DKK
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
Điểm học bạ
2025
996 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | A01 | 25.00 |
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | D01 | 25.00 |
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | D07 | 25.00 |
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | D09 | 25.00 |
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | D10 | 25.00 |
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | D11 | 25.00 |
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | D14 | 25.00 |
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | D15 | 25.00 |
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | X25 | 25.00 |
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | X26 | 25.00 |
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | X27 | 25.00 |
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | X78 | 25.00 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | A01 | 26.75 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D01 | 26.75 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D07 | 26.75 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D09 | 26.75 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D10 | 26.75 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D11 | 26.75 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D14 | 26.75 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D15 | 26.75 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | X25 | 26.75 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | X26 | 26.75 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | X27 | 26.75 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | X78 | 26.75 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | A00 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | A01 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | A03 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | A04 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | C01 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | C03 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | C04 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | D01 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | D07 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | D09 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | D10 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X01 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X02 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X03 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X05 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X06 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X07 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X25 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X26 | 25.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X27 | 25.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | A00 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | A01 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | A03 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | A04 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | C01 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | C03 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | C04 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | D01 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | D07 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | D09 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | D10 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X01 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X02 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X03 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X05 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X06 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X07 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X25 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X26 | 26.75 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X27 | 26.75 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | A00 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | A01 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | A03 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | A04 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | C01 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | C03 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | C04 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | D01 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | D07 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | D09 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | D10 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X01 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X02 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X03 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X05 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X06 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X07 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X25 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X26 | 25.88 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X27 | 25.88 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | A00 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | A01 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | A03 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | A04 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | C01 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | C03 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | C04 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | D01 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | D07 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | D09 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | D10 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X01 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X02 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X03 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X05 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X06 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X07 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X25 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X26 | 27.63 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X27 | 27.63 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | A00 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | A01 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | A03 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | A04 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | C01 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | C03 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | C04 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | D01 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | D07 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | D09 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | D10 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X01 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X02 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X03 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X05 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X06 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X07 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X25 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X26 | 24.10 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X27 | 24.10 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | A00 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | A01 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | A03 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | A04 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | C01 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | C03 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | C04 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | D01 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | D07 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | D09 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | D10 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X01 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X02 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X03 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X05 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X06 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X07 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X25 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X26 | 26.75 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X27 | 26.75 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | A00 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | A01 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | A03 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | A04 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | C01 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | C03 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | C04 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | D01 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | D07 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | D09 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | D10 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X01 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X02 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X03 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X05 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X06 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X07 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X25 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X26 | 22.98 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X27 | 22.98 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | A00 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | A01 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | A03 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | A04 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | C01 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | C03 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | C04 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | D01 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | D07 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | D09 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | D10 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X01 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X02 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X03 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X05 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X06 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X07 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X25 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X26 | 26.31 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X27 | 26.31 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | A00 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | A01 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | A03 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | A04 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | C01 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | C03 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | C04 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | D01 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | D07 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | D09 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | D10 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X01 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X02 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X03 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X05 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X06 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X07 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X25 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X26 | 23.65 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X27 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | A00 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | A01 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | A03 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | A04 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | C01 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | C03 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | C04 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | D01 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | D07 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | D09 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | D10 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X01 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X02 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X03 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X05 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X06 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X07 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X25 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X26 | 23.65 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X27 | 23.65 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | A00 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | A01 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | A03 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | A04 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | C01 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | C03 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | C04 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | D01 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | D07 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | D09 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | D10 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X01 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X02 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X03 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X05 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X06 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X07 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X25 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X26 | 22.75 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X27 | 22.75 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | A00 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | A01 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | A03 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | A04 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | C01 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | C03 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | C04 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | D01 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | D07 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | D09 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | D10 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X01 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X02 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X03 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X05 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X06 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X07 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X25 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X26 | 25.88 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X27 | 25.88 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | A00 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | A01 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | A03 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | A04 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | C01 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | C03 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | C04 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | D01 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | D07 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | D09 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | D10 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X01 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X02 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X03 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X05 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X06 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X07 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X25 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X26 | 22.75 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X27 | 22.75 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | A00 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | A01 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | A03 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | A04 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | C01 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | C03 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | C04 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | D01 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | D07 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | D09 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | D10 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X01 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X02 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X03 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X05 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X06 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X07 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X25 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X26 | 25.88 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X27 | 25.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | A00 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | A01 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | A02 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | A03 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | B00 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | C01 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | C02 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | D01 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | D07 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X02 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X03 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X05 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X06 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X07 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X10 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X11 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X14 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X15 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X26 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X27 | 23.88 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X56 | 23.88 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | A00 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | A01 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | A02 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | A03 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | B00 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | C01 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | C02 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | D01 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | D07 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X02 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X03 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X05 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X06 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X07 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X10 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X11 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X14 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X15 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X26 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X27 | 25.18 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X56 | 25.18 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | A00 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | A01 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | A02 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | A03 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | B00 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | C01 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | C02 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | D01 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | D07 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X02 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X03 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X05 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X06 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X07 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X10 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X11 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X14 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X15 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X26 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X27 | 22.75 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X56 | 22.75 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | A00 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | A01 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | A02 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | A03 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | B00 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | C01 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | C02 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | D01 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | D07 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X02 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X03 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X05 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X06 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X07 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X10 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X11 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X14 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X15 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X26 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X27 | 25.44 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X56 | 25.44 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | A00 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | A01 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | A02 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | A03 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | B00 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | C01 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | C02 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | D01 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | D07 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X02 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X03 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X05 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X06 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X07 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X10 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X11 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X14 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X15 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X26 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X27 | 23.31 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X56 | 23.31 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | A00 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | A01 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | A02 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | A03 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | B00 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | C01 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | C02 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | D01 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | D07 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X02 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X03 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X05 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X06 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X07 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X10 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X11 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X14 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X15 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X26 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X27 | 26.05 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X56 | 26.05 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | A00 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | A01 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | A02 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | A03 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | B00 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | C01 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | C02 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | D01 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | D07 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X02 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X03 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X05 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X06 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X07 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X10 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X11 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X14 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X15 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X26 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X27 | 25.44 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X56 | 25.44 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | A00 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | A01 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | A02 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | A03 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | B00 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | C01 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | C02 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | D01 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | D07 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X02 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X03 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X05 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X06 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X07 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X10 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X11 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X14 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X15 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X26 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X27 | 26.75 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X56 | 26.75 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | A00 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | A01 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | A02 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | A03 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | B00 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | C01 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | C02 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | D01 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | D07 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X02 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X03 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X05 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X06 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X07 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X10 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X11 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X14 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X15 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X26 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X27 | 25.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X56 | 25.00 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | A00 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | A01 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | A02 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | A03 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | B00 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | C01 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | C02 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | D01 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | D07 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X02 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X03 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X05 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X06 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X07 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X10 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X11 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X14 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X15 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X26 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X27 | 26.31 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X56 | 26.31 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | A00 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | A01 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | A02 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | A03 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | B00 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | C01 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | C02 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | D01 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | D07 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X02 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X03 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X05 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X06 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X07 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X10 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X11 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X14 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X15 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X26 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X27 | 25.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X56 | 25.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | A00 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | A01 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | A02 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | A03 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | B00 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | C01 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | C02 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | D01 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | D07 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X02 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X03 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X05 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X06 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X07 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X10 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X11 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X14 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X15 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X26 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X27 | 26.75 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X56 | 26.75 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | A00 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | A01 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | A02 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | A03 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | B00 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | C01 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | C02 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | D01 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | D07 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X02 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X03 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X05 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X06 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X07 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X10 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X11 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X14 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X15 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X26 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X27 | 25.44 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X56 | 25.44 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | A00 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | A01 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | A02 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | A03 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | B00 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | C01 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | C02 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | D01 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | D07 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X02 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X03 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X05 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X06 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X07 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X10 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X11 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X14 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X15 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X26 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X27 | 27.19 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X56 | 27.19 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | A00 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | A01 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | A02 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | A03 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | B00 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | C01 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | C02 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | D01 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | D07 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X02 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X03 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X05 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X06 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X07 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X10 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X11 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X14 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X15 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X26 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X27 | 25.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X56 | 25.00 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | A00 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | A01 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | A02 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | A03 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | B00 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | C01 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | C02 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | D01 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | D07 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X02 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X03 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X05 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X06 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X07 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X10 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X11 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X14 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X15 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X26 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X27 | 26.58 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X56 | 26.58 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | A00 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | A01 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | A02 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | A03 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | B00 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | C01 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | C02 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | D01 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | D07 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X02 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X03 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X05 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X06 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X07 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X10 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X11 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X14 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X15 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X26 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X27 | 23.31 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X56 | 23.31 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | A00 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | A01 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | A02 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | A03 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | B00 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | C01 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | C02 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | D01 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | D07 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X02 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X03 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X05 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X06 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X07 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X10 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X11 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X14 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X15 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X26 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X27 | 25.88 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X56 | 25.88 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | A00 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | A01 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | A02 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | A03 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | B00 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | C01 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | C02 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | D01 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | D07 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X02 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X03 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X05 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X06 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X07 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X10 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X11 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X14 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X15 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X26 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X27 | 25.44 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X56 | 25.44 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | A00 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | A01 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | A02 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | A03 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | B00 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | C01 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | C02 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | D01 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | D07 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X02 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X03 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X05 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X06 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X07 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X10 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X11 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X14 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X15 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X26 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X27 | 27.45 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X56 | 27.45 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | A00 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | A01 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | A03 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | A04 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | C01 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | C03 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | C04 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | D01 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | D07 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | D09 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | D10 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X01 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X02 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X03 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X05 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X06 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X07 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X25 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X26 | 25.88 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X27 | 25.88 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | A00 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | A01 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | A03 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | A04 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | C01 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | C03 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | C04 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | D01 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | D07 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | D09 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | D10 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X01 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X02 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X03 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X05 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X06 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X07 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X25 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X26 | 27.63 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X27 | 27.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | A00 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | A01 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | A02 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | A03 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | B00 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | C01 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | C02 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | D01 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | D07 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X02 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X03 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X05 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X06 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X07 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X10 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X11 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X14 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X15 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X26 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X27 | 21.63 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X56 | 21.63 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | A00 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | A01 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | A02 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | A03 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | B00 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | C01 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | C02 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | D01 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | D07 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X02 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X03 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X05 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X06 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X07 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X10 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X11 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X14 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X15 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X26 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X27 | 24.44 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X56 | 24.44 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | A00 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | A01 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | A02 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | A03 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | B00 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | C01 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | C02 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | D01 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | D07 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X02 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X03 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X05 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X06 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X07 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X10 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X11 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X14 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X15 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X26 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X27 | 22.75 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X56 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | A00 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | A01 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | A02 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | A03 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | B00 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | C01 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | C02 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | D01 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | D07 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X02 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X03 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X05 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X06 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X07 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X10 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X11 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X14 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X15 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X26 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X27 | 22.75 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X56 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | A00 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | A01 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | A02 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | A03 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | B00 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | C01 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | C02 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | D01 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | D07 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X02 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X03 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X05 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X06 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X07 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X10 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X11 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X14 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X15 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X26 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X27 | 22.75 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X56 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | A00 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | A01 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | A02 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | A03 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | B00 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | C01 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | C02 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | D01 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | D07 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X02 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X03 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X05 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X06 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X07 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X10 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X11 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X14 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X15 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X26 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X27 | 22.75 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X56 | 22.75 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | A00 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | A01 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | A02 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | A03 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | B00 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | C01 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | C02 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | D01 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | D07 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X02 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X03 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X05 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X06 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X07 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X10 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X11 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X14 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X15 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X26 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X27 | 23.88 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X56 | 23.88 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | A00 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | A01 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | A02 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | A03 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | B00 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | C01 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | C02 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | D01 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | D07 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X02 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X03 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X05 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X06 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X07 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X10 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X11 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X14 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X15 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X26 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X27 | 24.44 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X56 | 24.44 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C00 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C01 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C03 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C04 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C07 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C09 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | D01 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | D11 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | D14 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | D15 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | X01 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | X70 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | X74 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | X78 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | X79 | 26.31 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | X80 | 26.31 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C00 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C01 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C03 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C04 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C07 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C09 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | D01 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | D11 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | D14 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | D15 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | X01 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | X70 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | X74 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | X78 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | X79 | 27.63 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | X80 | 27.63 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C00 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C01 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C03 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C04 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C07 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C09 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | D01 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | D11 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | D14 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | D15 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | X01 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | X70 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | X74 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | X78 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | X79 | 26.31 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | X80 | 26.31 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C00 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C01 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C03 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C04 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C07 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C09 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | D01 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | D11 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | D14 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | D15 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | X01 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | X70 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | X74 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | X78 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | X79 | 27.19 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | X80 | 27.19 |
Điểm thi THPT
2025
984 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | A01 | 24.00 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D01 | 24.00 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D07 | 24.00 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D09 | 24.00 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D10 | 24.00 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D11 | 24.00 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D14 | 24.00 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | D15 | 24.00 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | X25 | 24.00 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | X26 | 24.00 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | X27 | 24.00 |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | X78 | 24.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | A00 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | A01 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | A03 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | A04 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | C01 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | C03 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | C04 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | D01 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | D07 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | D09 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | D10 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X01 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X02 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X03 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X05 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X06 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X07 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X25 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X26 | 22.00 |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | X27 | 22.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | A00 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | A01 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | A03 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | A04 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | C01 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | C03 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | C04 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | D01 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | D07 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | D09 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | D10 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X01 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X02 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X03 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X05 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X06 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X07 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X25 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X26 | 24.00 |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | X27 | 24.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | A00 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | A01 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | A03 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | A04 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | C01 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | C03 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | C04 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | D01 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | D07 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | D09 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | D10 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X01 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X02 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X03 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X05 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X06 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X07 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X25 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X26 | 23.00 |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | X27 | 23.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | A00 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | A01 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | A03 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | A04 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | C01 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | C03 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | C04 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | D01 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | D07 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | D09 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | D10 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X01 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X02 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X03 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X05 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X06 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X07 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X25 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X26 | 25.00 |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | X27 | 25.00 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | A00 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | A01 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | A03 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | A04 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | C01 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | C03 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | C04 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | D01 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | D07 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | D09 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | D10 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X01 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X02 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X03 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X05 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X06 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X07 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X25 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X26 | 21.20 |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | X27 | 21.20 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | A00 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | A01 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | A03 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | A04 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | C01 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | C03 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | C04 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | D01 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | D07 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | D09 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | D10 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X01 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X02 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X03 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X05 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X06 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X07 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X25 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X26 | 24.00 |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | X27 | 24.00 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | A00 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | A01 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | A03 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | A04 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | C01 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | C03 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | C04 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | D01 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | D07 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | D09 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | D10 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X01 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X02 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X03 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X05 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X06 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X07 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X25 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X26 | 20.20 |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | X27 | 20.20 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | A00 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | A01 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | A03 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | A04 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | C01 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | C03 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | C04 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | D01 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | D07 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | D09 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | D10 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X01 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X02 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X03 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X05 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X06 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X07 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X25 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X26 | 23.50 |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | X27 | 23.50 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | A00 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | A01 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | A03 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | A04 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | C01 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | C03 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | C04 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | D01 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | D07 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | D09 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | D10 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X01 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X02 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X03 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X05 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X06 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X07 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X25 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X26 | 20.80 |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | X27 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | A00 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | A01 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | A03 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | A04 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | C01 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | C03 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | C04 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | D01 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | D07 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | D09 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | D10 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X01 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X02 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X03 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X05 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X06 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X07 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X25 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X26 | 20.80 |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | X27 | 20.80 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | A00 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | A01 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | A03 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | A04 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | C01 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | C03 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | C04 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | D01 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | D07 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | D09 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | D10 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X01 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X02 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X03 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X05 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X06 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X07 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X25 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X26 | 20.00 |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | X27 | 20.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | A00 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | A01 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | A03 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | A04 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | C01 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | C03 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | C04 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | D01 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | D07 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | D09 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | D10 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X01 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X02 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X03 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X05 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X06 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X07 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X25 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X26 | 23.00 |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | X27 | 23.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | A00 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | A01 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | A03 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | A04 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | C01 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | C03 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | C04 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | D01 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | D07 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | D09 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | D10 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X01 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X02 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X03 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X05 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X06 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X07 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X25 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X26 | 20.00 |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | X27 | 20.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | A00 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | A01 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | A03 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | A04 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | C01 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | C03 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | C04 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | D01 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | D07 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | D09 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | D10 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X01 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X02 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X03 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X05 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X06 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X07 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X25 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X26 | 23.00 |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | X27 | 23.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | A00 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | A01 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | A02 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | A03 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | B00 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | C01 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | C02 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | D01 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | D07 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X02 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X03 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X05 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X06 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X07 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X10 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X11 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X14 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X15 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X26 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X27 | 21.00 |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | X56 | 21.00 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | A00 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | A01 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | A02 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | A03 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | B00 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | C01 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | C02 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | D01 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | D07 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X02 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X03 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X05 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X06 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X07 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X10 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X11 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X14 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X15 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X26 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X27 | 22.20 |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | X56 | 22.20 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | A00 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | A01 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | A02 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | A03 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | B00 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | C01 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | C02 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | D01 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | D07 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X02 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X03 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X05 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X06 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X07 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X10 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X11 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X14 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X15 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X26 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X27 | 20.00 |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | X56 | 20.00 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | A00 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | A01 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | A02 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | A03 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | B00 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | C01 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | C02 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | D01 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | D07 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X02 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X03 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X05 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X06 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X07 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X10 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X11 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X14 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X15 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X26 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X27 | 22.50 |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | X56 | 22.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | A00 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | A01 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | A02 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | A03 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | B00 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | C01 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | C02 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | D01 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | D07 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X02 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X03 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X05 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X06 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X07 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X10 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X11 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X14 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X15 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X26 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X27 | 20.50 |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | X56 | 20.50 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | A00 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | A01 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | A02 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | A03 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | B00 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | C01 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | C02 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | D01 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | D07 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X02 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X03 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X05 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X06 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X07 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X10 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X11 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X14 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X15 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X26 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X27 | 23.20 |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | X56 | 23.20 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | A00 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | A01 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | A02 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | A03 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | B00 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | C01 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | C02 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | D01 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | D07 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X02 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X03 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X05 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X06 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X07 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X10 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X11 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X14 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X15 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X26 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X27 | 22.50 |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | X56 | 22.50 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | A00 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | A01 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | A02 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | A03 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | B00 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | C01 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | C02 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | D01 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | D07 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X02 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X03 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X05 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X06 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X07 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X10 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X11 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X14 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X15 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X26 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X27 | 24.00 |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | X56 | 24.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | A00 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | A01 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | A02 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | A03 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | B00 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | C01 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | C02 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | D01 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | D07 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X02 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X03 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X05 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X06 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X07 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X10 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X11 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X14 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X15 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X26 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X27 | 22.00 |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | X56 | 22.00 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | A00 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | A01 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | A02 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | A03 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | B00 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | C01 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | C02 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | D01 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | D07 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X02 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X03 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X05 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X06 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X07 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X10 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X11 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X14 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X15 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X26 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X27 | 23.50 |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | X56 | 23.50 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | A00 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | A01 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | A02 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | A03 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | B00 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | C01 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | C02 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | D01 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | D07 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X02 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X03 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X05 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X06 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X07 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X10 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X11 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X14 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X15 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X26 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X27 | 22.00 |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | X56 | 22.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | A00 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | A01 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | A02 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | A03 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | B00 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | C01 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | C02 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | D01 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | D07 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X02 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X03 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X05 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X06 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X07 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X10 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X11 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X14 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X15 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X26 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X27 | 24.00 |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | X56 | 24.00 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | A00 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | A01 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | A02 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | A03 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | B00 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | C01 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | C02 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | D01 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | D07 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X02 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X03 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X05 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X06 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X07 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X10 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X11 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X14 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X15 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X26 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X27 | 22.50 |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | X56 | 22.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | A00 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | A01 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | A02 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | A03 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | B00 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | C01 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | C02 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | D01 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | D07 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X02 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X03 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X05 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X06 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X07 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X10 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X11 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X14 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X15 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X26 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X27 | 24.50 |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | X56 | 24.50 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | A00 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | A01 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | A02 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | A03 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | B00 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | C01 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | C02 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | D01 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | D07 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X02 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X03 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X05 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X06 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X07 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X10 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X11 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X14 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X15 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X26 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X27 | 22.00 |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | X56 | 22.00 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | A00 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | A01 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | A02 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | A03 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | B00 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | C01 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | C02 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | D01 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | D07 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X02 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X03 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X05 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X06 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X07 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X10 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X11 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X14 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X15 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X26 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X27 | 23.80 |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | X56 | 23.80 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | A00 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | A01 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | A02 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | A03 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | B00 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | C01 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | C02 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | D01 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | D07 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X02 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X03 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X05 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X06 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X07 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X10 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X11 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X14 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X15 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X26 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X27 | 20.50 |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | X56 | 20.50 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | A00 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | A01 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | A02 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | A03 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | B00 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | C01 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | C02 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | D01 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | D07 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X02 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X03 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X05 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X06 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X07 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X10 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X11 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X14 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X15 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X26 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X27 | 23.00 |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | X56 | 23.00 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | A00 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | A01 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | A02 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | A03 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | B00 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | C01 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | C02 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | D01 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | D07 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X02 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X03 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X05 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X06 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X07 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X10 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X11 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X14 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X15 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X26 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X27 | 22.50 |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | X56 | 22.50 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | A00 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | A01 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | A02 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | A03 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | B00 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | C01 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | C02 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | D01 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | D07 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X02 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X03 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X05 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X06 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X07 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X10 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X11 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X14 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X15 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X26 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X27 | 24.80 |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | X56 | 24.80 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | A00 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | A01 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | A03 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | A04 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | C01 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | C03 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | C04 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | D01 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | D07 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | D09 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | D10 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X01 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X02 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X03 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X05 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X06 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X07 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X25 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X26 | 23.00 |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | X27 | 23.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | A00 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | A01 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | A03 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | A04 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | C01 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | C03 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | C04 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | D01 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | D07 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | D09 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | D10 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X01 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X02 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X03 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X05 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X06 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X07 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X25 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X26 | 25.00 |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | X27 | 25.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | A00 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | A01 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | A02 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | A03 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | B00 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | C01 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | C02 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | D01 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | D07 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X02 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X03 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X05 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X06 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X07 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X10 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X11 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X14 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X15 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X26 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X27 | 19.00 |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | X56 | 19.00 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | A00 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | A01 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | A02 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | A03 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | B00 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | C01 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | C02 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | D01 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | D07 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X02 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X03 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X05 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X06 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X07 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X10 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X11 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X14 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X15 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X26 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X27 | 21.50 |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | X56 | 21.50 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | A00 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | A01 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | A02 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | A03 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | B00 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | C01 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | C02 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | D01 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | D07 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X02 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X03 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X05 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X06 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X07 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X10 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X11 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X14 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X15 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X26 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X27 | 20.00 |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | X56 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | A00 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | A01 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | A02 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | A03 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | B00 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | C01 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | C02 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | D01 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | D07 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X02 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X03 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X05 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X06 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X07 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X10 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X11 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X14 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X15 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X26 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X27 | 20.00 |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | X56 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | A00 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | A01 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | A02 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | A03 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | B00 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | C01 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | C02 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | D01 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | D07 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X02 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X03 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X05 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X06 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X07 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X10 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X11 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X14 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X15 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X26 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X27 | 20.00 |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | X56 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | A00 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | A01 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | A02 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | A03 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | B00 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | C01 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | C02 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | D01 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | D07 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X02 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X03 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X05 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X06 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X07 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X10 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X11 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X14 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X15 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X26 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X27 | 20.00 |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | X56 | 20.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | A00 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | A01 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | A02 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | A03 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | B00 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | C01 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | C02 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | D01 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | D07 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X02 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X03 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X05 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X06 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X07 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X10 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X11 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X14 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X15 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X26 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X27 | 21.00 |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | X56 | 21.00 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | A00 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | A01 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | A02 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | A03 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | B00 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | C01 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | C02 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | D01 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | D07 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X02 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X03 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X05 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X06 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X07 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X10 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X11 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X14 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X15 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X26 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X27 | 21.50 |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | X56 | 21.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C00 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C01 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C03 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C04 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C07 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C09 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | D01 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | D11 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | D14 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | D15 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | X01 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | X70 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | X74 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | X78 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | X79 | 23.50 |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | X80 | 23.50 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C00 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C01 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C03 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C04 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C07 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C09 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | D01 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | D11 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | D14 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | D15 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | X01 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | X70 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | X74 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | X78 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | X79 | 25.00 |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | X80 | 25.00 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C00 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C01 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C03 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C04 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C07 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C09 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | D01 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | D11 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | D14 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | D15 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | X01 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | X70 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | X74 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | X78 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | X79 | 23.50 |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | X80 | 23.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C00 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C01 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C03 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C04 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C07 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C09 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | D01 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | D11 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | D14 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | D15 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | X01 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | X70 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | X74 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | X78 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | X79 | 24.50 |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | X80 | 24.50 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
50 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | 50.00 | |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | 55.00 | |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | 50.00 | |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | 55.00 | |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | 52.50 | |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | 57.50 | |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | 49.00 | |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | 55.00 | |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | 47.75 | |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | 53.75 | |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | 48.50 | |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | 48.50 | |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | 47.50 | |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | 52.50 | |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | 47.50 | |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | 52.50 | |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | 48.75 | |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | 50.50 | |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | 47.50 | |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | 51.25 | |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | 48.13 | |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | 53.00 | |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | 51.25 | |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | 55.00 | |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | 50.00 | |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | 53.75 | |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | 50.00 | |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | 55.00 | |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | 51.25 | |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | 56.25 | |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | 50.00 | |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | 54.50 | |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | 48.13 | |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | 52.50 | |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | 51.25 | |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | 57.00 | |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | 52.50 | |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | 57.50 | |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | 46.25 | |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | 49.38 | |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | 47.50 | |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | 47.50 | |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | 47.50 | |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | 47.50 | |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | 48.75 | |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | 49.38 | |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | 53.75 | |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | 57.50 | |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | 53.75 | |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | 56.25 |
Điểm ĐGNL HN
2025
50 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201DKD |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | 70.00 | |
7220201DKK |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | 77.50 | |
7340101DKD |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | 70.00 | |
7340101DKK |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | 77.50 | |
7340115DKD |
Marketing (CS Nam Định) | 73.75 | |
7340115DKK |
Marketing (CS Hà Nội) | 81.25 | |
7340121DKD |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | 69.00 | |
7340121DKK |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | 77.50 | |
7340201DKD |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | 67.75 | |
7340201DKK |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | 75.63 | |
7340204DKD |
Bảo hiểm (CS Nam Định) | 68.50 | |
7340204DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội) | 68.50 | |
7340301DKD |
Kế toán (CS Nam Định) | 67.50 | |
7340301DKK |
Kế toán (CS Hà Nội) | 73.75 | |
7340302DKD |
Kiểm toán (CS Nam Định) | 67.50 | |
7340302DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội) | 73.75 | |
7460108DKD |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | 68.75 | |
7460108DKK |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | 70.75 | |
7480102DKD |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | 67.50 | |
7480102DKK |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | 71.88 | |
7480108DKD |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | 68.13 | |
7480108DKK |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | 74.50 | |
7480201DKD |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | 71.88 | |
7480201DKK |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | 77.50 | |
7510201DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | 70.00 | |
7510201DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | 75.63 | |
7510203DKD |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | 70.00 | |
7510203DKK |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | 75.50 | |
7510205DKD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | 71.88 | |
7510205DKK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | 79.38 | |
7510301DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | 70.00 | |
7510301DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | 76.75 | |
7510302DKD |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | 68.13 | |
7510302DKK |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | 73.75 | |
7510303DKD |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | 71.88 | |
7510303DKK |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | 80.50 | |
7510605DKD |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | 73.75 | |
7510605DKK |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | 81.25 | |
7540101DKD |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | 66.25 | |
7540101DKK |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | 69.38 | |
7540106DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | 67.50 | |
7540106DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | 67.50 | |
7540203DKD |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | 67.50 | |
7540203DKK |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | 67.50 | |
7540204DKD |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | 68.75 | |
7540204DKK |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | 69.38 | |
7810103DKD |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | 75.63 | |
7810103DKK |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | 81.25 | |
7810201DKD |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | 75.63 | |
7810201DKK |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | 79.38 |