Điểm chuẩn Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DKK

DKK
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 996 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) A01 25.00
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) D01 25.00
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) D07 25.00
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) D09 25.00
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) D10 25.00
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) D11 25.00
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) D14 25.00
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) D15 25.00
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) X25 25.00
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) X26 25.00
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) X27 25.00
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) X78 25.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) A01 26.75
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D01 26.75
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D07 26.75
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D09 26.75
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D10 26.75
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D11 26.75
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D14 26.75
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D15 26.75
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) X25 26.75
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) X26 26.75
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) X27 26.75
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) X78 26.75
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) A00 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) A01 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) A03 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) A04 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) C01 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) C03 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) C04 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) D01 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) D07 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) D09 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) D10 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X01 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X02 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X03 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X05 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X06 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X07 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X25 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X26 25.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X27 25.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) A00 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) A01 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) A03 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) A04 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) C01 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) C03 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) C04 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) D01 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) D07 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) D09 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) D10 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X01 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X02 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X03 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X05 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X06 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X07 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X25 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X26 26.75
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X27 26.75
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) A00 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) A01 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) A03 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) A04 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) C01 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) C03 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) C04 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) D01 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) D07 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) D09 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) D10 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X01 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X02 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X03 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X05 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X06 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X07 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X25 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X26 25.88
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X27 25.88
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) A00 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) A01 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) A03 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) A04 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) C01 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) C03 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) C04 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) D01 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) D07 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) D09 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) D10 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X01 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X02 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X03 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X05 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X06 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X07 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X25 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X26 27.63
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X27 27.63
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) A00 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) A01 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) A03 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) A04 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) C01 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) C03 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) C04 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) D01 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) D07 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) D09 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) D10 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X01 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X02 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X03 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X05 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X06 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X07 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X25 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X26 24.10
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X27 24.10
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) A00 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) A01 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) A03 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) A04 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) C01 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) C03 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) C04 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) D01 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) D07 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) D09 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) D10 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X01 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X02 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X03 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X05 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X06 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X07 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X25 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X26 26.75
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X27 26.75
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) A00 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) A01 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) A03 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) A04 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) C01 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) C03 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) C04 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) D01 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) D07 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) D09 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) D10 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X01 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X02 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X03 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X05 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X06 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X07 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X25 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X26 22.98
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X27 22.98
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) A00 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) A01 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) A03 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) A04 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) C01 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) C03 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) C04 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) D01 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) D07 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) D09 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) D10 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X01 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X02 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X03 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X05 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X06 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X07 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X25 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X26 26.31
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X27 26.31
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) A00 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) A01 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) A03 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) A04 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) C01 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) C03 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) C04 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) D01 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) D07 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) D09 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) D10 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X01 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X02 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X03 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X05 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X06 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X07 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X25 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X26 23.65
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X27 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) A00 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) A01 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) A03 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) A04 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) C01 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) C03 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) C04 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) D01 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) D07 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) D09 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) D10 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X01 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X02 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X03 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X05 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X06 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X07 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X25 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X26 23.65
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X27 23.65
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) A00 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) A01 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) A03 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) A04 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) C01 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) C03 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) C04 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) D01 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) D07 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) D09 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) D10 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X01 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X02 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X03 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X05 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X06 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X07 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X25 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X26 22.75
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X27 22.75
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) A00 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) A01 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) A03 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) A04 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) C01 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) C03 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) C04 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) D01 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) D07 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) D09 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) D10 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X01 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X02 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X03 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X05 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X06 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X07 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X25 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X26 25.88
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X27 25.88
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) A00 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) A01 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) A03 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) A04 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) C01 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) C03 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) C04 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) D01 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) D07 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) D09 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) D10 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X01 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X02 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X03 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X05 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X06 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X07 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X25 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X26 22.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X27 22.75
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) A00 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) A01 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) A03 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) A04 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) C01 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) C03 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) C04 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) D01 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) D07 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) D09 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) D10 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X01 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X02 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X03 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X05 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X06 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X07 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X25 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X26 25.88
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X27 25.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) A00 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) A01 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) A02 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) A03 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) B00 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) C01 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) C02 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) D01 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) D07 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X02 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X03 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X05 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X06 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X07 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X10 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X11 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X14 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X15 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X26 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X27 23.88
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X56 23.88
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) A00 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) A01 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) A02 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) A03 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) B00 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) C01 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) C02 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) D01 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) D07 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X02 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X03 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X05 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X06 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X07 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X10 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X11 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X14 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X15 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X26 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X27 25.18
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X56 25.18
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) A00 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) A01 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) A02 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) A03 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) B00 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) C01 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) C02 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) D01 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) D07 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X02 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X03 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X05 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X06 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X07 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X10 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X11 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X14 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X15 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X26 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X27 22.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X56 22.75
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) A00 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) A01 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) A02 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) A03 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) B00 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) C01 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) C02 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) D01 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) D07 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X02 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X03 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X05 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X06 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X07 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X10 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X11 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X14 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X15 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X26 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X27 25.44
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X56 25.44
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) A00 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) A01 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) A02 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) A03 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) B00 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) C01 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) C02 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) D01 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) D07 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X02 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X03 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X05 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X06 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X07 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X10 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X11 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X14 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X15 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X26 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X27 23.31
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X56 23.31
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) A00 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) A01 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) A02 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) A03 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) B00 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) C01 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) C02 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) D01 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) D07 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X02 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X03 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X05 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X06 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X07 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X10 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X11 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X14 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X15 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X26 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X27 26.05
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X56 26.05
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) A00 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) A01 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) A02 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) A03 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) B00 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) C01 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) C02 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) D01 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) D07 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X02 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X03 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X05 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X06 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X07 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X10 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X11 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X14 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X15 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X26 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X27 25.44
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X56 25.44
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) A00 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) A01 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) A02 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) A03 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) B00 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) C01 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) C02 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) D01 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) D07 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X02 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X03 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X05 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X06 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X07 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X10 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X11 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X14 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X15 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X26 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X27 26.75
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X56 26.75
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) A00 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) A01 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) A02 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) A03 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) B00 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) C01 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) C02 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) D01 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) D07 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X02 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X03 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X05 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X06 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X07 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X10 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X11 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X14 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X15 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X26 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X27 25.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X56 25.00
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) A00 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) A01 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) A02 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) A03 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) B00 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) C01 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) C02 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) D01 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) D07 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X02 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X03 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X05 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X06 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X07 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X10 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X11 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X14 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X15 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X26 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X27 26.31
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X56 26.31
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) A00 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) A01 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) A02 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) A03 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) B00 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) C01 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) C02 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) D01 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) D07 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X02 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X03 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X05 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X06 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X07 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X10 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X11 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X14 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X15 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X26 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X27 25.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X56 25.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) A00 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) A01 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) A02 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) A03 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) B00 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) C01 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) C02 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) D01 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) D07 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X02 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X03 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X05 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X06 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X07 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X10 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X11 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X14 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X15 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X26 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X27 26.75
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X56 26.75
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) A00 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) A01 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) A02 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) A03 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) B00 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) C01 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) C02 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) D01 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) D07 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X02 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X03 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X05 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X06 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X07 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X10 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X11 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X14 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X15 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X26 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X27 25.44
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X56 25.44
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) A00 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) A01 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) A02 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) A03 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) B00 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) C01 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) C02 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) D01 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) D07 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X02 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X03 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X05 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X06 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X07 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X10 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X11 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X14 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X15 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X26 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X27 27.19
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X56 27.19
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) A00 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) A01 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) A02 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) A03 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) B00 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) C01 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) C02 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) D01 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) D07 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X02 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X03 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X05 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X06 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X07 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X10 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X11 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X14 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X15 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X26 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X27 25.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X56 25.00
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) A00 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) A01 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) A02 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) A03 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) B00 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) C01 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) C02 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) D01 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) D07 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X02 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X03 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X05 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X06 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X07 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X10 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X11 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X14 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X15 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X26 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X27 26.58
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X56 26.58
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) A00 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) A01 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) A02 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) A03 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) B00 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) C01 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) C02 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) D01 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) D07 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X02 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X03 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X05 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X06 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X07 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X10 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X11 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X14 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X15 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X26 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X27 23.31
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X56 23.31
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) A00 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) A01 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) A02 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) A03 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) B00 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) C01 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) C02 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) D01 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) D07 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X02 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X03 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X05 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X06 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X07 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X10 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X11 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X14 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X15 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X26 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X27 25.88
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X56 25.88
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) A00 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) A01 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) A02 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) A03 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) B00 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) C01 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) C02 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) D01 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) D07 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X02 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X03 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X05 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X06 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X07 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X10 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X11 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X14 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X15 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X26 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X27 25.44
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X56 25.44
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) A00 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) A01 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) A02 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) A03 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) B00 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) C01 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) C02 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) D01 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) D07 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X02 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X03 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X05 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X06 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X07 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X10 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X11 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X14 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X15 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X26 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X27 27.45
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X56 27.45
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) A00 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) A01 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) A03 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) A04 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) C01 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) C03 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) C04 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) D01 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) D07 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) D09 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) D10 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X01 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X02 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X03 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X05 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X06 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X07 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X25 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X26 25.88
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X27 25.88
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) A00 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) A01 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) A03 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) A04 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) C01 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) C03 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) C04 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) D01 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) D07 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) D09 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) D10 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X01 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X02 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X03 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X05 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X06 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X07 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X25 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X26 27.63
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X27 27.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) A00 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) A01 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) A02 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) A03 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) B00 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) C01 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) C02 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) D01 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) D07 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X02 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X03 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X05 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X06 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X07 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X10 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X11 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X14 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X15 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X26 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X27 21.63
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X56 21.63
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) A00 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) A01 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) A02 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) A03 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) B00 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) C01 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) C02 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) D01 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) D07 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X02 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X03 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X05 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X06 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X07 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X10 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X11 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X14 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X15 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X26 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X27 24.44
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X56 24.44
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) A00 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) A01 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) A02 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) A03 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) B00 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) C01 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) C02 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) D01 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) D07 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X02 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X03 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X05 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X06 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X07 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X10 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X11 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X14 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X15 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X26 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X27 22.75
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X56 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) A00 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) A01 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) A02 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) A03 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) B00 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) C01 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) C02 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) D01 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) D07 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X02 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X03 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X05 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X06 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X07 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X10 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X11 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X14 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X15 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X26 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X27 22.75
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X56 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) A00 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) A01 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) A02 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) A03 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) B00 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) C01 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) C02 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) D01 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) D07 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X02 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X03 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X05 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X06 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X07 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X10 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X11 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X14 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X15 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X26 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X27 22.75
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X56 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) A00 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) A01 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) A02 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) A03 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) B00 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) C01 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) C02 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) D01 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) D07 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X02 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X03 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X05 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X06 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X07 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X10 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X11 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X14 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X15 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X26 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X27 22.75
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X56 22.75
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) A00 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) A01 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) A02 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) A03 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) B00 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) C01 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) C02 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) D01 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) D07 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X02 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X03 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X05 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X06 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X07 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X10 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X11 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X14 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X15 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X26 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X27 23.88
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X56 23.88
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) A00 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) A01 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) A02 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) A03 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) B00 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) C01 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) C02 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) D01 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) D07 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X02 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X03 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X05 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X06 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X07 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X10 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X11 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X14 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X15 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X26 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X27 24.44
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X56 24.44
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C00 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C01 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C03 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C04 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C07 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C09 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) D01 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) D11 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) D14 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) D15 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) X01 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) X70 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) X74 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) X78 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) X79 26.31
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) X80 26.31
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C00 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C01 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C03 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C04 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C07 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C09 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) D01 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) D11 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) D14 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) D15 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) X01 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) X70 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) X74 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) X78 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) X79 27.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) X80 27.63
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C00 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C01 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C03 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C04 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C07 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C09 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) D01 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) D11 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) D14 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) D15 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) X01 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) X70 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) X74 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) X78 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) X79 26.31
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) X80 26.31
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C00 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C01 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C03 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C04 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C07 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C09 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) D01 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) D11 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) D14 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) D15 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) X01 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) X70 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) X74 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) X78 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) X79 27.19
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) X80 27.19
Điểm thi THPT 2025 984 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) A01 24.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D01 24.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D07 24.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D09 24.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D10 24.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D11 24.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D14 24.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) D15 24.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) X25 24.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) X26 24.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) X27 24.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) X78 24.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) A00 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) A01 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) A03 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) A04 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) C01 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) C03 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) C04 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) D01 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) D07 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) D09 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) D10 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X01 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X02 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X03 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X05 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X06 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X07 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X25 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X26 22.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) X27 22.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) A00 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) A01 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) A03 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) A04 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) C01 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) C03 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) C04 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) D01 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) D07 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) D09 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) D10 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X01 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X02 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X03 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X05 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X06 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X07 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X25 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X26 24.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) X27 24.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) A00 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) A01 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) A03 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) A04 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) C01 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) C03 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) C04 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) D01 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) D07 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) D09 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) D10 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X01 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X02 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X03 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X05 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X06 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X07 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X25 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X26 23.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) X27 23.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) A00 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) A01 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) A03 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) A04 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) C01 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) C03 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) C04 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) D01 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) D07 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) D09 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) D10 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X01 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X02 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X03 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X05 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X06 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X07 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X25 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X26 25.00
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) X27 25.00
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) A00 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) A01 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) A03 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) A04 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) C01 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) C03 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) C04 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) D01 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) D07 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) D09 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) D10 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X01 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X02 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X03 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X05 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X06 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X07 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X25 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X26 21.20
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) X27 21.20
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) A00 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) A01 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) A03 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) A04 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) C01 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) C03 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) C04 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) D01 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) D07 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) D09 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) D10 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X01 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X02 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X03 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X05 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X06 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X07 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X25 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X26 24.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) X27 24.00
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) A00 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) A01 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) A03 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) A04 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) C01 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) C03 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) C04 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) D01 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) D07 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) D09 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) D10 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X01 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X02 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X03 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X05 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X06 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X07 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X25 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X26 20.20
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) X27 20.20
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) A00 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) A01 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) A03 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) A04 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) C01 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) C03 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) C04 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) D01 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) D07 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) D09 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) D10 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X01 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X02 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X03 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X05 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X06 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X07 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X25 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X26 23.50
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) X27 23.50
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) A00 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) A01 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) A03 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) A04 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) C01 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) C03 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) C04 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) D01 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) D07 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) D09 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) D10 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X01 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X02 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X03 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X05 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X06 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X07 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X25 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X26 20.80
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) X27 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) A00 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) A01 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) A03 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) A04 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) C01 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) C03 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) C04 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) D01 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) D07 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) D09 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) D10 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X01 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X02 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X03 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X05 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X06 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X07 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X25 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X26 20.80
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) X27 20.80
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) A00 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) A01 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) A03 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) A04 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) C01 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) C03 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) C04 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) D01 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) D07 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) D09 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) D10 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X01 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X02 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X03 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X05 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X06 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X07 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X25 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X26 20.00
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) X27 20.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) A00 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) A01 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) A03 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) A04 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) C01 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) C03 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) C04 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) D01 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) D07 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) D09 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) D10 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X01 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X02 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X03 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X05 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X06 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X07 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X25 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X26 23.00
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) X27 23.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) A00 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) A01 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) A03 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) A04 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) C01 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) C03 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) C04 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) D01 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) D07 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) D09 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) D10 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X01 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X02 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X03 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X05 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X06 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X07 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X25 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X26 20.00
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) X27 20.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) A00 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) A01 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) A03 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) A04 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) C01 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) C03 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) C04 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) D01 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) D07 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) D09 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) D10 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X01 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X02 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X03 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X05 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X06 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X07 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X25 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X26 23.00
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) X27 23.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) A00 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) A01 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) A02 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) A03 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) B00 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) C01 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) C02 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) D01 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) D07 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X02 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X03 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X05 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X06 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X07 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X10 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X11 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X14 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X15 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X26 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X27 21.00
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) X56 21.00
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) A00 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) A01 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) A02 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) A03 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) B00 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) C01 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) C02 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) D01 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) D07 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X02 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X03 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X05 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X06 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X07 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X10 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X11 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X14 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X15 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X26 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X27 22.20
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) X56 22.20
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) A00 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) A01 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) A02 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) A03 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) B00 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) C01 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) C02 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) D01 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) D07 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X02 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X03 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X05 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X06 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X07 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X10 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X11 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X14 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X15 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X26 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X27 20.00
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) X56 20.00
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) A00 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) A01 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) A02 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) A03 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) B00 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) C01 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) C02 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) D01 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) D07 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X02 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X03 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X05 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X06 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X07 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X10 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X11 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X14 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X15 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X26 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X27 22.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) X56 22.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) A00 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) A01 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) A02 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) A03 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) B00 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) C01 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) C02 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) D01 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) D07 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X02 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X03 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X05 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X06 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X07 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X10 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X11 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X14 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X15 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X26 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X27 20.50
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) X56 20.50
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) A00 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) A01 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) A02 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) A03 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) B00 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) C01 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) C02 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) D01 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) D07 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X02 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X03 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X05 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X06 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X07 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X10 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X11 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X14 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X15 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X26 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X27 23.20
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) X56 23.20
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) A00 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) A01 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) A02 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) A03 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) B00 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) C01 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) C02 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) D01 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) D07 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X02 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X03 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X05 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X06 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X07 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X10 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X11 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X14 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X15 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X26 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X27 22.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) X56 22.50
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) A00 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) A01 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) A02 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) A03 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) B00 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) C01 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) C02 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) D01 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) D07 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X02 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X03 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X05 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X06 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X07 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X10 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X11 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X14 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X15 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X26 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X27 24.00
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) X56 24.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) A00 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) A01 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) A02 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) A03 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) B00 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) C01 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) C02 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) D01 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) D07 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X02 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X03 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X05 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X06 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X07 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X10 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X11 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X14 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X15 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X26 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X27 22.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) X56 22.00
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) A00 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) A01 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) A02 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) A03 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) B00 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) C01 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) C02 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) D01 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) D07 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X02 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X03 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X05 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X06 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X07 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X10 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X11 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X14 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X15 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X26 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X27 23.50
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) X56 23.50
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) A00 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) A01 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) A02 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) A03 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) B00 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) C01 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) C02 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) D01 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) D07 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X02 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X03 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X05 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X06 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X07 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X10 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X11 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X14 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X15 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X26 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X27 22.00
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) X56 22.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) A00 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) A01 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) A02 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) A03 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) B00 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) C01 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) C02 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) D01 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) D07 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X02 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X03 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X05 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X06 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X07 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X10 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X11 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X14 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X15 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X26 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X27 24.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) X56 24.00
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) A00 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) A01 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) A02 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) A03 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) B00 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) C01 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) C02 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) D01 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) D07 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X02 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X03 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X05 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X06 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X07 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X10 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X11 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X14 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X15 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X26 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X27 22.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) X56 22.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) A00 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) A01 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) A02 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) A03 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) B00 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) C01 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) C02 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) D01 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) D07 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X02 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X03 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X05 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X06 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X07 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X10 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X11 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X14 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X15 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X26 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X27 24.50
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) X56 24.50
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) A00 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) A01 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) A02 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) A03 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) B00 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) C01 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) C02 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) D01 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) D07 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X02 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X03 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X05 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X06 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X07 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X10 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X11 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X14 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X15 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X26 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X27 22.00
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) X56 22.00
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) A00 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) A01 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) A02 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) A03 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) B00 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) C01 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) C02 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) D01 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) D07 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X02 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X03 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X05 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X06 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X07 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X10 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X11 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X14 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X15 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X26 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X27 23.80
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) X56 23.80
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) A00 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) A01 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) A02 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) A03 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) B00 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) C01 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) C02 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) D01 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) D07 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X02 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X03 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X05 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X06 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X07 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X10 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X11 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X14 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X15 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X26 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X27 20.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) X56 20.50
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) A00 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) A01 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) A02 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) A03 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) B00 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) C01 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) C02 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) D01 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) D07 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X02 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X03 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X05 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X06 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X07 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X10 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X11 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X14 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X15 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X26 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X27 23.00
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) X56 23.00
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) A00 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) A01 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) A02 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) A03 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) B00 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) C01 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) C02 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) D01 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) D07 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X02 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X03 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X05 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X06 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X07 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X10 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X11 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X14 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X15 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X26 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X27 22.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) X56 22.50
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) A00 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) A01 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) A02 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) A03 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) B00 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) C01 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) C02 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) D01 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) D07 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X02 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X03 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X05 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X06 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X07 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X10 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X11 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X14 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X15 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X26 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X27 24.80
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) X56 24.80
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) A00 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) A01 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) A03 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) A04 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) C01 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) C03 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) C04 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) D01 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) D07 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) D09 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) D10 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X01 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X02 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X03 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X05 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X06 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X07 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X25 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X26 23.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) X27 23.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) A00 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) A01 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) A03 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) A04 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) C01 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) C03 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) C04 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) D01 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) D07 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) D09 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) D10 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X01 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X02 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X03 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X05 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X06 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X07 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X25 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X26 25.00
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) X27 25.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) A00 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) A01 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) A02 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) A03 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) B00 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) C01 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) C02 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) D01 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) D07 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X02 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X03 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X05 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X06 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X07 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X10 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X11 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X14 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X15 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X26 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X27 19.00
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) X56 19.00
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) A00 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) A01 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) A02 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) A03 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) B00 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) C01 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) C02 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) D01 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) D07 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X02 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X03 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X05 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X06 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X07 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X10 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X11 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X14 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X15 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X26 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X27 21.50
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) X56 21.50
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) A00 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) A01 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) A02 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) A03 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) B00 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) C01 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) C02 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) D01 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) D07 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X02 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X03 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X05 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X06 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X07 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X10 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X11 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X14 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X15 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X26 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X27 20.00
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) X56 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) A00 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) A01 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) A02 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) A03 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) B00 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) C01 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) C02 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) D01 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) D07 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X02 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X03 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X05 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X06 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X07 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X10 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X11 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X14 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X15 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X26 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X27 20.00
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) X56 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) A00 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) A01 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) A02 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) A03 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) B00 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) C01 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) C02 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) D01 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) D07 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X02 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X03 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X05 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X06 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X07 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X10 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X11 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X14 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X15 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X26 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X27 20.00
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) X56 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) A00 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) A01 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) A02 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) A03 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) B00 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) C01 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) C02 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) D01 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) D07 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X02 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X03 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X05 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X06 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X07 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X10 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X11 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X14 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X15 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X26 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X27 20.00
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) X56 20.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) A00 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) A01 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) A02 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) A03 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) B00 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) C01 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) C02 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) D01 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) D07 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X02 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X03 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X05 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X06 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X07 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X10 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X11 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X14 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X15 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X26 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X27 21.00
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) X56 21.00
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) A00 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) A01 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) A02 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) A03 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) B00 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) C01 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) C02 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) D01 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) D07 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X02 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X03 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X05 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X06 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X07 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X10 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X11 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X14 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X15 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X26 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X27 21.50
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) X56 21.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C00 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C01 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C03 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C04 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C07 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) C09 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) D01 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) D11 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) D14 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) D15 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) X01 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) X70 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) X74 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) X78 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) X79 23.50
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) X80 23.50
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C00 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C01 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C03 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C04 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C07 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) C09 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) D01 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) D11 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) D14 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) D15 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) X01 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) X70 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) X74 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) X78 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) X79 25.00
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) X80 25.00
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C00 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C01 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C03 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C04 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C07 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) C09 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) D01 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) D11 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) D14 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) D15 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) X01 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) X70 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) X74 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) X78 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) X79 23.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) X80 23.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C00 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C01 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C03 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C04 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C07 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) C09 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) D01 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) D11 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) D14 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) D15 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) X01 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) X70 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) X74 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) X78 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) X79 24.50
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) X80 24.50
Điểm Đánh giá Tư duy 2025 50 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) 50.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) 55.00
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) 50.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) 55.00
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) 52.50
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) 57.50
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) 49.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) 55.00
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) 47.75
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) 53.75
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) 48.50
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) 48.50
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) 47.50
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) 52.50
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) 47.50
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) 52.50
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) 48.75
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) 50.50
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) 47.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) 51.25
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) 48.13
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) 53.00
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) 51.25
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) 55.00
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) 50.00
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) 53.75
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) 50.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) 55.00
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) 51.25
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) 56.25
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) 50.00
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) 54.50
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) 48.13
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) 52.50
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) 51.25
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) 57.00
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) 52.50
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) 57.50
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) 46.25
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) 49.38
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) 47.50
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) 47.50
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) 47.50
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) 47.50
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) 48.75
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) 49.38
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) 53.75
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) 57.50
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) 53.75
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) 56.25
Điểm ĐGNL HN 2025 50 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) 70.00
7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) 77.50
7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) 70.00
7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) 77.50
7340115DKD Marketing (CS Nam Định) 73.75
7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) 81.25
7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) 69.00
7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) 77.50
7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) 67.75
7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) 75.63
7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) 68.50
7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) 68.50
7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) 67.50
7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) 73.75
7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) 67.50
7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) 73.75
7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) 68.75
7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) 70.75
7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) 67.50
7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) 71.88
7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) 68.13
7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) 74.50
7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) 71.88
7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) 77.50
7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) 70.00
7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) 75.63
7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) 70.00
7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) 75.50
7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) 71.88
7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) 79.38
7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) 70.00
7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) 76.75
7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) 68.13
7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) 73.75
7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) 71.88
7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) 80.50
7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) 73.75
7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) 81.25
7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) 66.25
7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) 69.38
7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) 67.50
7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) 67.50
7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) 67.50
7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) 67.50
7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) 68.75
7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) 69.38
7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) 75.63
7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) 81.25
7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) 75.63
7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) 79.38

🔍 Tra cứu trường khác