DNB
Trường Đại Học Hoa Lư
Điểm học bạ
2025
17 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
33 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 23.00 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 23.00 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 23.00 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 24.02 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 24.02 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 24.02 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X06 | 24.02 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 20.10 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 20.10 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 20.10 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | X06 | 20.10 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 27.07 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 27.07 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 27.07 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | X70 | 27.07 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 16.00 |
7810101 |
Du lịch | C01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 18.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M00 | 22.88 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M05 | 22.88 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M07 | 22.88 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M11 | 22.88 |