DQK
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội
Điểm học bạ
2025
190 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H01 | 17.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H06 | 17.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H08 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | C00 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D01 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D09 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D14 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D15 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | X25 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | X78 | 17.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 22.70 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 22.70 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 22.70 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 22.70 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 22.70 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X25 | 22.70 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 22.70 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | X05 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | X06 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | X11 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | X17 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | X21 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C04 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X05 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X21 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X62 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X70 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X78 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X17 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D09 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D25 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X21 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | A00 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | A01 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C03 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | D01 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | D10 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | X01 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | X17 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | X25 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D09 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | X17 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 17.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D10 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D10 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X05 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A00 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A01 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | D01 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X05 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X06 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X07 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X11 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X21 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 17.90 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 17.90 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 17.90 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 17.90 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 17.90 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 17.90 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X11 | 17.90 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X21 | 17.90 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X11 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X21 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B03 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C02 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X05 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X06 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X07 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X11 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H00 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H02 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H06 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V03 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V06 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | A00 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | A01 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | C00 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | D01 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | X05 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | X06 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | X11 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | X21 | 17.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H01 | 17.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H06 | 17.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H08 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A04 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X01 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X05 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X11 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X21 | 17.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B03 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | D08 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | X13 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | A01 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | X06 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | X09 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | X13 | 24.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A01 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X06 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X09 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X10 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X13 | 19.50 |
7720501 |
Răng - hàm mặt | A00 | 24.00 |
7720501 |
Răng - hàm mặt | A02 | 24.00 |
7720501 |
Răng - hàm mặt | B00 | 24.00 |
7720501 |
Răng - hàm mặt | D08 | 24.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 23.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 23.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 23.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 23.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X05 | 23.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | 23.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 23.10 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 23.10 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A06 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D12 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X13 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X62 | 17.00 |
Điểm thi THPT
2025
190 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H01 | 17.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H06 | 17.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H08 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 17.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | C00 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D01 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D09 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D14 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | D15 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | X25 | 17.00 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | X78 | 17.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X25 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 21.00 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | X05 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | X06 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | X11 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | X17 | 17.00 |
7310101 |
Kinh tế | X21 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C04 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X05 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X21 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X62 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X70 | 17.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X78 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X17 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D09 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D10 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D25 | 17.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X21 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | A00 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | A01 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | C03 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | D01 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | D10 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | X01 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | X17 | 17.00 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | X25 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D09 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | X17 | 17.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 17.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D10 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X25 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D10 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X05 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 17.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A00 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A01 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | D01 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X05 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X06 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X07 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X11 | 17.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X21 | 17.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 17.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 17.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 17.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 17.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 17.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 17.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X11 | 17.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X21 | 17.50 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X11 | 17.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X21 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B03 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C02 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X05 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X06 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X07 | 17.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X11 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H00 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H02 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H06 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V03 | 17.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V06 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | A00 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | A01 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | C00 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | D01 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | X05 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | X06 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | X11 | 17.00 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | X21 | 17.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H01 | 17.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H06 | 17.00 |
7580108 |
Thiết kế nội thất | H08 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A04 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X01 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X05 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X11 | 17.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X21 | 17.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B03 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | D08 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | X13 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A01 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X06 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X09 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X13 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A01 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X06 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X09 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X10 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X13 | 17.00 |
7720501 |
Răng - hàm mặt | A00 | 20.50 |
7720501 |
Răng - hàm mặt | A02 | 20.50 |
7720501 |
Răng - hàm mặt | B00 | 20.50 |
7720501 |
Răng - hàm mặt | D08 | 20.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 21.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 21.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 21.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 21.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X05 | 21.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | 21.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 21.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 21.50 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A06 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D12 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X13 | 17.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X62 | 17.00 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
19 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 45.00 | |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | 45.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 62.60 | |
7310101 |
Kinh tế | 45.00 | |
7310205 |
Quản lý nhà nước | 45.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 45.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 45.00 | |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | 45.00 | |
7340301 |
Kế toán | 45.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 49.40 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 45.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | 45.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 47.20 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 45.00 | |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | 45.00 | |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | 45.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 45.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 64.80 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 45.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
19 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 65.00 | |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga | 65.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 92.20 | |
7310101 |
Kinh tế | 65.00 | |
7310205 |
Quản lý nhà nước | 65.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 65.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 65.00 | |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng | 65.00 | |
7340301 |
Kế toán | 65.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 71.80 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 65.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | 65.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 68.40 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 65.00 | |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | 65.00 | |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình | 65.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 65.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 95.60 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 65.00 |