DMT
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
Điểm học bạ
2025
310 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 27.12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 27.12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 27.12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D08 | 27.12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 27.12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 27.12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 27.12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 27.12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X27 | 27.12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X28 | 27.12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 27.12 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 27.12 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 26.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 26.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B03 | 26.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 26.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 26.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 26.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 26.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 26.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 26.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 26.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 26.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 26.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X04 | 26.80 |
7340115 |
Marketing | A00 | 27.32 |
7340115 |
Marketing | A01 | 27.32 |
7340115 |
Marketing | B03 | 27.32 |
7340115 |
Marketing | C00 | 27.32 |
7340115 |
Marketing | C01 | 27.32 |
7340115 |
Marketing | C02 | 27.32 |
7340115 |
Marketing | C03 | 27.32 |
7340115 |
Marketing | C04 | 27.32 |
7340115 |
Marketing | D01 | 27.32 |
7340115 |
Marketing | X01 | 27.32 |
7340115 |
Marketing | X02 | 27.32 |
7340115 |
Marketing | X03 | 27.32 |
7340115 |
Marketing | X04 | 27.32 |
7340116 |
Bất động sản | A00 | 25.08 |
7340116 |
Bất động sản | A01 | 25.08 |
7340116 |
Bất động sản | B03 | 25.08 |
7340116 |
Bất động sản | C00 | 25.08 |
7340116 |
Bất động sản | C01 | 25.08 |
7340116 |
Bất động sản | C02 | 25.08 |
7340116 |
Bất động sản | C03 | 25.08 |
7340116 |
Bất động sản | C04 | 25.08 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 25.08 |
7340116 |
Bất động sản | X01 | 25.08 |
7340116 |
Bất động sản | X02 | 25.08 |
7340116 |
Bất động sản | X03 | 25.08 |
7340116 |
Bất động sản | X04 | 25.08 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 26.20 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 26.20 |
7340301 |
Kế toán | A07 | 26.20 |
7340301 |
Kế toán | B03 | 26.20 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 26.20 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 26.20 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 26.20 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 26.20 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 26.20 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 26.20 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 26.20 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 26.20 |
7340301 |
Kế toán | X04 | 26.20 |
7380101 |
Luật | A00 | 26.40 |
7380101 |
Luật | A01 | 26.40 |
7380101 |
Luật | C00 | 26.40 |
7380101 |
Luật | C01 | 26.40 |
7380101 |
Luật | C02 | 26.40 |
7380101 |
Luật | C03 | 26.40 |
7380101 |
Luật | C04 | 26.40 |
7380101 |
Luật | D01 | 26.40 |
7380101 |
Luật | X01 | 26.40 |
7380101 |
Luật | X02 | 26.40 |
7380101 |
Luật | X17 | 26.40 |
7380101 |
Luật | X70 | 26.40 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | A00 | 18.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | A01 | 18.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | B00 | 18.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | B03 | 18.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | C01 | 18.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | C02 | 18.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | C03 | 18.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | C04 | 18.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | D01 | 18.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | X01 | 18.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | X02 | 18.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | X03 | 18.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | X04 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | A00 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | A01 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | B00 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | B03 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | C01 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | C02 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | C03 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | C04 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | D01 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | X01 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | X02 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | X03 | 18.00 |
7440224 |
Thủy văn học | X04 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | A00 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | B03 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C00 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C01 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C02 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C03 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C04 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | D01 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | D15 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | X01 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | X02 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | X03 | 18.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | X04 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 25.48 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 25.48 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B00 | 25.48 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B03 | 25.48 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 25.48 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 25.48 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 25.48 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 25.48 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 25.48 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 25.48 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X04 | 25.48 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 25.48 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 25.48 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 18.40 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 18.40 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 18.40 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B03 | 18.40 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C01 | 18.40 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C02 | 18.40 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 18.40 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 18.40 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D08 | 18.40 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X02 | 18.40 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X03 | 18.40 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X04 | 18.40 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X09 | 18.40 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | A00 | 27.20 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | A01 | 27.20 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | B03 | 27.20 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | C00 | 27.20 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | C01 | 27.20 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | C02 | 27.20 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | C03 | 27.20 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | C04 | 27.20 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | D01 | 27.20 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | X01 | 27.20 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | X02 | 27.20 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | X03 | 27.20 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | X04 | 27.20 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | A00 | 18.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | A01 | 18.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | B03 | 18.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C01 | 18.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C02 | 18.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C03 | 18.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C04 | 18.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | D01 | 18.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | D15 | 18.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | X01 | 18.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | X02 | 18.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | X03 | 18.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | X04 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | A00 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | A01 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | B03 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | C01 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | C02 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | C03 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | C04 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | D01 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | D15 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | X01 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | X02 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | X03 | 18.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | X04 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | A00 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | A01 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | B03 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | C01 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | C02 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | C03 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | C04 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | D01 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | D15 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | X01 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | X02 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | X03 | 18.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | X04 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A01 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B00 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B03 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C01 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C02 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D01 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D07 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D08 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X02 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X03 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X04 | 18.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X13 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 26.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 26.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | B03 | 26.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 26.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C01 | 26.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C02 | 26.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 26.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 26.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 26.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 26.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02 | 26.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X03 | 26.48 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X04 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | B03 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C01 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C02 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X02 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X03 | 26.48 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X04 | 26.48 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C01 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C03 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D15 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X02 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X03 | 23.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X04 | 23.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A01 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A07 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | B03 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C01 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C02 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C03 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C04 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D01 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | X01 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | X02 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | X03 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | X04 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 24.80 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 24.80 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B03 | 24.80 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C00 | 24.80 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C01 | 24.80 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C02 | 24.80 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C03 | 24.80 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 24.80 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 24.80 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X01 | 24.80 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X02 | 24.80 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X03 | 24.80 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X04 | 24.80 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | A00 | 18.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | B00 | 18.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | B03 | 18.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | C00 | 18.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | C01 | 18.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | C02 | 18.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | C03 | 18.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | C04 | 18.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | D01 | 18.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | X01 | 18.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | X02 | 18.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | X03 | 18.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | X04 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | A00 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | A01 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | B00 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | B03 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | C01 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | C02 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | C03 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | C04 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | D01 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | X01 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | X02 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | X03 | 18.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | X04 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | A00 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | A01 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | B00 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | B03 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | C01 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | C02 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | C03 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | C04 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | D01 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | X01 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | X02 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | X03 | 18.00 |
7850199 |
Quản lý biển | X04 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
310 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D08 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X27 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X28 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 26.40 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 26.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 26.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | B03 | 26.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 26.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 26.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C02 | 26.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 26.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 26.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 26.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 26.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 26.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 26.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X04 | 26.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 26.65 |
7340115 |
Marketing | A01 | 26.65 |
7340115 |
Marketing | B03 | 26.65 |
7340115 |
Marketing | C00 | 26.65 |
7340115 |
Marketing | C01 | 26.65 |
7340115 |
Marketing | C02 | 26.65 |
7340115 |
Marketing | C03 | 26.65 |
7340115 |
Marketing | C04 | 26.65 |
7340115 |
Marketing | D01 | 26.65 |
7340115 |
Marketing | X01 | 26.65 |
7340115 |
Marketing | X02 | 26.65 |
7340115 |
Marketing | X03 | 26.65 |
7340115 |
Marketing | X04 | 26.65 |
7340116 |
Bất động sản | A00 | 23.85 |
7340116 |
Bất động sản | A01 | 23.85 |
7340116 |
Bất động sản | B03 | 23.85 |
7340116 |
Bất động sản | C00 | 23.85 |
7340116 |
Bất động sản | C01 | 23.85 |
7340116 |
Bất động sản | C02 | 23.85 |
7340116 |
Bất động sản | C03 | 23.85 |
7340116 |
Bất động sản | C04 | 23.85 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 23.85 |
7340116 |
Bất động sản | X01 | 23.85 |
7340116 |
Bất động sản | X02 | 23.85 |
7340116 |
Bất động sản | X03 | 23.85 |
7340116 |
Bất động sản | X04 | 23.85 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | A07 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | B03 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | X04 | 25.25 |
7380101 |
Luật | A00 | 25.50 |
7380101 |
Luật | A01 | 25.50 |
7380101 |
Luật | C00 | 25.50 |
7380101 |
Luật | C01 | 25.50 |
7380101 |
Luật | C02 | 25.50 |
7380101 |
Luật | C03 | 25.50 |
7380101 |
Luật | C04 | 25.50 |
7380101 |
Luật | D01 | 25.50 |
7380101 |
Luật | X01 | 25.50 |
7380101 |
Luật | X02 | 25.50 |
7380101 |
Luật | X17 | 25.50 |
7380101 |
Luật | X70 | 25.50 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | A00 | 15.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | A01 | 15.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | B00 | 15.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | B03 | 15.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | C01 | 15.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | C02 | 15.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | C03 | 15.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | C04 | 15.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | D01 | 15.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | X01 | 15.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | X02 | 15.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | X03 | 15.00 |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | X04 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | A00 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | A01 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | B00 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | B03 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | C01 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | C02 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | C03 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | C04 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | D01 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | X01 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | X02 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | X03 | 15.00 |
7440224 |
Thủy văn học | X04 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | A00 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | B03 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C00 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C01 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C02 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C03 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C04 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | D01 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | D15 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | X01 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | X02 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | X03 | 15.00 |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | X04 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 24.35 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 24.35 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B00 | 24.35 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | B03 | 24.35 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 24.35 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 24.35 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 24.35 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 24.35 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 24.35 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 24.35 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X04 | 24.35 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 24.35 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 24.35 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B03 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C01 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C02 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D08 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X02 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X03 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X04 | 15.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X09 | 15.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | A00 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | A01 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | B03 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | C00 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | C01 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | C02 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | C03 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | C04 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | D01 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | X01 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | X02 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | X03 | 26.50 |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | X04 | 26.50 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | A00 | 15.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | A01 | 15.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | B03 | 15.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C01 | 15.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C02 | 15.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C03 | 15.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | C04 | 15.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | D01 | 15.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | D15 | 15.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | X01 | 15.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | X02 | 15.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | X03 | 15.00 |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | X04 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | A00 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | A01 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | B03 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | C01 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | C02 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | C03 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | C04 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | D01 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | D15 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | X01 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | X02 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | X03 | 15.00 |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | X04 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | A00 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | A01 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | B03 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | C01 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | C02 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | C03 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | C04 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | D01 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | D15 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | X01 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | X02 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | X03 | 15.00 |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | X04 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A01 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B03 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C01 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C02 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D07 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | D08 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X02 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X03 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X04 | 15.00 |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X13 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 25.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 25.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | B03 | 25.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 25.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C01 | 25.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C02 | 25.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 25.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 25.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 25.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 25.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02 | 25.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X03 | 25.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X04 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | B03 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C01 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C02 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X02 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X03 | 25.60 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X04 | 25.60 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 21.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 21.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 21.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C01 | 21.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 21.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C03 | 21.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 21.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 21.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D15 | 21.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 21.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X02 | 21.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X03 | 21.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X04 | 21.25 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A01 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A07 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | B03 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C01 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C02 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C03 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C04 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D01 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | X01 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | X02 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | X03 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | X04 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B03 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C00 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C01 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C02 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C03 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X01 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X02 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X03 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X04 | 23.50 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | A00 | 15.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | B00 | 15.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | B03 | 15.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | C00 | 15.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | C01 | 15.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | C02 | 15.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | C03 | 15.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | C04 | 15.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | D01 | 15.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | X01 | 15.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | X02 | 15.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | X03 | 15.00 |
7850103PH |
Quản lý đất đai | X04 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | A00 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | A01 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | B00 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | B03 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | C01 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | C02 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | C03 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | C04 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | D01 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | X01 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | X02 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | X03 | 15.00 |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | X04 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | A00 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | A01 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | B00 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | B03 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | C01 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | C02 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | C03 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | C04 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | D01 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | X01 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | X02 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | X03 | 15.00 |
7850199 |
Quản lý biển | X04 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
22 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 128.67 | |
7340115 |
Marketing | 132.13 | |
7340116 |
Bất động sản | 117.20 | |
7340301 |
Kế toán | 124.67 | |
7440222 |
Khí tượng và khí hậu học | 70.00 | |
7440224 |
Thủy văn học | 70.00 | |
7440298 |
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | 70.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 119.87 | |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | 72.67 | |
7510605 |
Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng | 131.33 | |
7520501 |
Kỹ thuật địa chất | 70.00 | |
7520503 |
Ký thuật trắc địa - bản đồ | 70.00 | |
7520503PH |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | 70.00 | |
7540106 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 70.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 126.53 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 126.53 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 103.33 | |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 70.00 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 115.33 | |
7850103PH |
Quản lý đất đai | 70.00 | |
7850198 |
Quản lý tài nguyên nước | 70.00 | |
7850199 |
Quản lý biển | 70.00 |