DNT
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM
Điểm học bạ
2025
165 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D96 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X80 | 20.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X81 | 20.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 20.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D03 | 20.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 20.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 20.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 20.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 20.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X80 | 20.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X81 | 20.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D63 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D01 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D09 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D10 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D14 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D15 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D66 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D84 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | A01 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D06 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D14 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 18.00 |
7310608 |
Đông phương học | D63 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 20.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D09 | 20.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D10 | 20.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 20.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 20.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D66 | 20.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D84 | 20.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D09 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D10 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D14 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D15 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D66 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D84 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D08 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D14 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D84 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D90 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 20.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 20.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 20.00 |
7340115 |
Marketing | D08 | 20.00 |
7340115 |
Marketing | D10 | 20.00 |
7340115 |
Marketing | D14 | 20.00 |
7340115 |
Marketing | D84 | 20.00 |
7340115 |
Marketing | D90 | 20.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D08 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D14 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D84 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D90 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X06 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X27 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X28 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D08 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D10 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D14 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D84 | 18.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D90 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D09 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D10 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D66 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D84 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D66 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D84 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 18.00 |
7480103 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 18.00 |
7480103 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7480103 |
Kế toán | D07 | 18.00 |
7480103 |
Kế toán | D08 | 18.00 |
7480103 |
Kế toán | D10 | 18.00 |
7480103 |
Kế toán | D14 | 18.00 |
7480103 |
Kế toán | D84 | 18.00 |
7480103 |
Kế toán | D90 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X27 | 18.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X28 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 18.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | A01 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | C01 | 18.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | D01 | 18.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | D07 | 18.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | D08 | 18.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | D10 | 18.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | D14 | 18.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | D84 | 18.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | D90 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X27 | 18.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X28 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X28 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D08 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D10 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D14 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D84 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D90 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D08 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D66 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D08 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D66 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
165 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D11 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D12 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D96 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X80 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X81 | 17.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 17.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D03 | 17.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 17.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D11 | 17.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 17.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 17.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X80 | 17.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X81 | 17.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D63 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D01 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D09 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D10 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D14 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D15 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D66 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D84 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | A01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D01 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D06 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D14 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 15.00 |
7310608 |
Đông phương học | D63 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 17.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D09 | 17.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D10 | 17.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 17.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 17.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D66 | 17.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D84 | 17.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D09 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D10 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D15 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D66 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D84 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D08 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D84 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D90 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 17.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 17.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 17.00 |
7340115 |
Marketing | D08 | 17.00 |
7340115 |
Marketing | D10 | 17.00 |
7340115 |
Marketing | D14 | 17.00 |
7340115 |
Marketing | D84 | 17.00 |
7340115 |
Marketing | D90 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D08 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D14 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D84 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D90 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X06 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X27 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X28 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D08 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D10 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D14 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D84 | 15.00 |
7340302 |
Kiểm toán | D90 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D09 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D10 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D66 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D84 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D66 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D84 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 15.00 |
7480103 |
Kế toán | D08 | 15.00 |
7480103 |
Kế toán | D10 | 15.00 |
7480103 |
Kế toán | D14 | 15.00 |
7480103 |
Kế toán | D84 | 15.00 |
7480103 |
Kế toán | D90 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X27 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X28 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | C01 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 15.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | D08 | 15.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | D10 | 15.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | D14 | 15.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | D84 | 15.00 |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | D90 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X27 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X28 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X28 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D08 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D10 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D14 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D84 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D90 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D08 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D66 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D08 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D66 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
21 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 600.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 600.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 500.00 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 500.00 | |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | 500.00 | |
7310608 |
Đông phương học | 500.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 600.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 500.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 500.00 | |
7340115 |
Marketing | 600.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 500.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 500.00 | |
7340302 |
Kiểm toán | 500.00 | |
7380101 |
Luật | 500.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 500.00 | |
7480103 |
Kế toán | 500.00 | |
7480107 |
Tài chính – ngân hàng | 500.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 500.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 500.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 500.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 500.00 |