DMS
Trường Đại Học Tài Chính Marketing
Điểm học bạ
2025
387 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | A01 | 26.14 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | D01 | 26.14 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | D07 | 26.14 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | D09 | 26.14 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | D10 | 26.14 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | X25 | 26.14 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A00 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A01 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A03 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A04 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A05 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A06 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A07 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | C01 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | C02 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | C03 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | C04 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | D01 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | D07 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | D09 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | D10 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X01 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X05 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X09 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X17 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X21 | 27.67 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X25 | 27.67 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A00 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A01 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A03 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A04 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A05 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A06 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A07 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | C01 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | C02 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | C03 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | C04 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | D01 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | D07 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | D09 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | D10 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X01 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X05 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X09 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X17 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X21 | 25.50 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X25 | 25.50 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A00 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A01 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A03 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A04 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A05 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A06 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A07 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | C01 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | C02 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | C03 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | C04 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | D01 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | D07 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | D09 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | D10 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X01 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X05 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X09 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X17 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X21 | 26.32 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X25 | 26.32 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | A01 | 27.88 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D01 | 27.88 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D07 | 27.88 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D09 | 27.88 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D10 | 27.88 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | X25 | 27.88 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A00 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A01 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A03 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A04 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A05 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A06 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A07 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | C01 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | C02 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | C03 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | C04 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | D01 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | D07 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | D09 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | D10 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X01 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X05 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X09 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X17 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X21 | 25.31 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X25 | 25.31 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | A01 | 32.64 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D01 | 32.64 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D07 | 32.64 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D09 | 32.64 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D10 | 32.64 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | X25 | 32.64 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A00 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A01 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A03 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A04 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A05 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A06 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A07 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | C01 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | C02 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | C03 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | C04 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | D01 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | D07 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | D09 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | D10 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X01 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X05 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X09 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X17 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X21 | 27.20 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X25 | 27.20 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A00 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A01 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A03 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A04 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A05 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A06 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A07 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | C01 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | C02 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | C03 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | C04 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | D01 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | D07 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | D09 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | D10 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X01 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X05 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X09 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X17 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X21 | 24.66 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X25 | 24.66 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | A01 | 31.31 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D01 | 31.31 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D07 | 31.31 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D09 | 31.31 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D10 | 31.31 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | X25 | 31.31 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A00 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A01 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A03 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A04 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A05 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A06 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A07 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | C01 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | C02 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | C03 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | C04 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | D01 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | D07 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | D09 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | D10 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X01 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X05 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X09 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X17 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X21 | 26.18 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X25 | 26.18 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | A01 | 27.87 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D01 | 27.87 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D07 | 27.87 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D09 | 27.87 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D10 | 27.87 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | X25 | 27.87 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A00 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A01 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A03 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A04 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A05 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A06 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A07 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | C01 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | C02 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | C03 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | C04 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | D01 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | D07 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | D09 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | D10 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X01 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X05 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X09 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X17 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X21 | 25.08 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X25 | 25.08 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A00 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A01 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A03 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A04 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A05 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A06 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A07 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | C01 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | C02 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | C03 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | C04 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | D01 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | D07 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | D09 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | D10 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X01 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X05 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X09 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X17 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X21 | 25.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X25 | 25.49 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A00 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A01 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A03 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A04 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A05 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A06 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A07 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | C01 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | C02 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | C03 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | C04 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | D01 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | D07 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | D09 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | D10 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X01 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X05 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X09 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X17 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X21 | 25.58 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X25 | 25.58 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A00 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A01 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A03 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A04 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A05 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A06 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A07 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | C01 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | C02 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | C03 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | C04 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | D01 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | D07 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | D09 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | D10 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X01 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X05 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X09 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X17 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X21 | 26.95 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X25 | 26.95 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A00 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A01 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A03 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A04 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A05 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A06 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A07 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | C01 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | C02 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | C03 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | C04 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | D01 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | D07 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | D09 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | D10 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X01 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X05 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X09 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X17 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X21 | 27.10 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X25 | 27.10 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A00 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A01 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A03 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A04 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A05 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A06 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A07 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | C01 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | C02 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | C03 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | C04 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | D01 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | D07 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | D09 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | D10 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X01 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X05 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X09 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X17 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X21 | 27.49 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X25 | 27.49 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A00 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A01 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A03 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A04 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A05 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A06 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A07 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | C01 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | C02 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | C03 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | C04 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | D01 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | D07 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | D09 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | D10 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X01 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X05 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X09 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X17 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X21 | 26.36 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X25 | 26.36 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A00 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A01 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A03 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A04 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A05 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A06 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A07 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | C01 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | C02 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | C03 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | C04 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | D01 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | D07 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | D09 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | D10 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X01 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X05 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X09 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X17 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X21 | 26.49 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X25 | 26.49 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A00 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A01 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A03 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A04 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A05 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A06 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A07 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | C01 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | C02 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | C03 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | C04 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | D01 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | D07 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | D09 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | D10 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X01 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X05 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X09 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X17 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X21 | 26.30 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X25 | 26.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A00 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A01 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A03 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A04 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A05 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A06 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A07 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | C01 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | C02 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | C03 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | C04 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | D01 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | D07 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | D09 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | D10 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X01 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X05 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X09 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X17 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X21 | 25.66 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X25 | 25.66 |
Điểm thi THPT
2025
387 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | A01 | 23.75 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | D01 | 23.75 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | D07 | 23.75 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | D09 | 23.75 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | D10 | 23.75 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | X25 | 23.75 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A00 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A01 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A03 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A04 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A05 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A06 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A07 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | C01 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | C02 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | C03 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | C04 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | D01 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | D07 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | D09 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | D10 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X01 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X05 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X09 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X17 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X21 | 25.63 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X25 | 25.63 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A00 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A01 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A03 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A04 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A05 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A06 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A07 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | C01 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | C02 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | C03 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | C04 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | D01 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | D07 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | D09 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | D10 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X01 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X05 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X09 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X17 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X21 | 23.00 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X25 | 23.00 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A00 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A01 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A03 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A04 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A05 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A06 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A07 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | C01 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | C02 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | C03 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | C04 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | D01 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | D07 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | D09 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | D10 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X01 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X05 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X09 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X17 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X21 | 23.96 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X25 | 23.96 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | A01 | 24.11 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D01 | 24.11 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D07 | 24.11 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D09 | 24.11 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D10 | 24.11 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | X25 | 24.11 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A00 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A01 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A03 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A04 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A05 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A06 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A07 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | C01 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | C02 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | C03 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | C04 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | D01 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | D07 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | D09 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | D10 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X01 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X05 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X09 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X17 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X21 | 22.80 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X25 | 22.80 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | A01 | 29.21 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D01 | 29.21 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D07 | 29.21 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D09 | 29.21 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D10 | 29.21 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | X25 | 29.21 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A00 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A01 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A03 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A04 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A05 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A06 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A07 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | C01 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | C02 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | C03 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | C04 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | D01 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | D07 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | D09 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | D10 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X01 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X05 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X09 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X17 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X21 | 25.01 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X25 | 25.01 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A00 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A01 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A03 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A04 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A05 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A06 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A07 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | C01 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | C02 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | C03 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | C04 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | D01 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | D07 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | D09 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | D10 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X01 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X05 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X09 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X17 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X21 | 22.10 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X25 | 22.10 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | A01 | 27.79 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D01 | 27.79 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D07 | 27.79 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D09 | 27.79 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D10 | 27.79 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | X25 | 27.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A00 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A01 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A03 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A04 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A05 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A06 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A07 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | C01 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | C02 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | C03 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | C04 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | D01 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | D07 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | D09 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | D10 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X01 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X05 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X09 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X17 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X21 | 23.79 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X25 | 23.79 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | A01 | 24.09 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D01 | 24.09 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D07 | 24.09 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D09 | 24.09 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D10 | 24.09 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | X25 | 24.09 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A00 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A01 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A03 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A04 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A05 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A06 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A07 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | C01 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | C02 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | C03 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | C04 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | D01 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | D07 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | D09 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | D10 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X01 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X05 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X09 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X17 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X21 | 22.55 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X25 | 22.55 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A00 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A01 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A03 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A04 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A05 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A06 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A07 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | C01 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | C02 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | C03 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | C04 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | D01 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | D07 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | D09 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | D10 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X01 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X05 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X09 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X17 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X21 | 22.99 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X25 | 22.99 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A00 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A01 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A03 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A04 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A05 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A06 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A07 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | C01 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | C02 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | C03 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | C04 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | D01 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | D07 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | D09 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | D10 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X01 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X05 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X09 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X17 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X21 | 23.09 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X25 | 23.09 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A00 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A01 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A03 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A04 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A05 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A06 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A07 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | C01 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | C02 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | C03 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | C04 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | D01 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | D07 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | D09 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | D10 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X01 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X05 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X09 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X17 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X21 | 24.69 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X25 | 24.69 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A00 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A01 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A03 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A04 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A05 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A06 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A07 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | C01 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | C02 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | C03 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | C04 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | D01 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | D07 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | D09 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | D10 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X01 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X05 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X09 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X17 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X21 | 24.88 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X25 | 24.88 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A00 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A01 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A03 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A04 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A05 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A06 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A07 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | C01 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | C02 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | C03 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | C04 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | D01 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | D07 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | D09 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | D10 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X01 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X05 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X09 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X17 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X21 | 25.39 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X25 | 25.39 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A00 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A01 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A03 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A04 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A05 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A06 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A07 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | C01 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | C02 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | C03 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | C04 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | D01 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | D07 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | D09 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | D10 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X01 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X05 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X09 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X17 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X21 | 24.01 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X25 | 24.01 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A00 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A01 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A03 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A04 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A05 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A06 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A07 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | C01 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | C02 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | C03 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | C04 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | D01 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | D07 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | D09 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | D10 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X01 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X05 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X09 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X17 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X21 | 24.16 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X25 | 24.16 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A00 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A01 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A03 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A04 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A05 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A06 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A07 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | C01 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | C02 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | C03 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | C04 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | D01 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | D07 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | D09 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | D10 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X01 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X05 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X09 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X17 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X21 | 23.94 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X25 | 23.94 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A00 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A01 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A03 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A04 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A05 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A06 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A07 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | C01 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | C02 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | C03 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | C04 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | D01 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | D07 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | D09 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | D10 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X01 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X05 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X09 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X17 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X21 | 23.19 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X25 | 23.19 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
387 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | A01 | 367.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | D01 | 367.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | D07 | 367.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | D09 | 367.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | D10 | 367.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | X25 | 367.00 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A00 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A01 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A03 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A04 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A05 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A06 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | A07 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | C01 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | C02 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | C03 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | C04 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | D01 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | D07 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | D09 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | D10 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X01 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X05 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X09 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X17 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X21 | 394.52 |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | X25 | 394.52 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A00 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A01 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A03 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A04 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A05 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A06 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | A07 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | C01 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | C02 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | C03 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | C04 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | D01 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | D07 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | D09 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | D10 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X01 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X05 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X09 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X17 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X21 | 356.68 |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | X25 | 356.68 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A00 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A01 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A03 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A04 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A05 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A06 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | A07 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | C01 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | C02 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | C03 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | C04 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | D01 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | D07 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | D09 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | D10 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X01 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X05 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X09 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X17 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X21 | 371.31 |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | X25 | 371.31 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | A01 | 366.61 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D01 | 366.61 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D07 | 366.61 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D09 | 366.61 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D10 | 366.61 |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | X25 | 366.61 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A00 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A01 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A03 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A04 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A05 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A06 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | A07 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | C01 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | C02 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | C03 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | C04 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | D01 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | D07 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | D09 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | D10 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X01 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X05 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X09 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X17 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X21 | 353.93 |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | X25 | 353.93 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | A01 | 453.48 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D01 | 453.48 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D07 | 453.48 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D09 | 453.48 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D10 | 453.48 |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | X25 | 453.48 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A00 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A01 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A03 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A04 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A05 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A06 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | A07 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | C01 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | C02 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | C03 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | C04 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | D01 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | D07 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | D09 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | D10 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X01 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X05 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X09 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X17 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X21 | 387.82 |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | X25 | 387.82 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A00 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A01 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A03 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A04 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A05 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A06 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | A07 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | C01 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | C02 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | C03 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | C04 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | D01 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | D07 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | D09 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | D10 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X01 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X05 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X09 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X17 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X21 | 343.40 |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | X25 | 343.40 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | A01 | 818.81 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D01 | 818.81 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D07 | 818.81 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D09 | 818.81 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D10 | 818.81 |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | X25 | 818.81 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A00 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A01 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A03 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A04 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A05 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A06 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | A07 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | C01 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | C02 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | C03 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | C04 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | D01 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | D07 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | D09 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | D10 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X01 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X05 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X09 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X17 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X21 | 368.07 |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | X25 | 368.07 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | A01 | 366.40 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D01 | 366.40 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D07 | 366.40 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D09 | 366.40 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | D10 | 366.40 |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | X25 | 366.40 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A00 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A01 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A03 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A04 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A05 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A06 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | A07 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | C01 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | C02 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | C03 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | C04 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | D01 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | D07 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | D09 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | D10 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X01 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X05 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X09 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X17 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X21 | 350.49 |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | X25 | 350.49 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A00 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A01 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A03 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A04 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A05 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A06 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | A07 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | C01 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | C02 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | C03 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | C04 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | D01 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | D07 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | D09 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | D10 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X01 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X05 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X09 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X17 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X21 | 356.54 |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | X25 | 356.54 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A00 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A01 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A03 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A04 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A05 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A06 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | A07 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | C01 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | C02 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | C03 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | C04 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | D01 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | D07 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | D09 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | D10 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X01 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X05 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X09 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X17 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X21 | 357.92 |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | X25 | 357.92 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A00 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A01 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A03 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A04 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A05 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A06 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | A07 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | C01 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | C02 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | C03 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | C04 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | D01 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | D07 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | D09 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | D10 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X01 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X05 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X09 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X17 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X21 | 384.76 |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | X25 | 384.76 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A00 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A01 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A03 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A04 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A05 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A06 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | A07 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | C01 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | C02 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | C03 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | C04 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | D01 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | D07 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | D09 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | D10 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X01 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X05 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X09 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X17 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X21 | 386.58 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | X25 | 386.58 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A00 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A01 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A03 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A04 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A05 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A06 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | A07 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | C01 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | C02 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | C03 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | C04 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | D01 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | D07 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | D09 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | D10 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X01 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X05 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X09 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X17 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X21 | 391.45 |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | X25 | 391.45 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A00 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A01 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A03 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A04 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A05 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A06 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | A07 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | C01 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | C02 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | C03 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | C04 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | D01 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | D07 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | D09 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | D10 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X01 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X05 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X09 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X17 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X21 | 372.26 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | X25 | 372.26 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A00 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A01 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A03 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A04 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A05 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A06 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | A07 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | C01 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | C02 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | C03 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | C04 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | D01 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | D07 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | D09 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | D10 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X01 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X05 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X09 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X17 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X21 | 375.12 |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | X25 | 375.12 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A00 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A01 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A03 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A04 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A05 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A06 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | A07 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | C01 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | C02 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | C03 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | C04 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | D01 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | D07 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | D09 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | D10 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X01 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X05 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X09 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X17 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X21 | 370.93 |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | X25 | 370.93 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A00 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A01 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A03 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A04 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A05 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A06 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | A07 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | C01 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | C02 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | C03 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | C04 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | D01 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | D07 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | D09 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | D10 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X01 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X05 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X09 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X17 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X21 | 359.30 |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | X25 | 359.30 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
22 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn) | 906.40 | |
7310101 |
Kinh tế (chương trình chuẩn) | 954.20 | |
7310108 |
Toán kinh tế (chương trình chuẩn) | 887.00 | |
7310110 |
Quản lý kinh tế (chương trình chuẩn) | 911.83 | |
7340101_TATP |
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | 696.62 | |
7340101_TH |
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp) | 880.06 | |
7340115_TATP |
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | 696.17 | |
7340115_TH |
Marketing (chương trình tích hợp) | 939.26 | |
7340116 |
Bất động sản (chương trình chuẩn) | 858.19 | |
7340120_TATP |
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | 818.81 | |
7340120_TH |
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp) | 907.43 | |
7340201_TATP |
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế)) | 852.25 | |
7340201_TH |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp) | 872.25 | |
7340205_TH |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp) | 886.00 | |
7340301_TH |
Kế toán (chương trình tích hợp) | 889.33 | |
7340302_TH |
Kiểm toán (chương trình tích hợp) | 930.71 | |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn) | 936.13 | |
7380107 |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn) | 948.42 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (chương trình chuẩn) | 913.12 | |
7810103_DT |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù) | 917.00 | |
7810201_DT |
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù) | 911.31 | |
7810202_DT |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù) | 891.91 |