DHN
Trường Đại Học Nghệ Thuật Huế
Điểm học bạ
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H00 | 22.75 |
7210103 |
Hội hoạ | H00 | 20.25 |
7210105 |
Điêu khắc | H00 | 20.25 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | H00 | 20.25 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H00 | 20.25 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H00 | 20.25 |
Điểm thi THPT
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H00 | 20.50 |
7210103 |
Hội hoạ | H00 | 18.00 |
7210105 |
Điêu khắc | H00 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | H00 | 18.00 |
7210404 |
Thiết kế thời trang | H00 | 18.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H00 | 18.00 |