DKS
Trường Đại học Kiểm Sát
Điểm học bạ
2025
66 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | A00 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | A01 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | C01 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | C02 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | C03 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | C04 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | D01 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | D07 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | D09 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | D14 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | D15 | 23.96 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | A00 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | A01 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | C01 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | C02 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | C03 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | C04 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | D01 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | D07 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | D09 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | D14 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | D15 | 25.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | A00 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | A01 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | C01 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | C02 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | C03 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | C04 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | D01 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | D07 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | D09 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | D14 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | D15 | 20.50 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | A00 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | A01 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | C01 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | C02 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | C03 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | C04 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | D01 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | D07 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | D09 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | D14 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | D15 | 22.00 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | A00 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | A01 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | C01 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | C02 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | C03 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | C04 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | D01 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | D07 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | D09 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | D14 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | D15 | 23.42 |
DKS-LUAT |
Luật | A00 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | A01 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | C01 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | C02 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | C03 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | C04 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | D01 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | D07 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | D09 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | D14 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | D15 | 23.55 |
Điểm thi THPT
2025
66 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | A00 | 25.33 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | A01 | 24.24 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | C01 | 25.66 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | C02 | 25.66 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | C03 | 25.66 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | C04 | 25.66 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | D01 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | D07 | 23.63 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | D09 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | D14 | 23.96 |
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | D15 | 23.96 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | A00 | 26.87 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | A01 | 25.78 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | C01 | 27.20 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | C02 | 27.20 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | C03 | 27.20 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | C04 | 27.20 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | D01 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | D07 | 25.17 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | D09 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | D14 | 25.50 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | D15 | 25.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | A00 | 21.87 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | A01 | 20.78 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | C01 | 22.20 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | C02 | 22.20 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | C03 | 22.20 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | C04 | 22.20 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | D01 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | D07 | 20.17 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | D09 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | D14 | 20.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | D15 | 20.50 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | A00 | 23.37 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | A01 | 22.28 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | C01 | 23.70 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | C02 | 23.70 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | C03 | 23.70 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | C04 | 23.70 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | D01 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | D07 | 21.67 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | D09 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | D14 | 22.00 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | D15 | 22.00 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | A00 | 24.79 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | A01 | 23.70 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | C01 | 25.12 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | C02 | 25.12 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | C03 | 25.12 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | C04 | 25.12 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | D01 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | D07 | 23.09 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | D09 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | D14 | 23.42 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | D15 | 23.42 |
DKS-LUAT |
Luật | A00 | 24.92 |
DKS-LUAT |
Luật | A01 | 23.83 |
DKS-LUAT |
Luật | C01 | 25.25 |
DKS-LUAT |
Luật | C02 | 25.25 |
DKS-LUAT |
Luật | C03 | 25.25 |
DKS-LUAT |
Luật | C04 | 25.25 |
DKS-LUAT |
Luật | D01 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | D07 | 23.22 |
DKS-LUAT |
Luật | D09 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | D14 | 23.55 |
DKS-LUAT |
Luật | D15 | 23.55 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | 23.96 | |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | 25.50 | |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | 20.50 | |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | 22.00 | |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | 23.42 | |
DKS-LUAT |
Luật | 23.55 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | 23.96 | |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | 25.50 | |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | 20.50 | |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | 22.00 | |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | 23.42 | |
DKS-LUAT |
Luật | 23.55 |
Điểm ĐGNL HN
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
DKS-KS1 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | Q00 | 23.96 |
DKS-KS2 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | Q00 | 25.50 |
DKS-KS3 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | Q00 | 20.50 |
DKS-KS4 |
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | Q00 | 22.00 |
DKS-LKT |
Luật Kinh Tế | Q00 | 23.42 |
DKS-LUAT |
Luật | Q00 | 23.55 |