | 15.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A01 | 15.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A08 | 15.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | C01 | 15.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | C04 | 15.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | C14 | 15.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | D01 | 15.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | X01 | 15.00 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | X17 | 15.00 |
7620102 |
Khuyến nông | A07 | 15.00 |
7620102 |
Khuyến nông | C00 | 15.00 |
7620102 |
Khuyến nông | C03 | 15.00 |
7620102 |
Khuyến nông | C04 | 15.00 |
7620102 |
Khuyến nông | C14 | 15.00 |
7620102 |
Khuyến nông | C20 | 15.00 |
7620102 |
Khuyến nông | D01 | 15.00 |
7620102 |
Khuyến nông | D14 | 15.00 |
7620102 |
Khuyến nông | X01 | 15.00 |
7620102 |
Khuyến nông | X74 | 15.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | A00 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | B00 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | C04 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | D01 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X04 | 16.00 |
7620105 |
Chăn nuôi | X12 | 16.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | A08 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B00 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | B03 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C03 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | C04 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | D01 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X04 | 15.00 |
7620110 |
Khoa học cây trồng | X17 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A08 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B03 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C03 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | C04 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | D01 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X04 | 15.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X17 | 15.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | A07 | 15.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | C00 | 15.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | C03 | 15.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | C04 | 15.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | C14 | 15.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | C20 | 15.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | D01 | 15.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | X01 | 15.00 |
7620116 |
Phát triển nông thôn | X74 | 15.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | A08 | 15.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | B00 | 15.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | B03 | 15.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | C03 | 15.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | C04 | 15.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | D01 | 15.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | X04 | 15.00 |
7620118 |
Nông nghiệp công nghệ cao | X17 | 15.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | A07 | 15.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C00 | 15.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C03 | 15.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C04 | 15.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C14 | 15.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C19 | 15.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | D01 | 15.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | X01 | 15.00 |
7620119 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | X70 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | A00 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | B00 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | C03 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | C04 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | C14 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X01 | 15.00 |
7620210 |
Lâm nghiệp | X04 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | A00 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C03 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C04 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | C14 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X01 | 15.00 |
7620211 |
Quản lý tài nguyên rừng | X04 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A09 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A11 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B03 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B04 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | C02 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | C04 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | C14 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X09 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X13 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X21 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | A00 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | A09 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | A11 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | B00 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | B03 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | B04 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | C02 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | C04 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | C14 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | D01 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | X01 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | X09 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | X13 | 15.00 |
7620302 |
Bệnh học thủy sản | X21 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | A00 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | A09 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | A11 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | B00 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | B03 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | B04 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | C02 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | C04 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | C14 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | D01 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | X01 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | X09 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | X13 | 15.00 |
7620305 |
Quản lý thủy sản | X21 | 15.00 |
7640101 |
Thú y | A00 | 19.50 |
7640101 |
Thú y | B00 | 19.50 |
7640101 |
Thú y | C04 | 19.50 |
7640101 |
Thú y | D01 | 19.50 |
7640101 |
Thú y | X04 | 19.50 |
7640101 |
Thú y | X12 | 19.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C03 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C14 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X01 | 15.00 |