Điểm chuẩn Trường Đại Học Phạm Văn Đồng 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DPQ

DPQ
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 56 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140202 Giáo dục Tiểu học A00 27.46
7140202 Giáo dục Tiểu học A01 27.46
7140202 Giáo dục Tiểu học C00 27.46
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 27.46
7140209 Sư phạm Toán học A00 27.75
7140209 Sư phạm Toán học A01 27.75
7140209 Sư phạm Toán học D01 27.75
7140209 Sư phạm Toán học X05 27.75
7140210 Sư phạm Tin học A00 26.75
7140210 Sư phạm Tin học D01 26.75
7140210 Sư phạm Tin học X05 26.75
7140210 Sư phạm Tin học X06 26.75
7140211 Sư phạm Vật lý A00 27.34
7140211 Sư phạm Vật lý A01 27.34
7140211 Sư phạm Vật lý C01 27.34
7140211 Sư phạm Vật lý X05 27.34
7140212 Sư phạm Hóa học A00 27.04
7140212 Sư phạm Hóa học B00 27.04
7140212 Sư phạm Hóa học C02 27.04
7140212 Sư phạm Hóa học D07 27.04
7140217 Sư phạm Ngữ văn C00 27.58
7140217 Sư phạm Ngữ văn X01 27.58
7140217 Sư phạm Ngữ văn X70 27.58
7140217 Sư phạm Ngữ văn X74 27.58
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 26.83
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D15 26.83
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X25 26.83
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X78 26.83
7140247 Sư phạm KHTN A00 26.87
7140247 Sư phạm KHTN B00 26.87
7140247 Sư phạm KHTN C01 26.87
7140247 Sư phạm KHTN C02 26.87
7310105 Kinh tế phát triển C03 15.00
7310105 Kinh tế phát triển D01 15.00
7310105 Kinh tế phát triển X01 15.00
7310105 Kinh tế phát triển X74 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X74 15.00
7340115 Marketing C03 15.00
7340115 Marketing D01 15.00
7340115 Marketing X01 15.00
7340115 Marketing X74 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X05 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X05 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A00 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A01 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D01 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X05 15.00
Điểm thi THPT 2025 52 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140209 Sư phạm Toán học A00 27.25
7140209 Sư phạm Toán học A01 27.25
7140209 Sư phạm Toán học D01 27.25
7140209 Sư phạm Toán học X05 27.25
7140210 Sư phạm Tin học A00 25.92
7140210 Sư phạm Tin học D01 25.92
7140210 Sư phạm Tin học X05 25.92
7140210 Sư phạm Tin học X06 25.92
7140211 Sư phạm Vật lý A00 26.70
7140211 Sư phạm Vật lý A01 26.70
7140211 Sư phạm Vật lý C01 26.70
7140211 Sư phạm Vật lý X05 26.70
7140212 Sư phạm Hóa học A00 26.30
7140212 Sư phạm Hóa học B00 26.30
7140212 Sư phạm Hóa học C02 26.30
7140212 Sư phạm Hóa học D07 26.30
7140217 Sư phạm Ngữ văn C00 27.02
7140217 Sư phạm Ngữ văn X01 27.02
7140217 Sư phạm Ngữ văn X70 27.02
7140217 Sư phạm Ngữ văn X74 27.02
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 26.02
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D15 26.02
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X25 26.02
7140231 Sư phạm Tiếng Anh X78 26.02
7140247 Sư phạm KHTN A00 26.08
7140247 Sư phạm KHTN B00 26.08
7140247 Sư phạm KHTN C01 26.08
7140247 Sư phạm KHTN C02 26.08
7310105 Kinh tế phát triển C03 15.00
7310105 Kinh tế phát triển D01 15.00
7310105 Kinh tế phát triển X01 15.00
7310105 Kinh tế phát triển X74 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X74 15.00
7340115 Marketing C03 15.00
7340115 Marketing D01 15.00
7340115 Marketing X01 15.00
7340115 Marketing X74 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X05 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí X05 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A00 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử A01 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử D01 15.00
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử X05 15.00

🔍 Tra cứu trường khác