DPY
Trường Đại Học Phú Yên
Điểm học bạ
2025
31 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 19.04 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 19.04 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 19.04 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 19.04 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 17.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 17.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 17.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 17.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 17.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 17.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B00 | 17.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B03 | 17.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | C02 | 17.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | C08 | 17.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D01 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 17.00 |
Điểm thi THPT
2025
59 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M03 | 24.00 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M09 | 24.00 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 26.03 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C00 | 26.03 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 26.03 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 26.03 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.03 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 23.96 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 23.96 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A04 | 23.96 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 23.96 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 23.96 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X26 | 23.96 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.25 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C03 | 26.25 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C04 | 26.25 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 26.25 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.25 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 22.75 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 22.75 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 22.75 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 22.75 |
7140247 |
SP Khoa học tự nhiên | A00 | 23.00 |
7140247 |
SP Khoa học tự nhiên | A02 | 23.00 |
7140247 |
SP Khoa học tự nhiên | B00 | 23.00 |
7140247 |
SP Khoa học tự nhiên | C05 | 23.00 |
7140247 |
SP Khoa học tự nhiên | C06 | 23.00 |
7140247 |
SP Khoa học tự nhiên | C08 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 17.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 17.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 17.85 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 17.85 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B00 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B03 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | C02 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | C08 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 531.00 | |
7310630 |
Việt Nam học | 460.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 460.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 460.00 | |
7620101 |
Nông nghiệp | 460.00 | |
7810101 |
Du lịch | 460.00 |