DPT
Trường Đại Học Phan Thiết
Điểm học bạ
2025
99 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D90 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C0 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X78 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D10 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X25 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X78 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X78 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D10 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D90 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X25 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X25 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X78 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A04 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D07 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A04 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A04 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 15.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 19.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 19.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D08 | 19.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D08 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X78 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D10 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D14 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X78 | 15.00 |
Điểm thi THPT
2025
99 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D90 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X78 | 15.00 |
7340202 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340202 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340202 |
Tài chính – Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340202 |
Tài chính – Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340202 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340202 |
Tài chính – Ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340202 |
Tài chính – Ngân hàng | D10 | 15.00 |
7340202 |
Tài chính – Ngân hàng | X01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X25 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X78 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X78 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D10 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D90 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X25 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X25 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X78 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A04 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D01 | 15.00 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D07 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | A04 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A04 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 15.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D08 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D08 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X78 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D10 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D14 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X78 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 500.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 500.00 | |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | 500.00 | |
7340301 |
Kế toán | 500.00 | |
7380101 |
Luật | 550.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 550.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 500.00 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 500.00 | |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | 500.00 | |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô | 500.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 500.00 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 550.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 500.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 500.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 500.00 |