Điểm chuẩn Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DTC

DTC
Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 737 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403 Thiết kế đồ họa A00 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A01 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A02 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A03 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A04, A05 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A06 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A07 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A08 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A09 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A10, AU 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa B00 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa B01 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa B02, BO3 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa B04 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa B08 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C03 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C04 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C0TC02 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C14 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa D01 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa D07 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa D09 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa D10, D84 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X01.X02, X 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X04 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X05, X06 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X07 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X08 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X09 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X10 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X12 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X13 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X14 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X15-X16 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X17-X18 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X20 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X21-X22 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X23 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X24 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X25 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa XI1 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa XI9 18.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông A01 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông B08 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông D01-D07 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông D09-D10 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông D84 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông X25 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông X26 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông X27 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông X28 22.00
7310109 Quản trị kinh doanh số A00 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A01 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A02 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A03 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A04, A05 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A06 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A07 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A08 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A09 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A10, AU 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B00 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B01 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B02, BO3 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B04 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B08 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số C03 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số C04 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số C0TC02 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số C14 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số D01 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số D07 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số D09 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số D10, D84 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X01.X02, X 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X04 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X05, X06 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X07 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X08 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X09 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X10 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X12 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X13 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X14 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X15-X16 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X17-X18 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X20 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X21-X22 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X23 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X24 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X25 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số XI1 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số XI9 18.50
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A02 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A03 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A04, A05 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A06 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A07 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A08 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A09 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A10, AU 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện B00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện B01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện B02, BO3 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện B04 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện B08 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C03 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C04 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C0TC02 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C14 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D07 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D09 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D10, D84 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X01.X02, X 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X04 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X05, X06 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X07 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X08 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X09 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X10 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X12 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X13 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X14 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X15-X16 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X17-X18 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X20 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X21-X22 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X23 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X24 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X25 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện XI1 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện XI9 18.00
7320106 Công nghệ truyền thông A00 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A01 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A02 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A03 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A04, A05 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A06 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A07 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A08 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A09 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A10, AU 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B00 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B01 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B02, BO3 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B04 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B08 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông C03 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông C04 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông C0TC02 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông C14 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông D01 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông D07 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông D09 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông D10, D84 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X01.X02, X 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X04 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X05, X06 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X07 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X08 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X09 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X10 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X12 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X13 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X14 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X15-X16 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X17-X18 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X20 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X21-X22 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X23 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X24 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X25 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông XI1 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông XI9 19.00
7340122 Thương mại điện tử A00 18.00
7340122 Thương mại điện tử A01 18.00
7340122 Thương mại điện tử A02 18.00
7340122 Thương mại điện tử A03 18.00
7340122 Thương mại điện tử A04, A05 18.00
7340122 Thương mại điện tử A06 18.00
7340122 Thương mại điện tử A07 18.00
7340122 Thương mại điện tử A08 18.00
7340122 Thương mại điện tử A09 18.00
7340122 Thương mại điện tử A10, AU 18.00
7340122 Thương mại điện tử B00 18.00
7340122 Thương mại điện tử B01 18.00
7340122 Thương mại điện tử B02, BO3 18.00
7340122 Thương mại điện tử B04 18.00
7340122 Thương mại điện tử B08 18.00
7340122 Thương mại điện tử C03 18.00
7340122 Thương mại điện tử C04 18.00
7340122 Thương mại điện tử C0TC02 18.00
7340122 Thương mại điện tử C14 18.00
7340122 Thương mại điện tử D01 18.00
7340122 Thương mại điện tử D07 18.00
7340122 Thương mại điện tử D09 18.00
7340122 Thương mại điện tử D10, D84 18.00
7340122 Thương mại điện tử X01.X02, X 18.00
7340122 Thương mại điện tử X04 18.00
7340122 Thương mại điện tử X05, X06 18.00
7340122 Thương mại điện tử X07 18.00
7340122 Thương mại điện tử X08 18.00
7340122 Thương mại điện tử X09 18.00
7340122 Thương mại điện tử X10 18.00
7340122 Thương mại điện tử X12 18.00
7340122 Thương mại điện tử X13 18.00
7340122 Thương mại điện tử X14 18.00
7340122 Thương mại điện tử X15-X16 18.00
7340122 Thương mại điện tử X17-X18 18.00
7340122 Thương mại điện tử X20 18.00
7340122 Thương mại điện tử X21-X22 18.00
7340122 Thương mại điện tử X23 18.00
7340122 Thương mại điện tử X24 18.00
7340122 Thương mại điện tử X25 18.00
7340122 Thương mại điện tử XI1 18.00
7340122 Thương mại điện tử XI9 18.00
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A00 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A01 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A02 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A03 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A04, A05 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A06 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A07 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A08 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A09 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A10, AU 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B00 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B01 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B02, BO3 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B04 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B08 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng C03 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng C04 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng C0TC02 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng C14 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng D01 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng D07 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng D09 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng D10, D84 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X01.X02, X 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X04 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X05, X06 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X07 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X08 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X09 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X10 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X12 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X13 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X14 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X15-X16 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X17-X18 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X20 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X21-X22 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X23 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X24 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X25 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng XI1 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng XI9 20.50
7340406 Quản trị văn phòng A00 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A01 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A02 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A03 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A04, A05 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A06 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A07 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A08 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A09 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A10, AU 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B00 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B01 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B02, BO3 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B04 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B08 19.50
7340406 Quản trị văn phòng C03 19.50
7340406 Quản trị văn phòng C04 19.50
7340406 Quản trị văn phòng C0TC02 19.50
7340406 Quản trị văn phòng C14 19.50
7340406 Quản trị văn phòng D01 19.50
7340406 Quản trị văn phòng D07 19.50
7340406 Quản trị văn phòng D09 19.50
7340406 Quản trị văn phòng D10, D84 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X01.X02, X 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X04 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X05, X06 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X07 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X08 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X09 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X10 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X12 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X13 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X14 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X15-X16 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X17-X18 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X20 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X21-X22 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X23 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X24 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X25 19.50
7340406 Quản trị văn phòng XI1 19.50
7340406 Quản trị văn phòng XI9 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A00 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A01 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A02 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A03 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A04, A05 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A06 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A07 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A08 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A09 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A10, AU 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B00 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B01 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B02, BO3 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B04 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B08 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) C03 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) C04 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) C0TC02 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) C14 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) D01 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) D07 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) D09 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) D10, D84 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X01.X02, X 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X04 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X05, X06 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X07 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X08 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X09 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X10 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X12 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X13 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X14 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X15-X16 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X17-X18 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X20 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X21-X22 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X23 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X24 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X25 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) XI1 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) XI9 19.50
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A02 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A03 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A04, A05 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A06 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A07 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A08 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A09 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A10, AU 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B00 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B01 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B02, BO3 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B04 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B08 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm C03 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm C04 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm C0TC02 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm C14 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm D09 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm D10, D84 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X01.X02, X 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X04 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X05, X06 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X07 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X08 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X09 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X10 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X12 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X13 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X14 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X15-X16 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X17-X18 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X20 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X21-X22 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X23 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X24 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X25 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm XI1 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm XI9 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A00 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A01 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A02 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A03 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A04, A05 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A06 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A07 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A08 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A09 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A10, AU 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B00 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B01 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B02, BO3 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B04 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B08 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm C03 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm C04 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm C0TC02 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm C14 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm D01 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm D07 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm D09 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm D10, D84 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X01.X02, X 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X04 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X05, X06 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X07 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X08 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X09 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X10 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X12 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X13 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X14 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X15-X16 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X17-X18 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X20 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X21-X22 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X23 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X24 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X25 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm XI1 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm XI9 18.75
7480201 Công nghệ thông tin A00 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A01 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A02 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A03 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A04, A05 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A06 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A07 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A08 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A09 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A10, AU 18.50
7480201 Công nghệ thông tin B00 18.50
7480201 Công nghệ thông tin B01 18.50
7480201 Công nghệ thông tin B02, BO3 18.50
7480201 Công nghệ thông tin B04 18.50
7480201 Công nghệ thông tin B08 18.50
7480201 Công nghệ thông tin C03 18.50
7480201 Công nghệ thông tin C04 18.50
7480201 Công nghệ thông tin C0TC02 18.50
7480201 Công nghệ thông tin C14 18.50
7480201 Công nghệ thông tin D01 18.50
7480201 Công nghệ thông tin D07 18.50
7480201 Công nghệ thông tin D09 18.50
7480201 Công nghệ thông tin D10, D84 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X01.X02, X 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X04 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X05, X06 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X07 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X08 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X09 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X10 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X12 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X13 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X14 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X15-X16 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X17-X18 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X20 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X21-X22 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X23 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X24 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X25 18.50
7480201 Công nghệ thông tin XI1 18.50
7480201 Công nghệ thông tin XI9 18.50
7480202 An ninh mạng A00 19.25
7480202 An ninh mạng A01 19.25
7480202 An ninh mạng A02 19.25
7480202 An ninh mạng A03 19.25
7480202 An ninh mạng A04, A05 19.25
7480202 An ninh mạng A06 19.25
7480202 An ninh mạng A07 19.25
7480202 An ninh mạng A08 19.25
7480202 An ninh mạng A09 19.25
7480202 An ninh mạng A10, AU 19.25
7480202 An ninh mạng B00 19.25
7480202 An ninh mạng B01 19.25
7480202 An ninh mạng B02, BO3 19.25
7480202 An ninh mạng B04 19.25
7480202 An ninh mạng B08 19.25
7480202 An ninh mạng C03 19.25
7480202 An ninh mạng C04 19.25
7480202 An ninh mạng C0TC02 19.25
7480202 An ninh mạng C14 19.25
7480202 An ninh mạng D01 19.25
7480202 An ninh mạng D07 19.25
7480202 An ninh mạng D09 19.25
7480202 An ninh mạng D10, D84 19.25
7480202 An ninh mạng X01.X02, X 19.25
7480202 An ninh mạng X04 19.25
7480202 An ninh mạng X05, X06 19.25
7480202 An ninh mạng X07 19.25
7480202 An ninh mạng X08 19.25
7480202 An ninh mạng X09 19.25
7480202 An ninh mạng X10 19.25
7480202 An ninh mạng X12 19.25
7480202 An ninh mạng X13 19.25
7480202 An ninh mạng X14 19.25
7480202 An ninh mạng X15-X16 19.25
7480202 An ninh mạng X17-X18 19.25
7480202 An ninh mạng X20 19.25
7480202 An ninh mạng X21-X22 19.25
7480202 An ninh mạng X23 19.25
7480202 An ninh mạng X24 19.25
7480202 An ninh mạng X25 19.25
7480202 An ninh mạng XI1 19.25
7480202 An ninh mạng XI9 19.25
7510212 Công nghệ ôtô A00 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A01 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A02 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A03 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A04, A05 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A06 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A07 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A08 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A09 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A10, AU 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B00 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B01 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B02, BO3 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B04 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B08 18.00
7510212 Công nghệ ôtô C03 18.00
7510212 Công nghệ ôtô C04 18.00
7510212 Công nghệ ôtô C0TC02 18.00
7510212 Công nghệ ôtô C14 18.00
7510212 Công nghệ ôtô D01 18.00
7510212 Công nghệ ôtô D07 18.00
7510212 Công nghệ ôtô D09 18.00
7510212 Công nghệ ôtô D10, D84 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X01.X02, X 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X04 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X05, X06 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X07 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X08 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X09 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X10 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X12 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X13 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X14 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X15-X16 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X17-X18 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X20 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X21-X22 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X23 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X24 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X25 18.00
7510212 Công nghệ ôtô XI1 18.00
7510212 Công nghệ ôtô XI9 18.00
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A00 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A01 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A02 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A03 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A04, A05 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A06 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A07 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A08 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A09 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A10, AU 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B00 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B01 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B02, BO3 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B04 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B08 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử C03 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử C04 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử C0TC02 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử C14 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử D01 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử D07 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử D09 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử D10, D84 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X01.X02, X 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X04 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X05, X06 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X07 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X08 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X09 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X10 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X12 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X13 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X14 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X15-X16 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X17-X18 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X20 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X21-X22 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X23 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X24 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X25 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử XI1 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử XI9 18.50
7510302 Điện tử - viễn thông A00 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A01 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A02 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A03 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn A03, A04 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông A04, A05 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn A05 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông A06 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn A06, A10 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông A07 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A08 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A09 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A10, AU 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn All 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông B00 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông B01 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn B02 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông B02, BO3 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn B03 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông B04 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông B08 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn BOO 21.75
7510302 Vi mạch bán dẫn C02 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông C03 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông C04 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông C0TC02 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông C14 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn COI 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông D01 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông D07 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông D09 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông D10, D84 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X01.X02, X 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X04 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X05 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X05, X06 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X06, X07, 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X07 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X08 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X09 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X10 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X12 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X13 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X13-X14 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X14 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X15 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X15-X16 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X16 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X17-X18 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X20 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X21-X22 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X23 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X24 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X25 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông XI1 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông XI9 21.25
7510303 Tự động hóa A00 19.00
7510303 Tự động hóa A01 19.00
7510303 Tự động hóa A02 19.00
7510303 Tự động hóa A03 19.00
7510303 Tự động hóa A04, A05 19.00
7510303 Tự động hóa A06 19.00
7510303 Tự động hóa A07 19.00
7510303 Tự động hóa A08 19.00
7510303 Tự động hóa A09 19.00
7510303 Tự động hóa A10, AU 19.00
7510303 Tự động hóa B00 19.00
7510303 Tự động hóa B01 19.00
7510303 Tự động hóa B02, BO3 19.00
7510303 Tự động hóa B04 19.00
7510303 Tự động hóa B08 19.00
7510303 Tự động hóa C03 19.00
7510303 Tự động hóa C04 19.00
7510303 Tự động hóa C0TC02 19.00
7510303 Tự động hóa C14 19.00
7510303 Tự động hóa D01 19.00
7510303 Tự động hóa D07 19.00
7510303 Tự động hóa D09 19.00
7510303 Tự động hóa D10, D84 19.00
7510303 Tự động hóa X01.X02, X 19.00
7510303 Tự động hóa X04 19.00
7510303 Tự động hóa X05, X06 19.00
7510303 Tự động hóa X07 19.00
7510303 Tự động hóa X08 19.00
7510303 Tự động hóa X09 19.00
7510303 Tự động hóa X10 19.00
7510303 Tự động hóa X12 19.00
7510303 Tự động hóa X13 19.00
7510303 Tự động hóa X14 19.00
7510303 Tự động hóa X15-X16 19.00
7510303 Tự động hóa X17-X18 19.00
7510303 Tự động hóa X20 19.00
7510303 Tự động hóa X21-X22 19.00
7510303 Tự động hóa X23 19.00
7510303 Tự động hóa X24 19.00
7510303 Tự động hóa X25 19.00
7510303 Tự động hóa XI1 19.00
7510303 Tự động hóa XI9 19.00
7520119 Cơ điện tử A00 19.75
7520119 Cơ điện tử A01 19.75
7520119 Cơ điện tử A02 19.75
7520119 Cơ điện tử A03 19.75
7520119 Cơ điện tử A04, A05 19.75
7520119 Cơ điện tử A06 19.75
7520119 Cơ điện tử A07 19.75
7520119 Cơ điện tử A08 19.75
7520119 Cơ điện tử A09 19.75
7520119 Cơ điện tử A10, AU 19.75
7520119 Cơ điện tử B00 19.75
7520119 Cơ điện tử B01 19.75
7520119 Cơ điện tử B02, BO3 19.75
7520119 Cơ điện tử B04 19.75
7520119 Cơ điện tử B08 19.75
7520119 Cơ điện tử C03 19.75
7520119 Cơ điện tử C04 19.75
7520119 Cơ điện tử C0TC02 19.75
7520119 Cơ điện tử C14 19.75
7520119 Cơ điện tử D01 19.75
7520119 Cơ điện tử D07 19.75
7520119 Cơ điện tử D09 19.75
7520119 Cơ điện tử D10, D84 19.75
7520119 Cơ điện tử X01.X02, X 19.75
7520119 Cơ điện tử X04 19.75
7520119 Cơ điện tử X05, X06 19.75
7520119 Cơ điện tử X07 19.75
7520119 Cơ điện tử X08 19.75
7520119 Cơ điện tử X09 19.75
7520119 Cơ điện tử X10 19.75
7520119 Cơ điện tử X12 19.75
7520119 Cơ điện tử X13 19.75
7520119 Cơ điện tử X14 19.75
7520119 Cơ điện tử X15-X16 19.75
7520119 Cơ điện tử X17-X18 19.75
7520119 Cơ điện tử X20 19.75
7520119 Cơ điện tử X21-X22 19.75
7520119 Cơ điện tử X23 19.75
7520119 Cơ điện tử X24 19.75
7520119 Cơ điện tử X25 19.75
7520119 Cơ điện tử XI1 19.75
7520119 Cơ điện tử XI9 19.75
Điểm thi THPT 2025 695 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Tiếng Anh truyền thông A01 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông B08 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông D01-D07 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông D09-D10 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông D84 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông X25 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông X26 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông X27 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông X28 22.00
7310109 Quản trị kinh doanh số A00 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A01 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A02 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A03 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A04, A05 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A06 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A07 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A08 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A09 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A10, AU 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B00 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B01 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B02, BO3 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B04 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B08 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số C03 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số C04 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số C0TC02 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số C14 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số D01 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số D07 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số D09 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số D10, D84 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X01.X02, X 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X04 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X05, X06 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X07 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X08 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X09 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X10 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X12 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X13 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X14 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X15-X16 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X17-X18 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X20 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X21-X22 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X23 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X24 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X25 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số XI1 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số XI9 18.50
7320104 Nghệ thuật số A00 23.00
7320104 Nghệ thuật số A01 23.00
7320104 Nghệ thuật số A02 23.00
7320104 Nghệ thuật số A03 23.00
7320104 Nghệ thuật số A04, A05 23.00
7320104 Nghệ thuật số A06 23.00
7320104 Nghệ thuật số A07 23.00
7320104 Nghệ thuật số A08 23.00
7320104 Nghệ thuật số A09 23.00
7320104 Nghệ thuật số A10, AU 23.00
7320104 Nghệ thuật số B00 23.00
7320104 Nghệ thuật số B01 23.00
7320104 Nghệ thuật số B02, BO3 23.00
7320104 Nghệ thuật số B04 23.00
7320104 Nghệ thuật số B08 23.00
7320104 Nghệ thuật số C03 23.00
7320104 Nghệ thuật số C04 23.00
7320104 Nghệ thuật số C0TC02 23.00
7320104 Nghệ thuật số C14 23.00
7320104 Nghệ thuật số D01 23.00
7320104 Nghệ thuật số D07 23.00
7320104 Nghệ thuật số D09 23.00
7320104 Nghệ thuật số D10, D84 23.00
7320104 Nghệ thuật số X01.X02, X 23.00
7320104 Nghệ thuật số X04 23.00
7320104 Nghệ thuật số X05, X06 23.00
7320104 Nghệ thuật số X07 23.00
7320104 Nghệ thuật số X08 23.00
7320104 Nghệ thuật số X09 23.00
7320104 Nghệ thuật số X10 23.00
7320104 Nghệ thuật số X12 23.00
7320104 Nghệ thuật số X13 23.00
7320104 Nghệ thuật số X14 23.00
7320104 Nghệ thuật số X15-X16 23.00
7320104 Nghệ thuật số X17-X18 23.00
7320104 Nghệ thuật số X20 23.00
7320104 Nghệ thuật số X21-X22 23.00
7320104 Nghệ thuật số X23 23.00
7320104 Nghệ thuật số X24 23.00
7320104 Nghệ thuật số X25 23.00
7320104 Nghệ thuật số XI1 23.00
7320104 Nghệ thuật số XI9 23.00
7320106 Công nghệ truyền thông A00 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A01 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A02 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A03 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A04, A05 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A06 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A07 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A08 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A09 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A10, AU 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B00 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B01 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B02, BO3 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B04 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B08 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông C03 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông C04 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông C0TC02 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông C14 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông D01 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông D07 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông D09 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông D10, D84 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X01.X02, X 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X04 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X05, X06 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X07 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X08 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X09 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X10 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X12 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X13 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X14 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X15-X16 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X17-X18 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X20 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X21-X22 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X23 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X24 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X25 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông XI1 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông XI9 19.00
7340122 Thương mại điện tử A00 18.00
7340122 Thương mại điện tử A01 18.00
7340122 Thương mại điện tử A02 18.00
7340122 Thương mại điện tử A03 18.00
7340122 Thương mại điện tử A04, A05 18.00
7340122 Thương mại điện tử A06 18.00
7340122 Thương mại điện tử A07 18.00
7340122 Thương mại điện tử A08 18.00
7340122 Thương mại điện tử A09 18.00
7340122 Thương mại điện tử A10, AU 18.00
7340122 Thương mại điện tử B00 18.00
7340122 Thương mại điện tử B01 18.00
7340122 Thương mại điện tử B02, BO3 18.00
7340122 Thương mại điện tử B04 18.00
7340122 Thương mại điện tử B08 18.00
7340122 Thương mại điện tử C03 18.00
7340122 Thương mại điện tử C04 18.00
7340122 Thương mại điện tử C0TC02 18.00
7340122 Thương mại điện tử C14 18.00
7340122 Thương mại điện tử D01 18.00
7340122 Thương mại điện tử D07 18.00
7340122 Thương mại điện tử D09 18.00
7340122 Thương mại điện tử D10, D84 18.00
7340122 Thương mại điện tử X01.X02, X 18.00
7340122 Thương mại điện tử X04 18.00
7340122 Thương mại điện tử X05, X06 18.00
7340122 Thương mại điện tử X07 18.00
7340122 Thương mại điện tử X08 18.00
7340122 Thương mại điện tử X09 18.00
7340122 Thương mại điện tử X10 18.00
7340122 Thương mại điện tử X12 18.00
7340122 Thương mại điện tử X13 18.00
7340122 Thương mại điện tử X14 18.00
7340122 Thương mại điện tử X15-X16 18.00
7340122 Thương mại điện tử X17-X18 18.00
7340122 Thương mại điện tử X20 18.00
7340122 Thương mại điện tử X21-X22 18.00
7340122 Thương mại điện tử X23 18.00
7340122 Thương mại điện tử X24 18.00
7340122 Thương mại điện tử X25 18.00
7340122 Thương mại điện tử XI1 18.00
7340122 Thương mại điện tử XI9 18.00
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A00 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A01 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A02 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A03 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A04, A05 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A06 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A07 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A08 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A09 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A10, AU 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B00 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B01 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B02, BO3 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B04 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B08 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng C03 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng C04 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng C0TC02 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng C14 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng D01 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng D07 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng D09 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng D10, D84 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X01.X02, X 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X04 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X05, X06 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X07 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X08 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X09 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X10 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X12 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X13 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X14 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X15-X16 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X17-X18 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X20 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X21-X22 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X23 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X24 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X25 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng XI1 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng XI9 20.50
7340406 Quản trị văn phòng A00 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A01 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A02 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A03 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A04, A05 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A06 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A07 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A08 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A09 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A10, AU 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B00 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B01 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B02, BO3 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B04 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B08 19.50
7340406 Quản trị văn phòng C03 19.50
7340406 Quản trị văn phòng C04 19.50
7340406 Quản trị văn phòng C0TC02 19.50
7340406 Quản trị văn phòng C14 19.50
7340406 Quản trị văn phòng D01 19.50
7340406 Quản trị văn phòng D07 19.50
7340406 Quản trị văn phòng D09 19.50
7340406 Quản trị văn phòng D10, D84 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X01.X02, X 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X04 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X05, X06 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X07 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X08 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X09 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X10 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X12 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X13 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X14 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X15-X16 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X17-X18 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X20 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X21-X22 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X23 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X24 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X25 19.50
7340406 Quản trị văn phòng XI1 19.50
7340406 Quản trị văn phòng XI9 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A00 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A01 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A02 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A03 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A04, A05 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A06 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A07 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A08 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A09 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A10, AU 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B00 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B01 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B02, BO3 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B04 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B08 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) C03 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) C04 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) C0TC02 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) C14 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) D01 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) D07 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) D09 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) D10, D84 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X01.X02, X 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X04 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X05, X06 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X07 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X08 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X09 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X10 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X12 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X13 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X14 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X15-X16 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X17-X18 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X20 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X21-X22 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X23 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X24 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X25 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) XI1 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) XI9 19.50
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A02 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A03 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A04, A05 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A06 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A07 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A08 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A09 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A10, AU 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B00 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B01 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B02, BO3 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B04 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B08 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm C03 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm C04 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm C0TC02 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm C14 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm D09 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm D10, D84 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X01.X02, X 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X04 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X05, X06 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X07 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X08 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X09 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X10 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X12 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X13 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X14 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X15-X16 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X17-X18 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X20 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X21-X22 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X23 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X24 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X25 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm XI1 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm XI9 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A00 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A01 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A02 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A03 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A04, A05 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A06 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A07 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A08 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A09 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A10, AU 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B00 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B01 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B02, BO3 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B04 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B08 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm C03 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm C04 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm C0TC02 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm C14 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm D01 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm D07 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm D09 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm D10, D84 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X01.X02, X 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X04 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X05, X06 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X07 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X08 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X09 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X10 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X12 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X13 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X14 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X15-X16 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X17-X18 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X20 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X21-X22 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X23 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X24 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X25 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm XI1 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm XI9 18.75
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm A00 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm A01 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm A02 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm A03 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm A04, A05 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm A06 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm A07 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm A08 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm A09 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm A10, AU 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm B00 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm B01 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm B02, BO3 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm B04 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm B08 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm C03 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm C04 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm C0TC02 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm C14 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm D01 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm D07 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm D09 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm D10, D84 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X01.X02, X 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X04 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X05, X06 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X07 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X08 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X09 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X10 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X12 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X13 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X14 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X15-X16 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X17-X18 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X20 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X21-X22 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X23 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X24 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm X25 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm XI1 19.50
7480201 Công nghệ thông tin trọng điểm XI9 19.50
7480202 An ninh mạng A00 19.25
7480202 An ninh mạng A01 19.25
7480202 An ninh mạng A02 19.25
7480202 An ninh mạng A03 19.25
7480202 An ninh mạng A04, A05 19.25
7480202 An ninh mạng A06 19.25
7480202 An ninh mạng A07 19.25
7480202 An ninh mạng A08 19.25
7480202 An ninh mạng A09 19.25
7480202 An ninh mạng A10, AU 19.25
7480202 An ninh mạng B00 19.25
7480202 An ninh mạng B01 19.25
7480202 An ninh mạng B02, BO3 19.25
7480202 An ninh mạng B04 19.25
7480202 An ninh mạng B08 19.25
7480202 An ninh mạng C03 19.25
7480202 An ninh mạng C04 19.25
7480202 An ninh mạng C0TC02 19.25
7480202 An ninh mạng C14 19.25
7480202 An ninh mạng D01 19.25
7480202 An ninh mạng D07 19.25
7480202 An ninh mạng D09 19.25
7480202 An ninh mạng D10, D84 19.25
7480202 An ninh mạng X01.X02, X 19.25
7480202 An ninh mạng X04 19.25
7480202 An ninh mạng X05, X06 19.25
7480202 An ninh mạng X07 19.25
7480202 An ninh mạng X08 19.25
7480202 An ninh mạng X09 19.25
7480202 An ninh mạng X10 19.25
7480202 An ninh mạng X12 19.25
7480202 An ninh mạng X13 19.25
7480202 An ninh mạng X14 19.25
7480202 An ninh mạng X15-X16 19.25
7480202 An ninh mạng X17-X18 19.25
7480202 An ninh mạng X20 19.25
7480202 An ninh mạng X21-X22 19.25
7480202 An ninh mạng X23 19.25
7480202 An ninh mạng X24 19.25
7480202 An ninh mạng X25 19.25
7480202 An ninh mạng XI1 19.25
7480202 An ninh mạng XI9 19.25
7510212 Công nghệ ôtô A00 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A01 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A02 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A03 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A04, A05 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A06 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A07 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A08 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A09 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A10, AU 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B00 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B01 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B02, BO3 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B04 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B08 18.00
7510212 Công nghệ ôtô C03 18.00
7510212 Công nghệ ôtô C04 18.00
7510212 Công nghệ ôtô C0TC02 18.00
7510212 Công nghệ ôtô C14 18.00
7510212 Công nghệ ôtô D01 18.00
7510212 Công nghệ ôtô D07 18.00
7510212 Công nghệ ôtô D09 18.00
7510212 Công nghệ ôtô D10, D84 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X01.X02, X 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X04 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X05, X06 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X07 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X08 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X09 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X10 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X12 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X13 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X14 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X15-X16 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X17-X18 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X20 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X21-X22 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X23 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X24 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X25 18.00
7510212 Công nghệ ôtô XI1 18.00
7510212 Công nghệ ôtô XI9 18.00
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A00 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A01 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A02 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A03 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A04, A05 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A06 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A07 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A08 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A09 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A10, AU 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B00 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B01 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B02, BO3 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B04 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B08 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử C03 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử C04 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử C0TC02 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử C14 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử D01 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử D07 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử D09 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử D10, D84 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X01.X02, X 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X04 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X05, X06 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X07 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X08 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X09 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X10 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X12 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X13 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X14 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X15-X16 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X17-X18 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X20 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X21-X22 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X23 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X24 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X25 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử XI1 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử XI9 18.50
7510302 Vi mạch bán dẫn A00 21.75
7510302 Vi mạch bán dẫn A01 21.75
7510302 Vi mạch bán dẫn A02 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông A03 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn A03, A04 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông A04, A05 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn A05 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông A06 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn A06, A10 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông A07 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A08 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A09 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A10, AU 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn All 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông B00 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn B01 21.75
7510302 Vi mạch bán dẫn B02 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông B02, BO3 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn B03 21.75
7510302 Vi mạch bán dẫn B04 21.75
7510302 Vi mạch bán dẫn B08 21.75
7510302 Vi mạch bán dẫn BOO 21.75
7510302 Vi mạch bán dẫn C02 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông C03 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông C04 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông C0TC02 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông C14 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn COI 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông D01 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn D07 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông D09 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông D10, D84 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X01.X02, X 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X04 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X05 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X05, X06 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X06, X07, 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X07 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X08 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X09 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X10 21.75
7510302 Vi mạch bán dẫn X12 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X13 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X13-X14 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X14 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X15 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X15-X16 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X16 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X17-X18 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X20 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X21-X22 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X23 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X24 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X25 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn XI1 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông XI9 21.25
7510303 Tự động hóa A00 19.00
7510303 Tự động hóa A01 19.00
7510303 Tự động hóa A02 19.00
7510303 Tự động hóa A03 19.00
7510303 Tự động hóa A04, A05 19.00
7510303 Tự động hóa A06 19.00
7510303 Tự động hóa A07 19.00
7510303 Tự động hóa A08 19.00
7510303 Tự động hóa A09 19.00
7510303 Tự động hóa A10, AU 19.00
7510303 Tự động hóa B00 19.00
7510303 Tự động hóa B01 19.00
7510303 Tự động hóa B02, BO3 19.00
7510303 Tự động hóa B04 19.00
7510303 Tự động hóa B08 19.00
7510303 Tự động hóa C03 19.00
7510303 Tự động hóa C04 19.00
7510303 Tự động hóa C0TC02 19.00
7510303 Tự động hóa C14 19.00
7510303 Tự động hóa D01 19.00
7510303 Tự động hóa D07 19.00
7510303 Tự động hóa D09 19.00
7510303 Tự động hóa D10, D84 19.00
7510303 Tự động hóa X01.X02, X 19.00
7510303 Tự động hóa X04 19.00
7510303 Tự động hóa X05, X06 19.00
7510303 Tự động hóa X07 19.00
7510303 Tự động hóa X08 19.00
7510303 Tự động hóa X09 19.00
7510303 Tự động hóa X10 19.00
7510303 Tự động hóa X12 19.00
7510303 Tự động hóa X13 19.00
7510303 Tự động hóa X14 19.00
7510303 Tự động hóa X15-X16 19.00
7510303 Tự động hóa X17-X18 19.00
7510303 Tự động hóa X20 19.00
7510303 Tự động hóa X21-X22 19.00
7510303 Tự động hóa X23 19.00
7510303 Tự động hóa X24 19.00
7510303 Tự động hóa X25 19.00
7510303 Tự động hóa XI1 19.00
7510303 Tự động hóa XI9 19.00
7520119 Cơ điện tử A00 19.75
7520119 Cơ điện tử A01 19.75
7520119 Cơ điện tử A02 19.75
7520119 Cơ điện tử A03 19.75
7520119 Cơ điện tử A04, A05 19.75
7520119 Cơ điện tử A06 19.75
7520119 Cơ điện tử A07 19.75
7520119 Cơ điện tử A08 19.75
7520119 Cơ điện tử A09 19.75
7520119 Cơ điện tử A10, AU 19.75
7520119 Cơ điện tử B00 19.75
7520119 Cơ điện tử B01 19.75
7520119 Cơ điện tử B02, BO3 19.75
7520119 Cơ điện tử B04 19.75
7520119 Cơ điện tử B08 19.75
7520119 Cơ điện tử C03 19.75
7520119 Cơ điện tử C04 19.75
7520119 Cơ điện tử C0TC02 19.75
7520119 Cơ điện tử C14 19.75
7520119 Cơ điện tử D01 19.75
7520119 Cơ điện tử D07 19.75
7520119 Cơ điện tử D09 19.75
7520119 Cơ điện tử D10, D84 19.75
7520119 Cơ điện tử X01.X02, X 19.75
7520119 Cơ điện tử X04 19.75
7520119 Cơ điện tử X05, X06 19.75
7520119 Cơ điện tử X07 19.75
7520119 Cơ điện tử X08 19.75
7520119 Cơ điện tử X09 19.75
7520119 Cơ điện tử X10 19.75
7520119 Cơ điện tử X12 19.75
7520119 Cơ điện tử X13 19.75
7520119 Cơ điện tử X14 19.75
7520119 Cơ điện tử X15-X16 19.75
7520119 Cơ điện tử X17-X18 19.75
7520119 Cơ điện tử X20 19.75
7520119 Cơ điện tử X21-X22 19.75
7520119 Cơ điện tử X23 19.75
7520119 Cơ điện tử X24 19.75
7520119 Cơ điện tử X25 19.75
7520119 Cơ điện tử XI1 19.75
7520119 Cơ điện tử XI9 19.75
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT 2025 737 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7210403 Thiết kế đồ họa A00 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A01 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A02 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A03 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A04, A05 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A06 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A07 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A08 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A09 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa A10, AU 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa B00 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa B01 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa B02, BO3 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa B04 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa B08 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C03 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C04 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C0TC02 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa C14 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa D01 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa D07 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa D09 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa D10, D84 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X01.X02, X 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X04 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X05, X06 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X07 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X08 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X09 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X10 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X12 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X13 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X14 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X15-X16 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X17-X18 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X20 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X21-X22 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X23 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X24 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa X25 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa XI1 18.00
7210403 Thiết kế đồ họa XI9 18.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông A01 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông B08 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông D01-D07 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông D09-D10 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông D84 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông X25 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông X26 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông X27 22.00
7220201 Tiếng Anh truyền thông X28 22.00
7310109 Quản trị kinh doanh số A00 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A01 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A02 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A03 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A04, A05 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A06 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A07 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A08 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A09 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số A10, AU 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B00 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B01 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B02, BO3 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B04 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số B08 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số C03 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số C04 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số C0TC02 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số C14 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số D01 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số D07 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số D09 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số D10, D84 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X01.X02, X 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X04 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X05, X06 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X07 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X08 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X09 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X10 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X12 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X13 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X14 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X15-X16 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X17-X18 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X20 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X21-X22 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X23 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X24 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số X25 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số XI1 18.50
7310109 Quản trị kinh doanh số XI9 18.50
7320104 Truyền thông đa phương tiện A00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A02 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A03 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A04, A05 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A06 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A07 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A08 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A09 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện A10, AU 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện B00 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện B01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện B02, BO3 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện B04 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện B08 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C03 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C04 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C0TC02 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện C14 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D01 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D07 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D09 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện D10, D84 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X01.X02, X 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X04 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X05, X06 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X07 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X08 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X09 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X10 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X12 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X13 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X14 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X15-X16 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X17-X18 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X20 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X21-X22 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X23 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X24 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện X25 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện XI1 18.00
7320104 Truyền thông đa phương tiện XI9 18.00
7320106 Công nghệ truyền thông A00 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A01 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A02 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A03 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A04, A05 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A06 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A07 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A08 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A09 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông A10, AU 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B00 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B01 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B02, BO3 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B04 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông B08 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông C03 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông C04 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông C0TC02 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông C14 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông D01 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông D07 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông D09 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông D10, D84 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X01.X02, X 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X04 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X05, X06 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X07 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X08 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X09 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X10 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X12 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X13 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X14 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X15-X16 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X17-X18 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X20 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X21-X22 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X23 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X24 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông X25 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông XI1 19.00
7320106 Công nghệ truyền thông XI9 19.00
7340122 Thương mại điện tử A00 18.00
7340122 Thương mại điện tử A01 18.00
7340122 Thương mại điện tử A02 18.00
7340122 Thương mại điện tử A03 18.00
7340122 Thương mại điện tử A04, A05 18.00
7340122 Thương mại điện tử A06 18.00
7340122 Thương mại điện tử A07 18.00
7340122 Thương mại điện tử A08 18.00
7340122 Thương mại điện tử A09 18.00
7340122 Thương mại điện tử A10, AU 18.00
7340122 Thương mại điện tử B00 18.00
7340122 Thương mại điện tử B01 18.00
7340122 Thương mại điện tử B02, BO3 18.00
7340122 Thương mại điện tử B04 18.00
7340122 Thương mại điện tử B08 18.00
7340122 Thương mại điện tử C03 18.00
7340122 Thương mại điện tử C04 18.00
7340122 Thương mại điện tử C0TC02 18.00
7340122 Thương mại điện tử C14 18.00
7340122 Thương mại điện tử D01 18.00
7340122 Thương mại điện tử D07 18.00
7340122 Thương mại điện tử D09 18.00
7340122 Thương mại điện tử D10, D84 18.00
7340122 Thương mại điện tử X01.X02, X 18.00
7340122 Thương mại điện tử X04 18.00
7340122 Thương mại điện tử X05, X06 18.00
7340122 Thương mại điện tử X07 18.00
7340122 Thương mại điện tử X08 18.00
7340122 Thương mại điện tử X09 18.00
7340122 Thương mại điện tử X10 18.00
7340122 Thương mại điện tử X12 18.00
7340122 Thương mại điện tử X13 18.00
7340122 Thương mại điện tử X14 18.00
7340122 Thương mại điện tử X15-X16 18.00
7340122 Thương mại điện tử X17-X18 18.00
7340122 Thương mại điện tử X20 18.00
7340122 Thương mại điện tử X21-X22 18.00
7340122 Thương mại điện tử X23 18.00
7340122 Thương mại điện tử X24 18.00
7340122 Thương mại điện tử X25 18.00
7340122 Thương mại điện tử XI1 18.00
7340122 Thương mại điện tử XI9 18.00
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A00 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A01 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A02 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A03 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A04, A05 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A06 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A07 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A08 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A09 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng A10, AU 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B00 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B01 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B02, BO3 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B04 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng B08 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng C03 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng C04 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng C0TC02 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng C14 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng D01 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng D07 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng D09 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng D10, D84 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X01.X02, X 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X04 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X05, X06 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X07 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X08 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X09 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X10 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X12 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X13 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X14 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X15-X16 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X17-X18 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X20 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X21-X22 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X23 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X24 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng X25 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng XI1 20.50
7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng XI9 20.50
7340406 Quản trị văn phòng A00 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A01 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A02 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A03 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A04, A05 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A06 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A07 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A08 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A09 19.50
7340406 Quản trị văn phòng A10, AU 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B00 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B01 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B02, BO3 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B04 19.50
7340406 Quản trị văn phòng B08 19.50
7340406 Quản trị văn phòng C03 19.50
7340406 Quản trị văn phòng C04 19.50
7340406 Quản trị văn phòng C0TC02 19.50
7340406 Quản trị văn phòng C14 19.50
7340406 Quản trị văn phòng D01 19.50
7340406 Quản trị văn phòng D07 19.50
7340406 Quản trị văn phòng D09 19.50
7340406 Quản trị văn phòng D10, D84 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X01.X02, X 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X04 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X05, X06 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X07 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X08 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X09 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X10 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X12 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X13 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X14 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X15-X16 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X17-X18 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X20 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X21-X22 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X23 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X24 19.50
7340406 Quản trị văn phòng X25 19.50
7340406 Quản trị văn phòng XI1 19.50
7340406 Quản trị văn phòng XI9 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A00 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A01 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A02 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A03 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A04, A05 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A06 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A07 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A08 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A09 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) A10, AU 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B00 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B01 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B02, BO3 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B04 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) B08 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) C03 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) C04 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) C0TC02 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) C14 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) D01 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) D07 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) D09 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) D10, D84 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X01.X02, X 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X04 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X05, X06 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X07 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X08 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X09 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X10 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X12 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X13 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X14 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X15-X16 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X17-X18 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X20 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X21-X22 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X23 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X24 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) X25 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) XI1 19.50
7480101 Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) XI9 19.50
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A02 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A03 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A04, A05 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A06 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A07 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A08 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A09 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm A10, AU 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B00 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B01 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B02, BO3 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B04 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm B08 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm C03 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm C04 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm C0TC02 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm C14 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm D09 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm D10, D84 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X01.X02, X 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X04 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X05, X06 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X07 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X08 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X09 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X10 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X12 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X13 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X14 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X15-X16 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X17-X18 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X20 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X21-X22 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X23 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X24 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm X25 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm XI1 18.75
7480103 Kỹ thuật phần mềm XI9 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A00 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A01 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A02 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A03 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A04, A05 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A06 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A07 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A08 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A09 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm A10, AU 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B00 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B01 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B02, BO3 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B04 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm B08 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm C03 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm C04 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm C0TC02 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm C14 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm D01 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm D07 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm D09 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm D10, D84 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X01.X02, X 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X04 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X05, X06 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X07 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X08 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X09 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X10 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X12 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X13 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X14 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X15-X16 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X17-X18 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X20 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X21-X22 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X23 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X24 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm X25 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm XI1 18.75
7480108 Kỹ thuật phần mềm XI9 18.75
7480201 Công nghệ thông tin A00 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A01 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A02 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A03 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A04, A05 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A06 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A07 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A08 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A09 18.50
7480201 Công nghệ thông tin A10, AU 18.50
7480201 Công nghệ thông tin B00 18.50
7480201 Công nghệ thông tin B01 18.50
7480201 Công nghệ thông tin B02, BO3 18.50
7480201 Công nghệ thông tin B04 18.50
7480201 Công nghệ thông tin B08 18.50
7480201 Công nghệ thông tin C03 18.50
7480201 Công nghệ thông tin C04 18.50
7480201 Công nghệ thông tin C0TC02 18.50
7480201 Công nghệ thông tin C14 18.50
7480201 Công nghệ thông tin D01 18.50
7480201 Công nghệ thông tin D07 18.50
7480201 Công nghệ thông tin D09 18.50
7480201 Công nghệ thông tin D10, D84 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X01.X02, X 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X04 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X05, X06 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X07 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X08 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X09 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X10 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X12 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X13 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X14 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X15-X16 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X17-X18 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X20 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X21-X22 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X23 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X24 18.50
7480201 Công nghệ thông tin X25 18.50
7480201 Công nghệ thông tin XI1 18.50
7480201 Công nghệ thông tin XI9 18.50
7480202 An ninh mạng A00 19.25
7480202 An ninh mạng A01 19.25
7480202 An ninh mạng A02 19.25
7480202 An ninh mạng A03 19.25
7480202 An ninh mạng A04, A05 19.25
7480202 An ninh mạng A06 19.25
7480202 An ninh mạng A07 19.25
7480202 An ninh mạng A08 19.25
7480202 An ninh mạng A09 19.25
7480202 An ninh mạng A10, AU 19.25
7480202 An ninh mạng B00 19.25
7480202 An ninh mạng B01 19.25
7480202 An ninh mạng B02, BO3 19.25
7480202 An ninh mạng B04 19.25
7480202 An ninh mạng B08 19.25
7480202 An ninh mạng C03 19.25
7480202 An ninh mạng C04 19.25
7480202 An ninh mạng C0TC02 19.25
7480202 An ninh mạng C14 19.25
7480202 An ninh mạng D01 19.25
7480202 An ninh mạng D07 19.25
7480202 An ninh mạng D09 19.25
7480202 An ninh mạng D10, D84 19.25
7480202 An ninh mạng X01.X02, X 19.25
7480202 An ninh mạng X04 19.25
7480202 An ninh mạng X05, X06 19.25
7480202 An ninh mạng X07 19.25
7480202 An ninh mạng X08 19.25
7480202 An ninh mạng X09 19.25
7480202 An ninh mạng X10 19.25
7480202 An ninh mạng X12 19.25
7480202 An ninh mạng X13 19.25
7480202 An ninh mạng X14 19.25
7480202 An ninh mạng X15-X16 19.25
7480202 An ninh mạng X17-X18 19.25
7480202 An ninh mạng X20 19.25
7480202 An ninh mạng X21-X22 19.25
7480202 An ninh mạng X23 19.25
7480202 An ninh mạng X24 19.25
7480202 An ninh mạng X25 19.25
7480202 An ninh mạng XI1 19.25
7480202 An ninh mạng XI9 19.25
7510212 Công nghệ ôtô A00 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A01 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A02 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A03 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A04, A05 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A06 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A07 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A08 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A09 18.00
7510212 Công nghệ ôtô A10, AU 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B00 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B01 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B02, BO3 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B04 18.00
7510212 Công nghệ ôtô B08 18.00
7510212 Công nghệ ôtô C03 18.00
7510212 Công nghệ ôtô C04 18.00
7510212 Công nghệ ôtô C0TC02 18.00
7510212 Công nghệ ôtô C14 18.00
7510212 Công nghệ ôtô D01 18.00
7510212 Công nghệ ôtô D07 18.00
7510212 Công nghệ ôtô D09 18.00
7510212 Công nghệ ôtô D10, D84 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X01.X02, X 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X04 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X05, X06 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X07 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X08 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X09 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X10 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X12 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X13 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X14 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X15-X16 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X17-X18 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X20 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X21-X22 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X23 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X24 18.00
7510212 Công nghệ ôtô X25 18.00
7510212 Công nghệ ôtô XI1 18.00
7510212 Công nghệ ôtô XI9 18.00
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A00 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A01 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A02 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A03 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A04, A05 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A06 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A07 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A08 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A09 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử A10, AU 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B00 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B01 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B02, BO3 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B04 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử B08 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử C03 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử C04 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử C0TC02 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử C14 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử D01 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử D07 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử D09 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử D10, D84 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X01.X02, X 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X04 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X05, X06 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X07 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X08 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X09 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X10 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X12 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X13 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X14 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X15-X16 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X17-X18 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X20 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X21-X22 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X23 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X24 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử X25 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử XI1 18.50
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử XI9 18.50
7510302 Điện tử - viễn thông A00 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A01 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A02 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A03 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn A03, A04 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông A04, A05 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn A05 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông A06 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn A06, A10 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông A07 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A08 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A09 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông A10, AU 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn All 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông B00 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông B01 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn B02 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông B02, BO3 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn B03 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông B04 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông B08 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn BOO 21.75
7510302 Vi mạch bán dẫn C02 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông C03 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông C04 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông C0TC02 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông C14 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn COI 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông D01 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông D07 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông D09 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông D10, D84 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X01.X02, X 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X04 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X05 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X05, X06 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X06, X07, 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X07 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X08 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X09 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X10 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X12 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X13 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X13-X14 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X14 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X15 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X15-X16 21.25
7510302 Vi mạch bán dẫn X16 21.75
7510302 Điện tử - viễn thông X17-X18 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X20 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X21-X22 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X23 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X24 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông X25 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông XI1 21.25
7510302 Điện tử - viễn thông XI9 21.25
7510303 Tự động hóa A00 19.00
7510303 Tự động hóa A01 19.00
7510303 Tự động hóa A02 19.00
7510303 Tự động hóa A03 19.00
7510303 Tự động hóa A04, A05 19.00
7510303 Tự động hóa A06 19.00
7510303 Tự động hóa A07 19.00
7510303 Tự động hóa A08 19.00
7510303 Tự động hóa A09 19.00
7510303 Tự động hóa A10, AU 19.00
7510303 Tự động hóa B00 19.00
7510303 Tự động hóa B01 19.00
7510303 Tự động hóa B02, BO3 19.00
7510303 Tự động hóa B04 19.00
7510303 Tự động hóa B08 19.00
7510303 Tự động hóa C03 19.00
7510303 Tự động hóa C04 19.00
7510303 Tự động hóa C0TC02 19.00
7510303 Tự động hóa C14 19.00
7510303 Tự động hóa D01 19.00
7510303 Tự động hóa D07 19.00
7510303 Tự động hóa D09 19.00
7510303 Tự động hóa D10, D84 19.00
7510303 Tự động hóa X01.X02, X 19.00
7510303 Tự động hóa X04 19.00
7510303 Tự động hóa X05, X06 19.00
7510303 Tự động hóa X07 19.00
7510303 Tự động hóa X08 19.00
7510303 Tự động hóa X09 19.00
7510303 Tự động hóa X10 19.00
7510303 Tự động hóa X12 19.00
7510303 Tự động hóa X13 19.00
7510303 Tự động hóa X14 19.00
7510303 Tự động hóa X15-X16 19.00
7510303 Tự động hóa X17-X18 19.00
7510303 Tự động hóa X20 19.00
7510303 Tự động hóa X21-X22 19.00
7510303 Tự động hóa X23 19.00
7510303 Tự động hóa X24 19.00
7510303 Tự động hóa X25 19.00
7510303 Tự động hóa XI1 19.00
7510303 Tự động hóa XI9 19.00
7520119 Cơ điện tử A00 19.75
7520119 Cơ điện tử A01 19.75
7520119 Cơ điện tử A02 19.75
7520119 Cơ điện tử A03 19.75
7520119 Cơ điện tử A04, A05 19.75
7520119 Cơ điện tử A06 19.75
7520119 Cơ điện tử A07 19.75
7520119 Cơ điện tử A08 19.75
7520119 Cơ điện tử A09 19.75
7520119 Cơ điện tử A10, AU 19.75
7520119 Cơ điện tử B00 19.75
7520119 Cơ điện tử B01 19.75
7520119 Cơ điện tử B02, BO3 19.75
7520119 Cơ điện tử B04 19.75
7520119 Cơ điện tử B08 19.75
7520119 Cơ điện tử C03 19.75
7520119 Cơ điện tử C04 19.75
7520119 Cơ điện tử C0TC02 19.75
7520119 Cơ điện tử C14 19.75
7520119 Cơ điện tử D01 19.75
7520119 Cơ điện tử D07 19.75
7520119 Cơ điện tử D09 19.75
7520119 Cơ điện tử D10, D84 19.75
7520119 Cơ điện tử X01.X02, X 19.75
7520119 Cơ điện tử X04 19.75
7520119 Cơ điện tử X05, X06 19.75
7520119 Cơ điện tử X07 19.75
7520119 Cơ điện tử X08 19.75
7520119 Cơ điện tử X09 19.75
7520119 Cơ điện tử X10 19.75
7520119 Cơ điện tử X12 19.75
7520119 Cơ điện tử X13 19.75
7520119 Cơ điện tử X14 19.75
7520119 Cơ điện tử X15-X16 19.75
7520119 Cơ điện tử X17-X18 19.75
7520119 Cơ điện tử X20 19.75
7520119 Cơ điện tử X21-X22 19.75
7520119 Cơ điện tử X23 19.75
7520119 Cơ điện tử X24 19.75
7520119 Cơ điện tử X25 19.75
7520119 Cơ điện tử XI1 19.75
7520119 Cơ điện tử XI9 19.75

🔍 Tra cứu trường khác