DPX
Trường Đại Học Phú Xuân
Điểm học bạ
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7000204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01, C00, | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01, C03, | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00, A01, | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00, A01, | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và lữ hành | A01, C00, | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7000204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01, C00, | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01, C03, | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00, A01, | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00, A01, | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và lữ hành | A01, C00, | 15.00 |