Điểm chuẩn Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DMT

DMT
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 310 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 27.12
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 27.12
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 27.12
7220201 Ngôn ngữ Anh D08 27.12
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 27.12
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 27.12
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 27.12
7220201 Ngôn ngữ Anh X26 27.12
7220201 Ngôn ngữ Anh X27 27.12
7220201 Ngôn ngữ Anh X28 27.12
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 27.12
7220201 Ngôn ngữ Anh X79 27.12
7340101 Quản trị kinh doanh A00 26.80
7340101 Quản trị kinh doanh A01 26.80
7340101 Quản trị kinh doanh B03 26.80
7340101 Quản trị kinh doanh C00 26.80
7340101 Quản trị kinh doanh C01 26.80
7340101 Quản trị kinh doanh C02 26.80
7340101 Quản trị kinh doanh C03 26.80
7340101 Quản trị kinh doanh C04 26.80
7340101 Quản trị kinh doanh D01 26.80
7340101 Quản trị kinh doanh X01 26.80
7340101 Quản trị kinh doanh X02 26.80
7340101 Quản trị kinh doanh X03 26.80
7340101 Quản trị kinh doanh X04 26.80
7340115 Marketing A00 27.32
7340115 Marketing A01 27.32
7340115 Marketing B03 27.32
7340115 Marketing C00 27.32
7340115 Marketing C01 27.32
7340115 Marketing C02 27.32
7340115 Marketing C03 27.32
7340115 Marketing C04 27.32
7340115 Marketing D01 27.32
7340115 Marketing X01 27.32
7340115 Marketing X02 27.32
7340115 Marketing X03 27.32
7340115 Marketing X04 27.32
7340116 Bất động sản A00 25.08
7340116 Bất động sản A01 25.08
7340116 Bất động sản B03 25.08
7340116 Bất động sản C00 25.08
7340116 Bất động sản C01 25.08
7340116 Bất động sản C02 25.08
7340116 Bất động sản C03 25.08
7340116 Bất động sản C04 25.08
7340116 Bất động sản D01 25.08
7340116 Bất động sản X01 25.08
7340116 Bất động sản X02 25.08
7340116 Bất động sản X03 25.08
7340116 Bất động sản X04 25.08
7340301 Kế toán A00 26.20
7340301 Kế toán A01 26.20
7340301 Kế toán A07 26.20
7340301 Kế toán B03 26.20
7340301 Kế toán C01 26.20
7340301 Kế toán C02 26.20
7340301 Kế toán C03 26.20
7340301 Kế toán C04 26.20
7340301 Kế toán D01 26.20
7340301 Kế toán X01 26.20
7340301 Kế toán X02 26.20
7340301 Kế toán X03 26.20
7340301 Kế toán X04 26.20
7380101 Luật A00 26.40
7380101 Luật A01 26.40
7380101 Luật C00 26.40
7380101 Luật C01 26.40
7380101 Luật C02 26.40
7380101 Luật C03 26.40
7380101 Luật C04 26.40
7380101 Luật D01 26.40
7380101 Luật X01 26.40
7380101 Luật X02 26.40
7380101 Luật X17 26.40
7380101 Luật X70 26.40
7440222 Khí tượng và khí hậu học A00 18.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học A01 18.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học B00 18.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học B03 18.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học C01 18.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học C02 18.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học C03 18.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học C04 18.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học D01 18.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học X01 18.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học X02 18.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học X03 18.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học X04 18.00
7440224 Thủy văn học A00 18.00
7440224 Thủy văn học A01 18.00
7440224 Thủy văn học B00 18.00
7440224 Thủy văn học B03 18.00
7440224 Thủy văn học C01 18.00
7440224 Thủy văn học C02 18.00
7440224 Thủy văn học C03 18.00
7440224 Thủy văn học C04 18.00
7440224 Thủy văn học D01 18.00
7440224 Thủy văn học X01 18.00
7440224 Thủy văn học X02 18.00
7440224 Thủy văn học X03 18.00
7440224 Thủy văn học X04 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững A00 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững B03 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững C00 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững C01 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững C02 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững C03 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững C04 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững D01 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững D15 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững X01 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững X02 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững X03 18.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững X04 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 25.48
7480201 Công nghệ thông tin A01 25.48
7480201 Công nghệ thông tin B00 25.48
7480201 Công nghệ thông tin B03 25.48
7480201 Công nghệ thông tin C01 25.48
7480201 Công nghệ thông tin C02 25.48
7480201 Công nghệ thông tin C04 25.48
7480201 Công nghệ thông tin D01 25.48
7480201 Công nghệ thông tin X02 25.48
7480201 Công nghệ thông tin X03 25.48
7480201 Công nghệ thông tin X04 25.48
7480201 Công nghệ thông tin X06 25.48
7480201 Công nghệ thông tin X26 25.48
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A00 18.40
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A01 18.40
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B00 18.40
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B03 18.40
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C01 18.40
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C02 18.40
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D01 18.40
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D07 18.40
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D08 18.40
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X02 18.40
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X03 18.40
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X04 18.40
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X09 18.40
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng A00 27.20
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng A01 27.20
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng B03 27.20
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng C00 27.20
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng C01 27.20
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng C02 27.20
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng C03 27.20
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng C04 27.20
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng D01 27.20
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng X01 27.20
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng X02 27.20
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng X03 27.20
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng X04 27.20
7520501 Kỹ thuật địa chất A00 18.00
7520501 Kỹ thuật địa chất A01 18.00
7520501 Kỹ thuật địa chất B03 18.00
7520501 Kỹ thuật địa chất C01 18.00
7520501 Kỹ thuật địa chất C02 18.00
7520501 Kỹ thuật địa chất C03 18.00
7520501 Kỹ thuật địa chất C04 18.00
7520501 Kỹ thuật địa chất D01 18.00
7520501 Kỹ thuật địa chất D15 18.00
7520501 Kỹ thuật địa chất X01 18.00
7520501 Kỹ thuật địa chất X02 18.00
7520501 Kỹ thuật địa chất X03 18.00
7520501 Kỹ thuật địa chất X04 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ A00 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ A01 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ B03 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ C01 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ C02 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ C03 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ C04 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ D01 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ D15 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ X01 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ X02 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ X03 18.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ X04 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ A00 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ A01 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ B03 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ C01 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ C02 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ C03 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ C04 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ D01 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ D15 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ X01 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ X02 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ X03 18.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ X04 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A00 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A01 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B00 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B03 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C01 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C02 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D01 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D07 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D08 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X02 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X03 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X04 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X13 18.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00 26.48
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A01 26.48
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành B03 26.48
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 26.48
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C01 26.48
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C02 26.48
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C03 26.48
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 26.48
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 26.48
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X01 26.48
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X02 26.48
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X03 26.48
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X04 26.48
7810201 Quản trị khách sạn A00 26.48
7810201 Quản trị khách sạn A01 26.48
7810201 Quản trị khách sạn B03 26.48
7810201 Quản trị khách sạn C00 26.48
7810201 Quản trị khách sạn C01 26.48
7810201 Quản trị khách sạn C02 26.48
7810201 Quản trị khách sạn C03 26.48
7810201 Quản trị khách sạn C04 26.48
7810201 Quản trị khách sạn D01 26.48
7810201 Quản trị khách sạn X01 26.48
7810201 Quản trị khách sạn X02 26.48
7810201 Quản trị khách sạn X03 26.48
7810201 Quản trị khách sạn X04 26.48
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A00 23.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B00 23.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B03 23.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C01 23.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C02 23.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C03 23.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C04 23.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D01 23.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D15 23.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X01 23.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X02 23.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X03 23.00
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X04 23.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên A00 18.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên A01 18.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên A07 18.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên B03 18.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên C01 18.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên C02 18.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên C03 18.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên C04 18.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên D01 18.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên X01 18.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên X02 18.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên X03 18.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên X04 18.00
7850103 Quản lý đất đai A00 24.80
7850103 Quản lý đất đai B00 24.80
7850103 Quản lý đất đai B03 24.80
7850103 Quản lý đất đai C00 24.80
7850103 Quản lý đất đai C01 24.80
7850103 Quản lý đất đai C02 24.80
7850103 Quản lý đất đai C03 24.80
7850103 Quản lý đất đai C04 24.80
7850103 Quản lý đất đai D01 24.80
7850103 Quản lý đất đai X01 24.80
7850103 Quản lý đất đai X02 24.80
7850103 Quản lý đất đai X03 24.80
7850103 Quản lý đất đai X04 24.80
7850103PH Quản lý đất đai A00 18.00
7850103PH Quản lý đất đai B00 18.00
7850103PH Quản lý đất đai B03 18.00
7850103PH Quản lý đất đai C00 18.00
7850103PH Quản lý đất đai C01 18.00
7850103PH Quản lý đất đai C02 18.00
7850103PH Quản lý đất đai C03 18.00
7850103PH Quản lý đất đai C04 18.00
7850103PH Quản lý đất đai D01 18.00
7850103PH Quản lý đất đai X01 18.00
7850103PH Quản lý đất đai X02 18.00
7850103PH Quản lý đất đai X03 18.00
7850103PH Quản lý đất đai X04 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước A00 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước A01 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước B00 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước B03 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước C01 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước C02 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước C03 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước C04 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước D01 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước X01 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước X02 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước X03 18.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước X04 18.00
7850199 Quản lý biển A00 18.00
7850199 Quản lý biển A01 18.00
7850199 Quản lý biển B00 18.00
7850199 Quản lý biển B03 18.00
7850199 Quản lý biển C01 18.00
7850199 Quản lý biển C02 18.00
7850199 Quản lý biển C03 18.00
7850199 Quản lý biển C04 18.00
7850199 Quản lý biển D01 18.00
7850199 Quản lý biển X01 18.00
7850199 Quản lý biển X02 18.00
7850199 Quản lý biển X03 18.00
7850199 Quản lý biển X04 18.00
Điểm thi THPT 2025 310 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 26.40
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 26.40
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 26.40
7220201 Ngôn ngữ Anh D08 26.40
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 26.40
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 26.40
7220201 Ngôn ngữ Anh X25 26.40
7220201 Ngôn ngữ Anh X26 26.40
7220201 Ngôn ngữ Anh X27 26.40
7220201 Ngôn ngữ Anh X28 26.40
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 26.40
7220201 Ngôn ngữ Anh X79 26.40
7340101 Quản trị kinh doanh A00 26.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 26.00
7340101 Quản trị kinh doanh B03 26.00
7340101 Quản trị kinh doanh C00 26.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 26.00
7340101 Quản trị kinh doanh C02 26.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 26.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 26.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 26.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 26.00
7340101 Quản trị kinh doanh X02 26.00
7340101 Quản trị kinh doanh X03 26.00
7340101 Quản trị kinh doanh X04 26.00
7340115 Marketing A00 26.65
7340115 Marketing A01 26.65
7340115 Marketing B03 26.65
7340115 Marketing C00 26.65
7340115 Marketing C01 26.65
7340115 Marketing C02 26.65
7340115 Marketing C03 26.65
7340115 Marketing C04 26.65
7340115 Marketing D01 26.65
7340115 Marketing X01 26.65
7340115 Marketing X02 26.65
7340115 Marketing X03 26.65
7340115 Marketing X04 26.65
7340116 Bất động sản A00 23.85
7340116 Bất động sản A01 23.85
7340116 Bất động sản B03 23.85
7340116 Bất động sản C00 23.85
7340116 Bất động sản C01 23.85
7340116 Bất động sản C02 23.85
7340116 Bất động sản C03 23.85
7340116 Bất động sản C04 23.85
7340116 Bất động sản D01 23.85
7340116 Bất động sản X01 23.85
7340116 Bất động sản X02 23.85
7340116 Bất động sản X03 23.85
7340116 Bất động sản X04 23.85
7340301 Kế toán A00 25.25
7340301 Kế toán A01 25.25
7340301 Kế toán A07 25.25
7340301 Kế toán B03 25.25
7340301 Kế toán C01 25.25
7340301 Kế toán C02 25.25
7340301 Kế toán C03 25.25
7340301 Kế toán C04 25.25
7340301 Kế toán D01 25.25
7340301 Kế toán X01 25.25
7340301 Kế toán X02 25.25
7340301 Kế toán X03 25.25
7340301 Kế toán X04 25.25
7380101 Luật A00 25.50
7380101 Luật A01 25.50
7380101 Luật C00 25.50
7380101 Luật C01 25.50
7380101 Luật C02 25.50
7380101 Luật C03 25.50
7380101 Luật C04 25.50
7380101 Luật D01 25.50
7380101 Luật X01 25.50
7380101 Luật X02 25.50
7380101 Luật X17 25.50
7380101 Luật X70 25.50
7440222 Khí tượng và khí hậu học A00 15.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học A01 15.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học B00 15.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học B03 15.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học C01 15.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học C02 15.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học C03 15.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học C04 15.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học D01 15.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học X01 15.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học X02 15.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học X03 15.00
7440222 Khí tượng và khí hậu học X04 15.00
7440224 Thủy văn học A00 15.00
7440224 Thủy văn học A01 15.00
7440224 Thủy văn học B00 15.00
7440224 Thủy văn học B03 15.00
7440224 Thủy văn học C01 15.00
7440224 Thủy văn học C02 15.00
7440224 Thủy văn học C03 15.00
7440224 Thủy văn học C04 15.00
7440224 Thủy văn học D01 15.00
7440224 Thủy văn học X01 15.00
7440224 Thủy văn học X02 15.00
7440224 Thủy văn học X03 15.00
7440224 Thủy văn học X04 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững A00 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững B03 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững C00 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững C01 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững C02 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững C03 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững C04 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững D01 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững D15 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững X01 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững X02 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững X03 15.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững X04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 24.35
7480201 Công nghệ thông tin A01 24.35
7480201 Công nghệ thông tin B00 24.35
7480201 Công nghệ thông tin B03 24.35
7480201 Công nghệ thông tin C01 24.35
7480201 Công nghệ thông tin C02 24.35
7480201 Công nghệ thông tin C04 24.35
7480201 Công nghệ thông tin D01 24.35
7480201 Công nghệ thông tin X02 24.35
7480201 Công nghệ thông tin X03 24.35
7480201 Công nghệ thông tin X04 24.35
7480201 Công nghệ thông tin X06 24.35
7480201 Công nghệ thông tin X26 24.35
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A00 15.50
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A01 15.50
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B00 15.50
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B03 15.50
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C01 15.50
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường C02 15.50
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D01 15.50
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D07 15.50
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường D08 15.50
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X02 15.50
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X03 15.50
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X04 15.50
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường X09 15.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng A00 26.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng A01 26.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng B03 26.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng C00 26.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng C01 26.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng C02 26.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng C03 26.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng C04 26.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng D01 26.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng X01 26.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng X02 26.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng X03 26.50
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng X04 26.50
7520501 Kỹ thuật địa chất A00 15.00
7520501 Kỹ thuật địa chất A01 15.00
7520501 Kỹ thuật địa chất B03 15.00
7520501 Kỹ thuật địa chất C01 15.00
7520501 Kỹ thuật địa chất C02 15.00
7520501 Kỹ thuật địa chất C03 15.00
7520501 Kỹ thuật địa chất C04 15.00
7520501 Kỹ thuật địa chất D01 15.00
7520501 Kỹ thuật địa chất D15 15.00
7520501 Kỹ thuật địa chất X01 15.00
7520501 Kỹ thuật địa chất X02 15.00
7520501 Kỹ thuật địa chất X03 15.00
7520501 Kỹ thuật địa chất X04 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ A00 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ A01 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ B03 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ C01 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ C02 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ C03 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ C04 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ D01 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ D15 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ X01 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ X02 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ X03 15.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ X04 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ A00 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ A01 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ B03 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ C01 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ C02 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ C03 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ C04 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ D01 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ D15 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ X01 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ X02 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ X03 15.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ X04 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A00 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A01 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B00 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B03 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C01 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C02 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D01 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D07 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D08 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X02 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X03 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X04 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm X13 15.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00 25.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A01 25.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành B03 25.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00 25.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C01 25.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C02 25.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C03 25.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C04 25.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 25.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X01 25.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X02 25.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X03 25.60
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành X04 25.60
7810201 Quản trị khách sạn A00 25.60
7810201 Quản trị khách sạn A01 25.60
7810201 Quản trị khách sạn B03 25.60
7810201 Quản trị khách sạn C00 25.60
7810201 Quản trị khách sạn C01 25.60
7810201 Quản trị khách sạn C02 25.60
7810201 Quản trị khách sạn C03 25.60
7810201 Quản trị khách sạn C04 25.60
7810201 Quản trị khách sạn D01 25.60
7810201 Quản trị khách sạn X01 25.60
7810201 Quản trị khách sạn X02 25.60
7810201 Quản trị khách sạn X03 25.60
7810201 Quản trị khách sạn X04 25.60
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A00 21.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B00 21.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường B03 21.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C01 21.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C02 21.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C03 21.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường C04 21.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D01 21.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D15 21.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X01 21.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X02 21.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X03 21.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường X04 21.25
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên A00 15.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên A01 15.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên A07 15.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên B03 15.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên C01 15.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên C02 15.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên C03 15.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên C04 15.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên D01 15.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên X01 15.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên X02 15.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên X03 15.00
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên X04 15.00
7850103 Quản lý đất đai A00 23.50
7850103 Quản lý đất đai B00 23.50
7850103 Quản lý đất đai B03 23.50
7850103 Quản lý đất đai C00 23.50
7850103 Quản lý đất đai C01 23.50
7850103 Quản lý đất đai C02 23.50
7850103 Quản lý đất đai C03 23.50
7850103 Quản lý đất đai C04 23.50
7850103 Quản lý đất đai D01 23.50
7850103 Quản lý đất đai X01 23.50
7850103 Quản lý đất đai X02 23.50
7850103 Quản lý đất đai X03 23.50
7850103 Quản lý đất đai X04 23.50
7850103PH Quản lý đất đai A00 15.00
7850103PH Quản lý đất đai B00 15.00
7850103PH Quản lý đất đai B03 15.00
7850103PH Quản lý đất đai C00 15.00
7850103PH Quản lý đất đai C01 15.00
7850103PH Quản lý đất đai C02 15.00
7850103PH Quản lý đất đai C03 15.00
7850103PH Quản lý đất đai C04 15.00
7850103PH Quản lý đất đai D01 15.00
7850103PH Quản lý đất đai X01 15.00
7850103PH Quản lý đất đai X02 15.00
7850103PH Quản lý đất đai X03 15.00
7850103PH Quản lý đất đai X04 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước A00 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước A01 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước B00 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước B03 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước C01 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước C02 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước C03 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước C04 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước D01 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước X01 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước X02 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước X03 15.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước X04 15.00
7850199 Quản lý biển A00 15.00
7850199 Quản lý biển A01 15.00
7850199 Quản lý biển B00 15.00
7850199 Quản lý biển B03 15.00
7850199 Quản lý biển C01 15.00
7850199 Quản lý biển C02 15.00
7850199 Quản lý biển C03 15.00
7850199 Quản lý biển C04 15.00
7850199 Quản lý biển D01 15.00
7850199 Quản lý biển X01 15.00
7850199 Quản lý biển X02 15.00
7850199 Quản lý biển X03 15.00
7850199 Quản lý biển X04 15.00
Điểm ĐGNL HN 2025 22 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7340101 Quản trị kinh doanh 128.67
7340115 Marketing 132.13
7340116 Bất động sản 117.20
7340301 Kế toán 124.67
7440222 Khí tượng và khí hậu học 70.00
7440224 Thủy văn học 70.00
7440298 Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững 70.00
7480201 Công nghệ thông tin 119.87
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 72.67
7510605 Logistics và Quản ký chuỗi cung ứng 131.33
7520501 Kỹ thuật địa chất 70.00
7520503 Ký thuật trắc địa - bản đồ 70.00
7520503PH Kỹ thuật trắc địa - bản đồ 70.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 70.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 126.53
7810201 Quản trị khách sạn 126.53
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 103.33
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 70.00
7850103 Quản lý đất đai 115.33
7850103PH Quản lý đất đai 70.00
7850198 Quản lý tài nguyên nước 70.00
7850199 Quản lý biển 70.00

🔍 Tra cứu trường khác