DLS
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II)
Điểm thi THPT
2025
36 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.50 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 14.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 14.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 14.00 |
7310401 |
Tâm lý học | A00 | 23.25 |
7310401 |
Tâm lý học | A01 | 23.25 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 24.75 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 23.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 14.00 |
7340207 |
Bảo hiểm - Tài chính | A00 | 14.00 |
7340207 |
Bảo hiểm - Tài chính | A01 | 14.00 |
7340207 |
Bảo hiểm - Tài chính | D01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 14.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 16.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A01 | 16.50 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 16.50 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 14.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A01 | 14.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | A00 | 21.25 |
7760101 |
Công tác xã hội | A01 | 21.25 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 22.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 21.25 |