DNC
Trường Đại học Nam Cần Thơ
Điểm học bạ
2025
369 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X17 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X71 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X78 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | Y07 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | C00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | C03 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | D14 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | D15 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | X17 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | X71 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | X78 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | Y07 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X17 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X56 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | Y07 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D10 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X17 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | X56 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | Y07 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | A00 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | B00 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C03 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C04 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C05 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | C08 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | X25 | 18.00 |
7340116 |
Bất động sản | X26 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X17 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X56 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | Y07 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X17 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X56 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | Y07 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | C03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | C04 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | D10 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | X17 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | X56 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | Y07 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X17 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X56 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | Y07 | 18.00 |
7340412 |
Kinh tế số | A00 | 18.00 |
7340412 |
Kinh tế số | A01 | 18.00 |
7340412 |
Kinh tế số | C03 | 18.00 |
7340412 |
Kinh tế số | C04 | 18.00 |
7340412 |
Kinh tế số | D01 | 18.00 |
7340412 |
Kinh tế số | D10 | 18.00 |
7340412 |
Kinh tế số | X17 | 18.00 |
7340412 |
Kinh tế số | X56 | 18.00 |
7340412 |
Kinh tế số | Y07 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X17 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X71 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X78 | 18.00 |
7380101 |
Luật | Y07 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C03 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D14 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D15 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X17 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X71 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X78 | 18.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | Y07 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A02 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X08 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X25 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 18.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A00 | 18.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A01 | 18.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A02 | 18.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | C01 | 18.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | D01 | 18.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | X06 | 18.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | X08 | 18.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | X25 | 18.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | X26 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A02 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | C01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X08 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X25 | 18.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A02 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X08 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X25 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 18.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 18.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 18.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | A02 | 18.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | C01 | 18.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 18.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 18.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | X08 | 18.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | X25 | 18.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A02 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X08 | 18.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | A00 | 18.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | A01 | 18.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | A02 | 18.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | D01 | 18.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | D07 | 18.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | X02 | 18.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | X05 | 18.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | X06 | 18.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | X08 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A02 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X26 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A02 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | B00 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D01 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D07 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D08 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | X01 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | X14 | 18.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 18.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 18.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C03 | 18.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 18.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D07 | 18.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X17 | 18.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X26 | 18.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X56 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X17 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X56 | 18.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A00 | 18.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A01 | 18.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A02 | 18.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | D01 | 18.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | D07 | 18.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X02 | 18.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X05 | 18.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X06 | 18.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X08 | 18.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | A00 | 18.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | A01 | 18.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | A02 | 18.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | B00 | 18.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | D01 | 18.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | X06 | 18.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | X08 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D08 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X06 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X56 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A02 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A03 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C03 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X05 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A02 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A03 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | C03 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D01 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D07 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X05 | 18.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X06 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A00 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A01 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A02 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A03 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | C03 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D01 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D07 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X05 | 18.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X06 | 18.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B03 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | D08 | 24.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | A00 | 20.50 |
7720110 |
Y học dự phòng | A02 | 20.50 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 20.50 |
7720110 |
Y học dự phòng | B03 | 20.50 |
7720110 |
Y học dự phòng | D07 | 20.50 |
7720110 |
Y học dự phòng | D08 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | A00 | 22.50 |
7720201 |
Dược học | A02 | 22.50 |
7720201 |
Dược học | B00 | 22.50 |
7720201 |
Dược học | B03 | 22.50 |
7720201 |
Dược học | D07 | 22.50 |
7720201 |
Dược học | D08 | 22.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D01 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X09 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X10 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 24.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A02 | 24.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 24.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B03 | 24.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 24.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D08 | 24.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 20.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 20.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | 20.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D01 | 20.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 20.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D08 | 20.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X09 | 20.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X10 | 20.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 20.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 20.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B03 | 20.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D01 | 20.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D07 | 20.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D08 | 20.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | X09 | 20.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | X10 | 20.50 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | B00 | 18.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | B03 | 18.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | C01 | 18.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | C02 | 18.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | D01 | 18.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | X06 | 18.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | X09 | 18.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | X10 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Y07 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X25 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | Y07 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D14 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X25 | 18.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Y07 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C03 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C08 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X05 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X78 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A02 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C03 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C08 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X05 | 18.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X78 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
369 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X17 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X71 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X78 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | Y07 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | C00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | C03 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | D14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | D15 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | X17 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | X71 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | X78 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | Y07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X17 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X56 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | Y07 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D10 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X17 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X56 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | Y07 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | A00 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | B00 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C03 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C04 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C05 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | C08 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | X25 | 15.00 |
7340116 |
Bất động sản | X26 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X17 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X56 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | Y07 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X17 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X56 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | Y07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | D10 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | X17 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | X56 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | Y07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X17 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X56 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | Y07 | 15.00 |
7340412 |
Kinh tế số | A00 | 15.00 |
7340412 |
Kinh tế số | A01 | 15.00 |
7340412 |
Kinh tế số | C03 | 15.00 |
7340412 |
Kinh tế số | C04 | 15.00 |
7340412 |
Kinh tế số | D01 | 15.00 |
7340412 |
Kinh tế số | D10 | 15.00 |
7340412 |
Kinh tế số | X17 | 15.00 |
7340412 |
Kinh tế số | X56 | 15.00 |
7340412 |
Kinh tế số | Y07 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X17 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X71 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X78 | 15.00 |
7380101 |
Luật | Y07 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | C03 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D14 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | D15 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X17 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X71 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | X78 | 15.00 |
7380107 |
Luật Kinh tế | Y07 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A02 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X08 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X25 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 15.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A00 | 15.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A01 | 15.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A02 | 15.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | C01 | 15.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | D01 | 15.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | X06 | 15.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | X08 | 15.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | X25 | 15.00 |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | X26 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A02 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | C01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | D01 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X06 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X08 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X25 | 15.00 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A02 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X08 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X25 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 15.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 15.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 15.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | A02 | 15.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | C01 | 15.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 15.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 15.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | X08 | 15.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | X25 | 15.00 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A02 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X08 | 15.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | A00 | 15.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | A01 | 15.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | A02 | 15.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | D01 | 15.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | D07 | 15.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | X02 | 15.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | X05 | 15.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | X06 | 15.00 |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | X08 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A02 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X26 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A02 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | B00 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D01 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D07 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D08 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | X01 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | X14 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A00 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | A01 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | C03 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D01 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | D07 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X17 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X26 | 15.00 |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | X56 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X17 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X56 | 15.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A00 | 15.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A01 | 15.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A02 | 15.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | D01 | 15.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | D07 | 15.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X02 | 15.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X05 | 15.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X06 | 15.00 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X08 | 15.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | A00 | 15.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | A01 | 15.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | A02 | 15.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | B00 | 15.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | D01 | 15.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | X06 | 15.00 |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | X08 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D08 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X06 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X56 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A02 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A03 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C03 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X05 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A02 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A03 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | C03 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D07 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X05 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X06 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A00 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A01 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A02 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A03 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | C03 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D01 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D07 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X05 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X06 | 15.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B03 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | D08 | 20.50 |
7720110 |
Y học dự phòng | A00 | 17.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | A02 | 17.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 17.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | B03 | 17.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | D07 | 17.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | D08 | 17.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B03 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D08 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D01 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X09 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X10 | 17.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A02 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B03 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D08 | 20.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D01 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D08 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X09 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X10 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B03 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D01 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D07 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D08 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | X09 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | X10 | 17.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | B00 | 15.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | B03 | 15.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | C01 | 15.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | C02 | 15.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | D01 | 15.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | X06 | 15.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | X09 | 15.00 |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | X10 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Y07 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X25 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | Y07 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D14 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X25 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Y07 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C03 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C08 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X05 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X78 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A02 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C03 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C04 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | C08 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X05 | 15.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X78 | 15.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
44 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 225.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 225.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | 225.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 225.00 | |
7340115 |
Marketing | 225.00 | |
7340116 |
Bất động sản | 225.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 225.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 225.00 | |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | 225.00 | |
7340301 |
Kế toán | 225.00 | |
7340412 |
Kinh tế số | 225.00 | |
7380101 |
Luật | 225.00 | |
7380107 |
Luật Kinh tế | 225.00 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 225.00 | |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | 225.00 | |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 225.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 225.00 | |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | 225.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 225.00 | |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | 225.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 225.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | 225.00 | |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | 225.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 225.00 | |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | 225.00 | |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | 225.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 225.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 225.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 225.00 | |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 225.00 | |
7580302 |
Quản lý xây dựng | 225.00 | |
7720101 |
Y khoa | 290.00 | |
7720110 |
Y học dự phòng | 225.00 | |
7720201 |
Dược học | 270.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 225.00 | |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | 290.00 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 225.00 | |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | 225.00 | |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | 225.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 225.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 225.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 225.00 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 225.00 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 225.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
44 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 500.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 500.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng (PR) | 500.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 500.00 | |
7340115 |
Marketing | 500.00 | |
7340116 |
Bất động sản | 500.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 500.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 500.00 | |
7340201 |
Tài chính – ngân hàng | 500.00 | |
7340301 |
Kế toán | 500.00 | |
7340412 |
Kinh tế số | 500.00 | |
7380101 |
Luật | 500.00 | |
7380107 |
Luật Kinh tế | 500.00 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 500.00 | |
7480101-01 |
Khoa học máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | 500.00 | |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 500.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 500.00 | |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo | 500.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 500.00 | |
7510205-01 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) | 500.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 500.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | 500.00 | |
7510601 |
Quản lý công nghiệp | 500.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 500.00 | |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | 500.00 | |
7520122 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | 500.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 500.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 500.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 500.00 | |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 500.00 | |
7580302 |
Quản lý xây dựng | 500.00 | |
7720101 |
Y khoa | 650.00 | |
7720110 |
Y học dự phòng | 550.00 | |
7720201 |
Dược học | 600.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 550.00 | |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | 650.00 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 550.00 | |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | 550.00 | |
7720802 |
Quản lý bệnh viện | 500.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 500.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 500.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 500.00 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 500.00 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 500.00 |