DKH
Trường Đại Học Dược Hà Nội
Chứng chỉ quốc tế
2025
1 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720201 |
Dược học | 25.00 |
Điểm học bạ
2025
5 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 24.00 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 24.53 |
7720201 |
Dược học | A00 | 27.27 |
7720201 |
Dược học | B00 | 27.27 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 26.31 |
Điểm thi THPT
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7440112 |
Hóa học | A00 | 20.85 |
7720201 |
Dược học | A00 | 24.50 |
7720201 |
Dược học | B00 | 24.50 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 23.56 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 25.18 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 25.18 |
7720201 |
Dược học | A00 | 26.58 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 25.42 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
1 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720201 |
Dược học | K00 | 18.00 |