DKY
Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương
Điểm học bạ
2025
20 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | A00 | 26.80 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 26.80 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 26.80 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 26.80 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 23.75 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 23.75 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 23.75 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 23.75 |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | A00 | 24.75 |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | B00 | 24.75 |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | B08 | 24.75 |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | D07 | 24.75 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 24.69 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 24.69 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B08 | 24.69 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D07 | 24.69 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | A00 | 25.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | B00 | 25.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | B08 | 25.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | D07 | 25.00 |
Điểm thi THPT
2025
20 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | A00 | 23.80 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 23.80 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 23.80 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 23.80 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 21.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 21.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 21.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 21.00 |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | A00 | 22.60 |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | B00 | 22.60 |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | B08 | 22.60 |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | D07 | 22.60 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 22.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 22.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B08 | 22.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D07 | 22.50 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | A00 | 23.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | B00 | 23.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | B08 | 23.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | D07 | 23.00 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
5 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | Q00 | 55.96 |
7720301 |
Điều dưỡng | Q00 | 50.00 |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | Q00 | 53.20 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | Q00 | 53.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | Q00 | 54.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
5 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | 822.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 706.00 | |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | 773.00 | |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | 769.00 | |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 790.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
5 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | K00 | 85.55 |
7720301 |
Điều dưỡng | K00 | 76.00 |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | K00 | 81.60 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | K00 | 81.25 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | K00 | 83.00 |