Điểm chuẩn Trường Đại Học Tài Chính Marketing 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DMS

DMS
Trường Đại Học Tài Chính Marketing
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 387 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) A01 26.14
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) D01 26.14
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) D07 26.14
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) D09 26.14
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) D10 26.14
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) X25 26.14
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A00 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A01 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A03 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A04 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A05 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A06 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A07 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) C01 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) C02 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) C03 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) C04 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) D01 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) D07 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) D09 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) D10 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X01 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X05 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X09 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X17 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X21 27.67
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X25 27.67
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A00 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A01 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A03 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A04 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A05 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A06 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A07 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) C01 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) C02 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) C03 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) C04 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) D01 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) D07 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) D09 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) D10 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X01 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X05 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X09 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X17 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X21 25.50
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X25 25.50
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A00 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A01 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A03 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A04 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A05 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A06 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A07 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) C01 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) C02 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) C03 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) C04 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) D01 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) D07 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) D09 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) D10 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X01 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X05 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X09 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X17 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X21 26.32
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X25 26.32
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) A01 27.88
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D01 27.88
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D07 27.88
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D09 27.88
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D10 27.88
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) X25 27.88
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A00 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A01 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A03 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A04 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A05 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A06 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A07 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) C01 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) C02 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) C03 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) C04 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) D01 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) D07 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) D09 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) D10 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X01 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X05 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X09 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X17 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X21 25.31
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X25 25.31
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) A01 32.64
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D01 32.64
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D07 32.64
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D09 32.64
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D10 32.64
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) X25 32.64
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A00 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A01 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A03 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A04 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A05 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A06 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A07 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) C01 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) C02 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) C03 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) C04 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) D01 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) D07 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) D09 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) D10 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X01 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X05 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X09 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X17 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X21 27.20
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X25 27.20
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A00 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A01 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A03 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A04 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A05 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A06 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A07 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) C01 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) C02 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) C03 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) C04 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) D01 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) D07 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) D09 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) D10 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X01 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X05 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X09 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X17 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X21 24.66
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X25 24.66
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) A01 31.31
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D01 31.31
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D07 31.31
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D09 31.31
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D10 31.31
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) X25 31.31
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A00 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A01 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A03 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A04 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A05 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A06 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A07 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) C01 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) C02 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) C03 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) C04 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) D01 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) D07 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) D09 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) D10 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X01 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X05 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X09 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X17 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X21 26.18
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X25 26.18
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) A01 27.87
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D01 27.87
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D07 27.87
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D09 27.87
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D10 27.87
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) X25 27.87
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A00 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A01 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A03 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A04 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A05 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A06 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A07 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) C01 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) C02 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) C03 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) C04 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) D01 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) D07 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) D09 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) D10 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X01 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X05 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X09 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X17 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X21 25.08
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X25 25.08
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A00 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A01 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A03 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A04 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A05 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A06 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A07 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) C01 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) C02 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) C03 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) C04 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) D01 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) D07 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) D09 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) D10 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X01 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X05 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X09 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X17 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X21 25.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X25 25.49
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A00 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A01 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A03 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A04 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A05 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A06 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A07 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) C01 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) C02 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) C03 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) C04 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) D01 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) D07 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) D09 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) D10 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X01 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X05 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X09 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X17 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X21 25.58
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X25 25.58
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A00 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A01 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A03 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A04 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A05 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A06 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A07 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) C01 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) C02 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) C03 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) C04 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) D01 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) D07 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) D09 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) D10 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X01 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X05 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X09 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X17 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X21 26.95
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X25 26.95
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A00 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A01 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A03 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A04 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A05 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A06 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A07 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) C01 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) C02 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) C03 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) C04 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) D01 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) D07 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) D09 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) D10 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X01 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X05 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X09 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X17 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X21 27.10
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X25 27.10
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A00 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A01 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A03 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A04 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A05 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A06 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A07 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) C01 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) C02 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) C03 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) C04 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) D01 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) D07 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) D09 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) D10 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X01 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X05 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X09 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X17 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X21 27.49
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X25 27.49
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A00 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A01 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A03 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A04 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A05 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A06 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A07 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) C01 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) C02 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) C03 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) C04 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) D01 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) D07 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) D09 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) D10 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X01 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X05 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X09 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X17 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X21 26.36
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X25 26.36
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A00 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A01 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A03 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A04 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A05 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A06 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A07 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) C01 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) C02 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) C03 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) C04 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) D01 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) D07 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) D09 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) D10 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X01 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X05 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X09 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X17 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X21 26.49
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X25 26.49
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A00 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A01 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A03 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A04 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A05 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A06 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A07 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) C01 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) C02 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) C03 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) C04 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) D01 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) D07 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) D09 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) D10 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X01 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X05 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X09 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X17 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X21 26.30
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X25 26.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A00 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A01 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A03 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A04 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A05 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A06 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A07 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) C01 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) C02 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) C03 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) C04 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) D01 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) D07 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) D09 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) D10 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X01 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X05 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X09 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X17 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X21 25.66
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X25 25.66
Điểm thi THPT 2025 387 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) A01 23.75
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) D01 23.75
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) D07 23.75
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) D09 23.75
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) D10 23.75
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) X25 23.75
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A00 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A01 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A03 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A04 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A05 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A06 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A07 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) C01 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) C02 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) C03 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) C04 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) D01 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) D07 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) D09 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) D10 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X01 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X05 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X09 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X17 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X21 25.63
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X25 25.63
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A00 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A01 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A03 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A04 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A05 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A06 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A07 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) C01 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) C02 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) C03 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) C04 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) D01 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) D07 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) D09 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) D10 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X01 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X05 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X09 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X17 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X21 23.00
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X25 23.00
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A00 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A01 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A03 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A04 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A05 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A06 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A07 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) C01 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) C02 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) C03 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) C04 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) D01 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) D07 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) D09 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) D10 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X01 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X05 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X09 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X17 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X21 23.96
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X25 23.96
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) A01 24.11
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D01 24.11
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D07 24.11
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D09 24.11
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D10 24.11
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) X25 24.11
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A00 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A01 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A03 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A04 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A05 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A06 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A07 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) C01 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) C02 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) C03 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) C04 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) D01 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) D07 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) D09 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) D10 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X01 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X05 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X09 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X17 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X21 22.80
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X25 22.80
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) A01 29.21
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D01 29.21
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D07 29.21
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D09 29.21
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D10 29.21
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) X25 29.21
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A00 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A01 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A03 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A04 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A05 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A06 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A07 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) C01 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) C02 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) C03 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) C04 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) D01 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) D07 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) D09 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) D10 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X01 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X05 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X09 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X17 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X21 25.01
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X25 25.01
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A00 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A01 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A03 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A04 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A05 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A06 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A07 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) C01 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) C02 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) C03 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) C04 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) D01 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) D07 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) D09 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) D10 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X01 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X05 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X09 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X17 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X21 22.10
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X25 22.10
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) A01 27.79
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D01 27.79
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D07 27.79
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D09 27.79
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D10 27.79
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) X25 27.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A00 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A01 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A03 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A04 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A05 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A06 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A07 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) C01 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) C02 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) C03 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) C04 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) D01 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) D07 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) D09 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) D10 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X01 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X05 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X09 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X17 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X21 23.79
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X25 23.79
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) A01 24.09
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D01 24.09
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D07 24.09
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D09 24.09
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D10 24.09
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) X25 24.09
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A00 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A01 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A03 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A04 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A05 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A06 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A07 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) C01 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) C02 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) C03 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) C04 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) D01 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) D07 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) D09 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) D10 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X01 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X05 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X09 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X17 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X21 22.55
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X25 22.55
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A00 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A01 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A03 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A04 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A05 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A06 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A07 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) C01 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) C02 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) C03 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) C04 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) D01 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) D07 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) D09 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) D10 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X01 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X05 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X09 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X17 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X21 22.99
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X25 22.99
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A00 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A01 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A03 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A04 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A05 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A06 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A07 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) C01 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) C02 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) C03 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) C04 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) D01 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) D07 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) D09 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) D10 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X01 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X05 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X09 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X17 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X21 23.09
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X25 23.09
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A00 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A01 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A03 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A04 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A05 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A06 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A07 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) C01 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) C02 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) C03 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) C04 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) D01 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) D07 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) D09 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) D10 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X01 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X05 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X09 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X17 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X21 24.69
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X25 24.69
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A00 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A01 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A03 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A04 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A05 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A06 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A07 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) C01 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) C02 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) C03 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) C04 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) D01 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) D07 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) D09 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) D10 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X01 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X05 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X09 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X17 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X21 24.88
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X25 24.88
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A00 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A01 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A03 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A04 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A05 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A06 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A07 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) C01 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) C02 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) C03 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) C04 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) D01 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) D07 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) D09 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) D10 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X01 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X05 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X09 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X17 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X21 25.39
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X25 25.39
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A00 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A01 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A03 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A04 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A05 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A06 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A07 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) C01 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) C02 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) C03 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) C04 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) D01 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) D07 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) D09 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) D10 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X01 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X05 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X09 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X17 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X21 24.01
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X25 24.01
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A00 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A01 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A03 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A04 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A05 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A06 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A07 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) C01 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) C02 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) C03 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) C04 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) D01 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) D07 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) D09 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) D10 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X01 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X05 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X09 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X17 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X21 24.16
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X25 24.16
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A00 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A01 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A03 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A04 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A05 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A06 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A07 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) C01 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) C02 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) C03 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) C04 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) D01 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) D07 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) D09 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) D10 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X01 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X05 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X09 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X17 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X21 23.94
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X25 23.94
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A00 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A01 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A03 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A04 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A05 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A06 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A07 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) C01 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) C02 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) C03 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) C04 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) D01 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) D07 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) D09 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) D10 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X01 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X05 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X09 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X17 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X21 23.19
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X25 23.19
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT 2025 387 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) A01 367.00
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) D01 367.00
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) D07 367.00
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) D09 367.00
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) D10 367.00
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) X25 367.00
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A00 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A01 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A03 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A04 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A05 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A06 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) A07 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) C01 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) C02 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) C03 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) C04 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) D01 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) D07 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) D09 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) D10 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X01 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X05 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X09 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X17 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X21 394.52
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) X25 394.52
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A00 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A01 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A03 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A04 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A05 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A06 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) A07 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) C01 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) C02 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) C03 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) C04 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) D01 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) D07 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) D09 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) D10 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X01 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X05 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X09 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X17 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X21 356.68
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) X25 356.68
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A00 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A01 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A03 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A04 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A05 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A06 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) A07 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) C01 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) C02 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) C03 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) C04 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) D01 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) D07 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) D09 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) D10 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X01 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X05 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X09 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X17 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X21 371.31
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) X25 371.31
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) A01 366.61
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D01 366.61
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D07 366.61
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D09 366.61
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D10 366.61
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) X25 366.61
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A00 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A01 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A03 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A04 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A05 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A06 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) A07 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) C01 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) C02 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) C03 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) C04 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) D01 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) D07 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) D09 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) D10 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X01 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X05 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X09 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X17 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X21 353.93
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) X25 353.93
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) A01 453.48
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D01 453.48
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D07 453.48
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D09 453.48
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D10 453.48
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) X25 453.48
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A00 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A01 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A03 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A04 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A05 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A06 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) A07 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) C01 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) C02 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) C03 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) C04 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) D01 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) D07 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) D09 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) D10 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X01 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X05 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X09 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X17 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X21 387.82
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) X25 387.82
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A00 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A01 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A03 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A04 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A05 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A06 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) A07 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) C01 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) C02 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) C03 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) C04 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) D01 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) D07 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) D09 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) D10 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X01 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X05 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X09 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X17 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X21 343.40
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) X25 343.40
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) A01 818.81
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D01 818.81
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D07 818.81
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D09 818.81
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D10 818.81
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) X25 818.81
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A00 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A01 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A03 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A04 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A05 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A06 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) A07 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) C01 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) C02 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) C03 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) C04 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) D01 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) D07 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) D09 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) D10 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X01 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X05 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X09 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X17 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X21 368.07
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) X25 368.07
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) A01 366.40
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D01 366.40
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D07 366.40
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D09 366.40
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) D10 366.40
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) X25 366.40
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A00 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A01 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A03 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A04 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A05 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A06 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) A07 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) C01 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) C02 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) C03 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) C04 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) D01 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) D07 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) D09 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) D10 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X01 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X05 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X09 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X17 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X21 350.49
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) X25 350.49
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A00 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A01 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A03 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A04 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A05 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A06 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) A07 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) C01 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) C02 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) C03 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) C04 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) D01 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) D07 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) D09 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) D10 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X01 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X05 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X09 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X17 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X21 356.54
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) X25 356.54
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A00 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A01 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A03 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A04 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A05 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A06 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) A07 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) C01 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) C02 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) C03 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) C04 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) D01 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) D07 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) D09 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) D10 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X01 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X05 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X09 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X17 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X21 357.92
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) X25 357.92
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A00 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A01 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A03 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A04 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A05 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A06 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) A07 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) C01 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) C02 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) C03 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) C04 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) D01 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) D07 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) D09 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) D10 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X01 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X05 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X09 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X17 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X21 384.76
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) X25 384.76
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A00 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A01 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A03 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A04 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A05 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A06 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) A07 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) C01 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) C02 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) C03 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) C04 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) D01 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) D07 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) D09 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) D10 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X01 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X05 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X09 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X17 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X21 386.58
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) X25 386.58
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A00 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A01 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A03 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A04 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A05 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A06 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) A07 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) C01 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) C02 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) C03 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) C04 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) D01 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) D07 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) D09 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) D10 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X01 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X05 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X09 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X17 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X21 391.45
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) X25 391.45
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A00 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A01 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A03 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A04 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A05 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A06 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) A07 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) C01 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) C02 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) C03 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) C04 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) D01 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) D07 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) D09 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) D10 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X01 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X05 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X09 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X17 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X21 372.26
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) X25 372.26
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A00 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A01 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A03 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A04 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A05 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A06 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) A07 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) C01 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) C02 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) C03 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) C04 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) D01 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) D07 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) D09 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) D10 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X01 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X05 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X09 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X17 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X21 375.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) X25 375.12
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A00 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A01 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A03 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A04 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A05 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A06 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) A07 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) C01 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) C02 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) C03 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) C04 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) D01 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) D07 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) D09 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) D10 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X01 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X05 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X09 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X17 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X21 370.93
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) X25 370.93
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A00 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A01 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A03 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A04 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A05 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A06 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) A07 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) C01 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) C02 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) C03 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) C04 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) D01 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) D07 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) D09 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) D10 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X01 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X05 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X09 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X17 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X21 359.30
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) X25 359.30
Điểm ĐGNL HCM 2025 22 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) 906.40
7310101 Kinh tế (chương trình chuẩn) 954.20
7310108 Toán kinh tế (chương trình chuẩn) 887.00
7310110 Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) 911.83
7340101_TATP Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) 696.62
7340101_TH Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) 880.06
7340115_TATP Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) 696.17
7340115_TH Marketing (chương trình tích hợp) 939.26
7340116 Bất động sản (chương trình chuẩn) 858.19
7340120_TATP Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) 818.81
7340120_TH Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) 907.43
7340201_TATP Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) 852.25
7340201_TH Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) 872.25
7340205_TH Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) 886.00
7340301_TH Kế toán (chương trình tích hợp) 889.33
7340302_TH Kiểm toán (chương trình tích hợp) 930.71
7340405 Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) 936.13
7380107 Luật kinh tế (chương trình chuẩn) 948.42
7460108 Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) 913.12
7810103_DT Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) 917.00
7810201_DT Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) 911.31
7810202_DT Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) 891.91

🔍 Tra cứu trường khác