Điểm chuẩn Trường Đại học Công Nghệ TPHCM 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DKC

DKC
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 430 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210205 Thanh nhạc C03 18.00
7210205 Thanh nhạc C04 18.00
7210205 Thanh nhạc D01 18.00
7210205 Thanh nhạc N05 18.00
7210205 Thanh nhạc X01 18.00
7210205 Thanh nhạc X02 18.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C01 18.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C03 18.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C04 18.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình D01 18.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình H01 18.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình X02 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C01 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C03 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C04 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa D01 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa H01 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X02 18.00
7210404 Thiết kế thời trang C01 18.00
7210404 Thiết kế thời trang C03 18.00
7210404 Thiết kế thời trang C04 18.00
7210404 Thiết kế thời trang D01 18.00
7210404 Thiết kế thời trang H01 18.00
7210404 Thiết kế thời trang X02 18.00
7210408 Nghệ thuật số C01 18.00
7210408 Nghệ thuật số C03 18.00
7210408 Nghệ thuật số C04 18.00
7210408 Nghệ thuật số D01 18.00
7210408 Nghệ thuật số H01 18.00
7210408 Nghệ thuật số X02 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D03 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D04 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D06 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D43 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D44 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D45 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D53 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D54 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D55 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D63 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D64 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D65 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh DD2 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh DH1 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh DH3 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh DH5 18.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X01 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D03 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D06 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D11 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D14 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D15 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D43 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D44 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D45 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D53 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D54 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D55 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D63 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D64 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D65 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc DD2 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc DH1 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc DH3 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc DH5 18.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X01 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật C00 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D03 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D04 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D06 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D11 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D14 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D15 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D43 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D44 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D45 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D53 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D54 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D55 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D63 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D64 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D65 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật DD2 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật DH1 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật DH3 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật DH5 18.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật X01 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D03 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D04 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D06 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D11 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D14 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D15 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D43 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D44 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D45 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D53 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D54 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D55 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D63 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D64 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D65 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc DD2 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc DH1 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc DH3 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc DH5 18.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc X01 18.00
7310106 Kinh tế quốc tế C01 18.00
7310106 Kinh tế quốc tế C03 18.00
7310106 Kinh tế quốc tế C04 18.00
7310106 Kinh tế quốc tế D01 18.00
7310106 Kinh tế quốc tế X01 18.00
7310106 Kinh tế quốc tế X02 18.00
7310109 Kinh tế số C01 18.00
7310109 Kinh tế số C03 18.00
7310109 Kinh tế số C04 18.00
7310109 Kinh tế số D01 18.00
7310109 Kinh tế số X01 18.00
7310109 Kinh tế số X02 18.00
7310401 Tâm lý học C01 18.00
7310401 Tâm lý học C03 18.00
7310401 Tâm lý học C04 18.00
7310401 Tâm lý học D01 18.00
7310401 Tâm lý học X01 18.00
7310401 Tâm lý học X02 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C03 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C04 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X02 18.00
7320108 Quan hệ công chúng C01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng C03 18.00
7320108 Quan hệ công chúng C04 18.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng X01 18.00
7320108 Quan hệ công chúng X02 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 18.00
7340114 Digital Marketing C01 18.00
7340114 Digital Marketing C03 18.00
7340114 Digital Marketing C04 18.00
7340114 Digital Marketing D01 18.00
7340114 Digital Marketing X01 18.00
7340114 Digital Marketing X02 18.00
7340115 Marketing C01 18.00
7340115 Marketing C03 18.00
7340115 Marketing C04 18.00
7340115 Marketing D01 18.00
7340115 Marketing X01 18.00
7340115 Marketing X02 18.00
7340116 Bất động sản C01 18.00
7340116 Bất động sản C03 18.00
7340116 Bất động sản C04 18.00
7340116 Bất động sản D01 18.00
7340116 Bất động sản X01 18.00
7340116 Bất động sản X02 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C01 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C03 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C04 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế X01 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế X02 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại C01 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại C03 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại C04 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại D01 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại X01 18.00
7340121 Kinh doanh thương mại X02 18.00
7340122 Thương mại điện tử C01 18.00
7340122 Thương mại điện tử C03 18.00
7340122 Thương mại điện tử C04 18.00
7340122 Thương mại điện tử D01 18.00
7340122 Thương mại điện tử X01 18.00
7340122 Thương mại điện tử X02 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C03 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X02 18.00
7340205 Công nghệ tài chính C01 18.00
7340205 Công nghệ tài chính C03 18.00
7340205 Công nghệ tài chính C04 18.00
7340205 Công nghệ tài chính D01 18.00
7340205 Công nghệ tài chính X01 18.00
7340205 Công nghệ tài chính X02 18.00
7340301 Kế toán C01 18.00
7340301 Kế toán C03 18.00
7340301 Kế toán C04 18.00
7340301 Kế toán D01 18.00
7340301 Kế toán X01 18.00
7340301 Kế toán X02 18.00
7340404 Quản trị nhân lực C01 18.00
7340404 Quản trị nhân lực C03 18.00
7340404 Quản trị nhân lực C04 18.00
7340404 Quản trị nhân lực D01 18.00
7340404 Quản trị nhân lực X01 18.00
7340404 Quản trị nhân lực X02 18.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý C01 18.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý C03 18.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý C04 18.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D01 18.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý X01 18.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý X02 18.00
7340412 Quản trị sự kiện C01 18.00
7340412 Quản trị sự kiện C03 18.00
7340412 Quản trị sự kiện C04 18.00
7340412 Quản trị sự kiện D01 18.00
7340412 Quản trị sự kiện X01 18.00
7340412 Quản trị sự kiện X02 18.00
7380101 Luật C01 18.00
7380101 Luật C03 18.00
7380101 Luật C04 18.00
7380101 Luật D01 18.00
7380101 Luật X01 18.00
7380101 Luật X02 18.00
7380107 Luật kinh tế C01 18.00
7380107 Luật kinh tế C03 18.00
7380107 Luật kinh tế C04 18.00
7380107 Luật kinh tế D01 18.00
7380107 Luật kinh tế X01 18.00
7380107 Luật kinh tế X02 18.00
7380109 Luật thương mại quốc tế C01 18.00
7380109 Luật thương mại quốc tế C03 18.00
7380109 Luật thương mại quốc tế C04 18.00
7380109 Luật thương mại quốc tế D01 18.00
7380109 Luật thương mại quốc tế X01 18.00
7380109 Luật thương mại quốc tế X02 18.00
7420201 Công nghệ sinh học B03 18.00
7420201 Công nghệ sinh học C01 18.00
7420201 Công nghệ sinh học C02 18.00
7420201 Công nghệ sinh học D01 18.00
7420201 Công nghệ sinh học X01 18.00
7420201 Công nghệ sinh học X02 18.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ B03 18.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ C01 18.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ C02 18.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ D01 18.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ X01 18.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ X02 18.00
7460108 Khoa học dữ liệu C01 18.00
7460108 Khoa học dữ liệu C03 18.00
7460108 Khoa học dữ liệu C04 18.00
7460108 Khoa học dữ liệu D01 18.00
7460108 Khoa học dữ liệu X01 18.00
7460108 Khoa học dữ liệu X02 18.00
7480101 Khoa học máy tính C01 18.00
7480101 Khoa học máy tính C03 18.00
7480101 Khoa học máy tính C04 18.00
7480101 Khoa học máy tính D01 18.00
7480101 Khoa học máy tính X01 18.00
7480101 Khoa học máy tính X02 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C01 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C03 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C04 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D01 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X01 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X02 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C01 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C03 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C04 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D01 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X01 18.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X02 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 18.00
7480202 An toàn thông tin C01 18.00
7480202 An toàn thông tin C03 18.00
7480202 An toàn thông tin C04 18.00
7480202 An toàn thông tin D01 18.00
7480202 An toàn thông tin X01 18.00
7480202 An toàn thông tin X02 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C03 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C04 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X01 18.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X02 18.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo C01 18.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo C03 18.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo C04 18.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo D01 18.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo X01 18.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo X02 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C01 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C03 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C04 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng X01 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng X02 18.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí C01 18.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí C03 18.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí C04 18.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí D01 18.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí X01 18.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí X02 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C01 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C03 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C04 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D01 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X01 18.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X02 18.00
7520141 Công nghệ ô tô điện C01 18.00
7520141 Công nghệ ô tô điện C03 18.00
7520141 Công nghệ ô tô điện C04 18.00
7520141 Công nghệ ô tô điện D01 18.00
7520141 Công nghệ ô tô điện X01 18.00
7520141 Công nghệ ô tô điện X02 18.00
7520201 Kỹ thuật điện C01 18.00
7520201 Kỹ thuật điện C03 18.00
7520201 Kỹ thuật điện C04 18.00
7520201 Kỹ thuật điện D01 18.00
7520201 Kỹ thuật điện X01 18.00
7520201 Kỹ thuật điện X02 18.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C01 18.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C03 18.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C04 18.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D01 18.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X01 18.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X02 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C03 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C04 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D01 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X01 18.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X02 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B03 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C02 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X02 18.00
7580101 Kiến trúc C01 18.00
7580101 Kiến trúc C03 18.00
7580101 Kiến trúc C04 18.00
7580101 Kiến trúc D01 18.00
7580101 Kiến trúc H01 18.00
7580101 Kiến trúc X02 18.00
7580108 Thiết kế nội thất C01 18.00
7580108 Thiết kế nội thất C03 18.00
7580108 Thiết kế nội thất C04 18.00
7580108 Thiết kế nội thất D01 18.00
7580108 Thiết kế nội thất H01 18.00
7580108 Thiết kế nội thất X02 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C03 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C04 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X02 18.00
7580302 Quản lý xây dựng C01 18.00
7580302 Quản lý xây dựng C03 18.00
7580302 Quản lý xây dựng C04 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D01 18.00
7580302 Quản lý xây dựng X01 18.00
7580302 Quản lý xây dựng X02 18.00
7640101 Thú y A00 18.00
7640101 Thú y B00 18.00
7640101 Thú y B03 18.00
7640101 Thú y C02 18.00
7640101 Thú y D07 18.00
7640101 Thú y X09 18.00
7720201 Dược học A00 21.00
7720201 Dược học B00 21.00
7720201 Dược học B03 21.00
7720201 Dược học C02 21.00
7720201 Dược học D07 21.00
7720201 Dược học X09 21.00
7720301 Điều dưỡng A00 19.00
7720301 Điều dưỡng B00 19.00
7720301 Điều dưỡng B03 19.00
7720301 Điều dưỡng C02 19.00
7720301 Điều dưỡng D07 19.00
7720301 Điều dưỡng X09 19.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00 19.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 19.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B03 19.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học C02 19.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D07 19.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học X09 19.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C01 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C03 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X01 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X02 18.00
7810201 Quản trị khách sạn C01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn C03 18.00
7810201 Quản trị khách sạn C04 18.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn X01 18.00
7810201 Quản trị khách sạn X02 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C03 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C04 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X01 18.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X02 18.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao C01 18.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao C03 18.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao C04 18.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao D01 18.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao X01 18.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao X02 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B03 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C01 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C02 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D01 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X01 18.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X02 18.00
Điểm thi THPT 2025 430 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210205 Thanh nhạc C03 15.00
7210205 Thanh nhạc C04 15.00
7210205 Thanh nhạc D01 15.00
7210205 Thanh nhạc N05 15.00
7210205 Thanh nhạc X01 15.00
7210205 Thanh nhạc X02 15.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C01 15.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C03 15.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C04 15.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình D01 15.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình H01 15.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình X02 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa C01 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa C03 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa C04 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa D01 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa H01 15.00
7210403 Thiết kế đồ họa X02 15.00
7210404 Thiết kế thời trang C01 15.00
7210404 Thiết kế thời trang C03 15.00
7210404 Thiết kế thời trang C04 15.00
7210404 Thiết kế thời trang D01 15.00
7210404 Thiết kế thời trang H01 15.00
7210404 Thiết kế thời trang X02 15.00
7210408 Nghệ thuật số C01 15.00
7210408 Nghệ thuật số C03 15.00
7210408 Nghệ thuật số C04 15.00
7210408 Nghệ thuật số D01 15.00
7210408 Nghệ thuật số H01 15.00
7210408 Nghệ thuật số X02 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D03 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D04 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D06 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D43 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D44 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D45 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D53 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D54 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D55 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D63 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D64 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D65 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh DD2 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh DH1 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh DH3 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh DH5 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X01 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D03 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D04 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D06 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D11 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D14 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D15 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D43 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D44 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D45 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D53 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D54 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D55 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D63 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D64 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D65 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc DD2 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc DH1 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc DH3 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc DH5 15.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc X01 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật C00 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D03 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D04 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D06 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D11 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D14 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D15 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D43 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D44 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D45 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D53 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D54 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D55 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D63 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D64 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D65 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật DD2 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật DH1 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật DH3 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật DH5 15.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật X01 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D03 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D04 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D06 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D11 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D14 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D15 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D43 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D44 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D45 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D53 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D54 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D55 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D63 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D64 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D65 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc DD2 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc DH1 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc DH3 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc DH5 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc X01 15.00
7310106 Kinh tế quốc tế C01 15.00
7310106 Kinh tế quốc tế C03 15.00
7310106 Kinh tế quốc tế C04 15.00
7310106 Kinh tế quốc tế D01 15.00
7310106 Kinh tế quốc tế X01 15.00
7310106 Kinh tế quốc tế X02 15.00
7310109 Kinh tế số C01 15.00
7310109 Kinh tế số C03 15.00
7310109 Kinh tế số C04 15.00
7310109 Kinh tế số D01 15.00
7310109 Kinh tế số X01 15.00
7310109 Kinh tế số X02 15.00
7310401 Tâm lý học C01 15.00
7310401 Tâm lý học C03 15.00
7310401 Tâm lý học C04 15.00
7310401 Tâm lý học D01 15.00
7310401 Tâm lý học X01 15.00
7310401 Tâm lý học X02 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C03 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C04 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X01 15.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X02 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C01 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C03 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C04 15.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 15.00
7320108 Quan hệ công chúng X01 15.00
7320108 Quan hệ công chúng X02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 15.00
7340114 Digital Marketing C01 15.00
7340114 Digital Marketing C03 15.00
7340114 Digital Marketing C04 15.00
7340114 Digital Marketing D01 15.00
7340114 Digital Marketing X01 15.00
7340114 Digital Marketing X02 15.00
7340115 Marketing C01 15.00
7340115 Marketing C03 15.00
7340115 Marketing C04 15.00
7340115 Marketing D01 15.00
7340115 Marketing X01 15.00
7340115 Marketing X02 15.00
7340116 Bất động sản C01 15.00
7340116 Bất động sản C03 15.00
7340116 Bất động sản C04 15.00
7340116 Bất động sản D01 15.00
7340116 Bất động sản X01 15.00
7340116 Bất động sản X02 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C01 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C03 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C04 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế X01 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế X02 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại C01 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại C03 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại C04 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại D01 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại X01 15.00
7340121 Kinh doanh thương mại X02 15.00
7340122 Thương mại điện tử C01 15.00
7340122 Thương mại điện tử C03 15.00
7340122 Thương mại điện tử C04 15.00
7340122 Thương mại điện tử D01 15.00
7340122 Thương mại điện tử X01 15.00
7340122 Thương mại điện tử X02 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C03 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng X02 15.00
7340205 Công nghệ tài chính C01 15.00
7340205 Công nghệ tài chính C03 15.00
7340205 Công nghệ tài chính C04 15.00
7340205 Công nghệ tài chính D01 15.00
7340205 Công nghệ tài chính X01 15.00
7340205 Công nghệ tài chính X02 15.00
7340301 Kế toán C01 15.00
7340301 Kế toán C03 15.00
7340301 Kế toán C04 15.00
7340301 Kế toán D01 15.00
7340301 Kế toán X01 15.00
7340301 Kế toán X02 15.00
7340404 Quản trị nhân lực C01 15.00
7340404 Quản trị nhân lực C03 15.00
7340404 Quản trị nhân lực C04 15.00
7340404 Quản trị nhân lực D01 15.00
7340404 Quản trị nhân lực X01 15.00
7340404 Quản trị nhân lực X02 15.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý C01 15.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý C03 15.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý C04 15.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D01 15.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý X01 15.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý X02 15.00
7340412 Quản trị sự kiện C01 15.00
7340412 Quản trị sự kiện C03 15.00
7340412 Quản trị sự kiện C04 15.00
7340412 Quản trị sự kiện D01 15.00
7340412 Quản trị sự kiện X01 15.00
7340412 Quản trị sự kiện X02 15.00
7380101 Luật C01 15.00
7380101 Luật C03 15.00
7380101 Luật C04 15.00
7380101 Luật D01 15.00
7380101 Luật X01 15.00
7380101 Luật X02 15.00
7380107 Luật kinh tế C01 15.00
7380107 Luật kinh tế C03 15.00
7380107 Luật kinh tế C04 15.00
7380107 Luật kinh tế D01 15.00
7380107 Luật kinh tế X01 15.00
7380107 Luật kinh tế X02 15.00
7380109 Luật thương mại quốc tế C01 15.00
7380109 Luật thương mại quốc tế C03 15.00
7380109 Luật thương mại quốc tế C04 15.00
7380109 Luật thương mại quốc tế D01 15.00
7380109 Luật thương mại quốc tế X01 15.00
7380109 Luật thương mại quốc tế X02 15.00
7420201 Công nghệ sinh học B03 15.00
7420201 Công nghệ sinh học C01 15.00
7420201 Công nghệ sinh học C02 15.00
7420201 Công nghệ sinh học D01 15.00
7420201 Công nghệ sinh học X01 15.00
7420201 Công nghệ sinh học X02 15.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ B03 15.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ C01 15.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ C02 15.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ D01 15.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ X01 15.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ X02 15.00
7460108 Khoa học dữ liệu C01 15.00
7460108 Khoa học dữ liệu C03 15.00
7460108 Khoa học dữ liệu C04 15.00
7460108 Khoa học dữ liệu D01 15.00
7460108 Khoa học dữ liệu X01 15.00
7460108 Khoa học dữ liệu X02 15.00
7480101 Khoa học máy tính C01 15.00
7480101 Khoa học máy tính C03 15.00
7480101 Khoa học máy tính C04 15.00
7480101 Khoa học máy tính D01 15.00
7480101 Khoa học máy tính X01 15.00
7480101 Khoa học máy tính X02 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C01 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C03 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C04 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D01 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X01 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính X02 15.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C01 15.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C03 15.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C04 15.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D01 15.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X01 15.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo X02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 15.00
7480202 An toàn thông tin C01 15.00
7480202 An toàn thông tin C03 15.00
7480202 An toàn thông tin C04 15.00
7480202 An toàn thông tin D01 15.00
7480202 An toàn thông tin X01 15.00
7480202 An toàn thông tin X02 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C03 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C04 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X01 15.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô X02 15.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo C01 15.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo C03 15.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo C04 15.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo D01 15.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo X01 15.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo X02 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C01 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C03 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C04 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng X01 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng X02 15.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí C01 15.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí C03 15.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí C04 15.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí D01 15.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí X01 15.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí X02 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C01 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C03 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C04 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D01 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X01 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X02 15.00
7520141 Công nghệ ô tô điện C01 15.00
7520141 Công nghệ ô tô điện C03 15.00
7520141 Công nghệ ô tô điện C04 15.00
7520141 Công nghệ ô tô điện D01 15.00
7520141 Công nghệ ô tô điện X01 15.00
7520141 Công nghệ ô tô điện X02 15.00
7520201 Kỹ thuật điện C01 15.00
7520201 Kỹ thuật điện C03 15.00
7520201 Kỹ thuật điện C04 15.00
7520201 Kỹ thuật điện D01 15.00
7520201 Kỹ thuật điện X01 15.00
7520201 Kỹ thuật điện X02 15.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C01 15.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C03 15.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C04 15.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D01 15.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X01 15.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông X02 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C03 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C04 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D01 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X01 15.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa X02 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B03 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C02 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm X02 15.00
7580101 Kiến trúc C01 15.00
7580101 Kiến trúc C03 15.00
7580101 Kiến trúc C04 15.00
7580101 Kiến trúc D01 15.00
7580101 Kiến trúc H01 15.00
7580101 Kiến trúc X02 15.00
7580108 Thiết kế nội thất C01 15.00
7580108 Thiết kế nội thất C03 15.00
7580108 Thiết kế nội thất C04 15.00
7580108 Thiết kế nội thất D01 15.00
7580108 Thiết kế nội thất H01 15.00
7580108 Thiết kế nội thất X02 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C03 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C04 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng X02 15.00
7580302 Quản lý xây dựng C01 15.00
7580302 Quản lý xây dựng C03 15.00
7580302 Quản lý xây dựng C04 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D01 15.00
7580302 Quản lý xây dựng X01 15.00
7580302 Quản lý xây dựng X02 15.00
7640101 Thú y A00 15.00
7640101 Thú y B00 15.00
7640101 Thú y B03 15.00
7640101 Thú y C02 15.00
7640101 Thú y D07 15.00
7640101 Thú y X09 15.00
7720201 Dược học A00 19.00
7720201 Dược học B00 19.00
7720201 Dược học B03 19.00
7720201 Dược học C02 19.00
7720201 Dược học D07 19.00
7720201 Dược học X09 19.00
7720301 Điều dưỡng A00 17.00
7720301 Điều dưỡng B00 17.00
7720301 Điều dưỡng B03 17.00
7720301 Điều dưỡng C02 17.00
7720301 Điều dưỡng D07 17.00
7720301 Điều dưỡng X09 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B03 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học C02 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D07 17.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học X09 17.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C01 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C03 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X01 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X02 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C01 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C03 15.00
7810201 Quản trị khách sạn C04 15.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 15.00
7810201 Quản trị khách sạn X01 15.00
7810201 Quản trị khách sạn X02 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C01 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C03 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C04 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X01 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X02 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao C01 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao C03 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao C04 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao D01 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao X01 15.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao X02 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B03 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C01 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C02 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D01 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X01 15.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X02 15.00
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT 2025 251 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210205 Thanh nhạc C03 225.00
7210205 Thanh nhạc C04 225.00
7210205 Thanh nhạc D01 225.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C01 225.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C03 225.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình C04 225.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình D01 225.00
7210403 Thiết kế đồ họa C01 225.00
7210403 Thiết kế đồ họa C03 225.00
7210403 Thiết kế đồ họa C04 225.00
7210403 Thiết kế đồ họa D01 225.00
7210404 Thiết kế thời trang C01 225.00
7210404 Thiết kế thời trang C03 225.00
7210404 Thiết kế thời trang C04 225.00
7210404 Thiết kế thời trang D01 225.00
7210408 Nghệ thuật số C01 225.00
7210408 Nghệ thuật số C03 225.00
7210408 Nghệ thuật số C04 225.00
7210408 Nghệ thuật số D01 225.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 225.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 225.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D11 225.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 225.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 225.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc C00 225.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 225.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D11 225.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D14 225.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D15 225.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật C00 225.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D01 225.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D11 225.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D14 225.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật D15 225.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 225.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 225.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D11 225.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D14 225.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D15 225.00
7310106 Kinh tế quốc tế C01 225.00
7310106 Kinh tế quốc tế C03 225.00
7310106 Kinh tế quốc tế C04 225.00
7310106 Kinh tế quốc tế D01 225.00
7310109 Kinh tế số C01 225.00
7310109 Kinh tế số C03 225.00
7310109 Kinh tế số C04 225.00
7310109 Kinh tế số D01 225.00
7310401 Tâm lý học C01 225.00
7310401 Tâm lý học C03 225.00
7310401 Tâm lý học C04 225.00
7310401 Tâm lý học D01 225.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C01 225.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C03 225.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C04 225.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 225.00
7320108 Quan hệ công chúng C01 225.00
7320108 Quan hệ công chúng C03 225.00
7320108 Quan hệ công chúng C04 225.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 225.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 225.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 225.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 225.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 225.00
7340114 Digital Marketing C01 225.00
7340114 Digital Marketing C03 225.00
7340114 Digital Marketing C04 225.00
7340114 Digital Marketing D01 225.00
7340115 Marketing C01 225.00
7340115 Marketing C03 225.00
7340115 Marketing C04 225.00
7340115 Marketing D01 225.00
7340116 Bất động sản C01 225.00
7340116 Bất động sản C03 225.00
7340116 Bất động sản C04 225.00
7340116 Bất động sản D01 225.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C01 225.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C03 225.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C04 225.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 225.00
7340121 Kinh doanh thương mại C01 225.00
7340121 Kinh doanh thương mại C03 225.00
7340121 Kinh doanh thương mại C04 225.00
7340121 Kinh doanh thương mại D01 225.00
7340122 Thương mại điện tử C01 225.00
7340122 Thương mại điện tử C03 225.00
7340122 Thương mại điện tử C04 225.00
7340122 Thương mại điện tử D01 225.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C01 225.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C03 225.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 225.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 225.00
7340205 Công nghệ tài chính C01 225.00
7340205 Công nghệ tài chính C03 225.00
7340205 Công nghệ tài chính C04 225.00
7340205 Công nghệ tài chính D01 225.00
7340301 Kế toán C01 225.00
7340301 Kế toán C03 225.00
7340301 Kế toán C04 225.00
7340301 Kế toán D01 225.00
7340404 Quản trị nhân lực C01 225.00
7340404 Quản trị nhân lực C03 225.00
7340404 Quản trị nhân lực C04 225.00
7340404 Quản trị nhân lực D01 225.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý C01 225.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý C03 225.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý C04 225.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D01 225.00
7340412 Quản trị sự kiện C01 225.00
7340412 Quản trị sự kiện C03 225.00
7340412 Quản trị sự kiện C04 225.00
7340412 Quản trị sự kiện D01 225.00
7380101 Luật C01 225.00
7380101 Luật C03 225.00
7380101 Luật C04 225.00
7380101 Luật D01 225.00
7380107 Luật kinh tế C01 225.00
7380107 Luật kinh tế C03 225.00
7380107 Luật kinh tế C04 225.00
7380107 Luật kinh tế D01 225.00
7380109 Luật thương mại quốc tế C01 225.00
7380109 Luật thương mại quốc tế C03 225.00
7380109 Luật thương mại quốc tế C04 225.00
7380109 Luật thương mại quốc tế D01 225.00
7420201 Công nghệ sinh học B03 225.00
7420201 Công nghệ sinh học C01 225.00
7420201 Công nghệ sinh học C02 225.00
7420201 Công nghệ sinh học D01 225.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ B03 225.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ C01 225.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ C02 225.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ D01 225.00
7460108 Khoa học dữ liệu C01 225.00
7460108 Khoa học dữ liệu C03 225.00
7460108 Khoa học dữ liệu C04 225.00
7460108 Khoa học dữ liệu D01 225.00
7480101 Khoa học máy tính C01 225.00
7480101 Khoa học máy tính C03 225.00
7480101 Khoa học máy tính C04 225.00
7480101 Khoa học máy tính D01 225.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C01 225.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C03 225.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C04 225.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D01 225.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C01 225.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C03 225.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo C04 225.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo D01 225.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 225.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 225.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 225.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 225.00
7480202 An toàn thông tin C01 225.00
7480202 An toàn thông tin C03 225.00
7480202 An toàn thông tin C04 225.00
7480202 An toàn thông tin D01 225.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C01 225.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C03 225.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô C04 225.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô D01 225.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo C01 225.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo C03 225.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo C04 225.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo D01 225.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C01 225.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C03 225.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C04 225.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01 225.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí C01 225.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí C03 225.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí C04 225.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí D01 225.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C01 225.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C03 225.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử C04 225.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D01 225.00
7520141 Công nghệ ô tô điện C01 225.00
7520141 Công nghệ ô tô điện C03 225.00
7520141 Công nghệ ô tô điện C04 225.00
7520141 Công nghệ ô tô điện D01 225.00
7520201 Kỹ thuật điện C01 225.00
7520201 Kỹ thuật điện C03 225.00
7520201 Kỹ thuật điện C04 225.00
7520201 Kỹ thuật điện D01 225.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C01 225.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C03 225.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông C04 225.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông D01 225.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C01 225.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C03 225.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa C04 225.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa D01 225.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B03 225.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C01 225.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C02 225.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 225.00
7580101 Kiến trúc C01 225.00
7580101 Kiến trúc C03 225.00
7580101 Kiến trúc C04 225.00
7580101 Kiến trúc D01 225.00
7580108 Thiết kế nội thất C01 225.00
7580108 Thiết kế nội thất C03 225.00
7580108 Thiết kế nội thất C04 225.00
7580108 Thiết kế nội thất D01 225.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 225.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C03 225.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C04 225.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 225.00
7580302 Quản lý xây dựng C01 225.00
7580302 Quản lý xây dựng C03 225.00
7580302 Quản lý xây dựng C04 225.00
7580302 Quản lý xây dựng D01 225.00
7640101 Thú y A00 225.00
7640101 Thú y B00 225.00
7640101 Thú y B03 225.00
7640101 Thú y C02 225.00
7640101 Thú y D07 225.00
7720201 Dược học A00 275.00
7720201 Dược học B00 275.00
7720201 Dược học B03 275.00
7720201 Dược học C02 275.00
7720201 Dược học D07 275.00
7720301 Điều dưỡng A00 250.00
7720301 Điều dưỡng B00 250.00
7720301 Điều dưỡng B03 250.00
7720301 Điều dưỡng C02 250.00
7720301 Điều dưỡng D07 250.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00 250.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 250.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B03 250.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học C02 250.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D07 250.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C01 225.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C03 225.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 225.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 225.00
7810201 Quản trị khách sạn C01 225.00
7810201 Quản trị khách sạn C03 225.00
7810201 Quản trị khách sạn C04 225.00
7810201 Quản trị khách sạn D01 225.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C01 225.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C03 225.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C04 225.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 225.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao C01 225.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao C03 225.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao C04 225.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao D01 225.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B03 225.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C01 225.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C02 225.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D01 225.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 61 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210205 Thanh nhạc 600.00
7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình 600.00
7210403 Thiết kế đồ họa 600.00
7210404 Thiết kế thời trang 600.00
7210408 Nghệ thuật số 600.00
7220201 Ngôn ngữ Anh 600.00
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 600.00
7220209 Ngôn ngữ Nhật 600.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 600.00
7310106 Kinh tế quốc tế 600.00
7310109 Kinh tế số 600.00
7310401 Tâm lý học 600.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện 600.00
7320108 Quan hệ công chúng 600.00
7340101 Quản trị kinh doanh 600.00
7340114 Digital Marketing 600.00
7340115 Marketing 600.00
7340116 Bất động sản 600.00
7340120 Kinh doanh quốc tế 600.00
7340121 Kinh doanh thương mại 600.00
7340122 Thương mại điện tử 600.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng 600.00
7340205 Công nghệ tài chính 600.00
7340301 Kế toán 600.00
7340404 Quản trị nhân lực 600.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý 600.00
7340412 Quản trị sự kiện 600.00
7380101 Luật 600.00
7380107 Luật kinh tế 600.00
7380109 Luật thương mại quốc tế 600.00
7420201 Công nghệ sinh học 600.00
7420207 Công nghệ thẩm mỹ 600.00
7460108 Khoa học dữ liệu 600.00
7480101 Khoa học máy tính 600.00
7480106 Kỹ thuật máy tính 600.00
7480107 Trí tuệ nhân tạo 600.00
7480201 Công nghệ thông tin 600.00
7480202 An toàn thông tin 600.00
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 600.00
7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo 600.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 600.00
7520103 Kỹ thuật cơ khí 600.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử 600.00
7520141 Công nghệ ô tô điện 600.00
7520201 Kỹ thuật điện 600.00
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 600.00
7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 600.00
7540101 Công nghệ thực phẩm 600.00
7580101 Kiến trúc 600.00
7580108 Thiết kế nội thất 600.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng 600.00
7580302 Quản lý xây dựng 600.00
7640101 Thú y 600.00
7720201 Dược học 700.00
7720301 Điều dưỡng 650.00
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học 650.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 600.00
7810201 Quản trị khách sạn 600.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 600.00
7810301 Quản lý thể dục thể thao 600.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 600.00

🔍 Tra cứu trường khác