DQN
Trường Đại Học Quy Nhơn
Điểm học bạ
2025
261 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lý Giáo dục | A00 | 27.07 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | A01 | 26.73 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | C00 | 27.97 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | C03 | 27.97 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | C04 | 27.97 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | D01 | 27.33 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | X70 | 27.97 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | X74 | 27.97 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 25.59 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.73 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.73 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 25.73 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 26.32 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 25.73 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 25.73 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 25.73 |
7229030 |
Văn học | C00 | 28.16 |
7229030 |
Văn học | C03 | 28.16 |
7229030 |
Văn học | D14 | 27.52 |
7229030 |
Văn học | D15 | 27.52 |
7229030 |
Văn học | X70 | 28.16 |
7229030 |
Văn học | X74 | 28.16 |
7229030 |
Văn học | X78 | 27.52 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 24.34 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 24.72 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 24.67 |
7310101 |
Kinh tế | D07 | 24.39 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 24.67 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 24.72 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 26.47 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 26.16 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D14 | 26.16 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X01 | 26.16 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X25 | 26.16 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X70 | 26.47 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X74 | 26.47 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 27.47 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C03 | 27.47 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C04 | 27.47 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 26.87 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X01 | 26.87 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X17 | 28.35 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X70 | 27.47 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X74 | 27.47 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 25.17 |
7310608 |
Đông phương học | D14 | 25.27 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 25.27 |
7310608 |
Đông phương học | D63 | 25.27 |
7310608 |
Đông phương học | D65 | 25.27 |
7310608 |
Đông phương học | X70 | 25.17 |
7310608 |
Đông phương học | X78 | 25.27 |
7310608 |
Đông phương học | X90 | 25.27 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 26.37 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 26.37 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 26.37 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 26.09 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 26.09 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 26.37 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 24.59 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 24.84 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 24.88 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D04 | 24.88 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 24.52 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 24.88 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 24.88 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 24.84 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X78 | 24.88 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 25.17 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 25.16 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 25.41 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X01 | 25.41 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X25 | 25.41 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 23.43 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 23.97 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 23.88 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 23.83 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 23.88 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 23.97 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | A00 | 22.60 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | A01 | 22.81 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | D01 | 23.25 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | D07 | 22.90 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | X25 | 23.25 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | X26 | 22.81 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 24.66 |
7380101 |
Luật | A01 | 26.05 |
7380101 |
Luật | C00 | 26.45 |
7380101 |
Luật | D01 | 26.14 |
7380101 |
Luật | D14 | 26.14 |
7380101 |
Luật | X01 | 26.14 |
7380101 |
Luật | X25 | 26.14 |
7380101 |
Luật | X70 | 26.45 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 23.58 |
7440112 |
Hóa học | A05 | 23.58 |
7440112 |
Hóa học | A06 | 23.58 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 23.20 |
7440112 |
Hóa học | C00 | 24.25 |
7440112 |
Hóa học | C05 | 24.25 |
7440112 |
Hóa học | C08 | 24.25 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 24.00 |
7440112 |
Hóa học | D12 | 24.04 |
7440112 |
Hóa học | X09 | 24.25 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 20.42 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 21.11 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 21.23 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 21.15 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 21.11 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 22.83 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 23.26 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D01 | 23.45 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D07 | 23.16 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X26 | 23.26 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 22.83 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 23.26 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 23.45 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 23.16 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 23.26 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 23.21 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 23.70 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 23.68 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 23.58 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 23.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 24.43 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 24.76 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 24.74 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 24.43 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 24.76 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 24.95 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 25.04 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 25.95 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 25.21 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 24.77 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 25.95 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X26 | 25.04 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00 | 23.58 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A01 | 24.12 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A05 | 23.58 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | B00 | 23.20 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | C02 | 24.25 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | C05 | 24.25 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D01 | 24.04 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D07 | 24.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D12 | 24.04 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | X09 | 24.25 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 26.05 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 26.06 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 26.16 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D10 | 26.16 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 26.16 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X21 | 27.35 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X25 | 26.16 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 26.06 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A00 | 23.31 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A01 | 23.82 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | C01 | 23.89 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | D01 | 23.76 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | D07 | 23.70 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X06 | 23.89 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X26 | 23.82 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 23.70 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 24.23 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 24.40 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 24.15 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D07 | 24.06 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X06 | 24.40 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X26 | 24.23 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 23.79 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 24.31 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 24.52 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | D01 | 24.24 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | D07 | 24.12 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X06 | 24.52 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X26 | 24.31 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A00 | 24.01 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A01 | 24.49 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | C01 | 24.77 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | D01 | 24.41 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | D07 | 24.23 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X06 | 24.77 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X26 | 24.49 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A00 | 21.69 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A01 | 22.16 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A02 | 21.69 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A04 | 21.69 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | C01 | 22.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 23.90 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 23.90 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A06 | 23.90 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 23.54 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 23.54 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 24.65 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C05 | 24.65 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C08 | 24.65 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 24.17 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D12 | 24.33 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 23.32 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 23.83 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 23.90 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 23.77 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 23.71 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 23.90 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 23.83 |
7620109 |
Nông học | A02 | 18.00 |
7620109 |
Nông học | B00 | 18.03 |
7620109 |
Nông học | B01 | 18.03 |
7620109 |
Nông học | B03 | 18.03 |
7620109 |
Nông học | B08 | 18.03 |
7620109 |
Nông học | C08 | 18.75 |
7620109 |
Nông học | X13 | 18.75 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 26.57 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 26.57 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 26.57 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 26.23 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 26.23 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 26.23 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 26.57 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 26.57 |
7760101 |
Công tác xã hội | X78 | 26.23 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 24.99 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 25.06 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 25.24 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D04 | 25.24 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 25.24 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 25.24 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X17 | 26.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | 26.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 25.24 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 25.24 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 25.29 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 25.29 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 25.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D04 | 25.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 25.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 25.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X17 | 26.40 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X21 | 26.40 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X25 | 25.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X78 | 25.50 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 23.77 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 23.77 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A04 | 23.77 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A06 | 23.77 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 23.41 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B02 | 23.41 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 23.62 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C13 | 23.62 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 24.23 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 24.23 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D15 | 24.23 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X21 | 24.50 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X74 | 23.62 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 21.41 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 21.81 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A02 | 21.41 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A04 | 21.41 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 21.13 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 22.03 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D10 | 21.87 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X05 | 21.65 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X09 | 21.65 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X21 | 21.65 |
Điểm thi THPT
2025
319 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lý Giáo dục | A00 | 25.10 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | A01 | 25.10 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | C00 | 25.10 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | C03 | 25.10 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | C04 | 25.10 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | D01 | 25.10 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | X70 | 25.10 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | X74 | 25.10 |
7140201 |
Giáo dục mầm non | M00 | 21.75 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 26.90 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C00 | 26.90 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.90 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | C00 | 26.65 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | D01 | 26.65 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | D14 | 26.65 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | X01 | 26.65 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | X25 | 26.65 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | X70 | 26.65 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | X74 | 26.65 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T00 | 19.80 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T01 | 19.80 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T02 | 19.80 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T04 | 19.80 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T06 | 19.80 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 25.85 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 25.85 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 25.85 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X26 | 25.85 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 20.35 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 20.35 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 20.35 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D07 | 20.35 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X02 | 20.35 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 24.40 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 24.40 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 24.40 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X05 | 24.40 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 25.30 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 25.30 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | C02 | 25.30 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 25.30 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 21.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 21.20 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 21.20 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.85 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 26.85 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.85 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 26.85 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 27.21 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D09 | 27.21 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.21 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X17 | 27.21 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 27.21 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 26.74 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D10 | 26.74 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D15 | 26.74 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | X21 | 26.74 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | X74 | 26.74 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 23.59 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 22.50 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 22.50 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 22.50 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 22.50 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B08 | 22.50 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử Địa lý | C00 | 26.40 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử Địa lý | D14 | 26.40 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử Địa lý | D15 | 26.40 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử Địa lý | X70 | 26.40 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử Địa lý | X74 | 26.40 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 23.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 23.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 24.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 24.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 24.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 24.20 |
7229030 |
Văn học | D14 | 25.29 |
7229030 |
Văn học | D15 | 25.29 |
7229030 |
Văn học | X70 | 25.29 |
7229030 |
Văn học | X74 | 25.29 |
7229030 |
Văn học | X78 | 25.29 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 21.40 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 21.40 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 21.40 |
7310101 |
Kinh tế | D07 | 21.40 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 21.40 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 23.60 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D14 | 23.60 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X01 | 23.60 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X17 | 23.60 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X25 | 23.60 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 24.60 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C03 | 24.60 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C04 | 24.60 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 24.60 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X01 | 24.60 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X17 | 24.60 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X70 | 24.60 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X74 | 24.60 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 22.30 |
7310608 |
Đông phương học | D14 | 22.30 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 22.30 |
7310608 |
Đông phương học | D63 | 22.30 |
7310608 |
Đông phương học | D65 | 22.30 |
7310608 |
Đông phương học | X70 | 22.30 |
7310608 |
Đông phương học | X78 | 22.30 |
7310608 |
Đông phương học | X90 | 22.30 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 23.50 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 23.50 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 23.50 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 23.50 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 23.50 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 23.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 21.70 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 21.70 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 21.70 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 21.70 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 21.70 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 21.70 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 21.70 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X78 | 21.70 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 22.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 22.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 22.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X01 | 22.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X78 | 22.50 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 20.30 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 20.30 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 20.30 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 20.30 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 20.30 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 20.30 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | A00 | 19.20 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | A01 | 19.20 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | D01 | 19.20 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | D07 | 19.20 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | X25 | 19.20 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | X26 | 19.20 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 21.80 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 24.88 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 24.94 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 21.80 |
7340302 |
Kiểm toán | X25 | 24.94 |
7340302 |
Kiểm toán | X26 | 24.88 |
7340302 |
Kiểm toán | X78 | 21.80 |
7380101 |
Luật | A01 | 23.58 |
7380101 |
Luật | C00 | 23.58 |
7380101 |
Luật | D01 | 23.58 |
7380101 |
Luật | D14 | 23.58 |
7380101 |
Luật | X01 | 23.58 |
7380101 |
Luật | X25 | 23.58 |
7380101 |
Luật | X70 | 23.58 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | A05 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | A06 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | C02 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | C05 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | C08 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | D12 | 20.50 |
7440112 |
Hóa học | X09 | 20.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 17.10 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 17.10 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 17.10 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 17.10 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 17.10 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 19.50 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 19.50 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D01 | 19.50 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D07 | 19.50 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X26 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 19.50 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 19.50 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 20.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 20.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 20.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 20.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 21.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 21.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 21.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 21.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 21.50 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 22.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 22.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 22.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 22.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 22.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 22.20 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X26 | 22.20 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00 | 20.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A01 | 20.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A05 | 20.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | B00 | 20.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | C02 | 20.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | C05 | 20.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D01 | 20.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D07 | 20.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D12 | 20.50 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | X09 | 20.50 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 23.60 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 23.60 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 23.60 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D10 | 23.60 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 23.60 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X21 | 23.60 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X25 | 23.60 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 23.60 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A00 | 20.14 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | A01 | 20.14 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | C01 | 20.14 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | D01 | 20.14 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | D07 | 20.14 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X06 | 20.14 |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | X26 | 20.14 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 20.65 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 20.65 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 20.65 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 20.65 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D07 | 20.65 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X06 | 20.65 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X26 | 20.65 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 20.77 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 20.77 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 20.77 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | D01 | 20.77 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | D07 | 20.77 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X06 | 20.77 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X26 | 20.77 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A00 | 21.02 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A01 | 21.02 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | C01 | 21.02 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | D01 | 21.02 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | D07 | 21.02 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X06 | 21.02 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X26 | 21.02 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A00 | 18.25 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A01 | 18.25 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A02 | 18.25 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A04 | 18.25 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | C01 | 18.25 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 20.90 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A06 | 20.90 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 20.90 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 20.90 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 20.90 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C08 | 20.90 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 20.90 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D12 | 20.90 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 20.15 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 20.15 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 20.15 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 20.15 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 20.15 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 20.15 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 20.15 |
7620109 |
Nông học | A02 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B01 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B03 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | B08 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | C08 | 15.00 |
7620109 |
Nông học | X13 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 23.70 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 23.70 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 23.70 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 19.93 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 19.93 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 19.93 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 23.70 |
7760101 |
Công tác xã hội | X78 | 19.93 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D04 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X17 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 22.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 22.25 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 22.65 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 22.65 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 22.65 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D04 | 22.65 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 22.65 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 22.65 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X17 | 22.65 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X21 | 22.65 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X25 | 22.65 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X78 | 22.65 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A04 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A06 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B02 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C13 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D15 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X21 | 20.75 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X74 | 20.75 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 17.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 17.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A02 | 17.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A04 | 17.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A06 | 17.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | B00 | 17.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 17.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D10 | 17.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X05 | 17.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X09 | 17.90 |
7850103 |
Quản lý đất đai | X21 | 17.90 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
37 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lý Giáo dục | 889.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 829.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 863.00 | |
7229030 |
Văn học | 894.00 | |
7310101 |
Kinh tế | 793.00 | |
7310205 |
Quản lý nhà nước | 845.00 | |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | 875.00 | |
7310608 |
Đông phương học | 809.00 | |
7310630 |
Việt Nam học | 843.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 788.00 | |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | 816.00 | |
7340301 |
Kế toán | 743.00 | |
7340301ACCA |
Kế toán ACCA | 705.00 | |
7340302 |
Kiểm toán | 791.00 | |
7380101 |
Luật | 845.00 | |
7440112 |
Hóa học | 749.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 629.00 | |
7460112 |
Toán ứng dụng | 700.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 696.00 | |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | 735.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 781.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 805.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | 749.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 845.00 | |
7520116 |
Kỹ thuật cơ khí động lực | 739.00 | |
7520201 |
Kỹ thuật điện | 753.00 | |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 715.00 | |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | 765.00 | |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | 673.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 761.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 739.00 | |
7620109 |
Nông học | 600.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 848.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 792.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 820.00 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 743.00 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 662.00 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
291 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lý Giáo dục | A00 | 22.82 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | A01 | 22.84 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | C00 | 21.60 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | C03 | 21.60 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | C04 | 21.60 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | D01 | 20.77 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | X70 | 21.60 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | X74 | 21.60 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | A00 | 24.15 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C00 | 23.28 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 22.14 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | C00 | 23.11 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | D01 | 21.95 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | D14 | 21.95 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | X01 | 21.95 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | X25 | 21.95 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | X70 | 23.11 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | X74 | 23.11 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 23.36 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 23.28 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 23.53 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X26 | 23.28 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 18.95 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 19.90 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 17.98 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D07 | 20.08 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X02 | 17.44 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 22.27 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 22.47 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 22.27 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X05 | 20.09 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | A00 | 22.96 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | B00 | 22.68 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | C02 | 20.63 |
7140212 |
Sư phạm Hóa học | D07 | 22.86 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | A02 | 19.70 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 19.82 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B08 | 19.82 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 23.24 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 22.10 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 22.10 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 22.10 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | A07 | 23.48 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 23.48 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C03 | 23.48 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D09 | 22.38 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 22.38 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X17 | 21.58 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | X70 | 23.48 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | A07 | 23.17 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C00 | 23.17 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | C04 | 23.17 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D10 | 22.02 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | D15 | 22.02 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | X21 | 21.34 |
7140219 |
Sư phạm Địa lý | X74 | 23.17 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 19.87 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 20.50 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 21.30 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 20.50 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 20.75 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B08 | 20.75 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử Địa lý | A07 | 22.95 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử Địa lý | C00 | 22.95 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử Địa lý | D14 | 21.76 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử Địa lý | D15 | 21.76 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử Địa lý | X70 | 22.95 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử Địa lý | X74 | 22.95 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 21.65 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 19.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 19.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 19.55 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 22.37 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 20.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 20.20 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 20.20 |
7229030 |
Văn học | C00 | 21.71 |
7229030 |
Văn học | C03 | 21.71 |
7229030 |
Văn học | D14 | 20.91 |
7229030 |
Văn học | D15 | 20.91 |
7229030 |
Văn học | X70 | 21.71 |
7229030 |
Văn học | X74 | 21.71 |
7229030 |
Văn học | X78 | 20.91 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 19.90 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 20.60 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 18.54 |
7310101 |
Kinh tế | D07 | 20.60 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 18.54 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 20.60 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 20.60 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 19.88 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D14 | 19.88 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X01 | 19.88 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X25 | 19.88 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X70 | 20.60 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C00 | 21.30 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C03 | 21.30 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | C04 | 21.30 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 20.42 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X01 | 20.42 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X17 | 20.42 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X70 | 21.30 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | X74 | 21.30 |
7310608 |
Đông phương học | C00 | 20.16 |
7310608 |
Đông phương học | D14 | 19.06 |
7310608 |
Đông phương học | D15 | 19.06 |
7310608 |
Đông phương học | D63 | 19.06 |
7310608 |
Đông phương học | D65 | 19.06 |
7310608 |
Đông phương học | X70 | 20.16 |
7310608 |
Đông phương học | X78 | 19.06 |
7310608 |
Đông phương học | X90 | 19.06 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 20.60 |
7310630 |
Việt Nam học | C03 | 20.60 |
7310630 |
Việt Nam học | C04 | 20.60 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 19.82 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 19.82 |
7310630 |
Việt Nam học | X70 | 20.60 |
7310630 |
Việt Nam học | X74 | 20.60 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 20.14 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 20.79 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.69 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D04 | 18.69 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 20.75 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 18.69 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 18.69 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 20.79 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X78 | 18.69 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A00 | 20.50 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | A01 | 21.30 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | D01 | 19.20 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X01 | 19.20 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng | X25 | 19.20 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.91 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 19.87 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 17.96 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 20.06 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 17.96 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 19.87 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | A00 | 18.29 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | A01 | 19.09 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | D01 | 17.17 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | D07 | 19.44 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | X25 | 17.17 |
7340301CLC |
Kế toán CLC | X26 | 19.09 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 20.19 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 20.85 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 18.75 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 20.80 |
7340302 |
Kiểm toán | X25 | 18.75 |
7340302 |
Kiểm toán | X26 | 20.85 |
7380101 |
Luật | A01 | 22.04 |
7380101 |
Luật | C00 | 20.60 |
7380101 |
Luật | D01 | 19.86 |
7380101 |
Luật | D14 | 19.86 |
7380101 |
Luật | X01 | 19.86 |
7380101 |
Luật | X25 | 19.86 |
7380101 |
Luật | X70 | 20.60 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 19.06 |
7440112 |
Hóa học | A05 | 19.06 |
7440112 |
Hóa học | A06 | 19.06 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 19.35 |
7440112 |
Hóa học | C02 | 17.55 |
7440112 |
Hóa học | C05 | 17.55 |
7440112 |
Hóa học | C08 | 17.55 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 20.15 |
7440112 |
Hóa học | D12 | 18.07 |
7440112 |
Hóa học | X09 | 17.55 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 16.50 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 17.32 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 15.65 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 17.40 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 17.32 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A00 | 18.40 |
7460112 |
Toán ứng dụng | A01 | 19.45 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D01 | 17.39 |
7460112 |
Toán ứng dụng | D07 | 19.67 |
7460112 |
Toán ứng dụng | X26 | 19.45 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 18.40 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 19.45 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 17.39 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 19.67 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 19.45 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 18.69 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 19.71 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 17.77 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 19.93 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 19.71 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.66 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.59 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 20.65 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 20.66 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 20.37 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 21.11 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 18.39 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 18.99 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 21.02 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 18.39 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X26 | 21.11 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00 | 19.06 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A01 | 20.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | A05 | 19.06 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | B00 | 19.35 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | C02 | 17.55 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | C05 | 17.55 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D01 | 18.07 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D07 | 20.15 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | D12 | 18.07 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học | X09 | 17.55 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 21.60 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 22.05 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 19.88 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D10 | 19.88 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 19.88 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X21 | 19.53 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X25 | 19.88 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 22.05 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 19.27 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 20.18 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 17.66 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | D01 | 18.21 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | D07 | 20.28 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X06 | 17.66 |
7520207 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X26 | 20.18 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A00 | 19.52 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A01 | 20.35 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | C01 | 17.76 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | D01 | 18.34 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | D07 | 20.41 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X06 | 17.76 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X26 | 20.35 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A00 | 17.45 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A01 | 18.13 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A02 | 17.45 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | A04 | 17.45 |
7520401 |
Vật lý kỹ thuật | C01 | 15.74 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 19.40 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 19.40 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A06 | 19.40 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 19.62 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 19.62 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C02 | 17.71 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C05 | 17.71 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C08 | 17.71 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D07 | 20.35 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D12 | 18.28 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.80 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 19.79 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 17.29 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 17.88 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 19.99 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 17.29 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 19.79 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 20.60 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 20.60 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 20.60 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 20.60 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 20.60 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 20.39 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 21.14 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 19.03 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D04 | 19.03 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | 19.03 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 19.03 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X17 | 18.46 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | 18.46 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 19.03 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 19.03 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 20.65 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 21.41 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 19.30 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D04 | 19.30 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 19.30 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 19.30 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X17 | 19.01 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X21 | 19.01 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X25 | 19.30 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X78 | 19.30 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 19.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 19.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A04 | 19.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A06 | 19.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 19.52 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B02 | 19.52 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 18.98 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | C13 | 18.98 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 18.20 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 18.20 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D15 | 18.20 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X21 | 17.65 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X74 | 18.98 |