DLH
Trường Đại Học Lạc Hồng
Điểm học bạ
2025
156 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.78 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 18.78 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 18.78 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.78 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.78 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 18.78 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 18.60 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 18.60 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | 18.60 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X01 | 18.60 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X70 | 18.60 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X74 | 18.60 |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 19.98 |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 19.98 |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 19.98 |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | X01 | 19.98 |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | X04 | 19.98 |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | Y09 | 19.98 |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | C00 | 19.11 |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | C03 | 19.11 |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | C04 | 19.11 |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | X01 | 19.11 |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | X70 | 19.11 |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | X74 | 19.11 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18.21 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 18.21 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 18.21 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.21 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 18.21 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X04 | 18.21 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 17.91 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 17.91 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 17.91 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 17.91 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X01 | 17.91 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X04 | 17.91 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 18.39 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.39 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.39 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 18.39 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X04 | 18.39 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | Y09 | 18.39 |
7340115 |
Marketing | C03 | 18.10 |
7340115 |
Marketing | C04 | 18.10 |
7340115 |
Marketing | D01 | 18.10 |
7340115 |
Marketing | X01 | 18.10 |
7340115 |
Marketing | X04 | 18.10 |
7340115 |
Marketing | Y09 | 18.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 20.43 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 20.43 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 20.43 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 20.43 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X04 | 20.43 |
7340122 |
Thương mại điện tử | Y09 | 20.43 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 18.63 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 18.63 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.63 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 18.63 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X04 | 18.63 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | Y09 | 18.63 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 19.56 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 19.56 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 19.56 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 19.56 |
7340301 |
Kế toán | X04 | 19.56 |
7340301 |
Kế toán | Y09 | 19.56 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.30 |
7380101 |
Luật | C04 | 18.30 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.30 |
7380101 |
Luật | X01 | 18.30 |
7380101 |
Luật | X04 | 18.30 |
7380101 |
Luật | Y09 | 18.30 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 18.10 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 18.10 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.10 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 18.10 |
7380107 |
Luật kinh tế | X04 | 18.10 |
7380107 |
Luật kinh tế | Y09 | 18.10 |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | A00 | 18.10 |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | B00 | 18.10 |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | B08 | 18.10 |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | D01 | 18.10 |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | D07 | 18.10 |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | X08 | 18.10 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 18.10 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A03 | 18.10 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A04 | 18.10 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | C01 | 18.10 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 18.10 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X04 | 18.10 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.08 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A03 | 16.08 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A04 | 16.08 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 16.08 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.08 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X04 | 16.08 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | A03 | 18.10 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | A04 | 18.10 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | D01 | 18.10 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | X02 | 18.10 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | X04 | 18.10 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | X08 | 18.10 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | A03 | 18.93 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | A04 | 18.93 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | D01 | 18.93 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | X02 | 18.93 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | X04 | 18.93 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | X08 | 18.93 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A03 | 18.18 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A04 | 18.18 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | D01 | 18.18 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X02 | 18.18 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X04 | 18.18 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X08 | 18.18 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | A03 | 18.68 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | A04 | 18.68 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | D01 | 18.68 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | X02 | 18.68 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | X04 | 18.68 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | X08 | 18.68 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | A03 | 18.78 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | A04 | 18.78 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | D01 | 18.78 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | X02 | 18.78 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | X04 | 18.78 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | X08 | 18.78 |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | A03 | 18.27 |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | A04 | 18.27 |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | D01 | 18.27 |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | X02 | 18.27 |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | X04 | 18.27 |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | X08 | 18.27 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 18.12 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 18.12 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.12 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 18.12 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X04 | 18.12 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Y09 | 18.12 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | B00 | 18.24 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | B03 | 18.24 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | B08 | 18.24 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | C02 | 18.24 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | D01 | 18.24 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | D07 | 18.24 |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | B00 | 21.27 |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | B03 | 21.27 |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | B08 | 21.27 |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | C02 | 21.27 |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | D01 | 21.27 |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | D07 | 21.27 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 19.83 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 19.83 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 19.83 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 19.83 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X04 | 19.83 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Y09 | 19.83 |
Điểm thi riêng
2025
26 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 500.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 500.00 | |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | 500.00 | |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | 500.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 500.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 500.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 500.00 | |
7340115 |
Marketing | 500.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 500.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 500.00 | |
7340301 |
Kế toán | 500.00 | |
7380101 |
Luật | 500.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 500.00 | |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | 500.00 | |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | 500.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 500.00 | |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | 500.00 | |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | 500.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | 500.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | 500.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | 500.00 | |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | 500.00 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 500.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | 500.00 | |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | 700.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 633.00 |
Điểm thi THPT
2025
156 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.10 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 15.10 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.10 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.10 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.10 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.10 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 15.10 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 15.10 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | 15.10 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X01 | 15.10 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X70 | 15.10 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X74 | 15.10 |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 15.00 |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 15.00 |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | X01 | 15.00 |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | X04 | 15.00 |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | Y09 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | C00 | 15.25 |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | C03 | 15.25 |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | C04 | 15.25 |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | X01 | 15.25 |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | X70 | 15.25 |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | X74 | 15.25 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.10 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15.10 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 15.10 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.10 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 15.10 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X04 | 15.10 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.25 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 15.25 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 15.25 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.25 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X01 | 15.25 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X04 | 15.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | Y09 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | Y09 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 15.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 15.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X01 | 15.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X04 | 15.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | Y09 | 15.10 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | Y09 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | Y09 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 15.10 |
7380101 |
Luật | C04 | 15.10 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.10 |
7380101 |
Luật | X01 | 15.10 |
7380101 |
Luật | X04 | 15.10 |
7380101 |
Luật | Y09 | 15.10 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X04 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | Y09 | 15.00 |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | A00 | 15.75 |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | B00 | 15.75 |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | B08 | 15.75 |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | D01 | 15.75 |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | D07 | 15.75 |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | X08 | 15.75 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 16.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A03 | 16.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A04 | 16.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | C01 | 16.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 16.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X04 | 16.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X04 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | A03 | 15.60 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | A04 | 15.60 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | D01 | 15.60 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | X02 | 15.60 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | X04 | 15.60 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | X08 | 15.60 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | A03 | 15.25 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | A04 | 15.25 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | D01 | 15.25 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | X02 | 15.25 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | X04 | 15.25 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | X08 | 15.25 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A03 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A04 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | D01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X02 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X04 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X08 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | A03 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | A04 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | X02 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | X04 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | X08 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | A03 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | A04 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | D01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | X02 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | X04 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | X08 | 15.00 |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | A03 | 15.00 |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | A04 | 15.00 |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | D01 | 15.00 |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | X02 | 15.00 |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | X04 | 15.00 |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | X08 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X04 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Y09 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | B03 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | B08 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | C02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | D01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | D07 | 15.00 |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | B00 | 19.50 |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | B03 | 19.50 |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | B08 | 19.50 |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | C02 | 19.50 |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | D01 | 19.50 |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | D07 | 19.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X04 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Y09 | 19.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
26 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 600.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 600.00 | |
7310120 |
Kinh doanh quốc tế | 600.00 | |
7310608 |
Đông phương học - Nhật Bản học - Hàn Quốc học | 600.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 600.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 600.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 600.00 | |
7340115 |
Marketing | 600.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 600.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 600.00 | |
7340301 |
Kế toán | 600.00 | |
7380101 |
Luật | 600.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 600.00 | |
7440301 |
Khoa học môi trường (03 Chuyên ngành) - Công nghệ môi trường - An toàn, sức khỏe và Môi trường - Năng lượng xanh và Sinh thái môi trường | 600.00 | |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | 600.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 600.00 | |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (02 Chuyên ngành) - Xây dựng cầu đường - Xây dựng dân dụng và công nghiệp | 600.00 | |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | 600.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | 600.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | 600.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch | 600.00 | |
7510303 |
CNKT điều khiển và tự động hóa | 600.00 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 600.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm (03 Chuyên ngành) - Công nghệ thực phẩm - Quản lý chất lượng và An toàn thực phẩm - Khoa học thực phẩm và Dinh dưỡng | 600.00 | |
7720201 |
Dược học (Dược sĩ) | 700.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 760.00 |