Điểm chuẩn Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DSG

DSG
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 936 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210402 Thiết kế công nghiệp 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A00 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A01 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A02 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A03 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A04 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A05 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A06 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A07 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A08 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp B00 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp B01 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp B02 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp B03 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp B08 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C00 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C01 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C02 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C03 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C04 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C05 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C06 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C07 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C08 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C09 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C10 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C11 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C12 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C13 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C14 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C19 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D01 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D02 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D03 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D04 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D06 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D07 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D09 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D10 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D11 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D12 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D13 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D14 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D15 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D17 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D18 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D19 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D20 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D22 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D23 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D24 18.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D25 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A02 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A05 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A06 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A07 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh A08 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh B00 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh B01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh B02 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh B03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh B08 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C00 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C02 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C05 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C06 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C07 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C08 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C09 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C10 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C11 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C12 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C13 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C14 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh C19 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D02 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D03 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D04 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D06 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D07 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D10 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D11 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D12 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D13 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D14 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D15 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D17 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D18 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D19 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D20 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D22 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D23 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D24 18.00
7340101 Quản trị kinh doanh D25 18.00
7340115 Marketing 18.00
7340115 Marketing A00 18.00
7340115 Marketing A01 18.00
7340115 Marketing A02 18.00
7340115 Marketing A03 18.00
7340115 Marketing A04 18.00
7340115 Marketing A05 18.00
7340115 Marketing A06 18.00
7340115 Marketing A07 18.00
7340115 Marketing A08 18.00
7340115 Marketing B00 18.00
7340115 Marketing B01 18.00
7340115 Marketing B02 18.00
7340115 Marketing B03 18.00
7340115 Marketing B08 18.00
7340115 Marketing C00 18.00
7340115 Marketing C01 18.00
7340115 Marketing C02 18.00
7340115 Marketing C03 18.00
7340115 Marketing C04 18.00
7340115 Marketing C05 18.00
7340115 Marketing C06 18.00
7340115 Marketing C07 18.00
7340115 Marketing C08 18.00
7340115 Marketing C09 18.00
7340115 Marketing C10 18.00
7340115 Marketing C11 18.00
7340115 Marketing C12 18.00
7340115 Marketing C13 18.00
7340115 Marketing C14 18.00
7340115 Marketing C19 18.00
7340115 Marketing D01 18.00
7340115 Marketing D02 18.00
7340115 Marketing D03 18.00
7340115 Marketing D04 18.00
7340115 Marketing D06 18.00
7340115 Marketing D07 18.00
7340115 Marketing D09 18.00
7340115 Marketing D10 18.00
7340115 Marketing D11 18.00
7340115 Marketing D12 18.00
7340115 Marketing D13 18.00
7340115 Marketing D14 18.00
7340115 Marketing D15 18.00
7340115 Marketing D17 18.00
7340115 Marketing D18 18.00
7340115 Marketing D19 18.00
7340115 Marketing D20 18.00
7340115 Marketing D22 18.00
7340115 Marketing D23 18.00
7340115 Marketing D24 18.00
7340115 Marketing D25 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A00 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A01 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A02 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A03 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A04 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A05 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A06 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A07 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A08 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế B00 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế B01 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế B02 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế B03 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế B08 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C00 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C01 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C02 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C03 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C04 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C05 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C06 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C07 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C08 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C09 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C10 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C11 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C12 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C13 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C14 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C19 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D02 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D03 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D04 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D06 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D07 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D09 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D10 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D11 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D12 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D13 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D14 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D15 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D17 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D18 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D19 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D20 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D22 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D23 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D24 18.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D25 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A02 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A03 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A04 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A05 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A06 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A07 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A08 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B00 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B02 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B03 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B08 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C00 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C02 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C03 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C05 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C06 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C07 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C08 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C09 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C10 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C11 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C12 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C13 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C14 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C19 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D02 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D03 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D04 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D06 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D07 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D09 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D10 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D11 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D12 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D13 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D14 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D15 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D17 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D18 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D19 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D20 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D22 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D23 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D24 18.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D25 18.00
7380107 Luật kinh tế 21.00
7380107 Luật kinh tế A00 21.00
7380107 Luật kinh tế A01 21.00
7380107 Luật kinh tế A02 21.00
7380107 Luật kinh tế A03 21.00
7380107 Luật kinh tế A04 21.00
7380107 Luật kinh tế A05 21.00
7380107 Luật kinh tế A06 21.00
7380107 Luật kinh tế A07 21.00
7380107 Luật kinh tế A08 21.00
7380107 Luật kinh tế B00 21.00
7380107 Luật kinh tế B01 21.00
7380107 Luật kinh tế B02 21.00
7380107 Luật kinh tế B03 21.00
7380107 Luật kinh tế B08 21.00
7380107 Luật kinh tế C00 21.00
7380107 Luật kinh tế C01 21.00
7380107 Luật kinh tế C02 21.00
7380107 Luật kinh tế C03 21.00
7380107 Luật kinh tế C04 21.00
7380107 Luật kinh tế C05 21.00
7380107 Luật kinh tế C06 21.00
7380107 Luật kinh tế C07 21.00
7380107 Luật kinh tế C08 21.00
7380107 Luật kinh tế C09 21.00
7380107 Luật kinh tế C10 21.00
7380107 Luật kinh tế C11 21.00
7380107 Luật kinh tế C12 21.00
7380107 Luật kinh tế C13 21.00
7380107 Luật kinh tế C14 21.00
7380107 Luật kinh tế C19 21.00
7380107 Luật kinh tế D01 21.00
7380107 Luật kinh tế D02 21.00
7380107 Luật kinh tế D03 21.00
7380107 Luật kinh tế D04 21.00
7380107 Luật kinh tế D06 21.00
7380107 Luật kinh tế D07 21.00
7380107 Luật kinh tế D09 21.00
7380107 Luật kinh tế D10 21.00
7380107 Luật kinh tế D11 21.00
7380107 Luật kinh tế D12 21.00
7380107 Luật kinh tế D13 21.00
7380107 Luật kinh tế D14 21.00
7380107 Luật kinh tế D15 21.00
7380107 Luật kinh tế D17 21.00
7380107 Luật kinh tế D18 21.00
7380107 Luật kinh tế D19 21.00
7380107 Luật kinh tế D20 21.00
7380107 Luật kinh tế D22 21.00
7380107 Luật kinh tế D23 21.00
7380107 Luật kinh tế D24 21.00
7380107 Luật kinh tế D25 21.00
7480106 Kỹ thuật máy tính 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A00 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A01 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A02 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A03 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A04 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A05 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A06 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A07 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A08 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính B00 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính B01 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính B02 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính B03 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính B08 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C01 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C02 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C03 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C04 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C14 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D01 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D02 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D03 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D04 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D06 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D07 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D09 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D10 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D17 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D18 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D19 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D20 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D22 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D23 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D24 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D25 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D27 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D28 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D29 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D30 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D32 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D33 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D34 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D35 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D37 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D38 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D39 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D40 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D84 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D86 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D87 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D88 18.00
7480201 Công nghệ thông tin 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A02 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A03 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A04 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A05 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A06 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A07 18.00
7480201 Công nghệ thông tin A08 18.00
7480201 Công nghệ thông tin B00 18.00
7480201 Công nghệ thông tin B01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin B02 18.00
7480201 Công nghệ thông tin B03 18.00
7480201 Công nghệ thông tin B08 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C02 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 18.00
7480201 Công nghệ thông tin C14 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D02 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D03 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D04 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D06 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D09 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D10 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D17 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D18 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D19 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D20 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D22 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D23 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D24 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D25 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D27 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D28 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D29 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D30 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D32 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D33 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D34 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D35 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D37 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D38 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D39 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D40 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D84 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D86 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D87 18.00
7480201 Công nghệ thông tin D88 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A00 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A01 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A02 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A03 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A04 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A05 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A06 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A07 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A08 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí B00 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí B01 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí B02 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí B03 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí B08 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí C01 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí C02 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí C03 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí C04 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí C14 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D01 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D02 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D03 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D04 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D06 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D07 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D09 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D10 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D17 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D18 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D19 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D20 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D22 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D23 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D24 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D25 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D27 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D28 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D29 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D30 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D32 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D33 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D34 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D35 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D37 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D38 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D39 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D40 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D84 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D86 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D87 18.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D88 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử A00 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử A01 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử A02 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử A03 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử A04 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử A05 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử A06 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử A07 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử A08 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử B00 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử B01 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử B02 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử B03 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử B08 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử C01 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử C02 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử C03 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử C04 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử C14 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D01 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D02 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D03 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D04 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D06 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D07 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D09 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D10 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D17 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D18 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D19 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D20 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D22 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D23 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D24 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D25 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D27 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D28 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D29 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D30 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D32 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D33 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D34 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D35 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D37 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D38 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D39 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D40 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D84 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D86 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D87 18.00
7510203 CNKT cơ điện tử D88 18.00
7510301 CNKT điện điện tử 18.00
7510301 CNKT điện điện tử A00 18.00
7510301 CNKT điện điện tử A01 18.00
7510301 CNKT điện điện tử A02 18.00
7510301 CNKT điện điện tử A03 18.00
7510301 CNKT điện điện tử A04 18.00
7510301 CNKT điện điện tử A05 18.00
7510301 CNKT điện điện tử A06 18.00
7510301 CNKT điện điện tử A07 18.00
7510301 CNKT điện điện tử A08 18.00
7510301 CNKT điện điện tử B00 18.00
7510301 CNKT điện điện tử B01 18.00
7510301 CNKT điện điện tử B02 18.00
7510301 CNKT điện điện tử B03 18.00
7510301 CNKT điện điện tử B08 18.00
7510301 CNKT điện điện tử C01 18.00
7510301 CNKT điện điện tử C02 18.00
7510301 CNKT điện điện tử C03 18.00
7510301 CNKT điện điện tử C04 18.00
7510301 CNKT điện điện tử C14 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D01 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D02 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D03 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D04 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D06 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D07 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D09 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D10 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D17 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D18 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D19 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D20 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D22 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D23 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D24 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D25 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D27 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D28 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D29 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D30 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D32 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D33 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D34 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D35 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D37 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D38 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D39 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D40 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D84 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D86 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D87 18.00
7510301 CNKT điện điện tử D88 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A00 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A01 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A02 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A03 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A04 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A05 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A06 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A07 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A08 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông B00 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông B01 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông B02 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông B03 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông B08 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông C01 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông C02 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông C03 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông C04 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông C14 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D01 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D02 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D03 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D04 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D06 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D07 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D09 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D10 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D17 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D18 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D19 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D20 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D22 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D23 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D24 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D25 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D27 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D28 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D29 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D30 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D32 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D33 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D34 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D35 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D37 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D38 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D39 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D40 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D84 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D86 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D87 18.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D88 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A01 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A02 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A03 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A04 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A05 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A06 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A07 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A08 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng B00 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng B01 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng B02 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng B03 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng B08 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C00 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C01 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C02 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C03 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C04 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C05 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C06 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C07 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C08 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C09 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C10 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C11 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C12 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C13 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C14 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C19 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D02 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D03 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D04 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D06 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D07 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D09 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D10 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D11 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D12 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D13 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D14 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D15 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D17 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D18 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D19 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D20 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D23 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D24 18.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D25 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A02 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A03 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A04 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A05 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A06 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A07 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A08 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B02 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B03 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B08 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C02 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C03 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C04 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C14 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D02 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D03 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D04 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D06 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D09 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D10 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D17 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D18 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D19 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D20 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D22 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D23 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D24 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D25 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D27 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D28 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D29 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D30 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D32 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D33 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D34 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D35 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D37 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D38 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D39 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D40 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D84 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D86 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D87 18.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D88 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A00 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A01 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A02 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A03 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A04 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A05 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A06 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A07 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A08 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B00 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B01 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B02 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B03 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B08 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C00 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C01 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C02 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C03 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C04 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C05 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C06 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C07 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C08 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C09 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C10 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C11 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C12 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C13 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C14 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C19 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D01 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D02 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D03 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D04 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D06 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D07 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D09 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D10 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D11 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D12 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D13 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D14 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D15 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D17 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D18 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D19 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D20 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D22 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D23 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D24 18.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D25 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A02 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A03 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A04 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A05 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A06 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A07 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A08 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng B00 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng B01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng B02 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng B03 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng B08 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C02 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C03 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C04 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C14 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D02 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D03 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D04 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D06 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D07 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D09 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D10 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D17 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D18 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D19 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D20 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D22 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D23 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D24 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D25 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D27 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D28 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D29 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D30 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D32 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D33 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D34 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D35 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D37 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D38 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D39 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D40 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D84 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D86 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D87 18.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D88 18.00
7580302 Quản lý xây dựng 18.00
7580302 Quản lý xây dựng A00 18.00
7580302 Quản lý xây dựng A01 18.00
7580302 Quản lý xây dựng A02 18.00
7580302 Quản lý xây dựng A03 18.00
7580302 Quản lý xây dựng A04 18.00
7580302 Quản lý xây dựng A05 18.00
7580302 Quản lý xây dựng A06 18.00
7580302 Quản lý xây dựng A07 18.00
7580302 Quản lý xây dựng A08 18.00
7580302 Quản lý xây dựng B00 18.00
7580302 Quản lý xây dựng B01 18.00
7580302 Quản lý xây dựng B02 18.00
7580302 Quản lý xây dựng B03 18.00
7580302 Quản lý xây dựng B08 18.00
7580302 Quản lý xây dựng C01 18.00
7580302 Quản lý xây dựng C02 18.00
7580302 Quản lý xây dựng C03 18.00
7580302 Quản lý xây dựng C04 18.00
7580302 Quản lý xây dựng C14 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D01 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D02 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D03 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D04 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D06 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D07 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D09 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D10 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D17 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D18 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D19 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D20 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D22 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D23 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D24 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D25 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D27 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D28 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D29 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D30 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D32 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D33 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D34 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D35 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D37 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D38 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D39 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D40 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D84 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D86 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D87 18.00
7580302 Quản lý xây dựng D88 18.00
7810101 Du lịch 18.00
7810101 Du lịch A00 18.00
7810101 Du lịch A01 18.00
7810101 Du lịch A02 18.00
7810101 Du lịch A03 18.00
7810101 Du lịch A04 18.00
7810101 Du lịch A05 18.00
7810101 Du lịch A06 18.00
7810101 Du lịch A07 18.00
7810101 Du lịch A08 18.00
7810101 Du lịch B00 18.00
7810101 Du lịch B01 18.00
7810101 Du lịch B02 18.00
7810101 Du lịch B03 18.00
7810101 Du lịch B08 18.00
7810101 Du lịch C00 18.00
7810101 Du lịch C01 18.00
7810101 Du lịch C02 18.00
7810101 Du lịch C03 18.00
7810101 Du lịch C04 18.00
7810101 Du lịch C05 18.00
7810101 Du lịch C06 18.00
7810101 Du lịch C07 18.00
7810101 Du lịch C08 18.00
7810101 Du lịch C09 18.00
7810101 Du lịch C10 18.00
7810101 Du lịch C11 18.00
7810101 Du lịch C12 18.00
7810101 Du lịch C13 18.00
7810101 Du lịch C14 18.00
7810101 Du lịch C19 18.00
7810101 Du lịch D01 18.00
7810101 Du lịch D02 18.00
7810101 Du lịch D03 18.00
7810101 Du lịch D04 18.00
7810101 Du lịch D06 18.00
7810101 Du lịch D07 18.00
7810101 Du lịch D09 18.00
7810101 Du lịch D10 18.00
7810101 Du lịch D11 18.00
7810101 Du lịch D12 18.00
7810101 Du lịch D13 18.00
7810101 Du lịch D14 18.00
7810101 Du lịch D15 18.00
7810101 Du lịch D17 18.00
7810101 Du lịch D18 18.00
7810101 Du lịch D19 18.00
7810101 Du lịch D20 18.00
7810101 Du lịch D22 18.00
7810101 Du lịch D23 18.00
7810101 Du lịch D24 18.00
7810101 Du lịch D25 18.00
Điểm thi THPT 2025 936 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210402 Thiết kế công nghiệp 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A00 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A01 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A02 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A03 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A04 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A05 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A06 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A07 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp A08 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp B00 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp B01 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp B02 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp B03 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp B08 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C00 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C01 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C02 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C03 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C04 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C05 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C06 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C07 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C08 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C09 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C10 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C11 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C12 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C13 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C14 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp C19 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D01 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D02 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D03 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D04 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D06 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D07 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D09 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D10 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D11 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D12 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D13 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D14 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D15 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D17 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D18 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D19 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D20 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D22 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D23 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D24 15.00
7210402 Thiết kế công nghiệp D25 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A05 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A06 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A07 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A08 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh B08 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C05 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C06 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C07 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C08 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C09 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C10 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C11 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C12 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C13 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C14 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C19 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D02 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D04 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D06 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D07 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D09 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D10 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D11 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D12 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D13 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D14 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D15 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D17 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D18 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D19 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D20 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D22 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D23 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D24 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D25 15.00
7340115 Marketing 15.00
7340115 Marketing A00 15.00
7340115 Marketing A01 15.00
7340115 Marketing A02 15.00
7340115 Marketing A03 15.00
7340115 Marketing A04 15.00
7340115 Marketing A05 15.00
7340115 Marketing A06 15.00
7340115 Marketing A07 15.00
7340115 Marketing A08 15.00
7340115 Marketing B00 15.00
7340115 Marketing B01 15.00
7340115 Marketing B02 15.00
7340115 Marketing B03 15.00
7340115 Marketing B08 15.00
7340115 Marketing C00 15.00
7340115 Marketing C01 15.00
7340115 Marketing C02 15.00
7340115 Marketing C03 15.00
7340115 Marketing C04 15.00
7340115 Marketing C05 15.00
7340115 Marketing C06 15.00
7340115 Marketing C07 15.00
7340115 Marketing C08 15.00
7340115 Marketing C09 15.00
7340115 Marketing C10 15.00
7340115 Marketing C11 15.00
7340115 Marketing C12 15.00
7340115 Marketing C13 15.00
7340115 Marketing C14 15.00
7340115 Marketing C19 15.00
7340115 Marketing D01 15.00
7340115 Marketing D02 15.00
7340115 Marketing D03 15.00
7340115 Marketing D04 15.00
7340115 Marketing D06 15.00
7340115 Marketing D07 15.00
7340115 Marketing D09 15.00
7340115 Marketing D10 15.00
7340115 Marketing D11 15.00
7340115 Marketing D12 15.00
7340115 Marketing D13 15.00
7340115 Marketing D14 15.00
7340115 Marketing D15 15.00
7340115 Marketing D17 15.00
7340115 Marketing D18 15.00
7340115 Marketing D19 15.00
7340115 Marketing D20 15.00
7340115 Marketing D22 15.00
7340115 Marketing D23 15.00
7340115 Marketing D24 15.00
7340115 Marketing D25 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A00 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A01 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A02 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A03 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A04 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A05 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A06 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A07 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế A08 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế B00 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế B01 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế B02 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế B03 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế B08 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C00 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C01 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C02 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C03 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C04 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C05 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C06 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C07 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C08 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C09 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C10 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C11 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C12 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C13 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C14 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế C19 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D02 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D03 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D04 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D06 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D07 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D09 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D10 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D11 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D12 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D13 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D14 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D15 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D17 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D18 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D19 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D20 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D22 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D23 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D24 15.00
7340120 Kinh doanh quốc tế D25 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A02 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A03 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A04 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A05 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A06 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A07 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng A08 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B00 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B02 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B03 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng B08 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C00 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C02 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C03 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C04 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C05 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C06 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C07 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C08 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C09 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C10 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C11 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C12 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C13 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C14 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng C19 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D02 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D03 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D04 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D06 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D07 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D09 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D10 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D11 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D12 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D13 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D14 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D15 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D17 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D18 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D19 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D20 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D22 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D23 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D24 15.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng D25 15.00
7380107 Luật kinh tế 18.00
7380107 Luật kinh tế A00 18.00
7380107 Luật kinh tế A01 18.00
7380107 Luật kinh tế A02 18.00
7380107 Luật kinh tế A03 18.00
7380107 Luật kinh tế A04 18.00
7380107 Luật kinh tế A05 18.00
7380107 Luật kinh tế A06 18.00
7380107 Luật kinh tế A07 18.00
7380107 Luật kinh tế A08 18.00
7380107 Luật kinh tế B00 18.00
7380107 Luật kinh tế B01 18.00
7380107 Luật kinh tế B02 18.00
7380107 Luật kinh tế B03 18.00
7380107 Luật kinh tế B08 18.00
7380107 Luật kinh tế C00 18.00
7380107 Luật kinh tế C01 18.00
7380107 Luật kinh tế C02 18.00
7380107 Luật kinh tế C03 18.00
7380107 Luật kinh tế C04 18.00
7380107 Luật kinh tế C05 18.00
7380107 Luật kinh tế C06 18.00
7380107 Luật kinh tế C07 18.00
7380107 Luật kinh tế C08 18.00
7380107 Luật kinh tế C09 18.00
7380107 Luật kinh tế C10 18.00
7380107 Luật kinh tế C11 18.00
7380107 Luật kinh tế C12 18.00
7380107 Luật kinh tế C13 18.00
7380107 Luật kinh tế C14 18.00
7380107 Luật kinh tế C19 18.00
7380107 Luật kinh tế D01 18.00
7380107 Luật kinh tế D02 18.00
7380107 Luật kinh tế D03 18.00
7380107 Luật kinh tế D04 18.00
7380107 Luật kinh tế D06 18.00
7380107 Luật kinh tế D07 18.00
7380107 Luật kinh tế D09 18.00
7380107 Luật kinh tế D10 18.00
7380107 Luật kinh tế D11 18.00
7380107 Luật kinh tế D12 18.00
7380107 Luật kinh tế D13 18.00
7380107 Luật kinh tế D14 18.00
7380107 Luật kinh tế D15 18.00
7380107 Luật kinh tế D17 18.00
7380107 Luật kinh tế D18 18.00
7380107 Luật kinh tế D19 18.00
7380107 Luật kinh tế D20 18.00
7380107 Luật kinh tế D22 18.00
7380107 Luật kinh tế D23 18.00
7380107 Luật kinh tế D24 18.00
7380107 Luật kinh tế D25 18.00
7480106 Kỹ thuật máy tính 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A00 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A01 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A02 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A03 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A04 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A05 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A06 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A07 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính A08 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính B00 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính B01 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính B02 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính B03 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính B08 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C01 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C02 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C03 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C04 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính C14 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D01 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D02 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D03 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D04 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D06 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D07 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D09 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D10 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D17 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D18 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D19 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D20 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D22 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D23 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D24 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D25 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D27 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D28 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D29 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D30 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D32 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D33 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D34 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D35 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D37 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D38 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D39 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D40 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D84 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D86 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D87 15.00
7480106 Kỹ thuật máy tính D88 15.00
7480201 Công nghệ thông tin 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A03 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A05 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A06 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A07 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A08 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B03 15.00
7480201 Công nghệ thông tin B08 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C03 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C14 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D03 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D04 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D06 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D07 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D09 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D10 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D17 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D18 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D19 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D20 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D22 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D23 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D24 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D25 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D27 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D28 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D29 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D30 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D32 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D33 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D34 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D35 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D37 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D38 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D39 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D40 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D84 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D86 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D87 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D88 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A00 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A02 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A03 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A04 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A05 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A06 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A07 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí A08 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí B00 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí B01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí B02 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí B03 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí B08 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí C01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí C02 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí C03 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí C04 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí C14 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D01 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D02 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D03 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D04 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D06 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D07 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D09 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D10 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D17 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D18 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D19 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D20 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D22 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D23 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D24 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D25 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D27 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D28 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D29 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D30 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D32 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D33 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D34 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D35 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D37 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D38 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D39 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D40 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D84 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D86 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D87 15.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí D88 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử A00 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử A01 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử A02 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử A03 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử A04 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử A05 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử A06 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử A07 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử A08 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử B00 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử B01 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử B02 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử B03 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử B08 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử C01 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử C02 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử C03 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử C04 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử C14 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D01 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D02 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D03 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D04 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D06 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D07 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D09 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D10 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D17 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D18 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D19 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D20 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D22 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D23 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D24 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D25 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D27 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D28 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D29 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D30 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D32 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D33 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D34 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D35 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D37 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D38 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D39 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D40 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D84 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D86 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D87 15.00
7510203 CNKT cơ điện tử D88 15.00
7510301 CNKT điện điện tử 15.00
7510301 CNKT điện điện tử A00 15.00
7510301 CNKT điện điện tử A01 15.00
7510301 CNKT điện điện tử A02 15.00
7510301 CNKT điện điện tử A03 15.00
7510301 CNKT điện điện tử A04 15.00
7510301 CNKT điện điện tử A05 15.00
7510301 CNKT điện điện tử A06 15.00
7510301 CNKT điện điện tử A07 15.00
7510301 CNKT điện điện tử A08 15.00
7510301 CNKT điện điện tử B00 15.00
7510301 CNKT điện điện tử B01 15.00
7510301 CNKT điện điện tử B02 15.00
7510301 CNKT điện điện tử B03 15.00
7510301 CNKT điện điện tử B08 15.00
7510301 CNKT điện điện tử C01 15.00
7510301 CNKT điện điện tử C02 15.00
7510301 CNKT điện điện tử C03 15.00
7510301 CNKT điện điện tử C04 15.00
7510301 CNKT điện điện tử C14 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D01 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D02 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D03 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D04 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D06 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D07 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D09 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D10 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D17 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D18 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D19 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D20 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D22 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D23 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D24 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D25 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D27 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D28 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D29 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D30 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D32 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D33 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D34 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D35 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D37 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D38 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D39 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D40 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D84 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D86 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D87 15.00
7510301 CNKT điện điện tử D88 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A00 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A01 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A02 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A03 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A04 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A05 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A06 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A07 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông A08 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông B00 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông B01 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông B02 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông B03 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông B08 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông C01 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông C02 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông C03 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông C04 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông C14 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D01 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D02 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D03 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D04 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D06 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D07 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D09 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D10 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D17 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D18 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D19 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D20 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D22 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D23 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D24 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D25 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D27 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D28 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D29 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D30 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D32 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D33 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D34 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D35 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D37 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D38 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D39 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D40 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D84 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D86 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D87 15.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông D88 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A01 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A02 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A03 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A04 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A05 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A06 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A07 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A08 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng B00 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng B01 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng B02 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng B03 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng B08 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C00 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C01 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C02 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C03 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C04 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C05 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C06 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C07 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C08 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C09 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C10 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C11 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C12 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C13 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C14 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng C19 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D02 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D03 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D04 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D06 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D07 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D09 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D10 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D11 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D12 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D13 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D14 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D15 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D17 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D18 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D19 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D20 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D23 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D24 15.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D25 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A00 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A02 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A03 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A04 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A05 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A06 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A07 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm A08 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B00 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B02 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B03 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm B08 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C02 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C03 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C04 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm C14 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D01 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D02 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D03 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D04 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D06 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D07 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D09 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D10 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D17 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D18 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D19 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D20 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D22 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D23 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D24 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D25 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D27 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D28 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D29 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D30 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D32 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D33 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D34 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D35 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D37 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D38 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D39 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D40 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D84 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D86 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D87 15.00
7540101 Công nghệ thực phẩm D88 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A00 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A01 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A02 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A03 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A04 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A05 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A06 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A07 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm A08 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B00 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B01 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B02 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B03 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm B08 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C00 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C01 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C02 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C03 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C04 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C05 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C06 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C07 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C08 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C09 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C10 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C11 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C12 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C13 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C14 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm C19 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D01 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D02 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D03 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D04 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D06 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D07 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D09 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D10 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D11 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D12 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D13 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D14 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D15 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D17 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D18 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D19 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D20 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D22 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D23 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D24 15.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm D25 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A00 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A02 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A03 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A04 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A05 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A06 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A07 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng A08 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng B00 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng B01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng B02 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng B03 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng B08 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C02 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C03 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C04 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng C14 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D01 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D02 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D03 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D04 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D06 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D07 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D09 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D10 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D17 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D18 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D19 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D20 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D22 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D23 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D24 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D25 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D27 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D28 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D29 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D30 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D32 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D33 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D34 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D35 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D37 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D38 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D39 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D40 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D84 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D86 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D87 15.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng D88 15.00
7580302 Quản lý xây dựng 15.00
7580302 Quản lý xây dựng A00 15.00
7580302 Quản lý xây dựng A01 15.00
7580302 Quản lý xây dựng A02 15.00
7580302 Quản lý xây dựng A03 15.00
7580302 Quản lý xây dựng A04 15.00
7580302 Quản lý xây dựng A05 15.00
7580302 Quản lý xây dựng A06 15.00
7580302 Quản lý xây dựng A07 15.00
7580302 Quản lý xây dựng A08 15.00
7580302 Quản lý xây dựng B00 15.00
7580302 Quản lý xây dựng B01 15.00
7580302 Quản lý xây dựng B02 15.00
7580302 Quản lý xây dựng B03 15.00
7580302 Quản lý xây dựng B08 15.00
7580302 Quản lý xây dựng C01 15.00
7580302 Quản lý xây dựng C02 15.00
7580302 Quản lý xây dựng C03 15.00
7580302 Quản lý xây dựng C04 15.00
7580302 Quản lý xây dựng C14 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D01 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D02 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D03 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D04 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D06 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D07 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D09 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D10 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D17 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D18 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D19 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D20 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D22 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D23 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D24 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D25 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D27 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D28 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D29 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D30 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D32 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D33 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D34 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D35 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D37 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D38 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D39 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D40 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D84 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D86 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D87 15.00
7580302 Quản lý xây dựng D88 15.00
7810101 Du lịch 15.00
7810101 Du lịch A00 15.00
7810101 Du lịch A01 15.00
7810101 Du lịch A02 15.00
7810101 Du lịch A03 15.00
7810101 Du lịch A04 15.00
7810101 Du lịch A05 15.00
7810101 Du lịch A06 15.00
7810101 Du lịch A07 15.00
7810101 Du lịch A08 15.00
7810101 Du lịch B00 15.00
7810101 Du lịch B01 15.00
7810101 Du lịch B02 15.00
7810101 Du lịch B03 15.00
7810101 Du lịch B08 15.00
7810101 Du lịch C00 15.00
7810101 Du lịch C01 15.00
7810101 Du lịch C02 15.00
7810101 Du lịch C03 15.00
7810101 Du lịch C04 15.00
7810101 Du lịch C05 15.00
7810101 Du lịch C06 15.00
7810101 Du lịch C07 15.00
7810101 Du lịch C08 15.00
7810101 Du lịch C09 15.00
7810101 Du lịch C10 15.00
7810101 Du lịch C11 15.00
7810101 Du lịch C12 15.00
7810101 Du lịch C13 15.00
7810101 Du lịch C14 15.00
7810101 Du lịch C19 15.00
7810101 Du lịch D01 15.00
7810101 Du lịch D02 15.00
7810101 Du lịch D03 15.00
7810101 Du lịch D04 15.00
7810101 Du lịch D06 15.00
7810101 Du lịch D07 15.00
7810101 Du lịch D09 15.00
7810101 Du lịch D10 15.00
7810101 Du lịch D11 15.00
7810101 Du lịch D12 15.00
7810101 Du lịch D13 15.00
7810101 Du lịch D14 15.00
7810101 Du lịch D15 15.00
7810101 Du lịch D17 15.00
7810101 Du lịch D18 15.00
7810101 Du lịch D19 15.00
7810101 Du lịch D20 15.00
7810101 Du lịch D22 15.00
7810101 Du lịch D23 15.00
7810101 Du lịch D24 15.00
7810101 Du lịch D25 15.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 18 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210402 Thiết kế công nghiệp 550.00
7340101 Quản trị kinh doanh 550.00
7340115 Marketing 550.00
7340120 Kinh doanh quốc tế 550.00
7340201 Tài chính - Ngân hàng 550.00
7380107 Luật kinh tế 720.00
7480106 Kỹ thuật máy tính 550.00
7480201 Công nghệ thông tin 550.00
7510201 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí 550.00
7510203 CNKT cơ điện tử 550.00
7510301 CNKT điện điện tử 550.00
7510302 CNKT điện tử viễn thông 550.00
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 550.00
7540101 Công nghệ thực phẩm 550.00
7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 550.00
7580201 Kỹ thuật xây dựng 550.00
7580302 Quản lý xây dựng 550.00
7810101 Du lịch 550.00

🔍 Tra cứu trường khác