DNU
Trường Đại Học Đồng Nai
Điểm học bạ
2025
10 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 22.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D07 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X05 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
42 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 23.10 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 23.10 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 23.10 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 23.10 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.10 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 25.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 25.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 25.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 25.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 25.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.51 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 26.51 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.51 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 26.51 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 24.49 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.49 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 24.49 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 24.49 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 18.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.60 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X05 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X05 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 22.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D07 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X05 | 18.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
50 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
51140201 |
Giáo dục Mầm non (Cao đẳng) | M05 | 21.77 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (Cao đẳng) | M07 | 21.77 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (Cao đẳng) | M08 | 21.77 |
51140201 |
Giáo dục Mầm non (Cao đẳng) | M13 | 21.77 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (Đại học) | M05 | 24.70 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (Đại học) | M07 | 24.70 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (Đại học) | M08 | 24.70 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non (Đại học) | M13 | 24.70 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 23.10 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 23.10 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 23.10 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 23.10 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.10 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 25.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 25.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 25.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 25.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 25.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.51 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 26.51 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.51 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 26.51 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 24.49 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.49 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 24.49 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 24.49 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 18.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.60 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.60 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X05 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X05 | 16.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 22.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 22.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D07 | 18.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X05 | 18.00 |