DQB
Trường Đại Học Quảng Bình
Điểm học bạ
2025
64 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D45 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D65 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D66 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A09 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X10 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X22 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X75 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X79 | 16.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B03 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | C01 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | C02 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | C03 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | D01 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X01 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X02 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X04 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X17 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X21 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C03 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X02 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X04 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X17 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X21 | 15.00 |
Điểm thi THPT
2025
124 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục mầm non | M05 | 22.56 |
7140201 |
Giáo dục mầm non | M10 | 19.20 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 23.93 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A01 | 23.25 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C00 | 26.25 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 24.87 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 24.87 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C14 | 25.57 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C20 | 27.42 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.26 |
7140202 |
Giáo dục mầm non | M06 | 20.82 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 25.57 |
7140203 |
Giáo dục mầm non | M07 | 22.67 |
7140205 |
Giáo dục mầm non | M11 | 21.42 |
7140206 |
Giáo dục mầm non | M13 | 19.60 |
7140207 |
Giáo dục mầm non | M14 | 20.45 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 22.38 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 21.70 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A02 | 22.10 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 22.65 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X05 | 25.89 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X09 | 24.96 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X26 | 23.37 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X27 | 20.50 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 25.40 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C12 | 24.55 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C13 | 24.66 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 24.15 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 24.26 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 26.45 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X71 | 25.55 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 26.57 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X75 | 25.66 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X78 | 25.32 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 19.99 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 20.00 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 19.52 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 19.63 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 21.74 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 21.85 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | A00 | 20.89 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | A01 | 20.21 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | A02 | 20.61 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | B00 | 19.68 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | B08 | 19.00 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | D07 | 19.28 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | X08 | 22.55 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | X11 | 19.69 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | X12 | 21.62 |
7140247 |
Sư phạm khoa học tự nhiên | X15 | 19.41 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | A09 | 24.75 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C00 | 25.80 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C03 | 23.95 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C04 | 24.06 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C19 | 26.86 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C20 | 26.97 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | D14 | 24.65 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | D15 | 24.66 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | X70 | 26.86 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | X74 | 26.97 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.47 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.48 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.11 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 17.22 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 17.33 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 16.74 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 16.85 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D45 | 16.85 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D65 | 16.74 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D66 | 17.91 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 17.91 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.36 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A03 | 16.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 16.51 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.37 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 17.68 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 16.06 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.36 |
7340301 |
Kế toán | A03 | 16.50 |
7340301 |
Kế toán | A09 | 17.31 |
7340301 |
Kế toán | C02 | 16.05 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.37 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 17.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 16.89 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 16.21 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 16.22 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 17.62 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 17.61 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X10 | 16.68 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X22 | 17.25 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 16.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X75 | 19.47 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X79 | 18.22 |
7620101 |
Nông nghiệp | B03 | 15.40 |
7620101 |
Nông nghiệp | C01 | 16.61 |
7620101 |
Nông nghiệp | C02 | 15.68 |
7620101 |
Nông nghiệp | C03 | 16.14 |
7620101 |
Nông nghiệp | D01 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X01 | 17.31 |
7620101 |
Nông nghiệp | X02 | 16.40 |
7620101 |
Nông nghiệp | X04 | 17.34 |
7620101 |
Nông nghiệp | X17 | 16.83 |
7620101 |
Nông nghiệp | X21 | 16.94 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 17.99 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 16.14 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 16.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 16.74 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 16.85 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 15.40 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C01 | 16.61 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 15.68 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C03 | 16.14 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 17.31 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X02 | 16.40 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X04 | 17.34 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X17 | 16.83 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X21 | 16.94 |