DKT
Trường Đại Học Hải Dương
Điểm học bạ
2025
259 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | C00 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | C03 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | C04 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | C14 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | C19 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | C20 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | D01 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | D14 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | X01 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | X70 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | X74 | 24.03 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | C00 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | C03 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | C04 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | C14 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | C19 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | C20 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | D01 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | D14 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | X01 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | X70 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | X74 | 25.73 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C02 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C14 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 23.85 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | A00 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C00 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C02 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C03 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C04 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C19 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C20 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D01 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X70 | 25.73 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C02 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 23.77 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A02 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A12 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | B00 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C01 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C02 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 22.20 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A10 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | D11 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X05 | 23.21 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | A00 | 21.80 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | B00 | 21.80 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | C02 | 21.80 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | D07 | 21.80 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | D12 | 21.80 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 19.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 19.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B01 | 19.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B02 | 19.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 19.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 19.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C03 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C04 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C09 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C14 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C19 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C20 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X01 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 26.47 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A08 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C19 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D09 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X17 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 26.83 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | A09 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C20 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D10 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D15 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | X21 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | X74 | 26.67 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 24.44 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.44 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D07 | 24.44 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D11 | 24.44 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D12 | 24.44 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 24.44 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 24.44 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | A00 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | A01 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | A02 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | A13 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | B00 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | C01 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | D01 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | d07 | 19.50 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | A00 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | A01 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | A02 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | B00 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | C01 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | C02 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | D01 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | D07 | 22.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | C00 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | C03 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | C04 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | C09 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | C14 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | C19 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | C20 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | D01 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | X01 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | X70 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | X74 | 21.15 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C02 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C14 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C02 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A00 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A01 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C01 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C02 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C03 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C04 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C14 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X01 | 15.00 |
7460101 |
Toán học | A00 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | A01 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | A02 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | B00 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | C01 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | C02 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | D01 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | D07 | 20.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A12 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A00 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A02 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A12 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | C01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | C02 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | C04 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | D07 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A00 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A01 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A02 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A12 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | C01 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | C02 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | C04 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | D01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C02 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C03 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C04 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C14 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X01 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | A00 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | B00 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | B03 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | B08 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C00 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C03 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C14 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | D01 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | X01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | C03 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D15 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D66 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | X78 | 15.00 |
Điểm thi THPT
2025
264 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | C00 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | C03 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | C04 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | C14 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | C19 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | C20 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | D01 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | D14 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | X01 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | X70 | 24.03 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | X74 | 24.03 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | C00 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | C03 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | C04 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | C14 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | C19 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | C20 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | D01 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | D14 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | X01 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | X70 | 25.73 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | X74 | 25.73 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C02 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C14 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.85 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 23.85 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | A00 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C00 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C02 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C03 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C04 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C19 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | C20 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | D01 | 25.73 |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | X70 | 25.73 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T00 | 24.42 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T01 | 24.42 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T02 | 24.42 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T03 | 24.42 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất | T05 | 24.42 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C02 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 23.77 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 23.77 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A02 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A12 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | B00 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C01 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C02 | 22.20 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 22.20 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A10 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | D11 | 23.21 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X05 | 23.21 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | A00 | 21.80 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | B00 | 21.80 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | C02 | 21.80 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | D07 | 21.80 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | D12 | 21.80 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 19.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 19.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B01 | 19.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B02 | 19.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B03 | 19.75 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 19.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C03 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C04 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C09 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C14 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C19 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C20 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X01 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 26.47 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 26.47 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A08 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C19 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D09 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X17 | 26.83 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 26.83 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | A09 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C20 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D10 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D15 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | X21 | 26.67 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | X74 | 26.67 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 24.44 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.44 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D07 | 24.44 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D11 | 24.44 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D12 | 24.44 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 24.44 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 24.44 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | A00 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | A01 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | A02 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | A13 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | B00 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | C01 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | D01 | 19.50 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | D07 | 19.50 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | A00 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | A01 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | A02 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | B00 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | C01 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | C02 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | D01 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | D07 | 22.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7229030 |
Văn học | C00 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | C03 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | C04 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | C09 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | C14 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | C19 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | C20 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | D01 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | X01 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | X70 | 21.15 |
7229030 |
Văn học | X74 | 21.15 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C02 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C14 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C02 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C14 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A00 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A01 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C01 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C02 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C03 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C04 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C14 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X01 | 15.00 |
7460101 |
Toán học | A00 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | A01 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | A02 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | B00 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | C01 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | C02 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | D01 | 20.50 |
7460101 |
Toán học | D07 | 20.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A12 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A00 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A02 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A12 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | C01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | C02 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | C04 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | D07 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A00 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A01 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A02 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A12 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | C01 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | C02 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | C04 | 15.00 |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | D01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C02 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C03 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C04 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C14 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X01 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | A00 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | B00 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | B03 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | B08 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C00 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C03 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C14 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | D01 | 15.00 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | X01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | C03 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D15 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D66 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | X78 | 15.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
30 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
51140201 |
Giáo dục Mầm non (CĐ) | 24.03 | |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (ĐH) | 25.73 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 23.85 | |
7140205 |
Giáo dục Chính trị | 25.73 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 23.77 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 22.20 | |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | 23.21 | |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | 21.80 | |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | 19.75 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 26.47 | |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | 26.83 | |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | 26.67 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 24.44 | |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | 19.50 | |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | 22.55 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 15.00 | |
7229030 |
Văn học | 21.15 | |
7310101 |
Kinh tế | 15.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 15.00 | |
7340115 |
Marketing | 15.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 15.00 | |
7340301 |
Kế toán | 15.00 | |
7340406 |
Quản trị văn phòng | 15.00 | |
7460101 |
Toán học | 20.50 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 15.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | 15.00 | |
7510302 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | 15.00 | |
7520201 |
Kỹ thuật điện | 15.00 | |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | 15.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | 15.00 |