DLA
Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An
Điểm học bạ
2025
36 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | B03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | D13 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | X74 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | B03 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D13 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X74 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | B00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C08 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X17 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C04 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C05 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.85 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B08 | 20.85 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 20.85 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X01 | 20.85 |
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | A00 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | A02 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | C01 | 18.00 |
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | X25 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
36 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | B03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | D13 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | X74 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | B03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D13 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X74 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | B00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C08 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X17 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C04 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C05 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.56 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B08 | 18.56 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 18.56 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X01 | 18.56 |
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | A00 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | A02 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | C01 | 15.00 |
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | X25 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
36 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 500.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 500.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 500.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 500.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | A01 | 500.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | B03 | 500.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | D13 | 500.00 |
7340101 |
Quản trị Kinh doanh | X74 | 500.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 500.00 |
7340115 |
Marketing | B03 | 500.00 |
7340115 |
Marketing | D13 | 500.00 |
7340115 |
Marketing | X74 | 500.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | B00 | 500.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C08 | 500.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 500.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X17 | 500.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 500.00 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 500.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 500.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 500.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | A00 | 500.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 500.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C04 | 500.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C05 | 500.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 666.25 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B08 | 666.25 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 666.25 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X01 | 666.25 |
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | A00 | 500.00 |
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | A02 | 500.00 |
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | C01 | 500.00 |
7510103 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | X25 | 500.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 500.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 500.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 500.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 500.00 |